Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 27 to 34.
3D printers have been widely used in educational settings from K–12 schools to universities as tools that support experiential learning and innovation. They are placed in various locations and environmental settings on campus, such as classrooms, maker centers, laboratories, and offices, alongside other office equipment such as photocopy machines, and are used for teaching, research, design, and prototyping in engineering, architecture, and other fields. In particular, university maker centers often house diverse types and multiple 3D printers within a single space, where these devices may operate continuously for extended periods. This intensive and frequent use increases the likelihood of prolonged exposure to emissions for students and staff working nearby.
Chemical Insights Research Institute (CIRI) has conducted a multi-year research initiative on 3D printer emissions and has found that 3D printing produces ultrafine particles (UFPs, smaller than 100 nm) as well as volatile organic compounds (VOCs). Due to their extremely small size, UFPs can remain suspended in the air for long durations and are easily inhaled. Once inhaled, these particles may penetrate deep into the lungs and even enter the bloodstream, which has been linked to respiratory and cardiovascular diseases.
In addition, some VOCs released during 3D printing processes have been associated with both acute and chronic adverse health effects, including eye and throat irritation, respiratory illness, and, in some cases, cancer, depending on exposure duration and concentration levels. The use of 3D printers on campuses can therefore contribute to elevated levels of indoor air pollutants, raising particular concerns for vulnerable populations such as individuals with asthma or other pre-existing respiratory conditions.
As a result, the growing prevalence of 3D printers in educational environments has increased attention to indoor air quality management. In enclosed or poorly ventilated spaces, continuous printer operation may lead to the accumulation of airborne pollutants, thereby heightening potential health risks. Consequently, systematic monitoring of particle and VOC levels, together with effective ventilation and exposure mitigation strategies, is essential to ensure a safe learning and working environment.
(Adapted from https://chemicalinsights.ul.org)
The phrase “these devices” in paragraph 1 most directly refers to ____________.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 27 to 34.
3D printers have been widely used in educational settings from K–12 schools to universities as tools that support experiential learning and innovation. They are placed in various locations and environmental settings on campus, such as classrooms, maker centers, laboratories, and offices, alongside other office equipment such as photocopy machines, and are used for teaching, research, design, and prototyping in engineering, architecture, and other fields. In particular, university maker centers often house diverse types and multiple 3D printers within a single space, where these devices may operate continuously for extended periods. This intensive and frequent use increases the likelihood of prolonged exposure to emissions for students and staff working nearby.
Chemical Insights Research Institute (CIRI) has conducted a multi-year research initiative on 3D printer emissions and has found that 3D printing produces ultrafine particles (UFPs, smaller than 100 nm) as well as volatile organic compounds (VOCs). Due to their extremely small size, UFPs can remain suspended in the air for long durations and are easily inhaled. Once inhaled, these particles may penetrate deep into the lungs and even enter the bloodstream, which has been linked to respiratory and cardiovascular diseases.
In addition, some VOCs released during 3D printing processes have been associated with both acute and chronic adverse health effects, including eye and throat irritation, respiratory illness, and, in some cases, cancer, depending on exposure duration and concentration levels. The use of 3D printers on campuses can therefore contribute to elevated levels of indoor air pollutants, raising particular concerns for vulnerable populations such as individuals with asthma or other pre-existing respiratory conditions.
As a result, the growing prevalence of 3D printers in educational environments has increased attention to indoor air quality management. In enclosed or poorly ventilated spaces, continuous printer operation may lead to the accumulation of airborne pollutants, thereby heightening potential health risks. Consequently, systematic monitoring of particle and VOC levels, together with effective ventilation and exposure mitigation strategies, is essential to ensure a safe learning and working environment.
(Adapted from https://chemicalinsights.ul.org)
Quảng cáo
Trả lời:
Cụm từ “these devices” ở đoạn 1 chỉ trực tiếp nhất đến ____________.
A. laboratories: các phòng thí nghiệm
B. photocopy machines: các máy photocopy
C. universities: các trường đại học
D. 3D printers: các máy in 3D
Thông tin: ...often house diverse types and multiple 3D printers within a single space, where these devices may operate continuously...
(...thường chứa các loại hình đa dạng và nhiều máy in 3D trong một không gian duy nhất, nơi những thiết bị này có thể hoạt động liên tục...)
→ these devices = 3D printers.
Chọn D.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?
This intensive and frequent use increases the likelihood of prolonged exposure to emissions for students and staff working nearby.
(Việc sử dụng cường độ cao và thường xuyên này làm tăng khả năng phơi nhiễm kéo dài với khí thải đối với sinh viên và nhân viên làm việc gần đó.)
Dịch nghĩa:
A. Việc sử dụng nhiều và lặp đi lặp lại làm cho sinh viên và nhân viên ở khoảng cách gần có nhiều khả năng bị phơi nhiễm lâu dài với khí thải hơn. (Đúng và sát nghĩa nhất).
B. Việc sử dụng với cường độ cao và thường xuyên lặp lại làm giảm cơ hội khí thải sẽ ảnh hưởng đến sinh viên và nhân viên làm việc gần nguồn phát. (Sai nghĩa từ "làm giảm" - reduces).
C. Bởi vì sinh viên và nhân viên làm việc gần đó, họ bị phơi nhiễm với khí thải trong một thời gian dài, mặc dù việc sử dụng không thường xuyên và cường độ không cao. (Sai nghĩa vế sau).
D. Việc phơi nhiễm thường xuyên của sinh viên và nhân viên dẫn đến việc sử dụng các thiết bị tạo ra khí thải gần đó với cường độ cao hơn. (Sai, đảo ngược mối quan hệ nguyên nhân - kết quả).
Chọn A.
Câu 3:
The word “penetrate” in paragraph 2 mostly means ____________.
Từ “penetrate” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.
penetrate (v): thâm nhập, lọt vào, đi sâu vào.
A. remain (v): duy trì, ở lại
B. enter (v): đi vào, xâm nhập (đồng nghĩa)
C. embark (v): bắt đầu, lên tàu
D. remove (v): loại bỏ
→ penetrate = enter
Thông tin: Once inhaled, these particles may penetrate deep into the lungs and even enter the bloodstream...
(Một khi được hít vào, những hạt này có thể thâm nhập/đi sâu vào phổi và thậm chí xâm nhập vào máu...)
Chọn B.
Câu 4:
Which of the following is NOT implied in the passage regarding 3D printers in educational environments?
Which of the following is NOT implied in the passage regarding 3D printers in educational environments?
Điều nào sau đây KHÔNG được ngụ ý trong bài đọc về máy in 3D trong môi trường giáo dục?
A. Chúng thường được sử dụng cho các hoạt động học tập định hướng đổi mới sáng tạo.
(Có ngụ ý ở đoạn 1: "support experiential learning and innovation").
B. Việc vận hành máy in kéo dài có thể làm tăng sự phơi nhiễm với khí thải trong không khí.
(Có ngụ ý xuyên suốt bài).
C. Các cơ sở giáo dục bị yêu cầu về mặt pháp lý phải giới hạn thời gian sử dụng máy in.
(Không được nhắc đến hay ngụ ý trong bài).
D. Mức độ ô nhiễm không khí trong nhà có thể tăng lên do việc sử dụng máy in.
(Có ngụ ý ở đoạn 3: "contribute to elevated levels of indoor air pollutants").
Chọn C.
Câu 5:
The word “accumulation” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.
Từ “accumulation” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.
accumulation (n): sự tích tụ, sự chồng chất.
A. retention (n): sự giữ lại
B. reduction (n): sự giảm bớt (trái nghĩa)
C. intensity (n): cường độ
D. increase (n): sự gia tăng (đồng nghĩa)
→ accumulation >< reduction
Thông tin: In enclosed or poorly ventilated spaces, continuous printer operation may lead to the accumulation of airborne pollutants...
(Trong không gian kín hoặc thông gió kém, việc vận hành máy in liên tục có thể dẫn đến sự tích tụ các chất ô nhiễm trong không khí...)
Chọn B.
Câu 6:
Which of the following can be reasonably inferred from the passage?
Which of the following can be reasonably inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy luận hợp lý từ bài đọc?
A. Phơi nhiễm kéo dài làm tăng các nguy cơ tiềm ẩn về sức khỏe trong những không gian kín.
(Đúng, có thể suy luận từ đoạn 4: Việc máy in hoạt động liên tục trong không gian kín dẫn đến tích tụ chất ô nhiễm, qua đó làm tăng nguy cơ sức khỏe).
B. Khí thải từ máy in 3D không gây ra rủi ro nào trong các lớp học được thông gió tốt.
(Sai, từ "không gây ra rủi ro nào - no risk" mang tính quá tuyệt đối).
C. UFPs nguy hiểm hơn VOCs trong mọi điều kiện phơi nhiễm.
(Sai, bài đọc không so sánh mức độ nguy hiểm giữa hai chất này).
D. Trung tâm chế tạo (Maker centers) an toàn hơn phòng thí nghiệm khi vận hành máy in 3D.
(Sai, bài đọc không so sánh mức độ an toàn giữa hai khu vực này).
Chọn A.
Câu 7:
Which paragraph(s) mainly focus on the health implications of exposure to 3D printer emissions?
(Các) đoạn nào tập trung chủ yếu vào những tác động tới sức khỏe của việc phơi nhiễm với khí thải máy in 3D?
A. Đoạn 1 và 4
B. Đoạn 2 và 3
C. Chỉ đoạn 1
D. Chỉ đoạn 4
Thông tin:
Đoạn 2 phân tích ảnh hưởng sức khỏe của hạt siêu nhỏ (UFPs): "respiratory and cardiovascular diseases" (các bệnh về hô hấp và tim mạch).
Đoạn 3 phân tích ảnh hưởng sức khỏe của hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs): "eye and throat irritation, respiratory illness, and... cancer" (kích ứng mắt và cổ họng, bệnh hô hấp, và ung thư).
Chọn B.
Câu 8:
Which paragraph emphasizes the need to balance educational benefits with health protection measures?
Đoạn nào nhấn mạnh sự cần thiết phải cân bằng giữa lợi ích giáo dục với các biện pháp bảo vệ sức khỏe?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 4): Consequently, systematic monitoring of particle and VOC levels, together with effective ventilation and exposure mitigation strategies, is essential to ensure a safe learning and working environment.
(Do đó, việc giám sát có hệ thống các mức độ hạt và VOC, cùng với các chiến lược thông gió và giảm thiểu phơi nhiễm hiệu quả, là điều cần thiết để đảm bảo một môi trường học tập và làm việc an toàn.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Máy in 3D đã được sử dụng rộng rãi trong các môi trường giáo dục từ trường phổ thông liên cấp (K-12) đến các trường đại học như một công cụ hỗ trợ học tập trải nghiệm và đổi mới sáng tạo. Chúng được đặt ở nhiều vị trí và không gian môi trường khác nhau trong khuôn viên trường, chẳng hạn như lớp học, trung tâm chế tạo (maker centers), phòng thí nghiệm và văn phòng, bên cạnh các thiết bị văn phòng khác như máy photocopy, và được sử dụng để giảng dạy, nghiên cứu, thiết kế và tạo mẫu trong kỹ thuật, kiến trúc cùng các lĩnh vực khác. Đặc biệt, các trung tâm chế tạo của trường đại học thường chứa các loại hình đa dạng và nhiều máy in 3D trong một không gian duy nhất, nơi những thiết bị này có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài. Việc sử dụng cường độ cao và thường xuyên này làm tăng khả năng phơi nhiễm kéo dài với khí thải đối với sinh viên và nhân viên làm việc gần đó.
Viện Nghiên cứu Thông tin Hóa học (CIRI) đã tiến hành một sáng kiến nghiên cứu kéo dài nhiều năm về khí thải của máy in 3D và phát hiện ra rằng việc in 3D tạo ra các hạt siêu nhỏ (UFPs, nhỏ hơn 100 nm) cũng như các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Do kích thước cực kỳ nhỏ, UFPs có thể lơ lửng trong không khí trong thời gian dài và rất dễ bị hít vào. Một khi được hít vào, những hạt này có thể đi sâu vào phổi và thậm chí xâm nhập vào máu, điều đã được chứng minh là có liên quan đến các bệnh về hô hấp và tim mạch.
Ngoài ra, một số VOCs thải ra trong quá trình in 3D có liên quan đến các tác động bất lợi cho sức khỏe cả cấp tính và mãn tính, bao gồm kích ứng mắt và cổ họng, bệnh hô hấp, và trong một số trường hợp là ung thư, tùy thuộc vào thời gian phơi nhiễm và mức độ nồng độ. Do đó, việc sử dụng máy in 3D trong khuôn viên trường có thể góp phần làm tăng mức độ các chất ô nhiễm không khí trong nhà, làm dấy lên những lo ngại đặc biệt đối với các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như những cá nhân mắc bệnh hen suyễn hoặc các tình trạng hô hấp có từ trước khác.
Kết quả là, sự phổ biến ngày càng tăng của máy in 3D trong môi trường giáo dục đã làm gia tăng sự chú ý đến việc quản lý chất lượng không khí trong nhà. Trong không gian kín hoặc thông gió kém, việc vận hành máy in liên tục có thể dẫn đến sự tích tụ các chất ô nhiễm trong không khí, qua đó làm tăng các nguy cơ tiềm ẩn về sức khỏe. Do đó, việc giám sát có hệ thống các mức độ hạt và VOC, cùng với các chiến lược thông gió và giảm thiểu phơi nhiễm hiệu quả, là điều cần thiết để đảm bảo một môi trường học tập và làm việc an toàn.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, việc thành lập đơn vị máy bay không người lái được hiểu đúng nhất là một nỗ lực nhằm ____________.
A. thay thế các phương pháp kiểm tra thông thường bằng các hệ thống giám sát tự động hoàn toàn
(Sai, bài không nói thay thế hoàn toàn).
B. bù đắp những tổn thất kinh tế do các hành vi vi phạm môi trường gây ra
(Sai, máy bay không người lái dùng để phát hiện, không phải để bù đắp kinh tế).
C. giải quyết tình trạng đổ rác thải trái phép thông qua một phương pháp thực thi chủ động và định hướng công nghệ hơn.
D. tăng số lượng nhân sự chịu trách nhiệm về việc tuân thủ môi trường (Sai).
Tác giả khẳng định sáng kiến thành lập đơn vị máy bay không người lái (drone) không phải là một hành động mang tính biểu tượng, mà là một sự thay đổi chiến lược hướng tới việc thực thi pháp luật mạnh mẽ và dựa vào công nghệ.
Thông tin: "Far from being a symbolic gesture, this initiative represents a strategic shift towards a more assertive and technology-driven enforcement model." (Được coi là không chỉ mang tính biểu tượng, sáng kiến này đại diện cho một sự thay đổi chiến lược hướng tới một mô hình thực thi pháp luật quyết đoán và dựa trên công nghệ hơn.)
Chọn C.
Câu 2
A. c – e – b – a – d
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – e – a – b – d
c. Participating in an international exchange programme motivated me to pursue broader career opportunities beyond my home country.
e. At first, I was excited about working on multinational projects and expanding my professional network.
a. However, the reality was far more demanding than I had anticipated, as cultural differences and tight deadlines quickly tested my adaptability.
b. Instead of feeling discouraged, I gradually adjusted my communication style and learned how to collaborate effectively with colleagues from diverse backgrounds.
d. This challenging yet transformative experience ultimately strengthened my resilience and brought me closer to achieving global success.
Dịch nghĩa:
c. Việc tham gia vào một chương trình giao lưu quốc tế đã thúc đẩy tôi theo đuổi những cơ hội nghề nghiệp rộng mở hơn bên ngoài quê hương mình.
e. Lúc đầu, tôi rất hào hứng với việc làm việc trong các dự án đa quốc gia và mở rộng mạng lưới quan hệ chuyên môn của mình.
a. Tuy nhiên, thực tế lại đòi hỏi khắt khe hơn nhiều so với những gì tôi dự đoán, vì những khác biệt về văn hóa và thời hạn làm việc gắt gao đã nhanh chóng thử thách khả năng thích nghi của tôi.
b. Thay vì cảm thấy nản lòng, tôi đã dần điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình và học cách hợp tác hiệu quả với các đồng nghiệp đến từ nhiều nền tảng đa dạng.
d. Trải nghiệm đầy thách thức nhưng mang tính bước ngoặt này cuối cùng đã củng cố sự kiên cường của tôi và đưa tôi đến gần hơn với việc đạt được thành công toàn cầu.
Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. gathering
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. However
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.