Câu hỏi:

07/05/2026 46 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

Getting Into the Flow

    [I] The psychological concept of “flow” describes a joyful state where an individual becomes completely immersed in a challenging but manageable activity. [II] First developed by Hungarian psychologist Mihaly Csikszentmihalyi, the concept was initially based on observations of artists who displayed intense focus during their creative work. [III] Ultimately, experiencing flow in leisure and professional pursuits significantly enhances positive emotions, overall performance, and commitment to meaningful long-term goals. [IV]

    Achieving flow requires specific conditions, primarily characterized by a complete loss of reflective self-consciousness. The activity must be voluntary, intrinsically motivating, and must provide clear goals with immediate feedback. Csikszentmihalyi identified six main factors of flow, including intense concentration on the present moment, a strong sense of personal control, and a distorted perception of time. Regularly experiencing these elements correlates strongly with increased psychological well-being, higher self-esteem, and improved concentration.

    To scientifically measure this optimal state, Csikszentmihalyi and Robert Larson developed the experience sampling method (ESM). Subjects received random beeper alerts prompting them to immediately record their current activities and emotional states. Over time, this data revealed distinct behavioral patterns regarding human happiness. Notably, results demonstrated that individuals reported higher happiness levels after participating in active hobbies or social events compared to passive activities like watching television.

    Studies focusing on teenagers highlight significant differences between “high-flow” and “low-flow” individuals. High-flow teenagers spend considerably more time on active leisure, resulting in higher self-esteem, better social relationships, and greater academic success. Conversely, a preference for low-flow activities like television can unfortunately contribute to lower self-esteem and depression. Despite the immense long-term benefits, people habitually choose low-flow activities because achieving flow requires much more initial motivation, mental effort, and skill.

    Recent research demonstrates that the benefits of flow extend globally, with similar findings replicated in countries like Italy and India. Beyond youth studies, modern psychology has expanded flow applications into professional and educational environments. In workplaces, balancing enjoyment, interest, and absorption dramatically increases employee productivity, creativity, and overall well-being. Similarly, educators who frequently experience flow are better able to draw on their personal resources, ultimately creating much richer learning environments for their students.

(Adapted from www.pursuit-of-happiness.org/science-of-happiness)

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

These individuals often lost track of time and ignored basic needs like food or sleep while working.

A. [I] 
B. [III]       
C. [IV]       
D. [II]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

"These individuals often lost track of time and ignored basic needs like food or sleep while working." (Những cá nhân này thường quên mất thời gian và phớt lờ các nhu cầu cơ bản như thức ăn hay giấc ngủ trong khi làm việc.)

Cụm từ "These individuals" (Những cá nhân này) đòi hỏi phải có một nhóm người được nhắc đến ở câu ngay trước đó. Trước vị trí [III], tác giả viết về việc quan sát "các nghệ sĩ" (artists) - những người thể hiện sự tập trung cao độ trong công việc sáng tạo của họ. Việc đặt câu này vào vị trí [III] là hoàn toàn hợp lý để bổ sung ý nghĩa cho sự tập trung cao độ của các nghệ sĩ này (quên thời gian, quên ăn ngủ).

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The reference to artists in paragraph 1 primarily serves to ____________.

A. illustrate that flow is psychologically challenging but manageable
B. provide an early example of a characteristic associated with flow
C. explain the research method Csikszentmihalyi used to study flow
D. argue that flow is most commonly found in creative professions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Việc nhắc đến các nghệ sĩ trong đoạn 1 chủ yếu nhằm mục đích ____________.

A. minh họa rằng "flow" là một thử thách tâm lý nhưng có thể kiểm soát được.

B. cung cấp một ví dụ ban đầu về một đặc điểm liên quan đến "flow".

C. giải thích phương pháp nghiên cứu mà Csikszentmihalyi sử dụng.

D. lập luận rằng "flow" thường được tìm thấy nhiều nhất trong các nghề sáng tạo.

Tác giả nhắc đến các nghệ sĩ để cho thấy khái niệm "flow" ban đầu được hình thành từ đâu. Csikszentmihalyi đã quan sát các nghệ sĩ và thấy họ có đặc điểm là "tập trung cao độ" (intense focus) - đây chính là một trong những đặc điểm cốt lõi/ví dụ ban đầu của trạng thái "flow".

Thông tin: "...the concept was initially based on observations of artists who displayed intense focus during their creative work." (...khái niệm này ban đầu dựa trên những quan sát về các nghệ sĩ, những người thể hiện sự tập trung cao độ trong công việc sáng tạo của họ.)

Chọn B.

Câu 3:

According to paragraph 2, which of the following is NOT a characteristic or condition of flow?

A. A strong sense of personal control over the task
B. A less than accurate idea about the passage of time
C. Immediate feedback on the individual’s progress
D. A high level of physical strength and endurance

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm hoặc điều kiện của "flow"?

A. Cảm giác kiểm soát cá nhân mạnh mẽ đối với nhiệm vụ. (Có nhắc đến: a strong sense of personal control).

B. Nhận thức không chính xác về sự trôi qua của thời gian. (Có nhắc đến: a distorted perception of time).

C. Phản hồi ngay lập tức về tiến độ của cá nhân. (Có nhắc đến: immediate feedback).

D. Mức độ sức mạnh thể chất và sức bền cao.

Trong đoạn 2, tác giả liệt kê nhiều yếu tố về mặt tâm lý và nhận thức, nhưng hoàn toàn không đề cập đến yêu cầu về thể lực hay sức bền thể chất.

Chọn D.

Câu 4:

The word “optimal” in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ____________.    

A. typical                 
B. positive                
C. suitable                        
D. ideal

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "optimal" trong đoạn 3 GẦN NGHĨA nhất với ____________.

optimal (adj): tối ưu, tốt nhất, lý tưởng nhất

A. typical (adj): điển hình

B. positive (adj): tích cực

C. suitable (adj): phù hợp

D. ideal (adj): lý tưởng, tối ưu

→ optimal ~ ideal

Chọn D.

Câu 5:

The word “them” in paragraph 3 refers to ____________.   

A. activities              
B. alerts                   
C. states                           
D. subjects

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "them" trong đoạn 3 chỉ ____________.

A. activities (các hoạt động)

B. alerts (các cảnh báo)

C. states (các trạng thái)

D. subjects (các đối tượng nghiên cứu)

Câu chứa từ này có nghĩa: "Các đối tượng nghiên cứu (subjects) nhận được các cảnh báo ngẫu nhiên từ máy nhắn tin yêu cầu họ (them) ngay lập tức ghi lại...". Người thực hiện hành động ghi lại chính là các đối tượng tham gia nghiên cứu.

Thông tin: "Subjects received random beeper alerts prompting them to immediately record..."

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following best summarizes paragraph 4?

A. Low-flow activities are directly responsible for the increasing rates of depression and low self-esteem among teenagers.
B. High-flow activities require significant mental effort, making them less popular among teenagers than low-flow activities.
C. While high-flow activities demand initial effort, they yield far better psychological and academic outcomes for teenagers.
D. Teenagers generally prefer passive activities like watching television despite the negative impacts on their mental health.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?

A. Các hoạt động ít tập trung (low-flow activities) là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tỷ lệ trầm cảm và tự ti ngày càng tăng ở thanh thiếu niên. (Quá tuyệt đối, đoạn văn chỉ nói nó "có thể góp phần" - can contribute to).

B. Các hoạt động nhiều tập trung (high-flow activities) đòi hỏi nỗ lực tinh thần đáng kể, khiến chúng ít phổ biến hơn so với các hoạt động ít tập trung ở thanh thiếu niên. (Bỏ sót ý về lợi ích to lớn).

C. Mặc dù các hoạt động "high-flow" đòi hỏi nỗ lực ban đầu, nhưng chúng mang lại kết quả học tập và tâm lý tốt hơn nhiều cho thanh thiếu niên.

D. Thanh thiếu niên thường thích các hoạt động thụ động như xem truyền hình mặc dù điều đó có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của họ. (Thiếu vế so sánh với "high-flow").

Đoạn 4 đối chiếu hai nhóm thanh thiếu niên. Nhóm "high-flow" có kết quả tốt hơn hẳn về học tập, xã hội và tâm lý. Tuy nhiên, mọi người thường chọn "low-flow" vì "high-flow" đòi hỏi nỗ lực ban đầu lớn. Đáp án C tóm tắt trọn vẹn và chính xác nhất ý này.

Chọn C.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

A. Balancing enjoyment, interest, and absorption at work requires creative employees to improve their productivity and well-being.
B. Engaged employees who find their work enjoyable and interesting are more likely to experience greater workplace well-being.
C. Only by independently improving overall productivity and creativity can employees actually achieve enjoyment and absorption.
D. Achieving a combination of enjoyment, interest, and deep engagement at work significantly enhances workers’ output and health.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 5?

In workplaces, balancing enjoyment, interest, and absorption dramatically increases employee productivity, creativity, and overall well-being. (Tại nơi làm việc, việc cân bằng giữa sự thích thú, sự quan tâm và sự đắm chìm làm tăng đáng kể năng suất, sự sáng tạo và sức khỏe tổng thể của nhân viên.)

A. Cân bằng giữa sự thích thú, hứng thú và sự tập trung trong công việc đòi hỏi những nhân viên sáng tạo để nâng cao năng suất và sức khỏe của họ. (Sai nghĩa).

B. Những nhân viên gắn bó, cảm thấy công việc của mình thú vị và hấp dẫn có nhiều khả năng trải nghiệm sức khỏe tốt hơn tại nơi làm việc. (Bỏ sót yếu tố năng suất/sáng tạo).

C. Chỉ bằng cách tự mình nâng cao năng suất và khả năng sáng tạo tổng thể, nhân viên mới thực sự đạt được sự thích thú và tập trung. (Sai quan hệ nguyên nhân - kết quả).

D. Đạt được sự kết hợp giữa sự thích thú, sự quan tâm và sự tham gia sâu sắc (đắm chìm) tại nơi làm việc giúp nâng cao đáng kể sản lượng (năng suất) và sức khỏe của người lao động.

Đáp án D truyền tải đầy đủ và chính xác ý nghĩa của câu gốc bằng cách dùng các từ đồng nghĩa (absorption = deep engagement; productivity = output; overall well-being = health; dramatically increases = significantly enhances).

Chọn D.

Câu 8:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Experiencing flow at work tends to raise productivity at the cost of creativity and well-being.
B. Many still prefer low-flow activities since they require less effort and motivation at the outset.
C. Evidence for the benefits of flow remains largely limited to artistic settings and adolescent populations.
D. The ESM relied mainly on participants’ later reflections on how they had felt during the day.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Trải nghiệm "flow" tại nơi làm việc có xu hướng tăng năng suất nhưng phải đánh đổi bằng sự sáng tạo và sức khỏe. (Sai, nó làm tăng cả ba).

B. Nhiều người vẫn thích các hoạt động "low-flow" vì chúng đòi hỏi ít nỗ lực và động lực hơn ngay từ lúc ban đầu.

C. Bằng chứng về lợi ích của "flow" chủ yếu giới hạn trong môi trường nghệ thuật và thanh thiếu niên. (Sai, đoạn 5 nói nó mở rộng ra toàn cầu, môi trường công sở và giáo dục).

D. Phương pháp ESM chủ yếu dựa vào sự suy ngẫm muộn (later reflections) của người tham gia về cảm giác của họ trong ngày. (Sai, họ phải ghi lại "ngay lập tức" - immediately record).

Thông tin: "Despite the immense long-term benefits, people habitually choose low-flow activities because achieving flow requires much more initial motivation, mental effort, and skill." (Bất chấp những lợi ích to lớn về lâu dài, mọi người có thói quen chọn các hoạt động low-flow vì để đạt được flow đòi hỏi nhiều động lực, nỗ lực tinh thần và kỹ năng ban đầu hơn.)

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Creating conditions that support flow could be an effective strategy for educational institutions.
B. Because flow is more common in artists, this group stands to benefit more from it than others do.
C. Passive leisure is less beneficial than active leisure, but schools should not try to reduce it.
D. Flow depends more on task difficulty than on motivation, goals, or feedback.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận điều gì từ bài đọc?

A. Tạo ra các điều kiện hỗ trợ "flow" có thể là một chiến lược hiệu quả đối với các tổ chức giáo dục.

B. Vì "flow" phổ biến hơn ở các nghệ sĩ, nhóm này được hưởng lợi nhiều hơn những người khác. (Không có cơ sở để so sánh mức độ hưởng lợi).

C. Giải trí thụ động ít có lợi hơn giải trí chủ động, nhưng trường học không nên cố gắng giảm bớt nó. (Không nhắc đến việc trường học nên hay không nên làm gì với giải trí thụ động).

D. "Flow" phụ thuộc nhiều vào độ khó của nhiệm vụ hơn là động lực, mục tiêu hoặc phản hồi. (Sai, tất cả đều cần thiết và bài không so sánh mức độ quan trọng giữa chúng).

Đoạn 4 chỉ ra thanh thiếu niên có "high-flow" đạt được thành công học tập (academic success) lớn hơn. Đoạn 5 khẳng định giáo viên trải nghiệm "flow" tạo ra môi trường học tập phong phú hơn (richer learning environments). Từ đó suy ra, việc thúc đẩy "flow" sẽ là chiến lược rất tốt cho trường học/giáo dục.

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarizes the passage?

A. Low-flow activities like watching television are widely popular and ultimately lead to higher self-esteem compared to high-flow activities that demand advanced skills.
B. Extensive research by psychologist Mihaly Csikszentmihalyi demonstrates that engaging in challenging tasks directly promises academic success and wealth for global citizens.
C. A deeply absorbing psychological state that supports well-being and performance across many fields of human endeavor, flow usually requires active engagement.
D. The concept of flow, initially discovered by observing artists, has now become an essential psychological framework for explaining why individuals prefer passive entertainment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?

A. Các hoạt động ít tốn thời gian như xem truyền hình rất phổ biến và cuối cùng dẫn đến lòng tự trọng cao hơn so với các hoạt động tốn nhiều thời gian đòi hỏi kỹ năng cao. (Sai hoàn toàn về sự thật trong bài).

B. Nghiên cứu sâu rộng của nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi chứng minh rằng tham gia vào các nhiệm vụ đầy thử thách trực tiếp hứa hẹn thành công học tập và sự giàu có (wealth) cho công dân toàn cầu. (Sai, không hề nhắc đến việc hứa hẹn sự giàu có).

C. Là một trạng thái tâm lý say mê sâu sắc hỗ trợ sức khỏe và hiệu suất trên nhiều lĩnh vực nỗ lực của con người, "flow" thường đòi hỏi sự tham gia chủ động.

D. Khái niệm "flow", ban đầu được phát hiện bằng cách quan sát các nghệ sĩ, giờ đây đã trở thành một khuôn khổ tâm lý thiết yếu để giải thích tại sao các cá nhân lại thích giải trí thụ động. (Giải thích giải trí thụ động chỉ là một ý rất nhỏ, không phải bao quát toàn bài).

Đáp án C tóm tắt chính xác nhất bản chất của bài: Định nghĩa "flow" (absorbing psychological state), lợi ích (supports well-being and performance), phạm vi (across many fields), và yêu cầu của nó (requires active engagement - trái ngược với sự thụ động).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Bước Vào Trạng Thái "Flow" (Dòng Chảy)

Khái niệm tâm lý "flow" (dòng chảy) mô tả một trạng thái vui sướng khi một cá nhân hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động đầy thách thức nhưng nằm trong khả năng kiểm soát. [I] Lần đầu tiên được phát triển bởi nhà tâm lý học người Hungary Mihaly Csikszentmihalyi, khái niệm này ban đầu dựa trên những quan sát về các nghệ sĩ, những người thể hiện sự tập trung cao độ trong công việc sáng tạo của họ. [II] (Những cá nhân này thường quên mất thời gian và phớt lờ các nhu cầu cơ bản như thức ăn hay giấc ngủ trong khi làm việc.) [III] Rốt cuộc, việc trải nghiệm trạng thái "flow" trong các hoạt động giải trí và công việc chuyên môn giúp nâng cao đáng kể những cảm xúc tích cực, hiệu suất tổng thể và sự cam kết với các mục tiêu dài hạn đầy ý nghĩa. [IV]

Đạt được trạng thái "flow" đòi hỏi những điều kiện cụ thể, chủ yếu được đặc trưng bởi việc hoàn toàn mất đi sự ý thức về bản thân (sự phản tỉnh). Hoạt động đó phải là tự nguyện, có động lực tự thân, và phải cung cấp các mục tiêu rõ ràng kèm theo phản hồi ngay lập tức. Csikszentmihalyi đã xác định sáu yếu tố chính của "flow", bao gồm sự tập trung cao độ vào thời điểm hiện tại, cảm giác kiểm soát cá nhân mạnh mẽ và nhận thức bị bóp méo về thời gian. Việc thường xuyên trải nghiệm những yếu tố này có mối tương quan mạnh mẽ với việc tăng cường sức khỏe tâm lý, nâng cao lòng tự trọng và cải thiện sự tập trung.

Để đo lường trạng thái tối ưu này một cách khoa học, Csikszentmihalyi và Robert Larson đã phát triển phương pháp lấy mẫu trải nghiệm (ESM). Các đối tượng nghiên cứu nhận được các cảnh báo ngẫu nhiên từ máy nhắn tin, yêu cầu họ ngay lập tức ghi lại các hoạt động và trạng thái cảm xúc hiện tại của mình. Theo thời gian, dữ liệu này đã tiết lộ các mô hình hành vi rõ rệt liên quan đến hạnh phúc của con người. Đáng chú ý, kết quả cho thấy các cá nhân báo cáo mức độ hạnh phúc cao hơn sau khi tham gia vào các sở thích chủ động hoặc các sự kiện xã hội so với các hoạt động thụ động như xem truyền hình.

Các nghiên cứu tập trung vào thanh thiếu niên làm nổi bật sự khác biệt đáng kể giữa những cá nhân có tần suất "flow" cao (high-flow) và thấp (low-flow). Thanh thiếu niên "high-flow" dành nhiều thời gian hơn đáng kể cho việc giải trí chủ động, dẫn đến lòng tự trọng cao hơn, các mối quan hệ xã hội tốt hơn và thành công lớn hơn trong học tập. Ngược lại, sở thích dành cho các hoạt động "low-flow" như xem tivi thật không may lại có thể góp phần làm giảm lòng tự trọng và gây ra bệnh trầm cảm. Bất chấp những lợi ích to lớn về lâu dài, mọi người vẫn có thói quen chọn các hoạt động "low-flow" bởi vì để đạt được trạng thái "flow" đòi hỏi nhiều động lực, nỗ lực tinh thần và kỹ năng ban đầu hơn rất nhiều.

Nghiên cứu gần đây chứng minh rằng những lợi ích của trạng thái "flow" lan rộng trên toàn cầu, với những phát hiện tương tự được lặp lại ở các quốc gia như Ý và Ấn Độ. Vượt ra ngoài các nghiên cứu về giới trẻ, tâm lý học hiện đại đã mở rộng các ứng dụng của "flow" vào môi trường giáo dục và chuyên môn. Tại nơi làm việc, việc cân bằng giữa sự thích thú, sự quan tâm và sự đắm chìm làm tăng đáng kể năng suất, sự sáng tạo và sức khỏe tổng thể của nhân viên. Tương tự như vậy, những nhà giáo dục thường xuyên trải qua trạng thái "flow" sẽ có khả năng tận dụng tốt hơn các nguồn lực cá nhân của họ, cuối cùng tạo ra môi trường học tập phong phú hơn nhiều cho học sinh của mình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. the birth of Elon Musk did not begin his rise to stardom
B. Elon Musk’s rise to stardom did not begin at birth
C. the rise to stardom did not begin at Elon Musk’s birth
D. Elon Musk did not begin to rise to stardom at birth

Lời giải

Mệnh đề bắt đầu bằng cụm từ "Like that of many successful icons" (Giống như ___ của nhiều biểu tượng thành công). Đại từ "that" ở đây thay thế cho một danh từ số ít để tránh lặp từ. Để câu có cấu trúc song song và hợp logic, danh từ làm chủ ngữ trong chỗ trống (18) phải là danh từ mà "that" đang đại diện.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. sự ra đời của Elon Musk không bắt đầu cho sự vươn lên thành sao của ông ("that" = sự ra đời → Giống như sự ra đời của nhiều biểu tượng... sự ra đời của Elon Musk... → Sai logic vì sự ra đời không tự "bắt đầu" sự vươn lên).

B. sự vươn lên thành sao của Elon Musk không bắt đầu từ lúc mới sinh ("that" = sự vươn lên thành sao → Giống như sự vươn lên thành sao của nhiều biểu tượng... sự vươn lên thành sao của Elon Musk... → Cấu trúc song song hoàn hảo).

C. sự vươn lên thành sao không bắt đầu khi Elon Musk ra đời (Chủ ngữ "the rise to stardom" bị chung chung, thiếu sự sở hữu để khớp với "that of...").

D. Elon Musk không bắt đầu vươn lên thành sao khi mới sinh (Chủ ngữ là "Elon Musk" (người), không khớp với "that" (vật/sự việc)).

Đáp án B đảm bảo sự hòa hợp tuyệt đối về mặt ngữ pháp (Parallelism) giữa "that" và "Elon Musk's rise to stardom", đồng thời dẫn dắt nhịp nhàng vào câu sau (nói về tuổi thơ không mấy suôn sẻ của ông).

Chọn B.

→ Like that of many successful icons, Elon Musk’s rise to stardom did not begin at birth.

Dịch nghĩa: Giống như sự vươn lên thành sao của nhiều biểu tượng thành công khác, sự vươn lên thành sao của Elon Musk không bắt đầu ngay từ lúc mới lọt lòng.

Câu 2

A. with                               

B. to                  
C. for                                      
D. on

Lời giải

A. with (prep): với.

B. to (prep): đến, tới.

C. for (prep): cho.

D. on (prep): trên.

Ta có cụm động từ đi kèm giới từ (phrasal verb): opt for something (chọn lựa cái gì đó, quyết định chọn cái gì).

Chọn C. for

→ Minimize waste by opting for reusable products and recycling materials properly.

Dịch nghĩa: Giảm thiểu chất thải bằng cách lựa chọn các sản phẩm có thể tái sử dụng và tái chế vật liệu đúng cách.

Câu 3

A. habitat loss                                          
B. climate change    
C. agricultural expansion                                                    
D. illegal hunting

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. academically education rigorous              
B. education academically rigorous    
C. academically rigorous education          
D. education rigorous academically

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP