Câu hỏi:

06/05/2026 120 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Conserving Our Planet: An Urgent Call

The Growing Threat

Every day, we hear about the decline of wildlife. Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the (7) ____________ of extinction. Primate species like the gibbon or marine life on coral reefs are all under severe pressure. We cannot (8) ____________ from taking action.

Immediate Action

We need to take effective measures to protect the geographic range of animals. Poaching and illegal hunting mean that poachers must be strictly punished. Some countries are introducing stricter laws to address this issue. Several veterinarians and wildlife rescuers work hard (9) ____________ release rehabilitated animals back into the wild.

Global Scope

The natural world is home to a great deal of life. Many species, such as the sturgeon or the banana frog, are now listed as critically endangered. Even a small (10) ____________ of marine debris can cause severe harm. Efforts to rescue injured creatures are vital, but (11) ____________ major problem is preventing extinction.

Conservation Partnership

The (12) ____________ of biodiversity is a collective responsibility. We must raise funds for ecosystem restoration projects in areas that have been degraded. Successful conservation campaigns happen when many people participate. By contributing to these efforts, we ensure the survival of future generations.

Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the (7) ____________ of extinction.

A. brink           
B. edge              
C. foot                                     
D. range

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. brink (n): bờ vực (nghĩa bóng).

B. edge (n): rìa, mép, bờ.

C. foot (n): chân (đồi, núi).

D. range (n): phạm vi, dãy.

Ta có cụm từ cố định (collocation): on/to the brink of extinction (bên bờ vực tuyệt chủng).

Chọn A. brink

→ Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the brink of extinction.

Dịch nghĩa: Mất môi trường sống và nạn phá rừng do việc chặt phá rừng gây ra đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

We cannot (8) ____________ from taking action.

A. hold up       
B. hold back      
C. hold out                                      
D. hold on

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. hold up (phr.v): làm trì hoãn, cản trở.

B. hold back (phr.v): kiềm chế, chần chừ, ngần ngại (từ việc làm gì đó).

C. hold out (phr.v): cầm cự, duy trì (hy vọng).

D. hold on (phr.v): giữ máy (điện thoại), chờ đợi, bám chặt.

Ta có cấu trúc: hold back from doing something (ngần ngại, chần chừ hoặc tự ngăn cản bản thân làm việc gì). Trong ngữ cảnh này, "không thể chần chừ/không thể trì hoãn việc hành động" là nghĩa phù hợp nhất.

Chọn B. hold back

→ We cannot hold back from taking action.

Dịch nghĩa: Chúng ta không thể chần chừ trong việc hành động.

Câu 3:

Several veterinarians and wildlife rescuers work hard (9) ____________ release rehabilitated animals back into the wild.

A. consequent to                      
B. in order to 
C. because of                   
D. on account of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. consequent to (prep): là hậu quả của (+ Noun/V-ing).

B. in order to: để, nhằm mục đích (+ V-nguyên thể).

C. because of (prep): bởi vì (+ Noun/V-ing).

D. on account of (prep): do, bởi vì (+ Noun/V-ing).

Phía sau khoảng trống là động từ nguyên mẫu "release" (thả tự do). Do đó, chỉ có "in order to" (chỉ mục đích) là đúng cấu trúc ngữ pháp. Các phương án A, C, D đều là giới từ/cụm giới từ, yêu cầu phải đi với danh từ hoặc V-ing.

Chọn B. in order to

→ Several veterinarians and wildlife rescuers work hard in order to release rehabilitated animals back into the wild.

Dịch nghĩa: Một số bác sĩ thú y và nhân viên cứu hộ động vật hoang dã làm việc chăm chỉ để thả những động vật đã được phục hồi trở lại tự nhiên.

Câu 4:

Even a small (10) ____________ of marine debris can cause severe harm.

A. volume      
B. load              
C. number                               
D. amount

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. volume (n): thể tích, khối lượng.

B. load (n): gánh nặng, vật nặng.

C. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

D. amount (n): số lượng (+ danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ không đếm được "marine debris" (rác thải/mảnh vỡ trên biển). Do đó, ta dùng cấu trúc a small amount of + N (không đếm được) (một lượng nhỏ...).

Chọn D. amount

→ Even a small amount of marine debris can cause severe harm.

Dịch nghĩa: Ngay cả một lượng nhỏ rác thải trên biển cũng có thể gây ra tác hại nghiêm trọng.

Câu 5:

Efforts to rescue injured creatures are vital, but (11) ____________ major problem is preventing extinction.

A. another      
B. the other       
C. other                                   
D. others

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. another: một (người/vật/vấn đề) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

B. the other: (người/vật/vấn đề) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm 2 đối tượng).

C. other: những (người/vật/vấn đề) khác (tính từ, đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).

D. others: những (người/vật/vấn đề) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

Phía sau khoảng trống là cụm danh từ đếm được ở dạng số ít "major problem" (vấn đề lớn). Do đó, tính từ "another" là lựa chọn duy nhất đúng ngữ pháp.

Chọn A. another

→ Efforts to rescue injured creatures are vital, but another major problem is preventing extinction.

Dịch nghĩa: Những nỗ lực giải cứu các sinh vật bị thương là rất quan trọng, nhưng một vấn đề lớn khác là ngăn chặn sự tuyệt chủng.

Câu 6:

The (12) ____________ of biodiversity is a collective responsibility.

A. preservation                        
B. exploitation                         
C. maintenance  
D. recovery

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. preservation (n): sự bảo tồn, sự giữ gìn.

B. exploitation (n): sự khai thác, sự bóc lột.

C. maintenance (n): sự bảo trì, sự duy trì.

D. recovery (n): sự phục hồi.

Ta có cụm từ/thuật ngữ phổ biến trong sinh học và môi trường: the preservation of biodiversity (sự bảo tồn đa dạng sinh học).

Chọn A. preservation

→ The preservation of biodiversity is a collective responsibility.

Dịch nghĩa: Việc bảo tồn đa dạng sinh học là một trách nhiệm chung.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Conserving Our Planet: An Urgent Call

The Growing Threat

Every day, we hear about the decline of wildlife. Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the (7) brink of extinction. Primate species like the gibbon or marine life on coral reefs are all under severe pressure. We cannot (8) hold back from taking action.

Immediate Action

We need to take effective measures to protect the geographic range of animals. Poaching and illegal hunting mean that poachers must be strictly punished. Some countries are introducing stricter laws to address this issue. Several veterinarians and wildlife rescuers work hard (9) in order to release rehabilitated animals back into the wild.

Global Scope

The natural world is home to a great deal of life. Many species, such as the sturgeon or the banana frog, are now listed as critically endangered. Even a small (10) amount of marine debris can cause severe harm. Efforts to rescue injured creatures are vital, but (11) another major problem is preventing extinction.

Conservation Partnership

The (12) preservation of biodiversity is a collective responsibility. We must raise funds for ecosystem restoration projects in areas that have been degraded. Successful conservation campaigns happen when many people participate. By contributing to these efforts, we ensure the survival of future generations.

Bảo Tồn Hành Tinh Của Chúng Ta: Một Lời Kêu Gọi Khẩn Cấp

Mối Đe Dọa Đang Gia Tăng

Mỗi ngày, chúng ta đều nghe về sự suy giảm của động vật hoang dã. Mất môi trường sống và nạn phá rừng do việc chặt phá rừng gây ra đang đẩy nhiều loài đến (7) bờ vực tuyệt chủng. Các loài linh trưởng như vượn hay sinh vật biển trên các rạn san hô đều đang chịu áp lực nghiêm trọng. Chúng ta không thể (8) chần chừ trong việc hành động.

Hành Động Ngay Lập Tức

Chúng ta cần thực hiện các biện pháp hiệu quả để bảo vệ phạm vi địa lý của các loài động vật. Nạn săn bắt trộm và săn bắn bất hợp pháp đồng nghĩa với việc những kẻ săn trộm phải bị trừng phạt nghiêm khắc. Một số quốc gia đang ban hành các luật lệ nghiêm ngặt hơn để giải quyết vấn đề này. Một số bác sĩ thú y và nhân viên cứu hộ động vật hoang dã làm việc chăm chỉ (9) để thả những động vật đã được phục hồi trở lại tự nhiên.

Phạm Vi Toàn Cầu

Thế giới tự nhiên là ngôi nhà của rất nhiều sự sống. Nhiều loài, chẳng hạn như cá tầm hoặc ếch chuối, hiện đang được xếp vào danh sách cực kỳ nguy cấp. Ngay cả một (10) lượng nhỏ rác thải trên biển cũng có thể gây ra tác hại nghiêm trọng. Những nỗ lực giải cứu các sinh vật bị thương là rất quan trọng, nhưng (11) một vấn đề lớn khác là ngăn chặn sự tuyệt chủng.

Quan Hệ Đối Tác Bảo Tồn

Sự (12) bảo tồn đa dạng sinh học là một trách nhiệm chung. Chúng ta phải gây quỹ cho các dự án phục hồi hệ sinh thái ở những khu vực đã bị suy thoái. Các chiến dịch bảo tồn thành công diễn ra khi có nhiều người cùng tham gia. Bằng cách đóng góp vào những nỗ lực này, chúng ta đảm bảo sự sống còn cho các thế hệ tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The End of Traditional Language Classrooms.    
B. How AI Algorithms Work in Education.    
C. Why Human Teachers are Better than Machines.    
D. AI in Language Learning: A Double-Edged Sword.

Lời giải

Câu nào sau đây phù hợp nhất làm tiêu đề cho bài đọc?

A. Sự kết thúc của các lớp học ngôn ngữ truyền thống. (Sai, giáo viên không bị thay thế mà chỉ chuyển đổi vai trò).

B. Cách các thuật toán AI hoạt động trong giáo dục. (Chỉ là một ý nhỏ ở đoạn đầu).

C. Tại sao giáo viên con người lại tốt hơn máy móc. (Chỉ đề cập ở đoạn 3 và 4, không bao quát toàn bài).

D. AI trong việc học ngôn ngữ: Con dao hai lưỡi.

Bài đọc phân tích cả những lợi ích to lớn (tính cá nhân hóa, phản hồi tức thì ở đoạn 2) và những thách thức/nguy cơ đáng kể (thiếu yếu tố con người, sự nông cạn ở đoạn 3, vấn đề bảo mật dữ liệu ở đoạn 5). Cụm từ "a double-edged sword" (con dao hai lưỡi) phản ánh chính xác nhất tính chất hai mặt này.

Chọn D.

Câu 2

A. the education system is directly experienced upon arrival    
B. to directly experience the education system after arrival   
C. lacking direct experience of the education system until arrival    
D. having experienced the education system directly

Lời giải

Đây là cấu trúc liệt kê (Parallel Structure). Các yếu tố đứng trước từ nối "or" đều là các cụm danh từ (Noun phrases): "academic standards" (tiêu chuẩn học thuật), "cultural differences" (khác biệt văn hóa), "financial pressures" (áp lực tài chính). Do đó, vị trí (18) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ hoặc cụm danh động từ (Gerund phrase) để giữ sự cân bằng ngữ pháp.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. hệ thống giáo dục được trải nghiệm trực tiếp khi đến nơi (Mệnh đề - Sai cấu trúc).

B. để trực tiếp trải nghiệm hệ thống giáo dục sau khi đến (Động từ nguyên thể có "to" - Sai cấu trúc).

C. việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi đến nơi (Cụm danh động từ - Đúng cấu trúc).

D. việc đã trải nghiệm hệ thống giáo dục một cách trực tiếp (Cụm danh động từ, nhưng sai logic: việc "đã trải nghiệm" không tạo ra sự lo lắng/vô định).

Đáp án C đáp ứng cả yêu cầu về ngữ pháp (cấu trúc song song) lẫn logic ý nghĩa (liệt kê thêm một nỗi lo lắng/sự vô định nữa của du học sinh).

Chọn C.

→ These may include concerns about academic standards, cultural differences, financial pressures, or lacking direct experience of the education system until arrival.

Dịch nghĩa: Những điều này có thể bao gồm những lo ngại về tiêu chuẩn học thuật, sự khác biệt văn hóa, áp lực tài chính, hoặc việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi thực sự đến nơi.

Câu 3

A. to make       
B. making         
C. maked                                 
D. that make

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The misleading adage about doing what you love.    
B. The debate between passion and stability.    
C. The approach of trying out small versions of a job.    
D. The commitment to years of education.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. incredibly    
B. incredibility   
C. incredibleness                     
D. incredible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP