Choose the correct answer.
Hannah: I’m so disappointed! I didn’t pass the driving test.
Quân: ______
Never look on the bright side!
Slow down, please!
It’s not the end of the world.
How could you say that?
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng: C
Hannah: Tớ thất vọng quá! Tớ trượt bài thi lái xe rồi.
Quân: ______
A. Never look on the bright side! (Đừng bao giờ nhìn vào mặt tích cực!)
B. Slow down, please! (Xin hãy chậm lại!)
C. It’s not the end of the world. (Đó không phải là ngày tận thế/Cũng không phải chuyện gì quá tồi tệ). → Đây là thành ngữ dùng để an ủi, động viên ai đó khi họ gặp chuyện thất vọng hoặc thất bại, ngụ ý rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn. → Đúng
D. How could you say that? (Sao bạn lại nói thế?)
Dịch nghĩa:
Hannah: Tớ thất vọng quá! Tớ trượt bài thi lái xe rồi.
Quân: Không sao đâu, chuyện đó không phải là tận cùng thế giới mà!
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
open-mind
open-minded
open-minding
minded
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng: B
Giải thích:
open-minded: tính từ ghép → cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới.
open-mind: danh từ ghép sai.
open-minding, minded: sai hình thức/ý nghĩa.
Dịch nghĩa:
Trái với quan niệm thông thường, nhiều người lớn tuổi rất cởi mở với những ý tưởng và trải nghiệm mới, sẵn sàng học hỏi từ thế hệ trẻ.
Câu 2
angrily
painfully
patiently
energetically
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng: B
A. angrily (adv): một cách tức giận
B. painfully (adv): một cách đáng thương, đến mức đau lòng
C. patiently (adv): kiên nhẫn
D. energetically (adv): năng động
Cụm cố định: painfully thin: gầy trơ xương, gầy đến mức đáng thương
Dịch nghĩa:
Sophia: Con cáo con trông gầy đến mức đáng thương.
Long: Ừ, nó đã phải vật lộn để tìm thức ăn trong mùa đông khắc nghiệt.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
share your feelings
hurt your feelings
show your feeling
feeling for you
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
got on
found out
cheered up
shouted at
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
boring
relaxing
surprising
disgusting
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
anger
disgust
happiness
excitement
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.