Câu hỏi:

14/12/2025 116 Lưu

Chills started going down my spine as I drove ________ into the woods, not knowing which way to go.    

A. deep                         
B. deeply                      
C. depth                                
D. deepeningly

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

A. deep: có thể là tính từ hoặc trạng từ. Ở đây, nó là trạng từ bổ nghĩa cho động từ "drove" và cụm giới từ "into the woods" để chỉ mức độ sâu vào bên trong. "Drive deep into" là một cách diễn đạt thông thường.

B. deeply: Trạng từ này thường bổ nghĩa cho động từ chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ ("think deeply", "feel deeply").

C. depth (n): chiều sâu

D. deepeningly: Không phải từ phổ biến và không phù hợp ngữ cảnh.

=> Chills started going down my spine as I drove deep into the woods, not knowing which way to go.

Dịch: Tôi bắt đầu thấy lạnh sống lưng khi lái xe sâu vào rừng mà không biết nên đi đâu.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. while                                
B. in case              
C. until                                  
D. once

Lời giải

D

A. while: Trong khi (chỉ hành động song song).

B. in case: Trong trường hợp (chỉ phòng ngừa).

C. until: Cho đến khi (chỉ giới hạn thời gian).

D. once: Một khi, tương tự "as soon as" (ngay khi), diễn tả hành động đặt vé sẽ xảy ra ngay sau khi quyết định được địa điểm.

=> We will book the tickets once we’ve decided where to go this summer.

Dịch: Chúng tôi sẽ đặt vé một khi quyết định đi đâu vào mùa hè này.

Câu 2

A. can’t see                                                       
B. can’t have seen                                      
C. mustn’t see                                                   
D. mustn’t have seen

Lời giải

B

A. can’t see: Không thể nhìn thấy (ở hiện tại).

B. can’t have seen: Không thể nào đã nhìn thấy.

"Can't have + V3/ed" dùng để diễn tả sự không thể xảy ra của một hành động trong quá khứ, dựa trên bằng chứng hiện tại (Max đang đi nghỉ).

C. mustn’t see: Không được nhìn thấy (lệnh cấm).

D. mustn’t have seen: "Mustn't" thường mang nghĩa cấm đoán.

=> They can’t have seen Max at the party last night - he’s away on holiday.

Dịch: Họ không thể nhìn thấy Max - anh ấy đang đi nghỉ.

Câu 3

A. will phone / will reach                                  
B. will phone / have reached                         
C. am going to phone / have reached                  
D. will phone / will have reached

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. must be                    
B. can be                      
C. should have been                                 
D. must have been

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. could have been       
B. by                            
C. broadcast                          
D. could not

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. pays, goes                                                    
B. will pay, will go     
C. will pay, goes                                                
D. will pay, is going

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP