Câu hỏi:

22/05/2026 41 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

Recently, scientists discovered that though our brains are almost at their full size by the age of six, they are far from fully developed. Only during adolescence do our brains truly “grow up.” During this time, they go through great changes, like a computer system being upgraded. This “upgrade” was once thought to be finished by about age 12. Now, scientists have concluded that our brains continue to change until age 25. However, a still-developing brain does this clumsily. The result, scientists claim, is the unpredictable behavior seen in teenagers.

The studies confirm that teens are more likely to take risks and behave in extreme ways. Fortunately, the news isn’t all negative. As brain scientist B. J. Casey points out, the teen brain inspires such behavior in order to help teenagers prepare for adult life.

One way the brain does this is by changing the way teens measure risk and reward. Researchers found that when teens think about rewards, their brains release more of the chemicals that create pleasure than an adult brain would. Researchers believe this makes the rewards seem more important and rewarding than the risks, and makes teens feel the excitement of new experiences more keenly than adults do.

Unfortunately, this hunt for greater rewards can sometimes lead teens to make bad decisions. However, it also means that teens are more likely, and less afraid, to try new things or to be independent. The scientists’ findings suggest that in the long run, the impulses of the teen brain are what help teens leave their parents’ care and live their own lives successfully.

The word they in paragraph 1 refers to ______.

A. impulses 
B. experiences 
C. changes 
D. brains

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn chỉ ______.

A. impulses: những cơn bốc đồng

B. experiences: những trải nghiệm

C. changes: những thay đổi

D. brains: những bộ não

Thông tin: Only during adolescence do our brains truly “grow up.” During this time, they go through great changes...

(Chỉ trong thời niên thiếu, bộ não của chúng ta mới thực sự “trưởng thành”. Trong thời gian này, chúng trải qua những thay đổi lớn...)

→ they = our brains.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word clumsily in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

A. violently 
B. efficiently 
C. awkwardly
D. cautiously

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “clumsily” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

clumsily (adv): một cách vụng về, lóng ngóng.

A. violently (adv): một cách bạo lực

B. efficiently (adv): một cách hiệu quả

C. awkwardly (adv): một cách lúng túng, vụng về (đồng nghĩa)

D. cautiously (adv): một cách thận trọng

→ clumsily = awkwardly

Thông tin: However, a still-developing brain does this clumsily.

(Tuy nhiên, một bộ não vẫn đang phát triển thực hiện điều này một cách vụng về.)

Chọn C.

Câu 3:

The word rewarding in paragraph 3 is opposite in meaning to ______.

A. unforgiving 
B. unfulfilling 
C. unconvincing 
D. unsurprising

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “rewarding” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.

rewarding (adj): bổ ích, mang lại cảm giác thỏa mãn/xứng đáng.

A. unforgiving (adj): không khoan nhượng

B. unfulfilling (adj): không mang lại cảm giác thỏa mãn, không như ý (trái nghĩa)

C. unconvincing (adj): không thuyết phục

D. unsurprising (adj): không đáng ngạc nhiên

→ rewarding >< unfulfilling

Thông tin: Researchers believe this makes the rewards seem more important and rewarding than the risks...

(Các nhà nghiên cứu tin rằng điều này làm cho những phần thưởng dường như quan trọng và đáng giá/thỏa mãn hơn so với những rủi ro...)

Chọn B.

Câu 4:

According to the passage, what can be inferred about adolescent and teenage behavior?

A. It is primarily driven by a desire for rebellion.
B. It originates mostly from a lack of social connections.
C. It serves a vital developmental purpose for future adulthood.
D. It decreases notably when teenagers meet entirely new people.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, có thể suy luận gì về hành vi của lứa tuổi vị thành niên và thanh thiếu niên?

A. Nó chủ yếu được thúc đẩy bởi mong muốn nổi loạn. (Sai, không được nhắc đến).

B. Nó chủ yếu bắt nguồn từ việc thiếu các mối quan hệ xã hội. (Sai).

C. Nó phục vụ một mục đích phát triển quan trọng cho tuổi trưởng thành trong tương lai. (Đúng).

D. Nó giảm đáng kể khi thanh thiếu niên gặp gỡ những người hoàn toàn mới. (Sai).

Thông tin (Đoạn 2): As brain scientist B. J. Casey points out, the teen brain inspires such behavior in order to help teenagers prepare for adult life.

(Như nhà khoa học về não bộ B. J. Casey chỉ ra, bộ não tuổi teen kích thích những hành vi như vậy nhằm giúp thanh thiếu niên chuẩn bị cho cuộc sống trưởng thành.)

Chọn C.

Câu 5:

Which sentence is closest in meaning to the underlined sentence in paragraph 2?

A. Extreme behaviors naturally force teenagers into completely independent lives.
B. Biological developments encourage actions that ready adolescents for maturity.
C. Structural changes allow teenagers to avoid typical adult responsibilities.
D. Unpredictable actions prevent adolescents from successfully entering adulthood.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào có nghĩa gần nhất với câu được gạch chân ở đoạn 2?

As brain scientist B. J. Casey points out, the teen brain inspires such behavior in order to help teenagers prepare for adult life.

(Như nhà khoa học về não bộ B. J. Casey chỉ ra, bộ não tuổi teen kích thích những hành vi như vậy nhằm giúp thanh thiếu niên chuẩn bị cho cuộc sống trưởng thành.)

Dịch nghĩa:

A. Những hành vi cực đoan tự nhiên buộc thanh thiếu niên vào những cuộc sống hoàn toàn độc lập. (Sai nghĩa).

B. Những sự phát triển sinh học khuyến khích các hành động giúp thanh thiếu niên sẵn sàng cho sự trưởng thành. (Đúng và sát nghĩa nhất: biological developments = teen brain; encourage actions = inspires such behavior; ready = prepare; maturity = adult life).

C. Những thay đổi về cấu trúc cho phép thanh thiếu niên tránh được những trách nhiệm điển hình của người lớn. (Sai nghĩa).

D. Những hành động khó đoán ngăn cản thanh thiếu niên bước vào tuổi trưởng thành một cách thành công. (Sai nghĩa hoàn toàn so với câu gốc).

Chọn B.

Câu 6:

According to the passage, all of the following statements concerning the development of the teenage brain are true EXCEPT:

A. It considers forming new social connections to be especially fulfilling.
B. It struggles to flawlessly balance sudden impulses with established rules.
C. It releases substantially fewer pleasure chemicals than adult brains do.
D. It is supposed to attain its almost complete physical size by age of six.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, tất cả những nhận định sau đây liên quan đến sự phát triển của bộ não tuổi teen đều đúng NGOẠI TRỪ:

A. Nó coi việc hình thành các mối quan hệ xã hội mới là đặc biệt thỏa mãn.

(Đúng, theo logic của đoạn 3 về việc “thích trải nghiệm mới” - new experiences).

B. Nó chật vật trong việc cân bằng hoàn hảo giữa những cơn bốc đồng đột ngột với các quy tắc đã được thiết lập. (Đúng, đoạn 1 nói nó “nâng cấp” một cách vụng về - clumsily).

C. Nó giải phóng lượng hóa chất tạo khoái cảm ít hơn đáng kể so với não người lớn. (Sai, đoạn 3 ghi nó “giải phóng nhiều hóa chất... hơn não người lớn” - release more of the chemicals... than an adult brain would).

D. Nó được cho là đạt đến kích thước vật lý gần như hoàn chỉnh ở độ tuổi lên sáu. (Đúng, đoạn 1 ghi “almost at their full size by the age of six”).

Chọn C.

Câu 7:

In which paragraph is the idea that teenage brains are still developing until age 25 mentioned?

A. Paragraph 2 
B. Paragraph 3 
C. Paragraph 1
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ý tưởng cho rằng bộ não của thanh thiếu niên vẫn đang phát triển cho đến tuổi 25 được đề cập trong đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 3

C. Đoạn 1

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 1): Now, scientists have concluded that our brains continue to change until age 25.

(Ngày nay, các nhà khoa học đã kết luận rằng bộ não của chúng ta tiếp tục thay đổi cho đến tuổi 25.)

Chọn C.

Câu 8:

In which paragraph is it mentioned the drawbacks of rewards?

A. Paragraph 2 
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến những mặt hạn chế (drawbacks) của phần thưởng?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Unfortunately, this hunt for greater rewards can sometimes lead teens to make bad decisions.

(Thật không may, cuộc săn lùng những phần thưởng lớn hơn này đôi khi có thể dẫn đến việc thanh thiếu niên đưa ra những quyết định tồi tệ.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Gần đây, các nhà khoa học phát hiện ra rằng mặc dù não bộ của chúng ta gần như đạt kích thước tối đa vào năm sáu tuổi, nhưng chúng còn lâu mới phát triển hoàn thiện. Chỉ trong thời niên thiếu, bộ não của chúng ta mới thực sự “trưởng thành”. Trong thời gian này, chúng trải qua những thay đổi lớn, giống như một hệ thống máy tính đang được nâng cấp. Sự “nâng cấp” này từng được cho là sẽ hoàn tất vào khoảng 12 tuổi. Ngày nay, các nhà khoa học đã kết luận rằng bộ não của chúng ta tiếp tục thay đổi cho đến tuổi 25. Tuy nhiên, một bộ não vẫn đang phát triển thực hiện điều này một cách vụng về. Kết quả, theo các nhà khoa học, là những hành vi khó đoán thường thấy ở thanh thiếu niên.

Các nghiên cứu xác nhận rằng thanh thiếu niên có nhiều khả năng chấp nhận rủi ro và hành xử theo những cách cực đoan hơn. May mắn thay, tin tức không hoàn toàn là tiêu cực. Như nhà khoa học về não bộ B. J. Casey chỉ ra, bộ não tuổi teen kích thích những hành vi như vậy nhằm giúp thanh thiếu niên chuẩn bị cho cuộc sống trưởng thành.

Một cách để não bộ thực hiện điều này là thay đổi cách thanh thiếu niên đo lường rủi ro và phần thưởng. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng khi thanh thiếu niên nghĩ về phần thưởng, não của họ giải phóng nhiều hóa chất tạo ra khoái cảm hơn so với não của người lớn. Các nhà nghiên cứu tin rằng điều này làm cho những phần thưởng dường như quan trọng và đáng giá hơn so với những rủi ro, và khiến thanh thiếu niên cảm nhận được sự phấn khích của những trải nghiệm mới một cách mãnh liệt hơn so với người lớn.

Thật không may, cuộc săn lùng những phần thưởng lớn hơn này đôi khi có thể dẫn đến việc thanh thiếu niên đưa ra những quyết định tồi tệ. Tuy nhiên, nó cũng có nghĩa là thanh thiếu niên có nhiều khả năng hơn, và ít sợ hãi hơn, trong việc thử những điều mới hoặc trở nên độc lập. Những phát hiện của các nhà khoa học cho thấy rằng về lâu dài, chính những cơn bốc đồng của bộ não tuổi teen là thứ giúp thanh thiếu niên rời khỏi sự chăm sóc của cha mẹ và sống cuộc đời của chính mình một cách thành công.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. countries’ 
B. currencies’ 
C. immigrants’
D. parts’

Lời giải

Từ “their” trong đoạn 4 chỉ ____________.

A. countries’ (của các quốc gia)

B. currencies’ (của các loại tiền tệ)

C. immigrants’ (của những người nhập cư)

D. parts’ (của các bộ phận/khu vực)

Thông tin:Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families.” (Những người nhập cư vào các nước phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về cho gia đình ở quê nhà.)

→ “their” (của họ) được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người đứng ngay trước nó để tránh lặp từ. Những người gửi tiền về quê nhà cho gia đình CỦA HỌ chính là những người nhập cư.

Chọn C.

Lời giải

A. in (prep): bằng, bằng cách, trong (ngôn ngữ).

B. with (prep): với.

C. on (prep): trên.

D. of (prep): của.

Ta có cấu trúc cố định khi nói về việc giao tiếp hay sử dụng một ngôn ngữ nào đó: in + tên ngôn ngữ (bằng tiếng...). Ví dụ: in English (bằng tiếng Anh).

Chọn A. in

→ Are you passionate about expressing ideas and defending your opinions in English?

Dịch nghĩa: Bạn có đam mê diễn đạt các ý tưởng và bảo vệ quan điểm của mình bằng tiếng Anh không?

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. the town remained prosperous because railway development replaced the need for mining
B. many businesses shut down, and the settlement took on the stillness of a ghost town
C. further discoveries nearby immediately restored confidence among investors
D. the local population continued expanding as mining gave way to large-scale agriculture

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. access
B. crime 
C. punishment 
D. limitation

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP