Câu hỏi:

19/03/2026 32 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

     The contemporary employment landscape is witnessing a notable shift in employee behavior, moving away from the previously prevalent trend of ‘job hopping’. For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment. However, recent data suggests a significant decline in voluntary resignations. This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively ‘holding tight’ to their jobs.

     Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend. Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. This sharp decline reflects a major shift in employee attitudes, with many individuals choosing to “hug” their current jobs rather than risk changing roles.

     This hesitation to switch roles is primarily driven by shifting economic realities rather than increased corporate loyalty. Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many. Consequently, the perceived risks associated with seeking new opportunities often outweigh the potential benefits, such as higher salaries or career advancement. Employees are, therefore, prioritizing stability within their existing companies over the uncertainty of the external job market.

     A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown. This often involves valuing job security above personal growth or exploring new career paths. For these employees, the fear of a worse outcome in a new environment often compels them to stay put, even when other opportunities might exist. This pattern suggests a strategic decision to minimize exposure to market volatility.

The word discrediting in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______.

A. displacing 
B. confirming 
C. degrading 
D. undermining

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

Từ discrediting ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?

A. displacing (v): thay thế

B. confirming (v): xác nhận

C. degrading (v): làm suy giảm giá trị

D. undermining (v): làm mất uy tín / làm giảm sự tin cậy

→ discrediting (v): làm mất uy tín, làm suy yếu sự tin tưởng = undermining

Thông tin: For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment.

(Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận tiêu cực, đôi khi còn làm giảm uy tín về sự cam kết của người lao động.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. The American labor market shows that fewer people are leaving their jobs now than before, reflecting a new trend. 
B. The evolving trend in the American labor market is a decrease in job hugging due to new statistics recorded over the previous years. 
C. In the last couple of years, the number of workers quitting jobs has soared, indicating a new trend in the American labor market. 
D. There are more workers deciding to commit to their jobs in the American labor market, changing the employment trend.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?

Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend.

(Thống kê từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số người nghỉ việc giảm đáng kể so với các năm trước, qua đó cho thấy xu hướng mới này.)

A. Thị trường lao động Mỹ cho thấy số người bỏ việc hiện nay ít hơn so với trước đây, phản ánh một xu hướng mới.

B. Xu hướng đang phát triển trên thị trường lao động Mỹ là sự giảm sút tình trạng bám trụ công việc do số liệu thống kê mới được ghi nhận trong những năm qua.

C. Trong vài năm gần đây, số lượng người lao động bỏ việc đã tăng vọt, cho thấy một xu hướng mới trên thị trường lao động Mỹ.

D. Ngày càng có nhiều người lao động quyết định gắn bó với công việc của mình trên thị trường lao động Mỹ, làm thay đổi xu hướng việc làm.

Chọn A.

Câu 3:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a factor contributing to job hugging? 

A. widespread layoffs 
B. fear of unemployment
C. career advancement 
D. financial instability

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Theo đoạn 3, yếu tố nào sau đây KHÔNG được nhắc đến là nguyên nhân dẫn đến “job hugging”?

A. widespread layoffs: sa thải hàng loạt

B. fear of unemployment: nỗi sợ thất nghiệp

C. career advancement: thăng tiến nghề nghiệp

D. financial instability: bất ổn tài chính

Thông tin: Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many.

(Điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm bất ổn tài chính, sa thải diện rộng và nỗi sợ thất nghiệp, khiến an toàn việc làm trở thành ưu tiên hàng đầu.)

Chọn C.

Câu 4:

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

A. Job security is less important than personal growth for job huggers 
B. Job huggers often leave their jobs if they are dissatisfied. 
C. Job huggers are usually eager to take risks in their careers. 
D. Job huggers may stay in roles despite feeling unhappy.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. An toàn việc làm kém quan trọng hơn phát triển bản thân với job huggers.

Thông tin: This often involves valuing job security above personal growth or exploring new career paths.

(Điều này thường liên quan đến việc coi trọng sự ổn định công việc hơn sự phát triển cá nhân hoặc khám phá con đường sự nghiệp mới.)

→ Đáp án A nói job security kém quan trọng hơn personal growth → không đúng với thông tin trong bài.

B. Job huggers thường nghỉ việc nếu không hài lòng.

Thông tin: They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction

(Họ có thể tiếp tục ở lại công việc ngay cả khi cảm thấy không hài lòng.)

→ Đáp án B nói thường rời bỏ công việc khi không hài lòng, trong khi bài nói vẫn tiếp tục ở lại. → Sai

C. Job huggers thường thích mạo hiểm trong sự nghiệp.

Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.

(Một đặc điểm phổ biến của những người “job hugging” là sự né tránh cao đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp.)

→ Ngược lại với đáp án C

D. Job huggers có thể ở lại công việc dù cảm thấy không vui/không hài lòng.

Thông tin: They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown.

(Họ có thể tiếp tục ở lại vai trò hiện tại dù đang không hài lòng, chọn chịu những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào điều chưa biết.)

Chọn D.

Câu 5:

The word aversion in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.

A. commitment 
B. preference 
C. trend 
D. negligence

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “aversion” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào?

A. commitment (n): sự cam kết

B. preference (n): sự ưa thích

C. trend (n): xu hướng

D. negligence (n): sự cẩu thả/thiếu trách nhiệm

→ aversion (n): ghét/né tránh/không thích >< preference

Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.

(Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp của mình.)

Chọn B.

Câu 6:

The word They in paragraph 4 refers to _______.

A. familiar challenges                                                       
B. individuals
C. career decisions                                                           
D. career paths

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “They” ở đoạn 4 dùng để chỉ ______.

A. familiar challenges: những khó khăn quen thuộc

B. individuals: các cá nhân

C. career decisions: quyết định sự nghiệp

D. career paths: con đường sự nghiệp

Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown. (Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục công việc hiện tại ngay cả khi cảm thấy không hài lòng, chọn cách chịu đựng những thử thách quen thuộc thay vì dấn thân vào những điều chưa biết.)

Chọn B.

Câu 7:

Which paragraph provides data to show the increasing trend of “job hugging”?

A. Paragraph 4
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Đoạn nào cung cấp số liệu để cho thấy xu hướng “job hugging” đang tăng?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin: Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. (Đoạn 2)

(Dữ liệu năm 2024 cho thấy 39,6 triệu người Mỹ đã nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm đáng kể 22% so với năm 2022.)

Chọn D.

Câu 8:

Which paragraph mentions the definition of “job hugging”? 

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 2 
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Dịch:

Đoạn nào nhắc đến định nghĩa của “job hugging”?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively ‘holding tight’ to their jobs. (Đoạn 1)

(Hiện tượng mới này, được gọi là “job hugging”, mô tả tình huống trong đó người lao động chọn ở lại vị trí công việc hiện tại, về cơ bản là “bám chặt” vào công việc của mình.)

Chọn A.

 

Dịch bài đọc:

Bối cảnh việc làm đương đại đang chứng kiến một sự thay đổi đáng chú ý trong hành vi của người lao động, rời xa xu hướng từng rất phổ biến trước đây là “nhảy việc” (job hopping). Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận tiêu cực, thậm chí đôi khi còn làm giảm uy tín về mức độ gắn bó của một nhân viên. Tuy nhiên, dữ liệu gần đây cho thấy số lượng người tự nguyện nghỉ việc đã giảm đáng kể. Hiện tượng mới này, được gọi là “ôm việc” (job hugging), mô tả tình huống khi người lao động chọn ở lại vị trí hiện tại của mình, tức là “giữ chặt” lấy công việc.

Các số liệu thống kê từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số lượng người bỏ việc đã giảm mạnh so với những năm trước, qua đó làm nổi bật xu hướng đang thay đổi này. Dữ liệu năm 2024 cho thấy 39,6 triệu người Mỹ đã nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm đáng kể 22% so với năm 2022. Mức sụt giảm rõ rệt này phản ánh một sự thay đổi lớn trong thái độ của người lao động, khi nhiều người chọn “ôm” công việc hiện tại thay vì mạo hiểm chuyển sang vai trò khác.

Sự do dự trong việc đổi việc chủ yếu xuất phát từ những thay đổi trong thực tế kinh tế, chứ không phải vì lòng trung thành với công ty tăng lên. Điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm sự bất ổn tài chính, làn sóng sa thải trên diện rộng và nỗi lo thất nghiệp nói chung, đã khiến sự an toàn công việc trở thành mối quan tâm hàng đầu đối với nhiều người. Vì vậy, những rủi ro được cho là sẽ gặp phải khi tìm kiếm cơ hội mới thường “nặng” hơn những lợi ích tiềm năng như lương cao hơn hoặc thăng tiến nghề nghiệp. Do đó, người lao động đang ưu tiên sự ổn định trong chính công ty hiện tại của mình hơn là sự bấp bênh của thị trường lao động bên ngoài.

Một đặc điểm phổ biến của những người đang “job hugging” là họ có xu hướng né tránh rủi ro cao trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục làm công việc hiện tại ngay cả khi không hài lòng, chọn chịu đựng những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào điều chưa biết. Điều này thường đồng nghĩa với việc họ coi trọng sự an toàn công việc hơn sự phát triển bản thân hoặc việc khám phá những con đường nghề nghiệp mới. Với những người lao động này, nỗi sợ rằng môi trường mới có thể dẫn đến kết quả tệ hơn thường khiến họ quyết định ở yên, ngay cả khi vẫn có những cơ hội khác tồn tại. Mô hình này cho thấy đó là một quyết định mang tính chiến lược nhằm giảm thiểu sự “phơi nhiễm” trước biến động của thị trường.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers 
B. prove that historical anxieties about technology are always misplaced 
C. suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory 
D. demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies

Lời giải

D

The author mentions Socrates’s historical concerns in paragraph 1 primarily to ______.

(Tác giả nhắc đến những mối lo ngại lịch sử của Socrates trong đoạn 1 chủ yếu để ______.)

A. highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers

(làm nổi bật cuộc tranh luận triết học giữa tư tưởng cổ đại và hiện đại)

B. prove that historical anxieties about technology are always misplaced

(chứng minh rằng những nỗi lo công nghệ trong lịch sử luôn sai lầm)

C. suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory

(cho rằng chữ viết, giống như AI, cuối cùng sẽ gây hại cho trí nhớ)

D. demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies

(cho thấy nỗi sợ hãi luôn tồn tại xung quanh các công nghệ nhận thức mới)

Thông tin: This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor. Though the great philosopher’s specific fears about writing proved unfounded, the underlying anxiety about new cognitive technologies and their potential to reshape our mental faculties persists in the age of AI.

(Nỗi lo lắng này phản ánh những mối quan ngại trong lịch sử, chẳng hạn như việc Socrates không tin tưởng chữ viết vì ông sợ nó làm suy giảm trí nhớ và sự nghiêm cẩn trí tuệ. Mặc dù những nỗi sợ cụ thể của nhà triết học vĩ đại này về chữ viết là không đúng, nhưng nỗi lo sâu xa về các công nghệ nhận thức mới và khả năng chúng định hình lại năng lực tinh thần của con người vẫn tồn tại trong thời đại AI.)

→ Tác giả dùng ví dụ Socrates để chứng minh rằng nỗi lo về các công nghệ nhận thức mới (như chữ viết ngày xưa, AI ngày nay) là nỗi lo luôn tồn tại xuyên suốt lịch sử → Mục đích chính là thể hiện sự liên tục của nỗi sợ hãi này.

Chọn D.

Câu 2

A. [I]                                           

B. [IV]                               
C. [II]                          
D. [III]

Lời giải

C

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

“Over the years, people from different parts of the world have become more connected through various cultural exchanges.”

(Qua nhiều năm, mọi người từ các vùng khác nhau trên thế giới đã trở nên kết nối hơn thông qua các cuộc trao đổi văn hóa khác nhau.)

Câu cần chèn giải thích rõ hơn về sự gia tăng trao đổi văn hóa đã được nhắc tới ở câu [I]. Đồng thời, nó tạo tiền đề cho câu ngay sau vị trí [II] sử dụng cụm “this intensifying interconnection” (sự kết nối ngày càng tăng này). Cụm “this” phải thay thế cho ý “mọi người trở nên kết nối hơn” ở câu trước đó.

Thông tin: [I] Cultural diversity has long been a defining trait of human societies, and in recent years, the world has witnessed a significant surge in cultural exchanges. [II] Over the years, people from different parts of the world have become more connected through various cultural exchanges. Various factors, including globalization, migration, and technological innovations, have facilitated this intensifying interconnection among cultures. [III] Experts anticipate that by 2050, the global cultural landscape will be even more closely connected than it is today. [IV] This rapid cultural exchange offers great benefits but also presents significant challenges for societies worldwide.

([I] Sự đa dạng văn hóa từ lâu đã là một đặc điểm nổi bật của các xã hội loài người, và trong những năm gần đây, thế giới đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể của các hoạt động trao đổi văn hóa. [II] Nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm toàn cầu hóa, di cư và những đổi mới về công nghệ, đã thúc đẩy sự kết nối ngày càng mạnh mẽ giữa các nền văn hóa. [III] Các chuyên gia dự đoán rằng đến năm 2050, bức tranh văn hóa toàn cầu sẽ còn gắn kết chặt chẽ hơn so với hiện nay. [IV] Sự trao đổi văn hóa nhanh chóng này mang lại nhiều lợi ích to lớn nhưng cũng đặt ra những thách thức đáng kể cho các xã hội trên toàn thế giới.)

Chọn C.

Câu 3

A. people 
B. reasons
C. goals 
D. studies

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. electricity usage
B. battery storage
C. sunlight levels 
D. wind directions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. relief 
B. anxiety 
C. confusion 
D. sadness

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. The American labor market shows that fewer people are leaving their jobs now than before, reflecting a new trend. 
B. The evolving trend in the American labor market is a decrease in job hugging due to new statistics recorded over the previous years. 
C. In the last couple of years, the number of workers quitting jobs has soared, indicating a new trend in the American labor market. 
D. There are more workers deciding to commit to their jobs in the American labor market, changing the employment trend.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP