Câu hỏi:

04/02/2026 24 Lưu

Read the text carefully then answer the following questions from 21 to 27. 

For years, the gold standard of travel was the “bucket list.” It was a frantic race to tick off the world’s most famous landmarks, snap the perfect photo, and move on to the next destination. We crowded into the same historic squares and queued for hours just to catch a glimpse of a painting or a sunset. But something shifted during the long months of global lockdowns. The silence of empty airports and the stillness of once-congested cities forced us to rethink why we leave home in the first place.

As borders reopened, a new kind of traveler emerged. The industry calls it “Slow Travel,” but for those on the ground, it feels more like a return to sanity. Instead of trying to see five European capitals in ten days, people are choosing to spend two weeks in a single village. They are trading the convenience of all-inclusive resorts for the messy, authentic charm of local life.

This shift is driven by a desire for connection. In an era where digital life is increasingly superficial, travel offers a rare chance for something real. We are seeing a surge in “educational escapes” - trips where the goal isn’t just relaxation, but learning a craft, a language, or a traditional way of cooking. It’s about returning home with a new skill rather than just a suitcase full of souvenirs.

There is also the undeniable factor of climate change. Travelers are no longer ignoring the environmental cost of their flights. This has led to the “staycation” becoming more than just a budget-friendly alternative; it’s now a lifestyle choice. Exploring one’s own backyard by train or bicycle has regained a sense of adventure that was lost in the era of cheap, short-haul flights.

The future of tourism isn’t about visiting the most places; it’s about having the most meaningful experiences. We are moving away from being mere observers of the world and becoming temporary participants in it. As we pack our bags for the year ahead, the question is no longer “Where can I go?” but “Who will I be when I get back?”

What is the passage mainly about? 

A. The history of famous landmarks and their popularity. 
B. The shift from ‘bucket list’ tourism to more meaningful travel experiences.
C. The negative impact of digital life on modern tourism. 
D. The economic benefits of staycations in local villages.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?

A. Lịch sử của các địa danh nổi tiếng và mức độ phổ biến của chúng.

B. Sự chuyển dịch từ du lịch kiểu “bucket list” sang những trải nghiệm du lịch có ý nghĩa hơn.

C. Tác động tiêu cực của cuộc sống số đối với du lịch hiện đại.

D. Lợi ích kinh tế của việc nghỉ dưỡng tại các làng địa phương.

- Xuyên suốt bài đọc là sự so sánh giữa cách du lịch cũ (“bucket list” - chạy đua check-in) và xu hướng mới (Slow Travel, Educational Escapes - tập trung vào chiều sâu và trải nghiệm ý nghĩa).

- A, C, D chỉ là những ý nhỏ hỗ trợ, không bao quát toàn bài.

Chọn B

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to the passage, what characterized the ‘gold standard’ of travel in previous years?

A. Rushing to visit as many famous landmarks as possible.    
B. Spending long periods in a single village to learn the culture.    
C. Taking photos of paintings without actually looking at them.    
D. Traveling primarily by train or bicycle to save money.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn văn, điều gì đã đặc trưng cho “tiêu chuẩn vàng” của du lịch trong những năm trước?

A. Vội vàng tham quan càng nhiều địa danh nổi tiếng càng tốt.

B. Dành thời gian dài ở một ngôi làng để tìm hiểu văn hóa.

C. Chụp ảnh các bức tranh mà không thực sự nhìn chúng.

D. Du lịch chủ yếu bằng tàu hỏa hoặc xe đạp để tiết kiệm tiền.

- Thông tin: Đoạn 1 nêu rõ: “It was a frantic race to tick off the world’s most famous landmarks...” (Đó là một cuộc đua điên cuồng để đánh dấu những địa danh nổi tiếng nhất thế giới).

- B, D là đặc điểm của xu hướng mới; C không được nhắc đến như một đặc điểm định nghĩa.

Chọn A

Câu 3:

Which of the following statements is NOT true, according to the passage?

A. Global lockdowns played a role in making people rethink travel.    
B. Climate change has influenced people’s decision to choose staycations.    
C. Slow Travel involves visiting multiple European capitals in a very short time.    
D. Educational escapes focus on learning skills rather than just relaxing.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG đúng?

A. Các đợt phong tỏa toàn cầu đã khiến mọi người phải suy nghĩ lại về du lịch.

B. Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến quyết định chọn nghỉ dưỡng tại chỗ (staycations) của mọi người.

C. “Du lịch chậm” bao gồm việc thăm nhiều thủ đô châu Âu trong thời gian rất ngắn.

D. “Những chuyến đi học tập” tập trung vào học kỹ năng thay vì chỉ thư giãn.

Thông tin: Đoạn 2: “Instead of trying to see five European capitals in ten days, people are choosing to spend two weeks in a single village.” (Thay vì cố gắng đi 5 thủ đô trong 10 ngày, người ta chọn ở 2 tuần tại 1 ngôi làng). Do đó, đáp án C mô tả ngược lại hoàn toàn với khái niệm Slow Travel.

Chọn C

Câu 4:

The word “congested” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. 

A. empty
B. crowded 
C. silent 
D. modern

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “congested” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với:

A. empty: trống rỗng

B. crowded: đông đúc

C. silent: yên tĩnh

D. modern: hiện đại

- “congested cities” thường dùng để chỉ những thành phố đông đúc, tắc nghẽn.

→ congested = crowded

Chọn B

Câu 5:

The word “it” in paragraph 5 refers to ______.

A. tourism 
B. a new skill 
C. the world 
D. a suitcase

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “it” trong đoạn 5 ám chỉ:

A. du lịch

B. một kỹ năng mới

C. thế giới

D. một chiếc vali

Thông tin: đoạn 5: “We are moving away from being mere observers of the world and becoming temporary participants in it.” (Chúng ta đang dần thôi làm những người quan sát thế giới đơn thuần mà trở thành những người tham gia tạm thời vào nó). → “It” thay thế cho “the world”.

Chọn C

Câu 6:

What does the author suggest about the future of travel in the final paragraph?

A. The number of places visited is less important than the meaning of the trip.    
B. People should stop traveling to protect the environment.    
C. Travelers should only visit places where they can learn a new language.    
D. International travel will be replaced entirely by digital experiences.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả gợi ý gì về tương lai của du lịch trong đoạn cuối?

A. Số lượng địa điểm thăm quan không quan trọng bằng ý nghĩa của chuyến đi.

B. Mọi người nên ngừng du lịch để bảo vệ môi trường.

C. Du khách chỉ nên đi đến những nơi họ có thể học một ngôn ngữ mới.

D. Du lịch quốc tế sẽ hoàn toàn bị thay thế bằng trải nghiệm kỹ thuật số.

Thông tin: Đoạn cuối viết: “The future of tourism isn’t about visiting the most places; it’s about having the most meaningful experiences.” (Tương lai của du lịch không phải là đi nhiều nơi nhất; mà là có những trải nghiệm ý nghĩa nhất).

Chọn A

Câu 7:

Which of the following can be inferred from the passage about “educational escapes”?

A. They are only suitable for professional chefs or linguists.     
B. They are more expensive than staying at all-inclusive resorts.     
C. They were the most popular way to travel before the pandemic.   
D. They provide a deeper sense of fulfillment than traditional sightseeing.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy ra điều gì về “educational escapes” từ đoạn văn?

A. Chỉ phù hợp với các đầu bếp chuyên nghiệp hoặc nhà ngôn ngữ học.

B. Đắt hơn so với nghỉ dưỡng tại các resort trọn gói.

C. Đây là cách du lịch phổ biến nhất trước đại dịch.

D. Chúng mang lại cảm giác thỏa mãn sâu sắc hơn so với việc tham quan thông thường.

- Bài viết mô tả những chuyến đi này là sự kết nối thực tế hơn trong kỷ nguyên số hời hợt (superficial digital life) và giúp con người trở về với một kỹ năng mới thay vì chỉ là quà lưu niệm. Điều này mang lại sự thỏa mãn (fulfillment) sâu sắc hơn việc chỉ đi ngắm cảnh thông thường.

Chọn D

Dịch bài đọc:

Trong nhiều năm, tiêu chuẩn vàng của du lịch là danh sách “bucket list” – tức là những địa điểm nhất định phải đến trước khi chết. Đó là một cuộc chạy đua vội vã để tích vào danh sách những địa danh nổi tiếng nhất thế giới, chụp bức ảnh hoàn hảo, rồi di chuyển đến điểm tiếp theo. Chúng ta chen chúc trong cùng những quảng trường lịch sử, xếp hàng hàng giờ chỉ để nhìn thoáng qua một bức tranh hoặc ngắm hoàng hôn. Nhưng mọi thứ đã thay đổi trong những tháng dài phong tỏa toàn cầu. Sự yên tĩnh của những sân bay trống rỗng và sự tĩnh lặng của các thành phố vốn đông đúc đã buộc chúng ta phải suy nghĩ lại lý do tại sao mình rời khỏi nhà ngay từ đầu.

Khi các biên giới mở lại, một loại du khách mới xuất hiện. Ngành công nghiệp gọi đó là “Slow Travel”, nhưng với những người thực sự trải nghiệm, nó giống như trở lại sự tỉnh táo. Thay vì cố gắng tham quan năm thủ đô châu Âu trong mười ngày, mọi người chọn dành hai tuần ở một ngôi làng duy nhất. Họ đánh đổi sự tiện nghi của các khu nghỉ dưỡng trọn gói để trải nghiệm vẻ đẹp lộn xộn, chân thực của đời sống địa phương.

Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi khát khao kết nối. Trong thời đại mà cuộc sống số ngày càng hời hợt, du lịch mang đến cơ hội hiếm hoi để trải nghiệm điều gì đó thật sự. Chúng ta đang chứng kiến sự bùng nổ của các chuyến đi “educational escapes” - những chuyến đi mà mục tiêu không chỉ là thư giãn, mà còn là học một nghề, một ngôn ngữ, hoặc cách nấu ăn truyền thống. Ý nghĩa là trở về nhà với một kỹ năng mới thay vì chỉ một vali đầy quà lưu niệm.

Cũng không thể bỏ qua yếu tố biến đổi khí hậu. Du khách giờ đây không còn phớt lờ chi phí môi trường của các chuyến bay. Điều này khiến cho staycation (nghỉ dưỡng tại chỗ) trở nên không chỉ là một lựa chọn tiết kiệm; mà giờ đây đã là một phong cách sống. Khám phá khu vực xung quanh bằng tàu hỏa hoặc xe đạp mang lại cảm giác phiêu lưu đã bị mất đi trong thời đại các chuyến bay giá rẻ, ngắn hạn.

Tương lai của du lịch không phải là tham quan càng nhiều nơi càng tốt, mà là trải nghiệm những khoảnh khắc có ý nghĩa nhất. Chúng ta đang dần rời khỏi vai trò là những người quan sát thế giới, để trở thành những người tham gia tạm thời trong đó. Khi chúng ta chuẩn bị hành lý cho năm tới, câu hỏi không còn là “Mình có thể đi đâu?”, mà là “Mình sẽ là ai khi trở về?”.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It has many modern shopping malls. 
B. It is less commercialized and more unspoiled than other areas. 
C. It is the most famous place for luxury cruises.

Lời giải

 Theo Minh, điều gì làm Vịnh Lan Hạ trở nên đặc biệt?

A. Nơi đây có nhiều trung tâm mua sắm hiện đại.

B. Nó ít bị thương mại hóa và còn giữ được vẻ hoang sơ hơn các khu vực khác.

C. Đây là nơi nổi tiếng nhất cho các chuyến du thuyền sang trọng.

Thông tin: “It’s right next to the famous Ha Long, but what makes it special is that it’s far less commercialised.” (Nơi này nằm ngay cạnh Vịnh Hạ Long nổi tiếng, nhưng điều làm nó đặc biệt là nơi này ít bị thương mại hóa hơn nhiều.)

Chọn B

Lời giải

“Are you ready to (15) ______ your horizons?”

A. broaden /ˈbrɔːdən/: mở rộng, làm rộng ra

B. recharge /ˌriːˈtʃɑːrdʒ/: nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi để phục hồi sức lực

C. pamper /ˈpæmpər/: nuông chiều, chăm sóc kỹ lưỡng, làm cho ai thoải mái

D. soak up /səʊk ʌp/: hấp thụ, tận hưởng

- Cụm từ “broaden one’s horizons” có nghĩa là mở rộng hiểu biết, trải nghiệm hoặc tầm mắt của ai đó.

Dịch: Bạn đã sẵn sàng để mở rộng tầm nhìn của mình chưa?

Chọn A

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. broaden                           

B. soak                     
C. boat              
D. approach

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. cottage                             

B. package               
C. villa              
D. damage

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP