Câu hỏi:

14/12/2025 56 Lưu

The crowd outside the theatre was ________ when the star came out to sign autographs.     

A. very delighted          
B. absolutely glad         
C. completely ecstatic                             
D. a bit wonderful

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

Một số tính từ (như "delighted", "glad", "wonderful") có thể được bổ nghĩa bằng "very" hoặc "a bit". Nhưng các tính từ mang tính chất tuyệt đối hoặc cường độ mạnh (như "ecstatic") thường được bổ nghĩa bằng "absolutely", "completely", "utterly", v.v.

A. very delighted => Đúng ngữ pháp nhưng "ecstatic" diễn tả mức độ cao hơn.

B. absolutely glad => "glad" không phải là tính từ tuyệt đối.

C. completely ecstatic => "ecstatic" có nghĩa là vô cùng phấn khích, ngây ngất. => Đây là một tính từ mạnh, và "completely" là trạng từ phù hợp để bổ nghĩa cho nó.

 

D. a bit wonderful: "wonderful" là tính từ mạnh, ít khi đi với "a bit".

=> The crowd outside the theatre was completely ecstatic when the star came out to sign autographs.

Dịch: Đám đông bên ngoài nhà hát vô cùng phấn khích khi ngôi sao này bước ra ký tặng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. while                                
B. in case              
C. until                                  
D. once

Lời giải

D

A. while: Trong khi (chỉ hành động song song).

B. in case: Trong trường hợp (chỉ phòng ngừa).

C. until: Cho đến khi (chỉ giới hạn thời gian).

D. once: Một khi, tương tự "as soon as" (ngay khi), diễn tả hành động đặt vé sẽ xảy ra ngay sau khi quyết định được địa điểm.

=> We will book the tickets once we’ve decided where to go this summer.

Dịch: Chúng tôi sẽ đặt vé một khi quyết định đi đâu vào mùa hè này.

Câu 2

A. must be                    
B. can be                      
C. should have been                                 
D. must have been

Lời giải

D

A. must be: Suy luận chắc chắn ở hiện tại.

B. can be: Có thể (khả năng ở hiện tại).

C. should have been: Đáng lẽ ra đã nên (diễn tả sự hối tiếc hoặc điều không xảy ra trong quá khứ).

D. must have been: Suy luận chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Vì "I didn't hear the phone" (trong quá khứ), nên suy luận hợp lý nhất là "I must have been asleep" (chắc hẳn tôi đã ngủ).

=> I didn’t hear the phone. I must have been asleep.

=> Dịch: Tôi đã không nghe thấy điện thoại. Tôi chắc hẳn đã ngủ rồi.

Câu 3

A. will phone / will reach                                  
B. will phone / have reached                         
C. am going to phone / have reached                  
D. will phone / will have reached

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. can’t see                                                       
B. can’t have seen                                      
C. mustn’t see                                                   
D. mustn’t have seen

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. could have been       
B. by                            
C. broadcast                          
D. could not

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. pays, goes                                                    
B. will pay, will go     
C. will pay, goes                                                
D. will pay, is going

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. deep                         
B. deeply                      
C. depth                                
D. deepeningly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP