Câu hỏi:

04/02/2026 29 Lưu

Read the following advertisement/ announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 15 to 20. 

Attention all students! Next week, we are hosting a workshop on international etiquette. In some countries, the way you use your body can cause (15) ___________ or even offense. For example, in certain cultures, you mustn’t point at people with your finger as it is considered very rude.

If you attended our last seminar, you (16) ___________ the basic rules of bowing. However, don’t worry if you missed it. You (17) ___________ prepare anything in advance for this session; just bring your curiosity! This workshop is a great chance to learn why a simple gesture can be interpreted differently across borders.

Navigating Social Situations

When traveling to a new country, observing “Human sounds” is just as important as learning the language. For instance, if you are at a formal dinner and you need to (18) ___________, it is polite to turn your head away or cover your mouth.

Last year, a friend of mine accidentally offended his hosts by slurping his noodles too loudly. He (19) ___________ more careful about the local dining customs. He later realized that he (20) ___________ research the culture before his flight, but he forgot. Remember, being aware of these small details will make your trip much smoother and more enjoyable.

Attention all students! Next week, we are hosting a workshop on international etiquette. In some countries, the way you use your body can cause (15) ___________ or even offense.

A. interest 
B. happiness 
C. friendliness 
D. confusion

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

“In some countries, the way you use your body can cause (15) ______ or even offense.”

A. interest /ˈɪntrəst/: sự quan tâm, mối hứng thú

B. happiness /ˈhæpinəs/: hạnh phúc

C. friendliness /ˈfrendlɪnəs/: sự thân thiện

D. confusion /kənˈfjuːʒən/: sự bối rối, sự nhầm lẫn

Liên từ “or even” (hoặc thậm chí là) cho thấy từ cần điền phải mang nghĩa tiêu cực nhưng mức độ nhẹ hơn “offense” (xúc phạm).

Dịch: Ở một số quốc gia, cách bạn sử dụng ngôn ngữ cơ thể có thể gây ra sự bối rối hoặc thậm chí là sự xúc phạm.

Chọn D

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

If you attended our last seminar, you (16) ___________ the basic rules of bowing.

A. should have known               
B. must have known                     
C. might have known                        
D. couldn’t have known

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“If you attended our last seminar, you (16) ______ the basic rules of bowing.”

A. should have known

B. must have known

C. might have known

D. couldn’t have known

- Thông tin “If you attended our last seminar” (Nếu bạn đã tham dự buổi hội thảo trước) là một sự thật/giả định về sự hiện diện của học sinh. Vì buổi hội thảo đó dạy về cách cúi chào, nên việc bạn “biết các quy tắc” là một kết quả hiển nhiên và chắc chắn.

- Cấu trúc must have + quá khứ phân từ để khẳng định chắc hẳn bạn đã biết (vì bạn đã có mặt ở đó).

Dịch: Nếu bạn đã tham dự buổi hội thảo trước của chúng tôi, chắc hẳn bạn đã biết những quy tắc cơ bản về việc cúi chào.

Chọn B

Câu 3:

You (17) ___________ prepare anything in advance for this session; just bring your curiosity!

A. mustn’t                                                             
B. don’t have to                                                              
C. can’t                                            
D. are supposed to

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“You (17) ______ prepare anything in advance for this session; just bring your curiosity!”

A. mustn’t

B. don’t have to

C. can’t

D. are supposed to

- Vế sau “just bring your curiosity” cho thấy việc chuẩn bị là không bắt buộc/không cần thiết. Các đáp án mustn’t (cấm đoán), can’t (không thể), are supposed to (được mong đợi là phải làm) đều ngược nghĩa. Cấu trúc don’t have to diễn tả sự không bắt buộc hoặc không cần thiết phải làm gì đó.

Dịch: Bạn không cần phải chuẩn bị trước bất cứ thứ gì cho buổi học này; chỉ cần mang theo sự tò mò thôi!)

Chọn B

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Attention all students! Next week, we are hosting a workshop on international etiquette. In some countries, the way you use your body can cause (15) confusion or even offense. For example, in certain cultures, you mustn’t point at people with your finger as it is considered very rude.

If you attended our last seminar, you (16) must have known the basic rules of bowing. However, don’t worry if you missed it. You (17) don’t have to prepare anything in advance for this session; just bring your curiosity! This workshop is a great chance to learn why a simple gesture can be interpreted differently across borders.

 

Chào tất cả các em học sinh! Tuần tới, chúng ta sẽ tổ chức một buổi hội thảo về nghi thức quốc tế. Ở một số quốc gia, cách các em sử dụng ngôn ngữ cơ thể có thể gây ra  sự bối rối hoặc thậm chí là sự xúc phạm. Ví dụ, ở một số nền văn hóa nhất định, các em không được phép chỉ tay vào người khác vì điều đó bị coi là rất thô lỗ.

Nếu các em đã tham dự buổi hội thảo trước của chúng tôi, các em chắc hẳn đã biết những quy tắc cơ bản của việc cúi chào. Tuy nhiên, đừng lo lắng nếu các em đã bỏ lỡ nó. Các em không cần phải chuẩn bị bất cứ điều gì trước cho buổi học này; chỉ cần mang theo sự tò mò của mình thôi! Buổi hội thảo này là một cơ hội tuyệt vời để tìm hiểu lý do tại sao một cử chỉ đơn giản lại có thể được hiểu theo những cách khác nhau ở các quốc gia khác nhau.

 

Câu 4:

For instance, if you are at a formal dinner and you need to (18) ___________, it is polite to turn your head away or cover your mouth.

A. sigh
B. sneeze 
C. snore 
D. gasp

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“For instance, if you are at a formal dinner and you need to (18) ______, it is polite to turn your head away or cover your mouth.”

A. sigh /saɪ/: thở dài

B. sneeze /sniːz/: hắt hơi

C. snore /snɔː(r)/: ngáy

D. gasp /ɡɑːsp/: há hốc miệng vì ngạc nhiên; hít mạnh vì sốc hoặc khó thở

- Hành động che miệng hoặc quay đầu thường gắn liền với những phản ứng tự nhiên của cơ thể có thể gây mất vệ sinh hoặc tiếng ồn tại bàn ăn.

Dịch: Nếu bạn đang ở một bữa tối trang trọng và bạn cần hắt hơi, lịch sự nhất là hãy quay đầu đi hoặc che miệng lại.

Chọn B

Câu 5:

He (19) ___________ more careful about the local dining customs.

A. must have been                                           
B. needn’t have been                                                         
C. might have been                           
D. should have been

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“He accidentally offended his hosts by slurping his noodles too loudly. He (19) ___________ more careful about the local dining customs.”

A. must have been

B. needn’t have been

C. might have been

D. should have been

- Câu này là lời nhận xét về một cách cư xử đúng đắn lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng nhân vật đã không làm.

- Cấu trúc should / shouldn’t have + quá khứ phân từ để nói về cách cư xử đúng hoặc sai. Các đáp án khác đề sai nghĩa hoặc sai logic.

Dịch: Anh ấy đã vô tình xúc phạm chủ nhà khi húp mì quá to tiếng. Lẽ ra anh ấy nên cẩn thận hơn với các phong tục ăn uống địa phương.

Chọn D

Câu 6:

He later realized that he (20) ___________ research the culture before his flight, but he forgot.

A. must                                                                 
B. was supposed to                                               
C. is able to                                      
D. shouldn’t have

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“He later realized that he (20) ___________ research the culture before his flight, but he forgot.

A. must (sai thì)

B. was supposed to

C. is able to (sai thì)

D. shouldn’t have (sai nghĩa)

- Câu này nói về một việc mà theo kế hoạch, quy tắc hoặc mong đợi là phải làm (tìm hiểu về văn hóa trước chuyến bay), nhưng thực tế đã không xảy ra (anh ấy quên mất).

- Cấu trúc was supposed to + V nguyên thể để nói về hành động được mong đợi là phải làm.

Dịch: Sau đó anh ấy mới nhận ra rằng lẽ ra mình đã phải tìm hiểu về văn hóa trước chuyến bay, nhưng anh ấy đã quên.

Chọn B

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Navigating Social Situations

When traveling to a new country, observing “Human sounds” is just as important as learning the language. For instance, if you are at a formal dinner and you need to (18) sneeze, it is polite to turn your head away or cover your mouth.

Last year, a friend of mine accidentally offended his hosts by slurping his noodles too loudly. He (19) should have been more careful about the local dining customs. He later realized that he (20) was supposed to research the culture before his flight, but he forgot. Remember, being aware of these small details will make your trip much smoother and more enjoyable.

 

Cách ứng xử trong các tình huống xã hội

Khi đi du lịch đến một quốc gia mới, việc quan sát các “âm thanh của con người” cũng quan trọng không kém gì việc học ngôn ngữ. Ví dụ, nếu bạn đang ở trong một bữa tối trang trọng và bạn cần hắt hơi, lịch sự nhất là hãy quay đầu đi nơi khác hoặc che miệng lại.

Năm ngoái, một người bạn của tôi đã vô tình làm phật lòng chủ nhà vì húp mì quá to. Anh ấy lẽ ra nên cẩn thận hơn về các phong tục ăn uống địa phương. Sau đó anh ấy nhận ra rằng mình đáng lẽ phải tìm hiểu về văn hóa trước chuyến bay, nhưng anh ấy đã quên. Hãy nhớ rằng, việc để ý đến những chi tiết nhỏ này sẽ giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ và thú vị hơn nhiều.

 

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The history of sign language in Europe. 
B. How to avoid traveling to foreign countries. 
C. The importance of understanding cultural body language. 
D. The reasons why eye contact is rude in Western cultures.

Lời giải

Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?

A. Lịch sử của ngôn ngữ ký hiệu ở châu Âu

B. Cách tránh việc đi du lịch đến các quốc gia nước ngoài.

C. Tầm quan trọng của việc hiểu ngôn ngữ cơ thể trong các nền văn hóa khác nhau.

D. Lý do vì sao giao tiếp bằng mắt là bất lịch sự trong các nền văn hóa phương Tây.

- Ngay từ đoạn 1, tác giả khẳng định: “understanding local customs is essential when traveling abroad” và các đoạn sau đều liệt kê các ví dụ về sự khác biệt trong ngôn ngữ cơ thể (gật đầu, ngón tay cái, chỉ tay, ánh mắt).

Chọn C

Câu 2

A. Because it is a very rare habit in these societies.    
B. Because it proves that you are honest and paying attention.    
C. Because it is the only way to learn a new language.

Lời giải

Ở các quốc gia phương Tây, tại sao giao tiếp bằng ánh mắt lại được coi là quan trọng?

A. Vì đây là một thói quen rất hiếm gặp trong các xã hội này.

B. Vì nó chứng tỏ bạn trung thực và đang chú ý lắng nghe.

C. Vì đó là cách duy nhất để học một ngôn ngữ mới.

Thông tin: “When you’re talking to someone, you’re expected to look them straight in the eye. Why? Well, it shows that you’re honest, confident, and, most importantly - that you’re actually listening.” (Khi bạn nói chuyện với ai đó, bạn được mong đợi là sẽ nhìn thẳng vào mắt họ. Tại sao ư? Vì điều đó cho thấy bạn trung thực, tự tin và quan trọng nhất là bạn đang lắng nghe.)

Chọn B

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. expression                            

B. confusion         
C. disapproval   
D. indifference

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP