Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 có đáp án (Đề 1)
30 người thi tuần này 4.5 19.5 K lượt thi 35 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án
Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Danh sách câu hỏi:
Câu 1/35
A. fat
B. any
C. gas
D. hat
Lời giải
Đáp án: B
Câu 2/35
A. glad
B. geography
C. glass
D. give
Lời giải
Đáp án: B
Câu 3/35
A. hour
B. happy
C. husband
D. hold
Lời giải
Đáp án: A
Câu 4/35
A. candle
B. finish
C. family
D. anniversary
Lời giải
Đáp án: D
Câu 5/35
A. relation
B. together
C. successful
D. celebrate
Lời giải
Đáp án: D
Câu 6/35
A. golden
B. adult
C. perhaps
D. future
Lời giải
Đáp án: D
Câu 7/35
A. birthday
B. celebration
C. wedding
D. anniversary
Lời giải
Đáp án: D
A. Birthday (n): ngày sinh nhật
B. Celebration (n): sự kỉ niệm, lễ kỉ niệm
C. Wedding (n): đám cưới
D. Anniversary (n): ngày kỉ niệm (hằng năm)
Dịch: Ngày mà thể hiện chính xác số năm của một sự kiện quan trọng goi là ngày kỉ niệm.
Câu 8/35
A. party
B. meal
C. dish
D. buffet
Lời giải
Đáp án D
Cold buffet: tiệc đứng món nguội
Dịch: Bữa tối hôm nay là tiệc đứng món nguội, không phải tiệc ngồi.
Câu 9/35
A. joyful
B. enthusiastic
C. reserved
D. calm
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/35
A. relate
B. relative
C. relation
D. relationship
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/35
A. dressed
B. put on
C. worn
D. undressed
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/35
A. paying attention
B. looking
C. caring
D. taking care
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/35
A. to meet
B. meeting
C. to be met
D. being met
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/35
A. to feel
B. feeling
C. feel
D. felt
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/35
A. to update
B. updating
C. to be updated
D. being updated
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/35
A. to see
B. seeing
C. to be seen
D. being seen
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/35
A. avoided
B. let
C. advised
D. decided
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/35
A. to catch
B. catching
C. to be caught
D. being caught
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/35
A. to water
B. watering
C. to be watered
D. being water
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/35
A. to post
B. posting
C. to be posted
D. being posted
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 27/35 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.