Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)
372 người thi tuần này 4.6 372 lượt thi 54 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Nghệ An (mã đề chẵn) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 3. Đọc điền cụm từ dài, câu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 2. Đọc điền từ, cụm từ ngắn (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 2
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The contemporary employment landscape is witnessing a notable shift in employee behavior, moving away from the previously prevalent trend of ‘job hopping’. For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment. However, recent data suggests a significant decline in voluntary resignations. This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively ‘holding tight’ to their jobs.
Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend. Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. This sharp decline reflects a major shift in employee attitudes, with many individuals choosing to “hug” their current jobs rather than risk changing roles.
This hesitation to switch roles is primarily driven by shifting economic realities rather than increased corporate loyalty. Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many. Consequently, the perceived risks associated with seeking new opportunities often outweigh the potential benefits, such as higher salaries or career advancement. Employees are, therefore, prioritizing stability within their existing companies over the uncertainty of the external job market.
A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown. This often involves valuing job security above personal growth or exploring new career paths. For these employees, the fear of a worse outcome in a new environment often compels them to stay put, even when other opportunities might exist. This pattern suggests a strategic decision to minimize exposure to market volatility.
Câu 1/54
Lời giải
D
Từ discrediting ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?
A. displacing (v): thay thế
B. confirming (v): xác nhận
C. degrading (v): làm suy giảm giá trị
D. undermining (v): làm mất uy tín / làm giảm sự tin cậy
→ discrediting (v): làm mất uy tín, làm suy yếu sự tin tưởng = undermining
Thông tin: For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment.
(Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận tiêu cực, đôi khi còn làm giảm uy tín về sự cam kết của người lao động.)
Chọn D.
Câu 2/54
Lời giải
A
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend.
(Thống kê từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số người nghỉ việc giảm đáng kể so với các năm trước, qua đó cho thấy xu hướng mới này.)
A. Thị trường lao động Mỹ cho thấy số người bỏ việc hiện nay ít hơn so với trước đây, phản ánh một xu hướng mới.
B. Xu hướng đang phát triển trên thị trường lao động Mỹ là sự giảm sút tình trạng bám trụ công việc do số liệu thống kê mới được ghi nhận trong những năm qua.
C. Trong vài năm gần đây, số lượng người lao động bỏ việc đã tăng vọt, cho thấy một xu hướng mới trên thị trường lao động Mỹ.
D. Ngày càng có nhiều người lao động quyết định gắn bó với công việc của mình trên thị trường lao động Mỹ, làm thay đổi xu hướng việc làm.
Chọn A.
Câu 3/54
Lời giải
C
Theo đoạn 3, yếu tố nào sau đây KHÔNG được nhắc đến là nguyên nhân dẫn đến “job hugging”?
A. widespread layoffs: sa thải hàng loạt
B. fear of unemployment: nỗi sợ thất nghiệp
C. career advancement: thăng tiến nghề nghiệp
D. financial instability: bất ổn tài chính
Thông tin: Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many.
(Điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm bất ổn tài chính, sa thải diện rộng và nỗi sợ thất nghiệp, khiến an toàn việc làm trở thành ưu tiên hàng đầu.)
Chọn C.
Câu 4/54
Lời giải
D
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. An toàn việc làm kém quan trọng hơn phát triển bản thân với job huggers.
Thông tin: This often involves valuing job security above personal growth or exploring new career paths.
(Điều này thường liên quan đến việc coi trọng sự ổn định công việc hơn sự phát triển cá nhân hoặc khám phá con đường sự nghiệp mới.)
→ Đáp án A nói job security kém quan trọng hơn personal growth → không đúng với thông tin trong bài.
B. Job huggers thường nghỉ việc nếu không hài lòng.
Thông tin: They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction
(Họ có thể tiếp tục ở lại công việc ngay cả khi cảm thấy không hài lòng.)
→ Đáp án B nói thường rời bỏ công việc khi không hài lòng, trong khi bài nói vẫn tiếp tục ở lại. → Sai
C. Job huggers thường thích mạo hiểm trong sự nghiệp.
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.
(Một đặc điểm phổ biến của những người “job hugging” là sự né tránh cao đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp.)
→ Ngược lại với đáp án C
D. Job huggers có thể ở lại công việc dù cảm thấy không vui/không hài lòng.
Thông tin: They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown.
(Họ có thể tiếp tục ở lại vai trò hiện tại dù đang không hài lòng, chọn chịu những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào điều chưa biết.)
Chọn D.
Câu 5/54
Lời giải
B
Từ “aversion” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. commitment (n): sự cam kết
B. preference (n): sự ưa thích
C. trend (n): xu hướng
D. negligence (n): sự cẩu thả/thiếu trách nhiệm
→ aversion (n): ghét/né tránh/không thích >< preference
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.
(Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp của mình.)
Chọn B.
Câu 6/54
Lời giải
B
Từ “They” ở đoạn 4 dùng để chỉ ______.
A. familiar challenges: những khó khăn quen thuộc
B. individuals: các cá nhân
C. career decisions: quyết định sự nghiệp
D. career paths: con đường sự nghiệp
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown. (Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục công việc hiện tại ngay cả khi cảm thấy không hài lòng, chọn cách chịu đựng những thử thách quen thuộc thay vì dấn thân vào những điều chưa biết.)
Chọn B.
Câu 7/54
Lời giải
D
Đoạn nào cung cấp số liệu để cho thấy xu hướng “job hugging” đang tăng?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin: Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. (Đoạn 2)
(Dữ liệu năm 2024 cho thấy 39,6 triệu người Mỹ đã nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm đáng kể 22% so với năm 2022.)
Chọn D.
Câu 8/54
Lời giải
A
Dịch:
Đoạn nào nhắc đến định nghĩa của “job hugging”?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin: This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively ‘holding tight’ to their jobs. (Đoạn 1)
(Hiện tượng mới này, được gọi là “job hugging”, mô tả tình huống trong đó người lao động chọn ở lại vị trí công việc hiện tại, về cơ bản là “bám chặt” vào công việc của mình.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Bối cảnh việc làm đương đại đang chứng kiến một sự thay đổi đáng chú ý trong hành vi của người lao động, rời xa xu hướng từng rất phổ biến trước đây là “nhảy việc” (job hopping). Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận tiêu cực, thậm chí đôi khi còn làm giảm uy tín về mức độ gắn bó của một nhân viên. Tuy nhiên, dữ liệu gần đây cho thấy số lượng người tự nguyện nghỉ việc đã giảm đáng kể. Hiện tượng mới này, được gọi là “ôm việc” (job hugging), mô tả tình huống khi người lao động chọn ở lại vị trí hiện tại của mình, tức là “giữ chặt” lấy công việc.
Các số liệu thống kê từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số lượng người bỏ việc đã giảm mạnh so với những năm trước, qua đó làm nổi bật xu hướng đang thay đổi này. Dữ liệu năm 2024 cho thấy 39,6 triệu người Mỹ đã nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm đáng kể 22% so với năm 2022. Mức sụt giảm rõ rệt này phản ánh một sự thay đổi lớn trong thái độ của người lao động, khi nhiều người chọn “ôm” công việc hiện tại thay vì mạo hiểm chuyển sang vai trò khác.
Sự do dự trong việc đổi việc chủ yếu xuất phát từ những thay đổi trong thực tế kinh tế, chứ không phải vì lòng trung thành với công ty tăng lên. Điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm sự bất ổn tài chính, làn sóng sa thải trên diện rộng và nỗi lo thất nghiệp nói chung, đã khiến sự an toàn công việc trở thành mối quan tâm hàng đầu đối với nhiều người. Vì vậy, những rủi ro được cho là sẽ gặp phải khi tìm kiếm cơ hội mới thường “nặng” hơn những lợi ích tiềm năng như lương cao hơn hoặc thăng tiến nghề nghiệp. Do đó, người lao động đang ưu tiên sự ổn định trong chính công ty hiện tại của mình hơn là sự bấp bênh của thị trường lao động bên ngoài.
Một đặc điểm phổ biến của những người đang “job hugging” là họ có xu hướng né tránh rủi ro cao trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục làm công việc hiện tại ngay cả khi không hài lòng, chọn chịu đựng những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào điều chưa biết. Điều này thường đồng nghĩa với việc họ coi trọng sự an toàn công việc hơn sự phát triển bản thân hoặc việc khám phá những con đường nghề nghiệp mới. Với những người lao động này, nỗi sợ rằng môi trường mới có thể dẫn đến kết quả tệ hơn thường khiến họ quyết định ở yên, ngay cả khi vẫn có những cơ hội khác tồn tại. Mô hình này cho thấy đó là một quyết định mang tính chiến lược nhằm giảm thiểu sự “phơi nhiễm” trước biến động của thị trường.
Đoạn văn 3
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Renewable energy communities, where households work together to generate clean power, are growing rapidly in many countries. Smart meters, solar sensors, wind-speed trackers, and energy-analysis software provide real-time data that helps members optimise their shared systems. Collected information on sunlight levels, battery storage, and electricity usage allows energy teams to accelerate decisions on when to store, release, or share power. By acting quickly, communities avoid wasting energy and reduce dependence on the national grid.
Mapping tools show which rooftops receive the strongest sunlight and which areas should host additional solar panels. They also indicate places where wind turbines can operate safely. Drones deliver early alerts when equipment overheats or blades become blocked, so technicians can repair only the affected parts. This prevents large-scale breakdowns and helps lower maintenance costs for the entire community.
Automated energy-flow systems adjust power distribution every hour. Special software tracks household energy needs and forecasts weather patterns for the coming days. When energy demand increases or storms approach, the system changes the power route instantly. This saves electricity and keeps renewable-energy projects viable, especially in regions where weather conditions are unpredictable.
Digital platforms link households, engineers, and energy suppliers so they can update battery levels, output measurements, and transfer times immediately. Blockchain tools secure every entry, encouraging members to trust the recorded information. Over time, analytic programs compare seasonal data to predict energy shortages, plan resource allocation, and reveal weak points in the power network.
Câu 9/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/54
A. cleared
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following passage about nomophobia and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Nomophobia, short for “no-mobile-phone phobia,” is a modern phenomenon that affects many people in today’s digital age.
What is nomophobia? It is the irrational fear of being without one’s mobile phone or being unable to use it. This condition can cause anxiety and distress, and it highlights the profound impact mobile devices have on our lives. The fear of losing or being separated from one’s phone is a growing concern. Some common situations that trigger nomophobia include misplacing one’s phone, running out of battery, or losing network signal. The fear intensifies when people imagine not having their phones to contact friends and family, access the internet, or use GPS for navigation.
Who easily suffers from nomophobia? Nomophobia is not limited to any age group and can affect individuals of all backgrounds. It often becomes evident when people experience panic or anxiety when they forget their phones at home or are unable to use them temporarily. Symptoms may include restlessness, rapid heartbeat, sweating, and a sense of insecurity.
The roots of nomophobia lie in the convenience and connectedness that mobile phones provide. These devices have become integral to our daily lives, serving as not just communication tools but also cameras, entertainment hubs, personal organizers, and more. This dependence on mobile phones can lead to a feeling of vulnerability when separated from them.
Câu 17/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/54
A. people
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/54
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 46/54 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.