Câu hỏi:

22/01/2026 11 Lưu

PART 2: LEXICO-GRAMMAR (3.0 PTS)

I. Choose the option that indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions. (1.0 pt)

a. Sarah: I’m planning to start my own business one day. I’ve always wanted to be an entrepreneur.

b. Sarah: I’m interested in opening a coffee shop with a unique concept. I’ve already started researching it.

c. Alex: That’s a great idea! What kind of business are you thinking about?

A. a - b - c 
B. b - a - c 
C. a - c - b 
D. b - c - a

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Chọn C

Kiến thức: chức năng giao tiếp

Giải thích: Cuộc hội thoại của Sarah và Alex về dự định trở thành doanh nhân của Sarah.

Dịch nghĩa:

Sarah: Mình đang lên kế hoạch một ngày nào đó sẽ tự khởi nghiệp. Mình luôn muốn trở thành một doanh nhân.

Sarah: Mình quan tâm đến việc mở một quán cà phê với một ý tưởng/ mô hình độc đáo. Mình đã bắt đầu tìm hiểu và nghiên cứu về nó rồi.

Alex: Ý tưởng hay đấy! Bạn đang nghĩ đến loại hình kinh doanh nào vậy?

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Hi James,

a. I'm excited to start my painting classes soon!

b. Thanks so much for the art supplies you sent me last week.

c. The brushes and paints are amazing - they are much better than the ones I've been using.

d. And hopefully, we can attend a class together in the future!

Write back soon.

Emma

A. d - b - a - c 
B. c - a - d - b 
C. b -c - a - d 
D. a - b - d – c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Chọn C

Kiến thức: sắp xếp đoạn văn

Giải thích: Đoạn email nói về lời cảm ơn của Emma vì James đã gửi cho cô ấy các dụng cụ sơn lớp học.

Dịch nghĩa:

Chào James,

Cảm ơn bạn rất nhiều vì những dụng cụ vẽ mà bạn đã gửi cho mình vào tuần trước.

Những cây cọ và màu vẽ thật tuyệt vời — chúng tốt hơn rất nhiều so với những loại mình đã dùng trước đây.

Mình rất háo hức sắp bắt đầu các lớp học vẽ của mình!

Và hy vọng trong tương lai, chúng ta có thể cùng nhau tham gia một lớp học nhé!

Mau hồi âm cho mình nhé.

Emma

Câu 3:

a. Next, it enables you to build better relationships with people because through frequent sports you can get

to know a lot about others' personalities.

b. First, playing sports helps reduce the stress and gives you more energy in your life.

c. In short, people should play sports regularly because it brings lots of advantages.

d. Lastly, it improves your health. When playing sports, the body is protected from different types of

harmful bacteria and viruses.

e. Playing sports brings a lot of advantages.

A. d - c - a - b - e 
B. b - a - c - e - d 
C. e - b - a - d - c 
D. b - c - d - a – e

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Chọn C

Kiến thức: sắp xếp đoạn văn

Giải thích: Đoạn văn nói về lời ích của việc chơi thể thao, gồm câu chủ đề, các ý chính theo thứ tự First – Next – Lastly và câu kết luận “In short”.

Dịch nghĩa:

Chơi thể thao mang lại rất nhiều lợi ích.

Trước hết, việc chơi thể thao giúp giảm căng thẳng và mang lại cho bạn nhiều năng lượng hơn trong cuộc sống.

Tiếp theo, nó giúp bạn xây dựng các mối quan hệ tốt hơn với mọi người vì thông qua việc chơi thể thao thường xuyên, bạn có thể hiểu rõ hơn về tính cách của người khác.

Cuối cùng, chơi thể thao giúp cải thiện sức khỏe. Khi chơi thể thao, cơ thể được bảo vệ khỏi nhiều loại vi khuẩn và vi-rút có hại.

Tóm lại, mọi người nên chơi thể thao thường xuyên vì nó mang lại rất nhiều lợi ích.

Câu 4:

a. Jack: How’s the food?

b. Emily: It’s delicious. You should definitely try it sometime.

c. Jack: Have you seen the new restaurant downtown?

d. Emily: Yes, I’ve been there twice already!

e. Jack: I’ll have to check it out this weekend!

A. c - d - a – b - e 
B. d - e - a - b - c 
C. d - b - e - a - c 
D. c - b - a - e – d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Chọn A

Kiến thức: chức năng giao tiếp

Giải thích: Cuộc hội thoại về việc thử đồ ăn ở một nhà hàng mới mở của Jack và Emily.

Dịch nghĩa:

Jack: Bạn đã thấy/quán ăn mới ở trung tâm thành phố chưa?

Emily: Rồi, mình đã đến đó hai lần rồi!

Jack: Đồ ăn thế nào?

Emily: Ngon lắm. Bạn nhất định nên thử vào lúc nào đó.

Jack: Vậy cuối tuần này mình phải ghé thử thôi!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The Protection of Ozone Layer to Earth 
B. Climate Change and Global Warming 
C. The History of Ozone Development 
D. The Destruction if Animals’ Habitat

Lời giải

Chọn B

Kiến thức: đọc hiểu

Giải thích: Xuyên suốt đoạn văn, “Climate Change” và “Global Warming” xuất hiện nhiều lần.

Dịch nghĩa: Sự biến đổi khí hậu và nóng lên toàn cầu.

Lời giải

receiving / having received

Kiến thức: Cấu trúc với “despite”

Giải thích: Despite + V-ing/ N: mặc dù.

Dịch nghĩa: Mặc dù đã nhận được nhiều khiếu nại về việc bắt nạt, trường học vẫn chưa đưa ra bất kỳ chính sách chống bắt nạt nào.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP