Câu hỏi:

04/02/2026 4 Lưu

She’s a very experienced traveler, so she ______ the local customs before she arrived. 

A. can’t have known
B. shouldn’t have known 
C. was supposed to know 
D. must have known

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

She’s a very experienced traveler, so she ______ the local customs before she arrived.”

A. can’t have known

B. shouldn’t have known

C. was supposed to know

D. must have known

- Đây là một suy luận logic về một sự việc trong quá khứ dựa trên bằng chứng hiện tại: Vì cô ấy là “experienced traveler” (người du lịch dày dạn kinh nghiệm) nên việc cô ấy biết phong tục địa phương là điều gần như chắc chắn.

- Cấu trúc must have + quá khứ phân từ dùng để đưa ra một logical deduction (suy luận logic) chắc chắn về quá khứ. Can’t have known (chắc chắn đã không biết) và shouldn’t have known (không nên biết) ngược nghĩa; was supposed to know (lẽ ra phải biết - nhưng có thể đã không biết) không mạnh bằng sự khẳng định của must have known trong ngữ cảnh này.

Dịch: Cô ấy là một du khách rất giàu kinh nghiệm, vì vậy hẳn là cô ấy đã biết các phong tục địa phương trước khi đến nơi.

Chọn D

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The history of sign language in Europe. 
B. How to avoid traveling to foreign countries. 
C. The importance of understanding cultural body language. 
D. The reasons why eye contact is rude in Western cultures.

Lời giải

Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?

A. Lịch sử của ngôn ngữ ký hiệu ở châu Âu

B. Cách tránh việc đi du lịch đến các quốc gia nước ngoài.

C. Tầm quan trọng của việc hiểu ngôn ngữ cơ thể trong các nền văn hóa khác nhau.

D. Lý do vì sao giao tiếp bằng mắt là bất lịch sự trong các nền văn hóa phương Tây.

- Ngay từ đoạn 1, tác giả khẳng định: “understanding local customs is essential when traveling abroad” và các đoạn sau đều liệt kê các ví dụ về sự khác biệt trong ngôn ngữ cơ thể (gật đầu, ngón tay cái, chỉ tay, ánh mắt).

Chọn C

Lời giải

“In some countries, the way you use your body can cause (15) ______ or even offense.”

A. interest /ˈɪntrəst/: sự quan tâm, mối hứng thú

B. happiness /ˈhæpinəs/: hạnh phúc

C. friendliness /ˈfrendlɪnəs/: sự thân thiện

D. confusion /kənˈfjuːʒən/: sự bối rối, sự nhầm lẫn

Liên từ “or even” (hoặc thậm chí là) cho thấy từ cần điền phải mang nghĩa tiêu cực nhưng mức độ nhẹ hơn “offense” (xúc phạm).

Dịch: Ở một số quốc gia, cách bạn sử dụng ngôn ngữ cơ thể có thể gây ra sự bối rối hoặc thậm chí là sự xúc phạm.

Chọn D

Câu 3

A. Because it is a very rare habit in these societies.    
B. Because it proves that you are honest and paying attention.    
C. Because it is the only way to learn a new language.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. expression                            

B. confusion         
C. disapproval   
D. indifference

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP