Tiếng Anh lớp 6 Unit 8 Language focus trang 82 - 83 - Explore English 6 Cánh diều
18 người thi tuần này 4.6 3.2 K lượt thi 5 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Dành cho bạn Hot Vào phòng luyện đề →
Trắc nghiệm Tập hợp lớp 6 (có đáp án - phần 1)
10 câu Trắc nghiệm Cô bé bán diêm Kết nối tri thức có đáp án
7 câu Trắc nghiệm Thực hành tiếng Việt trang 47 Kết nối tri thức có đáp án
6 câu Trắc nghiệm Bức tranh của em gái tôi Kết nối tri thức có đáp án
10 câu Trắc nghiệm Thực hành tiếng Việt trang 66 Kết nối tri thức có đáp án
Trắc nghiệm Giới thiệu về Khoa học tự nhiên lớp 6 (có đáp án - phần 1)
10 câu Trắc nghiệm Gió lạnh đầu mùa Kết nối tri thức có đáp án
15 câu Trắc nghiệm Tin học 6 Kết nối tri thức Bài 1 có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Hướng dẫn dịch
1.
Maya: Nhìn những cái áo thu này nè.
Nadine: Ừ, nó khá là đẹp đấy.
2.
Maya: Xin lỗi, tớ có thể nhìn cái áo thu kia được không?
Nhân viên: Tất nhiên rồi, của cậu đây.
3.
Maya: Bao nhiêu tiền vậy?
Nhân viên: Cái áo này $10. Cậu có muốn mua nó không?
Maya:Có, tớ mua.
4.
Maya: Ôi không, nó quá rộng rồi.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Hướng dẫn làm bài
A: Look at these dresses.
B: Wow. They are pretty cool
A: Excuse me. Can I see that dress?
C: Sure. Here you are.
A. How much is it?
B: It is $20. Would you like to buy it?
A:Yes, please.
Hướng dẫn dịch
A: Nhìn những cái váy kia kìa?
B: Wow, nhìn chúng khá là đẹp đấy.
A: Xin lỗi, có thể cho tớ xem cái váy kia được không?
B: Chắc chắn rồi, của cậu đây.
A: Váy này bao nhiêu tiền vậy?
B: Nó có giá là $20. Cậu có muốn mua nó không?
A: Tớ có mua.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án
1. How much is/ It’s
2. How much is/ It’s
3. How much is/ It’s/ It’s
4. How much are/ They’re
Hướng dẫn dịch
1.
A: Cái ví này bao nhiêu tiền vậy?
B: Nó có giá $12
2.
A: Cái đồng hồ kia bao nhiêu tiền vậy?
B: Nó có giá $50
3.
A: Cái mũ này bao nhiêu tiền vậy?
B: Nó khá là rẻ. Nó có giá $10
4.
A: Những quyển sách kia bao nhiêu tiền vậy?
B: Chúng có giá $12
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án
1. Would
2.like
3. d
4, like
5. Try
6. How much
7. d
8. like
Hướng dẫn dịch
Khách hàng: Xin lỗi, tôi có thể xem cái áo len đó được không?
Người bán: Bạn có muốn xem cái màu xanh lam?
Khánh hàng: Tôi muốn xem cái màu đỏ.
Người bán: Của bạn đây. Giá của nó là $ 30. Hãy thử nó trước.
Khánh hàng: Đắt quá. Bao nhiêu tiền cái áo màu xanh vậy?
Người bán: $ 25.
Khánh hàng: Được rồi, tôi muốn cái màu xanh lam.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Hướng dẫn làm bài
A: Excuse me, can I see these books, please?
B: Sure, here you are.
A: How much are they?
B: They are 100,000 dong. Would you like to buy them?
A: Yes, please
Hướng dẫn dịch
A: Xin lỗi, có thể cho tớ xem những quyển sách được không?
B: Có, chắc chắn rồi.
A: Chúng có giá bao nhiêu tiền vậy?
B: Chúng có giá 100.000 đồng. Cậu có muốn mua nó không?
A: Có, tớ có mua
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.

