Câu hỏi:

06/05/2026 109 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

PROTECT OUR PLANET'S WILD HEART

On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life (1) ____________ our planet unique and vibrant. From the smallest insects to the largest whales, every single species plays a crucial role in the health and function of our shared global ecosystems.

Sadly, this (2) ____________ beauty is under severe threat. Habitat loss, climate change, and illegal trade continue to push countless animals and plants closer to the brink of extinction every single day.

We cannot afford to lose these magnificent creatures. (3) ____________ wildlife is not just about saving endangered species; it's fundamentally about protecting the (4) ____________ that provides humanity with clean air, fresh water, and vital food security. Every one of us has the power to make a significant difference.

If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future (5) ____________ global biodiversity. Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit (6) ____________ your carbon footprint.

Let's stand up for nature. Our future depends on it.

On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life (1) ____________ our planet unique and vibrant.

A. to make       
B. making         
C. maked                                 
D. that make

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. to make: động từ nguyên thể có "to" (thường chỉ mục đích).

B. making (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

C. maked: sai chính tả (động từ quá khứ/phân từ hai của make là made).

D. that make: đại từ quan hệ + động từ (sai sự hòa hợp chủ vị, vì "variety" là danh từ số ít, nếu dùng phải là "that makes").

Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động bổ nghĩa cho cụm danh từ "the stunning variety of life" (sự đa dạng tuyệt đẹp của sự sống). Mệnh đề đầy đủ là: which/that makes our planet unique.... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ chính thành dạng V-ing.

Chọn B. making

→ ...celebrate the stunning variety of life making our planet unique and vibrant.

Dịch nghĩa: ...tôn vinh sự đa dạng tuyệt đẹp của sự sống đã làm cho hành tinh của chúng ta trở nên độc đáo và tràn đầy sức sống.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Sadly, this (2) ____________ beauty is under severe threat.

A. incredibly    
B. incredibility   
C. incredibleness                     
D. incredible

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. incredibly (adv): một cách khó tin, vô cùng.

B. incredibility (n): sự không thể tin được.

C. incredibleness (n): sự khó tin.

D. incredible (adj): khó tin, tuyệt vời, đáng kinh ngạc.

Phía sau khoảng trống là danh từ "beauty" (vẻ đẹp).

Ta cần một tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Chọn D. incredible

→ Sadly, this incredible beauty is under severe threat.

Dịch nghĩa: Đáng buồn thay, vẻ đẹp đáng kinh ngạc này đang bị đe dọa nghiêm trọng.

Câu 3:

We cannot afford to lose these magnificent creatures. (3) ____________ wildlife is not just about saving endangered species; ...

A. Remaining   
B. Reserving     
C. Maintaining                        
D. Preserving

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. Remaining (v-ing): còn lại, ở lại.

B. Reserving (v-ing): đặt trước, dự trữ.

C. Maintaining (v-ing): duy trì.

D. Preserving (v-ing): bảo tồn, giữ gìn.

Ta có cụm từ kết hợp cố định (collocation) thường dùng trong chủ đề môi trường: preserve wildlife (bảo tồn động vật hoang dã).

Chọn D. Preserving

Preserving wildlife is not just about saving endangered species...

Dịch nghĩa: Việc bảo tồn động vật hoang dã không chỉ là cứu lấy các loài có nguy cơ tuyệt chủng...

Câu 4:

it's fundamentally about protecting the (4) ____________ that provides humanity with clean air, fresh water, and vital food security.

A. ecological balance delicate                                                        
B. delicate ecological balance    
C. ecological delicate balance                                                        
D. balance ecological delicate

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "balance" (sự cân bằng) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước có hai tính từ bổ nghĩa:

Tính từ chỉ tính chất/quan điểm: "delicate" (mỏng manh, tinh tế).

Tính từ phân loại: "ecological" (thuộc về sinh thái).

Theo quy tắc trật tự tính từ, tính từ chỉ quan điểm/tính chất phải đứng trước tính từ phân loại. Trật tự đúng là: Tính từ chỉ tính chất + Tính từ phân loại + Danh từ chính.

Chọn B. delicate ecological balance

→ ...fundamentally about protecting the delicate ecological balance that provides humanity with...

Dịch nghĩa: ...về cơ bản là bảo vệ sự cân bằng sinh thái mỏng manh thứ cung cấp cho nhân loại...

Câu 5:

If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future (5) ____________ global biodiversity.

A. with            
B. for                
C. along                                  
D. under

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. with (prep): với.

B. for (prep): cho, dành cho.

C. along (prep): dọc theo.

D. under (prep): dưới.

Cấu trúc thông dụng: a future for somebody/something (một tương lai cho ai đó/điều gì đó).

Chọn B. for

→ ...we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future for global biodiversity.

Dịch nghĩa: ...chúng ta thực sự có thể đảo ngược những xu hướng nguy hiểm này và đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn cho sự đa dạng sinh học toàn cầu.

Câu 6:

Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit (6) ____________ your carbon footprint.

A. to reduce     
B. reduce           
C. to reducing    
D. reducing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. to reduce: nguyên thể có "to".

B. reduce: nguyên mẫu.

C. to reducing: giới từ "to" + V-ing.

D. reducing: V-ing.

Ta có cấu trúc cố định: commit to doing something (cam kết làm việc gì đó). Từ "to" ở đây là một giới từ, do đó động từ theo sau bắt buộc phải thêm "-ing".

Chọn C. to reducing

→ ...volunteer your time, or simply commit to reducing your carbon footprint.

Dịch nghĩa: ...dành thời gian tình nguyện, hoặc đơn giản là cam kết giảm bớt lượng khí thải carbon của bạn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

PROTECT OUR PLANET'S WILD HEART

On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life (1) making our planet unique and vibrant. From the smallest insects to the largest whales, every single species plays a crucial role in the health and function of our shared global ecosystems.

Sadly, this (2) incredible beauty is under severe threat. Habitat loss, climate change, and illegal trade continue to push countless animals and plants closer to the brink of extinction every single day.

We cannot afford to lose these magnificent creatures. (3) Preserving wildlife is not just about saving endangered species; it's fundamentally about protecting the (4) delicate ecological balance that provides humanity with clean air, fresh water, and vital food security. Every one of us has the power to make a significant difference.

If we act together today to support sustainable initiatives and stricter protection laws, we can truly reverse these dangerous trends and ensure a brighter future (5) for global biodiversity. Donate to a trusted conservation organization, volunteer your time, or simply commit (6) to reducing your carbon footprint.

Let's stand up for nature. Our future depends on it.

BẢO VỆ TRÁI TIM HOANG DÃ CỦA HÀNH TINH CHÚNG TA

Vào Ngày Động vật Hoang dã Thế giới, chúng ta cùng dừng lại để tôn vinh sự đa dạng tuyệt đẹp của sự sống (1) đã làm cho hành tinh của chúng ta trở nên độc đáo và tràn đầy sức sống. Từ những loài côn trùng nhỏ bé nhất cho đến những chú cá voi khổng lồ nhất, mỗi một loài đều đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe và sự vận hành của các hệ sinh thái toàn cầu chung của chúng ta.

Đáng buồn thay, vẻ đẹp (2) đáng kinh ngạc này đang bị đe dọa nghiêm trọng. Việc mất môi trường sống, biến đổi khí hậu và nạn buôn bán bất hợp pháp vẫn tiếp tục đẩy vô số các loài động thực vật đến gần hơn với bờ vực tuyệt chủng mỗi ngày.

Chúng ta không thể đánh mất những sinh vật tuyệt mỹ này. Việc (3) bảo tồn động vật hoang dã không chỉ là cứu lấy các loài có nguy cơ tuyệt chủng; mà về cơ bản đó là bảo vệ (4) sự cân bằng sinh thái mỏng manh thứ cung cấp cho nhân loại không khí trong lành, nguồn nước ngọt và an ninh lương thực thiết yếu. Mỗi người trong chúng ta đều có sức mạnh để tạo ra một sự khác biệt lớn lao.

Nếu hôm nay chúng ta cùng nhau hành động để ủng hộ các sáng kiến bền vững và các đạo luật bảo vệ nghiêm ngặt hơn, chúng ta thực sự có thể đảo ngược những xu hướng nguy hiểm này và đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn (5) cho sự đa dạng sinh học toàn cầu. Hãy quyên góp cho một tổ chức bảo tồn đáng tin cậy, dành thời gian tình nguyện của bạn, hoặc đơn giản là cam kết (6) giảm bớt lượng khí thải carbon của bạn.

Hãy cùng đứng lên bảo vệ thiên nhiên. Tương lai của chúng ta phụ thuộc vào điều đó.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The End of Traditional Language Classrooms.    
B. How AI Algorithms Work in Education.    
C. Why Human Teachers are Better than Machines.    
D. AI in Language Learning: A Double-Edged Sword.

Lời giải

Câu nào sau đây phù hợp nhất làm tiêu đề cho bài đọc?

A. Sự kết thúc của các lớp học ngôn ngữ truyền thống. (Sai, giáo viên không bị thay thế mà chỉ chuyển đổi vai trò).

B. Cách các thuật toán AI hoạt động trong giáo dục. (Chỉ là một ý nhỏ ở đoạn đầu).

C. Tại sao giáo viên con người lại tốt hơn máy móc. (Chỉ đề cập ở đoạn 3 và 4, không bao quát toàn bài).

D. AI trong việc học ngôn ngữ: Con dao hai lưỡi.

Bài đọc phân tích cả những lợi ích to lớn (tính cá nhân hóa, phản hồi tức thì ở đoạn 2) và những thách thức/nguy cơ đáng kể (thiếu yếu tố con người, sự nông cạn ở đoạn 3, vấn đề bảo mật dữ liệu ở đoạn 5). Cụm từ "a double-edged sword" (con dao hai lưỡi) phản ánh chính xác nhất tính chất hai mặt này.

Chọn D.

Câu 2

A. the education system is directly experienced upon arrival    
B. to directly experience the education system after arrival   
C. lacking direct experience of the education system until arrival    
D. having experienced the education system directly

Lời giải

Đây là cấu trúc liệt kê (Parallel Structure). Các yếu tố đứng trước từ nối "or" đều là các cụm danh từ (Noun phrases): "academic standards" (tiêu chuẩn học thuật), "cultural differences" (khác biệt văn hóa), "financial pressures" (áp lực tài chính). Do đó, vị trí (18) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ hoặc cụm danh động từ (Gerund phrase) để giữ sự cân bằng ngữ pháp.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. hệ thống giáo dục được trải nghiệm trực tiếp khi đến nơi (Mệnh đề - Sai cấu trúc).

B. để trực tiếp trải nghiệm hệ thống giáo dục sau khi đến (Động từ nguyên thể có "to" - Sai cấu trúc).

C. việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi đến nơi (Cụm danh động từ - Đúng cấu trúc).

D. việc đã trải nghiệm hệ thống giáo dục một cách trực tiếp (Cụm danh động từ, nhưng sai logic: việc "đã trải nghiệm" không tạo ra sự lo lắng/vô định).

Đáp án C đáp ứng cả yêu cầu về ngữ pháp (cấu trúc song song) lẫn logic ý nghĩa (liệt kê thêm một nỗi lo lắng/sự vô định nữa của du học sinh).

Chọn C.

→ These may include concerns about academic standards, cultural differences, financial pressures, or lacking direct experience of the education system until arrival.

Dịch nghĩa: Những điều này có thể bao gồm những lo ngại về tiêu chuẩn học thuật, sự khác biệt văn hóa, áp lực tài chính, hoặc việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi thực sự đến nơi.

Câu 3

A. brink           
B. edge              
C. foot                                     
D. range

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The misleading adage about doing what you love.    
B. The debate between passion and stability.    
C. The approach of trying out small versions of a job.    
D. The commitment to years of education.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. incredibly    
B. incredibility   
C. incredibleness                     
D. incredible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP