Câu hỏi:

19/03/2026 33 Lưu

Read the following passage about nomophobia and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

     Nomophobia, short for “no-mobile-phone phobia,” is a modern phenomenon that affects many people in today’s digital age.

     What is nomophobia? It is the irrational fear of being without one’s mobile phone or being unable to use it. This condition can cause anxiety and distress, and it highlights the profound impact mobile devices have on our lives. The fear of losing or being separated from one’s phone is a growing concern. Some common situations that trigger nomophobia include misplacing one’s phone, running out of battery, or losing network signal. The fear intensifies when people imagine not having their phones to contact friends and family, access the internet, or use GPS for navigation.

     Who easily suffers from nomophobia? Nomophobia is not limited to any age group and can affect individuals of all backgrounds. It often becomes evident when people experience panic or anxiety when they forget their phones at home or are unable to use them temporarily. Symptoms may include restlessness, rapid heartbeat, sweating, and a sense of insecurity.

     The roots of nomophobia lie in the convenience and connectedness that mobile phones provide. These devices have become integral to our daily lives, serving as not just communication tools but also cameras, entertainment hubs, personal organizers, and more. This dependence on mobile phones can lead to a feeling of vulnerability when separated from them.

The word distress in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

A. relief 
B. anxiety 
C. confusion 
D. sadness

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ “distress” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?

distress (n): sự đau khổ, lo lắng hoặc căng thẳng mạnh.

A. relief (n): sự nhẹ nhõm, giải tỏa

B. anxiety (n): sự lo lắng

C. confusion (n): sự bối rối

D. sadness (n): sự buồn bã

→ distress >< relief (sự nhẹ nhõm, giải tỏa).

Thông tin: This condition can cause anxiety and distress... (Tình trạng này có thể gây lo lắng và căng thẳng...)

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT considered a common trigger of nomophobia?

A. Misplacing one’s phone 
B. Running out of battery 
C. Losing network signal 
D. Forgetting to update phone applications

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Điều nào sau đây KHÔNG được xem là nguyên nhân phổ biến gây nomophobia?

A. Misplacing one’s phone: làm thất lạc điện thoại

B. Running out of battery: hết pin

C. Losing network signal: mất tín hiệu mạng

D. Forgetting to update phone applications: quên cập nhật ứng dụng

Thông tin: Some common situations that trigger nomophobia include misplacing one’s phone, running out of battery, or losing network signal.

(Một số tình huống phổ biến gây nomophobia gồm làm mất điện thoại, hết pin hoặc mất tín hiệu mạng.)

→ Không nhắc đến quên cập nhật ứng dụng.

Chọn D.

Câu 3:

The pronoun them in paragraph 3 refers to _______.

A. people                                     

B. mobile phones               
C. symptoms                
D. triggers

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Đại từ “them” ở đoạn 3 dùng để chỉ ______.

A. people: con người

B. mobile phones: điện thoại di động

C. symptoms: các triệu chứng

D. triggers: các yếu tố kích hoạt

Thông tin: It often becomes evident when people experience panic or anxiety when they forget their phones at home or are unable to use them temporarily. Symptoms may include restlessness, rapid heartbeat, sweating, and a sense of insecurity.

(Tình trạng này thường trở nên rõ ràng khi mọi người cảm thấy hoảng sợ hoặc lo lắng khi quên điện thoại ở nhà hoặc tạm thời không thể sử dụng nó. Các triệu chứng có thể bao gồm bồn chồn, tim đập nhanh, đổ mồ hôi và cảm giác bất an.)

→ “them” chỉ mobile phones (điện thoại di động).

Chọn B.

Câu 4:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Nomophobia is an issue that can affect anyone regardless of their background.
B. Only younger individuals are prone to experiencing nomophobia.
C. People who suffer from nomophobia tend to be from specific social groups. 
D. Nomophobia affects people in similar ways regardless of age.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

Nomophobia is not limited to any age group and can affect individuals of all backgrounds.

(Nomophobia không giới hạn ở bất kỳ độ tuổi nào và có thể ảnh hưởng đến mọi người thuộc mọi hoàn cảnh.)

A. Nomophobia là một vấn đề có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể hoàn cảnh của họ.

→ Diễn đạt đúng ý câu gốc

B. Chỉ những người trẻ tuổi mới dễ gặp phải nomophobia. → sai.

C. Những người bị nomophobia có xu hướng đến từ các nhóm xã hội cụ thể. → sai.

D. Nomophobia ảnh hưởng đến mọi người theo những cách tương tự nhau bất kể độ tuổi. → sai.

Chọn A.

Câu 5:

The word integral in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to _______.

A. fundamental 
B. temporary 
C. irrelevant 
D. unnecessary

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ “integral” ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với từ nào?

A. fundamental (adj): thiết yếu, cơ bản

B. temporary (adj): tạm thời

C. irrelevant (adj): không liên quan

D. unnecessary (adj): không cần thiết

→ integral (adj): rất quan trọng, không thể thiếu.

Thông tin: These devices have become integral to our daily lives...

(Những thiết bị này đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày.)

→ integral ≈ fundamental

Chọn A.

Câu 6:

In which paragraph does the author describe the symptoms of nomophobia? 

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 2 
C. Paragraph 3
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Đoạn nào mô tả các triệu chứng của nomophobia?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: Symptoms may include restlessness, rapid heartbeat, sweating, and a sense of insecurity. (Đoạn 3)

(Các triệu chứng có thể bao gồm bồn chồn, tim đập nhanh, đổ mồ hôi và cảm giác bất an.)

→ Nội dung nằm ở đoạn 3.

Chọn C.

Câu 7:

According to the passage, which of the following is TRUE?

A. Nomophobia is a recent condition caused by mobile phone overuse. 
B. The symptoms of nomophobia include improved focus and attention. 
C. Everyone experiences the same level of anxiety related to nomophobia. 
D. Nomophobia is only present in high-tech, urban societies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Theo bài đọc, điều nào sau đây ĐÚNG?

A. Nomophobia là một tình trạng gần đây gây ra bởi việc lạm dụng điện thoại di động.

B. Các triệu chứng của nomophobia bao gồm cải thiện sự tập trung và chú ý.

C. Mọi người đều trải qua mức độ lo lắng giống nhau liên quan đến nomophobia.

D. Nomophobia chỉ xuất hiện ở các xã hội thành thị, công nghệ cao.

Thông tin trong bài: Nomophobia, short for “no-mobile-phone phobia,” is a modern phenomenon that affects many people in today’s digital age.

(Nomophobia là một hiện tượng hiện đại ảnh hưởng đến nhiều người trong thời đại kỹ thuật số.)

→ Điều này cho thấy đây là một vấn đề mới trong thời đại điện thoại di động.

Chọn A.

Câu 8:

In which paragraph does the author discuss the daily roles of mobile phones in people’s lives? 

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 2 
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Đoạn nào đề cập đến vai trò của điện thoại di động trong cuộc sống hàng ngày?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: These devices have become integral to our daily lives, serving as not just communication tools but also cameras, entertainment hubs, personal organizers, and more. (Đoạn 4)

(Những thiết bị này đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống, không chỉ là công cụ liên lạc mà còn là máy ảnh, trung tâm giải trí, công cụ tổ chức cá nhân và nhiều chức năng khác.)

→ Đoạn 4 nói về vai trò hằng ngày của điện thoại.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Nomophobia, viết tắt của cụm từ “no-mobile-phone phobia” (nỗi sợ không có điện thoại di động), là một hiện tượng hiện đại ảnh hưởng đến nhiều người trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.

Nomophobia là gì? Đó là nỗi sợ vô lý khi không có điện thoại di động bên mình hoặc không thể sử dụng nó. Tình trạng này có thể gây ra lo lắng và căng thẳng, đồng thời cho thấy điện thoại di động đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của chúng ta như thế nào. Nỗi sợ làm mất hoặc bị tách khỏi điện thoại đang trở thành một mối quan ngại ngày càng lớn. Một số tình huống phổ biến có thể kích hoạt nomophobia bao gồm làm thất lạc điện thoại, hết pin hoặc mất tín hiệu mạng. Nỗi sợ này trở nên mạnh hơn khi mọi người tưởng tượng rằng họ không có điện thoại để liên lạc với bạn bè và gia đình, truy cập Internet hoặc sử dụng GPS để định vị.

Ai dễ mắc nomophobia? Nomophobia không giới hạn ở bất kỳ độ tuổi nào và có thể ảnh hưởng đến những người thuộc mọi hoàn cảnh khác nhau. Tình trạng này thường trở nên rõ ràng khi mọi người cảm thấy hoảng sợ hoặc lo lắng khi quên điện thoại ở nhà hoặc tạm thời không thể sử dụng nó. Các triệu chứng có thể bao gồm bồn chồn, tim đập nhanh, đổ mồ hôi và cảm giác bất an.

Nguồn gốc của nomophobia nằm ở sự tiện lợi và khả năng kết nối mà điện thoại di động mang lại. Những thiết bị này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày, không chỉ đóng vai trò là công cụ liên lạc mà còn là máy ảnh, trung tâm giải trí, công cụ tổ chức cá nhân và nhiều chức năng khác. Sự phụ thuộc này vào điện thoại di động có thể khiến con người cảm thấy dễ bị tổn thương hoặc bất an khi bị tách khỏi chúng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers 
B. prove that historical anxieties about technology are always misplaced 
C. suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory 
D. demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies

Lời giải

D

The author mentions Socrates’s historical concerns in paragraph 1 primarily to ______.

(Tác giả nhắc đến những mối lo ngại lịch sử của Socrates trong đoạn 1 chủ yếu để ______.)

A. highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers

(làm nổi bật cuộc tranh luận triết học giữa tư tưởng cổ đại và hiện đại)

B. prove that historical anxieties about technology are always misplaced

(chứng minh rằng những nỗi lo công nghệ trong lịch sử luôn sai lầm)

C. suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory

(cho rằng chữ viết, giống như AI, cuối cùng sẽ gây hại cho trí nhớ)

D. demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies

(cho thấy nỗi sợ hãi luôn tồn tại xung quanh các công nghệ nhận thức mới)

Thông tin: This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor. Though the great philosopher’s specific fears about writing proved unfounded, the underlying anxiety about new cognitive technologies and their potential to reshape our mental faculties persists in the age of AI.

(Nỗi lo lắng này phản ánh những mối quan ngại trong lịch sử, chẳng hạn như việc Socrates không tin tưởng chữ viết vì ông sợ nó làm suy giảm trí nhớ và sự nghiêm cẩn trí tuệ. Mặc dù những nỗi sợ cụ thể của nhà triết học vĩ đại này về chữ viết là không đúng, nhưng nỗi lo sâu xa về các công nghệ nhận thức mới và khả năng chúng định hình lại năng lực tinh thần của con người vẫn tồn tại trong thời đại AI.)

→ Tác giả dùng ví dụ Socrates để chứng minh rằng nỗi lo về các công nghệ nhận thức mới (như chữ viết ngày xưa, AI ngày nay) là nỗi lo luôn tồn tại xuyên suốt lịch sử → Mục đích chính là thể hiện sự liên tục của nỗi sợ hãi này.

Chọn D.

Câu 2

A. [I]                                           

B. [IV]                               
C. [II]                          
D. [III]

Lời giải

C

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

“Over the years, people from different parts of the world have become more connected through various cultural exchanges.”

(Qua nhiều năm, mọi người từ các vùng khác nhau trên thế giới đã trở nên kết nối hơn thông qua các cuộc trao đổi văn hóa khác nhau.)

Câu cần chèn giải thích rõ hơn về sự gia tăng trao đổi văn hóa đã được nhắc tới ở câu [I]. Đồng thời, nó tạo tiền đề cho câu ngay sau vị trí [II] sử dụng cụm “this intensifying interconnection” (sự kết nối ngày càng tăng này). Cụm “this” phải thay thế cho ý “mọi người trở nên kết nối hơn” ở câu trước đó.

Thông tin: [I] Cultural diversity has long been a defining trait of human societies, and in recent years, the world has witnessed a significant surge in cultural exchanges. [II] Over the years, people from different parts of the world have become more connected through various cultural exchanges. Various factors, including globalization, migration, and technological innovations, have facilitated this intensifying interconnection among cultures. [III] Experts anticipate that by 2050, the global cultural landscape will be even more closely connected than it is today. [IV] This rapid cultural exchange offers great benefits but also presents significant challenges for societies worldwide.

([I] Sự đa dạng văn hóa từ lâu đã là một đặc điểm nổi bật của các xã hội loài người, và trong những năm gần đây, thế giới đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể của các hoạt động trao đổi văn hóa. [II] Nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm toàn cầu hóa, di cư và những đổi mới về công nghệ, đã thúc đẩy sự kết nối ngày càng mạnh mẽ giữa các nền văn hóa. [III] Các chuyên gia dự đoán rằng đến năm 2050, bức tranh văn hóa toàn cầu sẽ còn gắn kết chặt chẽ hơn so với hiện nay. [IV] Sự trao đổi văn hóa nhanh chóng này mang lại nhiều lợi ích to lớn nhưng cũng đặt ra những thách thức đáng kể cho các xã hội trên toàn thế giới.)

Chọn C.

Câu 3

A. people 
B. reasons
C. goals 
D. studies

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. electricity usage
B. battery storage
C. sunlight levels 
D. wind directions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. displacing 
B. confirming 
C. degrading 
D. undermining

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. The American labor market shows that fewer people are leaving their jobs now than before, reflecting a new trend. 
B. The evolving trend in the American labor market is a decrease in job hugging due to new statistics recorded over the previous years. 
C. In the last couple of years, the number of workers quitting jobs has soared, indicating a new trend in the American labor market. 
D. There are more workers deciding to commit to their jobs in the American labor market, changing the employment trend.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP