Câu hỏi:

14/12/2025 40 Lưu

The crowd outside the theatre was ________ when the star came out to sign autographs.     

A. very delighted          
B. absolutely glad         
C. completely ecstatic                             
D. a bit wonderful

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

Một số tính từ (như "delighted", "glad", "wonderful") có thể được bổ nghĩa bằng "very" hoặc "a bit". Nhưng các tính từ mang tính chất tuyệt đối hoặc cường độ mạnh (như "ecstatic") thường được bổ nghĩa bằng "absolutely", "completely", "utterly", v.v.

A. very delighted => Đúng ngữ pháp nhưng "ecstatic" diễn tả mức độ cao hơn.

B. absolutely glad => "glad" không phải là tính từ tuyệt đối.

C. completely ecstatic => "ecstatic" có nghĩa là vô cùng phấn khích, ngây ngất. => Đây là một tính từ mạnh, và "completely" là trạng từ phù hợp để bổ nghĩa cho nó.

 

D. a bit wonderful: "wonderful" là tính từ mạnh, ít khi đi với "a bit".

=> The crowd outside the theatre was completely ecstatic when the star came out to sign autographs.

Dịch: Đám đông bên ngoài nhà hát vô cùng phấn khích khi ngôi sao này bước ra ký tặng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. while                                
B. in case              
C. until                                  
D. once

Lời giải

D

A. while: Trong khi (chỉ hành động song song).

B. in case: Trong trường hợp (chỉ phòng ngừa).

C. until: Cho đến khi (chỉ giới hạn thời gian).

D. once: Một khi, tương tự "as soon as" (ngay khi), diễn tả hành động đặt vé sẽ xảy ra ngay sau khi quyết định được địa điểm.

=> We will book the tickets once we’ve decided where to go this summer.

Dịch: Chúng tôi sẽ đặt vé một khi quyết định đi đâu vào mùa hè này.

Câu 2

A. can’t see                                                       
B. can’t have seen                                      
C. mustn’t see                                                   
D. mustn’t have seen

Lời giải

B

A. can’t see: Không thể nhìn thấy (ở hiện tại).

B. can’t have seen: Không thể nào đã nhìn thấy.

"Can't have + V3/ed" dùng để diễn tả sự không thể xảy ra của một hành động trong quá khứ, dựa trên bằng chứng hiện tại (Max đang đi nghỉ).

C. mustn’t see: Không được nhìn thấy (lệnh cấm).

D. mustn’t have seen: "Mustn't" thường mang nghĩa cấm đoán.

=> They can’t have seen Max at the party last night - he’s away on holiday.

Dịch: Họ không thể nhìn thấy Max - anh ấy đang đi nghỉ.

Câu 3

A. will phone / will reach                                  
B. will phone / have reached                         
C. am going to phone / have reached                  
D. will phone / will have reached

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. must be                    
B. can be                      
C. should have been                                 
D. must have been

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. deep                         
B. deeply                      
C. depth                                
D. deepeningly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. could have been       
B. by                            
C. broadcast                          
D. could not

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. a cruise                                                         
B. backpacking         
C. ecotourism                                                    
D. a package holiday

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP