Câu hỏi:

07/05/2026 80 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.

FUTURE-PROOF YOUR CAREER PATH IN THE AI ERA

    When choosing your future career, you may find the rapid growth of AI to be a major concern. However, by cultivating unique human-centric skills, you can turn this challenge into a great opportunity. To stay competitive, you should:

    Commit yourself (35) ____________ honing your creative thinking and emotional intelligence.

    Choose a major that requires human depth, (36) ____________ these fields are the least likely to be fully automated by machines.

    During your university years, strive to gain (37) ____________ through internships or exchange programs.

    Don't study in isolation; try to collaborate with (38) ____________ ambitious peers to learn how to use technology effectively.

    Instead of viewing AI as a threat, try (39) ____________ its potential to assist your research and learning process.

    Ultimately, your early dedication to self-improvement and adaptability will (40) ____________ throughout your professional life.

Commit yourself (35) ____________ honing your creative thinking and emotional intelligence.

A. in 
B. to 
C. with       
D. for

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. in (prep): trong.

B. to (prep): đến, với.

C. with (prep): với.

D. for (prep): cho.

Ta có cấu trúc cố định: commit oneself to doing something (cam kết/tận tâm/cống hiến hết mình cho việc gì). Từ "to" ở đây đóng vai trò là giới từ nên theo sau nó là một danh động từ (V-ing: honing).

Chọn B. to

→ Commit yourself to honing your creative thinking and emotional intelligence.

Dịch nghĩa: Hãy tận tâm với việc mài giũa tư duy sáng tạo và trí tuệ cảm xúc của bạn.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Choose a major that requires human depth, (36) ____________ these fields are the least likely to be fully automated by machines.

A. and                                

B. but               
C. for     
D. so

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. and (conj): và.

B. but (conj): nhưng.

C. for (conj): vì, bởi vì.

D. so (conj): vì vậy, cho nên.

Mệnh đề phía sau giải thích lý do cho lời khuyên ở mệnh đề phía trước (Hãy chọn một chuyên ngành đòi hỏi chiều sâu nhân bản, bởi vì những lĩnh vực này ít có khả năng bị tự động hóa...). Liên từ đẳng lập "for" khi đứng giữa câu (sau dấu phẩy) mang ý nghĩa giải thích nguyên nhân, tương đương với "because/since".

Chọn C. for

→ Choose a major that requires human depth, for these fields are the least likely to be fully automated by machines.

Dịch nghĩa: Hãy chọn một chuyên ngành đòi hỏi chiều sâu nhân bản, bởi vì những lĩnh vực này ít có khả năng bị máy móc tự động hóa hoàn toàn nhất.

Câu 3:

During your university years, strive to gain (37) ____________ through internships or exchange programs.

A. industry practical insights                                                        
B. insights practical industry    
C. practical insights industry                                                       
D. practical industry insights

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "insights" (sự hiểu biết sâu sắc) nên bắt buộc phải đứng ở vị trí cuối cùng. Phía trước là danh từ phụ "industry" (ngành nghề) đóng vai trò bổ nghĩa để làm rõ đây là hiểu biết về cái gì (industry insights). Tính từ "practical" (thực tế) đứng đầu tiên để bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.

Chọn D. practical industry insights

→ During your university years, strive to gain practical industry insights through internships or exchange programs.

Dịch nghĩa: Trong những năm tháng đại học, hãy nỗ lực để đạt được những hiểu biết thực tế về ngành nghề thông qua các kỳ thực tập hoặc các chương trình trao đổi.

Câu 4:

Don't study in isolation; try to collaborate with (38) ____________ ambitious peers to learn how to use technology effectively.

A. other                              

B. the other       
C. others                                 
D. the others

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. other: (những người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).

B. the other: cái/người còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).

C. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

D. the others: những (người/vật) còn lại (đại từ, đứng độc lập).

Phía sau khoảng trống là cụm danh từ đếm được số nhiều "ambitious peers" (những người bạn đồng trang lứa đầy tham vọng). Do đó, ta phải dùng tính từ "other" để bổ nghĩa.

Chọn A. other

→ Don't study in isolation; try to collaborate with other ambitious peers...

Dịch nghĩa: Đừng học tập một cách cô lập; hãy thử hợp tác với những người bạn đồng trang lứa đầy tham vọng khác...

Câu 5:

Instead of viewing AI as a threat, try (39) ____________ its potential to assist your research and learning process.

A. ignoring                         

B. embracing     
C. imitating                             
D. measuring

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. ignoring (v-ing): phớt lờ, bỏ qua.

B. embracing (v-ing): đón nhận (một cách nồng nhiệt), nắm lấy (cơ hội, ý tưởng).

C. imitating (v-ing): bắt chước.

D. measuring (v-ing): đo lường.

Ngữ cảnh: Cấu trúc "Instead of..." (Thay vì...) chỉ sự tương phản. Thay vì coi AI là một mối đe dọa (a threat - tiêu cực), bạn hãy thử "đón nhận" (tích cực) tiềm năng của nó.

Chọn B. embracing

→ Instead of viewing AI as a threat, try embracing its potential to assist your research and learning process.

Dịch nghĩa: Thay vì coi AI là một mối đe dọa, hãy thử đón nhận tiềm năng của nó để hỗ trợ cho quá trình nghiên cứu và học tập của bạn.

Câu 6:

Ultimately, your early dedication to self-improvement and adaptability will (40) ____________ throughout your professional life.

A. mark time                      

B. pay dividends                            
C. take root      
D. gain ground

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. mark time (idiom): dậm chân tại chỗ, chờ đợi thời cơ.

B. pay dividends (idiom): sinh lời, mang lại lợi ích/thành quả lớn (trong tương lai).

C. take root (idiom): cắm rễ, bắt đầu bám rễ/phát triển bền vững.

D. gain ground (idiom): trở nên phổ biến hơn, chiếm được ưu thế.

"Sự tận tâm cống hiến từ sớm" (early dedication) cho việc cải thiện bản thân sẽ mang lại "thành quả vô cùng xứng đáng" sau này. Cụm từ "pay dividends" cực kỳ phù hợp khi nói về việc đầu tư thời gian, công sức hiện tại để thu lại lợi ích to lớn trong tương lai.

Chọn B. pay dividends

→ Ultimately, your early dedication to self-improvement and adaptability will pay dividends throughout your professional life.

Dịch nghĩa: Cuối cùng, sự tận tâm từ sớm của bạn đối với việc tự hoàn thiện bản thân và khả năng thích ứng sẽ mang lại những thành quả xứng đáng trong suốt cuộc đời sự nghiệp của bạn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

FUTURE-PROOF YOUR CAREER PATH IN THE AI ERA

When choosing your future career, you may find the rapid growth of AI to be a major concern. However, by cultivating unique human-centric skills, you can turn this challenge into a great opportunity. To stay competitive, you should:

• Commit yourself (35) to honing your creative thinking and emotional intelligence.

• Choose a major that requires human depth, (36) for these fields are the least likely to be fully automated by machines.

• During your university years, strive to gain (37) practical industry insights through internships or exchange programs.

• Don't study in isolation; try to collaborate with (38) other ambitious peers to learn how to use technology effectively.

• Instead of viewing AI as a threat, try (39) embracing its potential to assist your research and learning process.

Ultimately, your early dedication to self-improvement and adaptability will (40) pay dividends throughout your professional life.

ĐẢM BẢO TƯƠNG LAI CHO CON ĐƯỜNG SỰ NGHIỆP CỦA BẠN TRONG KỶ NGUYÊN AI

Khi lựa chọn sự nghiệp tương lai của mình, bạn có thể thấy sự phát triển nhanh chóng của AI là một mối bận tâm lớn. Tuy nhiên, bằng cách trau dồi các kỹ năng lấy con người làm trung tâm mang tính độc bản, bạn có thể biến thách thức này thành một cơ hội tuyệt vời. Để duy trì sức cạnh tranh, bạn nên:

• Tận tâm (35) với việc mài giũa tư duy sáng tạo và trí tuệ cảm xúc của bạn.

• Chọn một chuyên ngành đòi hỏi chiều sâu nhân bản, (36) bởi vì những lĩnh vực này ít có khả năng bị máy móc tự động hóa hoàn toàn nhất.

• Trong những năm tháng đại học, hãy nỗ lực để đạt được (37) những hiểu biết thực tế về ngành nghề thông qua các kỳ thực tập hoặc các chương trình trao đổi.

• Đừng học tập một cách cô lập; hãy thử hợp tác với (38) những người bạn đồng trang lứa đầy tham vọng khác để học cách sử dụng công nghệ một cách hiệu quả.

• Thay vì coi AI là một mối đe dọa, hãy thử (39) đón nhận tiềm năng của nó để hỗ trợ cho quá trình nghiên cứu và học tập của bạn.

Cuối cùng, sự tận tâm từ sớm của bạn đối với việc tự hoàn thiện bản thân và khả năng thích ứng sẽ (40) mang lại những thành quả xứng đáng trong suốt cuộc đời sự nghiệp của bạn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. They are carefully tailored to individuals based on their previous online behavior.
B. They are carefully curated to systematically sideline the user's past interactions.
C. They aim to create a shared reality by reinforcing existing beliefs through diverse perspectives.
D. They are designed to challenge users' existing beliefs and broaden their perspectives.

Lời giải

Theo đoạn 1, đâu là đặc điểm chính của bảng tin (news feeds) trên các nền tảng mạng xã hội?

A. Chúng được tinh chỉnh cẩn thận cho từng cá nhân dựa trên hành vi trực tuyến trước đó của họ. (Đúng)

B. Chúng được tuyển chọn cẩn thận để gạt bỏ một cách có hệ thống những tương tác trong quá khứ của người dùng. (Sai, chúng dùng chứ không phải gạt bỏ).

C. Chúng nhằm mục đích tạo ra một thực tại được chia sẻ chung bằng cách củng cố niềm tin hiện có thông qua các quan điểm đa dạng. (Sai, chúng làm mất đi thực tại chung).

D. Chúng được thiết kế để thách thức niềm tin hiện tại của người dùng và mở rộng quan điểm của họ. (Sai, chúng chỉ cho xem những gì người dùng đã tin tưởng).

Bảng tin mạng xã hội được "cá nhân hóa cao độ" (highly personalized) và "tuyển chọn cẩn thận để phù hợp với những tương tác trong quá khứ của họ" (carefully curated to align with their past interactions).

Chọn A.

Câu 2

A. dwindled             
B. rocketed               
C. stabilized                     
D. decreased

Lời giải

Từ “soared” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

soared (v-ed): tăng vọt, bay vút lên.

A. dwindled (v-ed): suy giảm, teo tóp lại

B. rocketed (v-ed): tăng vọt (đồng nghĩa)

C. stabilized (v-ed): ổn định

D. decreased (v-ed): giảm bớt

→ soared = rocketed

Thông tin: UK plastic waste exports have soared this year, rising by 84% in the first half of 2025...

(Xuất khẩu rác thải nhựa của Vương quốc Anh đã tăng vọt trong năm nay, tăng 84% trong nửa đầu năm 2025...)

Chọn B.

Câu 3

A. a one-sided bond typically formed subconsciously
B. defining as a one-sided bond formed subconsciously
C. which a one-sided bond is typically formed subconsciously
D. is a one-sided bond typically formed subconsciously

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. who                               

B. which           
C. whom                                 
D. that

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. simple to reach                                    
B. clear to everyone    
C. commonly known                                
D. difficult to achieve

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP