Câu hỏi:

07/05/2026 38 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

Huge Drop in African Elephants

    African elephants are Earth’s largest land animals. They are very intelligent and highly social creatures. A recent study, however, reveals that populations of African elephants have sharply decreased over the past fifty years.

    The researchers described their work as the most comprehensive study of the two African elephant species – the savanna elephant and forest elephant. Using data gathered at 475 areas in 37 countries from 1964 through 2016, the study found that savanna elephant populations fell by about 70 percent on average and forest elephant populations dropped by about 90 percent on average. The researchers mainly attributed the decline to illegal hunting and the loss of the animals’ natural habitat.

    The illegal hunting and killing of elephants for their tusks continues unabated, as poachers profit heavily from the black-market ivory trade, particularly in China and other parts of Asia, where demand for this commodity remains strong. Poaching has taken a toll on forest elephants – whose population is estimated to be about one-third that of savanna elephants – with the damage being especially acute in northern and eastern Africa, including Mali, Chad, and Nigeria.

    The study also identified agricultural expansion as a major cause of habitat loss, with more and more natural land being cleared for farming and human settlement. This growing pressure further threatens elephant populations that are already weakened by poaching. George Wittemyer, a Colorado State University professor and researcher with Save the Elephants who helped lead the study, warned that many lost populations are unlikely to return, while others that survive in low numbers continue to face serious risks. The study, published in the Proceedings of the National Academy of Sciences, suggests that further population losses are likely in the future.

(Adapted from learningenglish.voanews.com)

Which of the following is NOT mentioned as a cause of the decline in African elephant populations?    

A. habitat loss                                          
B. climate change    
C. agricultural expansion                                                    
D. illegal hunting

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một nguyên nhân làm suy giảm quần thể voi châu Phi?

A. habitat loss: sự mất môi trường sống (Có nhắc đến: "loss of the animals’ natural habitat")

B. climate change: biến đổi khí hậu (Không được nhắc đến)

C. agricultural expansion: sự mở rộng nông nghiệp (Có nhắc đến: "agricultural expansion as a major cause of habitat loss")

D. illegal hunting: săn bắt bất hợp pháp (Có nhắc đến: "illegal hunting and killing")

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “attributed” in paragraph 2 most nearly means ____________.    

A. caused                 
B. linked                  
C. proved                         
D. showed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "attributed" ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.

attributed (v-ed): quy cho, cho là do (attribute sth to sth).

A. caused (v-ed): gây ra

B. linked (v-ed): liên kết, gắn với (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh này: liên kết sự suy giảm với nguyên nhân)

C. proved (v-ed): chứng minh

D. showed (v-ed): chỉ ra

→ attributed = linked

Thông tin: The researchers mainly attributed the decline to illegal hunting and the loss of the animals’ natural habitat.

(Các nhà nghiên cứu chủ yếu cho rằng/liên kết sự suy giảm này là do săn bắt bất hợp pháp và sự mất mát môi trường sống tự nhiên của các loài động vật.)

Chọn B.

Câu 3:

The phrase “this commodity” in paragraph 3 refers to ____________.    

A. ivory                   
B. poaching              
C. trade                            
D. black market

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ "this commodity" ở đoạn 3 chỉ ____________.

A. ivory: ngà voi

B. poaching: nạn săn trộm

C. trade: thương mại/việc buôn bán

D. black market: chợ đen

Thông tin: ...poachers profit heavily from the black-market ivory trade, particularly in China and other parts of Asia, where demand for this commodity remains strong.

(...những kẻ săn trộm thu lợi lớn từ hoạt động buôn bán ngà voi trên chợ đen, đặc biệt là ở Trung Quốc và các vùng khác của châu Á, nơi nhu cầu đối với loại hàng hóa này vẫn còn mạnh mẽ.)

→ this commodity = ivory.

Chọn A.

Câu 4:

The word “acute” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. brief                    
B. mild                     
C. noticeable                    
D. significant

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "acute" ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.

acute (adj): nghiêm trọng, sâu sắc, tồi tệ.

A. brief (adj): ngắn gọn

B. mild (adj): nhẹ, ôn hòa (trái nghĩa)

C. noticeable (adj): đáng chú ý

D. significant (adj): quan trọng, đáng kể

→ acute >< mild

Thông tin: Poaching has taken a toll on forest elephants... with the damage being especially acute in northern and eastern Africa...

(Nạn săn trộm đã gây ra tổn thất nặng nề cho loài voi rừng... với thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng ở miền bắc và miền đông châu Phi...)

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Ongoing destruction of elephant habitat puts additional strain on populations already severely affected by poaching.
B. Poaching has reduced elephant numbers, and continued habitat loss is forcing the survivors into human settlements.
C. The loss of habitat is encouraging more poaching, which is placing increasing pressure on elephant populations.
D. The expansion of agriculture and human settlement, along with poaching, continues to threaten elephant populations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

This growing pressure further threatens elephant populations that are already weakened by poaching.

(Áp lực ngày càng tăng này đe dọa hơn nữa đến các quần thể voi vốn đã bị suy yếu do nạn săn trộm.)

Dịch nghĩa:

A. Việc môi trường sống của voi tiếp tục bị phá hủy gây thêm áp lực lên các quần thể vốn đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi nạn săn trộm. (Đúng và sát nghĩa nhất).

B. Nạn săn trộm đã làm giảm số lượng voi, và việc tiếp tục mất môi trường sống đang buộc những con sống sót phải di chuyển vào các khu định cư của con người. (Sai chi tiết vế sau).

C. Việc mất môi trường sống đang khuyến khích nạn săn trộm nhiều hơn, điều này đang đặt áp lực ngày càng tăng lên các quần thể voi. (Sai mối quan hệ nhân quả).

D. Sự mở rộng của nông nghiệp và khu định cư của con người, cùng với nạn săn trộm, tiếp tục đe dọa các quần thể voi. (Thiếu sắc thái "vốn đã bị suy yếu" của câu gốc).

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Savanna elephant populations declined by about 90 percent on average.
B. The ivory trade is legal in most Asian markets.
C. Forest elephants now outnumber savanna elephants in many parts of Africa.
D. The expansion of agriculture is a major cause of elephant habitat loss.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Quần thể voi xavan giảm trung bình khoảng 90 phần trăm.

(Sai, đoạn 2 nói voi xavan giảm trung bình khoảng 70 phần trăm).

B. Hoạt động buôn bán ngà voi là hợp pháp ở hầu hết các thị trường châu Á.

(Sai, đoạn 3 nhắc đến buôn bán trên "chợ đen" - black-market).

C. Voi rừng hiện có số lượng nhiều hơn voi xavan ở nhiều khu vực của châu Phi.

(Sai, đoạn 3 nói dân số voi rừng ước tính chỉ bằng "khoảng một phần ba" voi xavan - about one-third that of savanna elephants).

D. Sự mở rộng nông nghiệp là nguyên nhân chính làm mất môi trường sống của voi.

(Đúng).

Thông tin (Đoạn 4): The study also identified agricultural expansion as a major cause of habitat loss...

(Nghiên cứu cũng xác định sự mở rộng nông nghiệp là một nguyên nhân chính làm mất môi trường sống...)

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention statistical evidence from research?   

A. Paragraph 2         
B. Paragraph 3         
C. Paragraph 4  
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến các bằng chứng thống kê từ nghiên cứu ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 2): Using data gathered at 475 areas in 37 countries from 1964 through 2016, the study found that savanna elephant populations fell by about 70 percent on average and forest elephant populations dropped by about 90 percent on average.

(Sử dụng dữ liệu được thu thập tại 475 khu vực ở 37 quốc gia từ năm 1964 đến năm 2016, nghiên cứu phát hiện ra rằng quần thể voi xavan giảm trung bình khoảng 70 phần trăm và quần thể voi rừng giảm trung bình khoảng 90 phần trăm.)

Chọn A.

Câu 8:

In which paragraph does the writer discuss possible future consequences for elephants?    

A. Paragraph 3         
B. Paragraph 2         
C. Paragraph 1  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả thảo luận về những hậu quả có thể xảy ra trong tương lai đối với loài voi ở đoạn nào?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 2

C. Đoạn 1

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): ...George Wittemyer... warned that many lost populations are unlikely to return, while others that survive in low numbers continue to face serious risks. The study... suggests that further population losses are likely in the future.

(...George Wittemyer... cảnh báo rằng nhiều quần thể đã biến mất có khả năng không thể phục hồi, trong khi những quần thể khác sống sót với số lượng thấp tiếp tục đối mặt với những rủi ro nghiêm trọng. Nghiên cứu... cho thấy có khả năng sẽ tiếp tục có sự suy giảm dân số trong tương lai.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Voi châu Phi là loài động vật trên cạn lớn nhất Trái đất. Chúng là những sinh vật rất thông minh và có tính xã hội cao. Tuy nhiên, một nghiên cứu gần đây tiết lộ rằng quần thể voi châu Phi đã sụt giảm mạnh trong vòng năm mươi năm qua.

Các nhà nghiên cứu mô tả công việc của họ là nghiên cứu toàn diện nhất về hai loài voi châu Phi – voi xavan (voi đồng cỏ) và voi rừng. Sử dụng dữ liệu được thu thập tại 475 khu vực ở 37 quốc gia từ năm 1964 đến năm 2016, nghiên cứu phát hiện ra rằng quần thể voi xavan giảm trung bình khoảng 70 phần trăm và quần thể voi rừng giảm trung bình khoảng 90 phần trăm. Các nhà nghiên cứu chủ yếu liên kết sự suy giảm này với việc săn bắt bất hợp pháp và sự mất mát môi trường sống tự nhiên của các loài động vật.

Việc săn bắt và giết hại voi bất hợp pháp để lấy ngà vẫn tiếp tục không hề thuyên giảm, vì những kẻ săn trộm thu lợi lớn từ hoạt động buôn bán ngà voi trên chợ đen, đặc biệt là ở Trung Quốc và các vùng khác của châu Á, nơi nhu cầu đối với loại hàng hóa này vẫn còn mạnh mẽ. Nạn săn trộm đã gây ra tổn thất nặng nề cho loài voi rừng – loài có dân số ước tính chỉ bằng khoảng một phần ba so với voi xavan – với thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng ở miền bắc và miền đông châu Phi, bao gồm Mali, Chad và Nigeria.

Nghiên cứu cũng xác định sự mở rộng nông nghiệp là một nguyên nhân chính gây mất môi trường sống, với ngày càng nhiều đất tự nhiên bị giải tỏa để nhường chỗ cho việc canh tác và định cư của con người. Áp lực ngày càng tăng này đe dọa hơn nữa đến các quần thể voi vốn đã bị suy yếu do nạn săn trộm. George Wittemyer, một giáo sư tại Đại học Bang Colorado và là nhà nghiên cứu thuộc tổ chức Save the Elephants, người đã giúp dẫn dắt nghiên cứu, cảnh báo rằng nhiều quần thể đã biến mất có khả năng không thể phục hồi, trong khi những quần thể khác sống sót với số lượng thấp tiếp tục đối mặt với những rủi ro nghiêm trọng. Nghiên cứu, được công bố trên Kỷ yếu của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia, cho thấy có khả năng sẽ tiếp tục có sự suy giảm dân số trong tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

"These individuals often lost track of time and ignored basic needs like food or sleep while working." (Những cá nhân này thường quên mất thời gian và phớt lờ các nhu cầu cơ bản như thức ăn hay giấc ngủ trong khi làm việc.)

Cụm từ "These individuals" (Những cá nhân này) đòi hỏi phải có một nhóm người được nhắc đến ở câu ngay trước đó. Trước vị trí [III], tác giả viết về việc quan sát "các nghệ sĩ" (artists) - những người thể hiện sự tập trung cao độ trong công việc sáng tạo của họ. Việc đặt câu này vào vị trí [III] là hoàn toàn hợp lý để bổ sung ý nghĩa cho sự tập trung cao độ của các nghệ sĩ này (quên thời gian, quên ăn ngủ).

Chọn B.

Câu 2

A. the birth of Elon Musk did not begin his rise to stardom
B. Elon Musk’s rise to stardom did not begin at birth
C. the rise to stardom did not begin at Elon Musk’s birth
D. Elon Musk did not begin to rise to stardom at birth

Lời giải

Mệnh đề bắt đầu bằng cụm từ "Like that of many successful icons" (Giống như ___ của nhiều biểu tượng thành công). Đại từ "that" ở đây thay thế cho một danh từ số ít để tránh lặp từ. Để câu có cấu trúc song song và hợp logic, danh từ làm chủ ngữ trong chỗ trống (18) phải là danh từ mà "that" đang đại diện.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. sự ra đời của Elon Musk không bắt đầu cho sự vươn lên thành sao của ông ("that" = sự ra đời → Giống như sự ra đời của nhiều biểu tượng... sự ra đời của Elon Musk... → Sai logic vì sự ra đời không tự "bắt đầu" sự vươn lên).

B. sự vươn lên thành sao của Elon Musk không bắt đầu từ lúc mới sinh ("that" = sự vươn lên thành sao → Giống như sự vươn lên thành sao của nhiều biểu tượng... sự vươn lên thành sao của Elon Musk... → Cấu trúc song song hoàn hảo).

C. sự vươn lên thành sao không bắt đầu khi Elon Musk ra đời (Chủ ngữ "the rise to stardom" bị chung chung, thiếu sự sở hữu để khớp với "that of...").

D. Elon Musk không bắt đầu vươn lên thành sao khi mới sinh (Chủ ngữ là "Elon Musk" (người), không khớp với "that" (vật/sự việc)).

Đáp án B đảm bảo sự hòa hợp tuyệt đối về mặt ngữ pháp (Parallelism) giữa "that" và "Elon Musk's rise to stardom", đồng thời dẫn dắt nhịp nhàng vào câu sau (nói về tuổi thơ không mấy suôn sẻ của ông).

Chọn B.

→ Like that of many successful icons, Elon Musk’s rise to stardom did not begin at birth.

Dịch nghĩa: Giống như sự vươn lên thành sao của nhiều biểu tượng thành công khác, sự vươn lên thành sao của Elon Musk không bắt đầu ngay từ lúc mới lọt lòng.

Câu 3

A. with                               

B. to                  
C. for                                      
D. on

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. academically education rigorous              
B. education academically rigorous    
C. academically rigorous education          
D. education rigorous academically

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP