Câu hỏi:

08/05/2025 392 Lưu

a. Olivia: I really hope so. I’ll check the weather now. If it’s good, we can plan for Saturday.

b. Noah: Perfect! I’m really looking forward to our upcoming trip.

c. Olivia: Do you think they would join us? It’d be more fun with them.

d. Olivia: Hey Noah, have you thought about hiking at Silver Peak this weekend?

e. Noah: That sounds amazing! Let’s invite Ava and Lucas to come along.

A. d-e-c-a-b
B. b-a-c-e-d  
C. d-a-b-e-c
D. d-a-c-e-b

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại

Thứ tự sắp xếp đúng:

d. Olivia: Hey Noah, have you thought about hiking at Silver Peak this weekend?

e. Noah: That sounds amazing! Let’s invite Ava and Lucas to come along.

c. Olivia: Do you think they would join us? It’d be more fun with them.

a. Olivia: I really hope so. I’ll check the weather now. If it’s good, we can plan for Saturday.

b. Noah: Perfect! I’m really looking forward to our upcoming trip.

Dịch:

d. Olivia: Này Noah, bạn đã nghĩ đến việc đi leo núi ở Silver Peak vào cuối tuần này chưa?

e. Noah: Nghe tuyệt đấy! Hãy rủ Ava và Lucas đi cùng nhé.

c. Olivia: Bạn có nghĩ họ sẽ tham gia không? Sẽ vui hơn nếu có họ.

a. Olivia: Mình thực sự hy vọng vậy. Mình sẽ kiểm tra thời tiết ngay bây giờ. Nếu ổn, chúng ta có thể lên kế hoạch cho thứ Bảy.

b. Noah: Hoàn hảo! Mình rất mong chờ chuyến đi sắp tới.

Chọn A.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa

A. labels - label /ˈleɪbl/ (n): nhãn, mác (trên sản phẩm); nhãn hàng, thương hiệu

B. titles - title /ˈtaɪtl/ (n): tiêu đề, tên (sách, truyện...); danh hiệu

C. headlines - headline /ˈhedlaɪn/ (n): đề mục, đầu đề, tiêu đề; bản tin điểm tin chính (trên ti vi, đài...)

D. captions - caption /ˈkæpʃn/ (n): lời chú thích (dưới một hình, một bức ảnh)

- Ta có cụm thành ngữ: grab/make/hit the headlines trở thành tiêu đề chính trên báo chí, thu hút sự chú ý của công chúng, gây chú ý trên mặt báo

Dịch: Thomas Edison là một nhà phát minh và doanh nhân tiên phong, người được biết đến rộng rãi nhờ những đóng góp to lớn cho sự phát triển của đèn điện và hệ thống điện.

Chọn C.

Câu 2

A. neglect    
B. divide
C. restrict  
D. manage

Lời giải

Kiến thức về từ vựng gần nghĩa

Từ ‘juggle’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bởi ______.

A. neglect /nɪˈɡlekt/ (v): ngó lơ, bỏ bê

B. divide /dɪˈvaɪd/ (v): chia, phân chia

C. restrict /rɪˈstrɪkt/ (v): hạn chế

D. manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lí, xoay sở

→ juggle /ˈdʒʌɡl/ (v): tung hứng, xoay sở nhiều việc cùng lúc = manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lí, xoay sở

Thông tin: In many households, the responsibility for maintaining the home often falls disproportionately on mothers. This unequal distribution of chores can lead to significant stress and burnout, as they juggle cooking, cleaning, and caring for children. (Trong nhiều gia đình, trách nhiệm quán xuyến nhà cửa thường đổ dồn hết lên vai các bà mẹ. Việc phân chia công việc nhà không đồng đều này có thể khiến họ căng thẳng và kiệt sức khi vừa phải nấu nướng, dọn dẹp, vừa chăm sóc con cái.)

Chọn D.

Câu 3

A. deceptive 

B. deceive 
C. deceptively   
D. deception

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Improved healthcar
B. Better housing
C. Access to education  
D. Employment opportunities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP