Hoàn thành bảng sau:
Hàng
Viết số
Đọc số
Chục nghìn
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
5
6
0
0
0
4
1
0
3
4
2
0
4
1
5
7
1
2
0
1
Hoàn thành bảng sau:
|
Hàng |
Viết số |
Đọc số |
||||
|
Chục nghìn |
Nghìn |
Trăm |
Chục |
Đơn vị |
||
|
5 |
6 |
0 |
0 |
0 |
|
|
|
4 |
1 |
0 |
3 |
4 |
|
|
|
2 |
0 |
4 |
1 |
5 |
|
|
|
7 |
1 |
2 |
0 |
1 |
|
|
Quảng cáo
Trả lời:
|
Hàng |
Viết số |
Đọc số |
||||
|
Chục nghìn |
Nghìn |
Trăm |
Chục |
Đơn vị |
||
|
5 |
6 |
0 |
0 |
0 |
56 000 |
Năm mươi sáu nghìn |
|
4 |
1 |
0 |
3 |
4 |
41 034 |
Bốn mươi mốt nghìn không trăm ba mươi tư |
|
2 |
0 |
4 |
1 |
5 |
20 415 |
Hai mươi nghìn bốn trăm mười lăm |
|
7 |
1 |
2 |
0 |
1 |
71 201 |
Bảy mươi một nghìn hai trăm linh một |
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ