khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

07/05/2026 90 Lưu

The word “elusive” in paragraph 1 mostly means ____________.    

A. simple to reach                                    
B. clear to everyone    
C. commonly known                                
D. difficult to achieve

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ "elusive" ở đoạn 1 hầu như có nghĩa là ____________.

elusive (adj): khó nắm bắt, khó đạt được, khó tìm thấy

A. simple to reach (đơn giản để đạt được)

B. clear to everyone (rõ ràng với mọi người)

C. commonly known (được biết đến phổ biến)

D. difficult to achieve (khó đạt được/khó nắm bắt)

→ elusive = difficult to achieve

Thông tin: "Because of this lack of variety, a shared reality can become elusive, replaced by separate, one-sided versions." (Vì sự thiếu đa dạng này, một thực tại chung có thể trở nên khó nắm bắt/khó đạt được, bị thay thế bởi các phiên bản riêng biệt, phiến diện.)

Chọn D.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. who                               

B. which           
C. whom                                 
D. that

Lời giải

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người.

B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc (làm chủ ngữ/tân ngữ).

C. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).

D. that: đại từ quan hệ thay thế cho cả người và vật (nhưng không được đứng sau dấu phẩy).

Danh từ đứng trước khoảng trống là "The Vietnam Jewellery Queen 2026 pageant" (Cuộc thi Nữ hoàng Trang sức Việt Nam 2026) - danh từ chỉ sự việc. Phía trước khoảng trống có dấu phẩy (,) tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định, nên không thể dùng "that".

Chọn B. which

→ The Vietnam Jewellery Queen 2026 pageant, which is organized by...

Dịch nghĩa: Cuộc thi Nữ hoàng Trang sức Việt Nam 2026, sự kiện được tổ chức bởi...

Câu 2

A. a one-sided bond typically formed subconsciously
B. defining as a one-sided bond formed subconsciously
C. which a one-sided bond is typically formed subconsciously
D. is a one-sided bond typically formed subconsciously

Lời giải

Phía trước và phía sau chỗ trống là hai dấu phẩy, bao quanh một cụm từ dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ "This phenomenon" (Hiện tượng này). Vị trí (30) cần một cụm danh từ đóng vai trò đồng vị ngữ (appositive) hoặc một mệnh đề quan hệ chuẩn xác để giải thích thêm cho "Hiện tượng này". Động từ chính của câu là "involves" nằm ở ngay phía sau.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. một mối liên kết một chiều thường được hình thành trong tiềm thức (Cụm danh từ hoàn chỉnh, đóng vai trò đồng vị ngữ bổ sung ý nghĩa rất tốt).

B. định nghĩa như một mối liên kết... (Sai ngữ pháp: Nếu dùng phân từ rút gọn mang nghĩa bị động thì phải là "defined as" chứ không phải "defining as").

C. cái mà một mối liên kết một chiều thường được hình thành... (Sai ngữ pháp: Dùng "which" nhưng cấu trúc câu bên trong lại lủng củng, thừa thành phần).

D. là một mối liên kết một chiều thường được hình thành... (Sai ngữ pháp: Xuất hiện động từ to-be "is" sẽ làm câu có hai động từ chính "is" và "involves").

Chỉ có đáp án A cung cấp một cụm danh từ đúng chuẩn ngữ pháp, đóng vai trò đồng vị ngữ để giải thích khái niệm của hiện tượng "parasocial".

Chọn A.

→ This phenomenon, a one-sided bond typically formed subconsciously, involves a sense of intimacy that is not reciprocated by the other party.

Dịch nghĩa: Hiện tượng này, một mối liên kết một chiều thường được hình thành trong tiềm thức, bao gồm một cảm giác gần gũi nhưng không được đền đáp bởi phía bên kia.

Câu 3

A. dwindled             
B. rocketed               
C. stabilized                     
D. decreased

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. They are carefully tailored to individuals based on their previous online behavior.
B. They are carefully curated to systematically sideline the user's past interactions.
C. They aim to create a shared reality by reinforcing existing beliefs through diverse perspectives.
D. They are designed to challenge users' existing beliefs and broaden their perspectives.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP