Câu hỏi:

16/02/2026 68 Lưu

Choose the word/phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part.

Tina decided to stand up to the online bullies who spread lies about her friend.

A. confront
B. oppose 
C. give in to 
D. defend

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: C

Cụm từ “stand up to someone”: dám đối mặt/ đứng lên chống lại một ai đó

Xét các phương án:

A. confront (v): đối diện với, đối chất

B. oppose (v): phản đối, chống đối, đối lập

C. give in to (phr.v): nhượng bộ, đầu hàng

D. defend (v): bảo vệ, phòng thủ, biện hộ

→ give in to (nhượng bộ, đầu hàng) >< stand up to (dám đối mặt, đấu tranh)

Dịch nghĩa: Tina quyết định đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt mạng – những kẻ đã lan truyền thông tin sai lệch về bạn của cô.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. hadn’t destroy - wouldn’t lose 
B. hadn’t destroyed - wouldn’t be losing 
C. haven’t destroyed - won’t lose 
D. don’t destroy - wouldn’t have lost

Lời giải

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: B

Câu trên đã đưa ra một giả định không có thật trong quá khứ và kết quả của nó ở hiện tại (dấu hiệu “now”). Thực chất, con người đã tàn phá nhiều cánh rừng, dẫn đến việc động vật hoang dã mất môi trường sống như hiện nay.

→ Câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện quá khứ → kết quả hiện tại): diễn tả một điều kiện trái với sự thật trong quá khứ và dẫn đến kết quả trái với sự thật ở hiện tại (giả sử quá khứ khác đi thì bây giờ kết quả đã khác).

Cấu trúc: If + S1 + had P-II, S2 + would/could/might V / be V-ing ...

Dựa vào cấu trúc trên, chọn B.

Dịch nghĩa: Nếu con người không tàn phá quá nhiều rừng, động vật hoang dã sẽ không mất đi môi trường sống của chúng như hiện nay.

Câu 2

A. taking part in a celebration for
B. organizing a demonstration against 
C. giving financial support to 
D. showing approval of

Lời giải

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: B

Cụm từ “launching a protest against something”: phát động cuộc biểu tình phản đối việc gì

Xét các phương án:

A. taking part in a celebration for (phr): tham gia vào một buổi lễ ăn mừng cho

B. organizing a demonstration against (phr): tổ chức một cuộc biểu tình phản đối

C. giving financial support to (phr): cung cấp hỗ trợ tài chính cho

D. showing approval of (phr): thể hiện sự đồng tình với

→ “organizing a demonstration against” (tổ chức một cuộc biểu tình phản đối) ~ launching a protest against (phát động cuộc biểu tình phản đối)

Dịch nghĩa: Những người dân địa phương đang phát động cuộc biểu tình phản đối việc xây dựng đường vòng bao quanh thị trấn.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. global warming
B. globalisation 
C. vandalism 
D. climate change

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. had prepared - would be 
B. had prepared - has be
C. prepared - would be
D. prepared - will be

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP