Câu hỏi:

14/12/2025 61 Lưu

Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/phrase in each question.

When she gets angry, my sister scowls at me. It really is a scary face!    

A. folds                        
B. pouts                        
C. grins                                
D. yawns

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

Dịch: Khi tức giận, chị tôi trừng mắt cau có với tôi. Đúng là khuôn mặt đáng sợ!

scowls: cau mày

A. folds: gấp (giấy, vải...)

B. pouts: bĩu môi → cũng là biểu hiện khó chịu

C. grins: cười toe toét, tươi cười

D. yawns: ngáp

=> scowls >< grins

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

I asked my dad for some money, but he just shook his head from side to side and said, ‘no chance’.    

A. nodded                     
B. bowed                      
C. scratched                          
D. pointed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Dịch: Tôi đã xin bố tôi ít tiền, nhưng ông chỉ lắc đầu (từ chối) và nói, 'không đời nào'.

shook: lắc

A. nodded: gật đầu (đồng ý)

B. bowed: cúi đầu (thường là chào)

C. scratched: gãi

D. pointed: chỉ tay

=> shook >< nodded

Câu 3:

Sally’s really nice, but very gullible. She believes anything you tell her.   

A. untrustworthy           
B. bossy                        
C. selfless                              
D. shrewd

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Dịch: Sally thực sự tốt bụng, nhưng rất cả tin (dễ bị lừa). Cô ấy tin bất cứ điều gì bạn nói với cô ấy.

gullible: cả tin

A. untrustworthy: không đáng tin

B. bossy: hống hách

C. selfless: vị tha

D. shrewd: khôn ngoan, sắc sảo, tỉnh táo

=> gullible >< shrewd

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. while                                
B. in case              
C. until                                  
D. once

Lời giải

D

A. while: Trong khi (chỉ hành động song song).

B. in case: Trong trường hợp (chỉ phòng ngừa).

C. until: Cho đến khi (chỉ giới hạn thời gian).

D. once: Một khi, tương tự "as soon as" (ngay khi), diễn tả hành động đặt vé sẽ xảy ra ngay sau khi quyết định được địa điểm.

=> We will book the tickets once we’ve decided where to go this summer.

Dịch: Chúng tôi sẽ đặt vé một khi quyết định đi đâu vào mùa hè này.

Câu 2

A. can’t see                                                       
B. can’t have seen                                      
C. mustn’t see                                                   
D. mustn’t have seen

Lời giải

B

A. can’t see: Không thể nhìn thấy (ở hiện tại).

B. can’t have seen: Không thể nào đã nhìn thấy.

"Can't have + V3/ed" dùng để diễn tả sự không thể xảy ra của một hành động trong quá khứ, dựa trên bằng chứng hiện tại (Max đang đi nghỉ).

C. mustn’t see: Không được nhìn thấy (lệnh cấm).

D. mustn’t have seen: "Mustn't" thường mang nghĩa cấm đoán.

=> They can’t have seen Max at the party last night - he’s away on holiday.

Dịch: Họ không thể nhìn thấy Max - anh ấy đang đi nghỉ.

Câu 3

A. will phone / will reach                                  
B. will phone / have reached                         
C. am going to phone / have reached                  
D. will phone / will have reached

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. must be                    
B. can be                      
C. should have been                                 
D. must have been

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. deep                         
B. deeply                      
C. depth                                
D. deepeningly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. could have been       
B. by                            
C. broadcast                          
D. could not

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. a cruise                                                         
B. backpacking         
C. ecotourism                                                    
D. a package holiday

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP