Read the following passage and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Are You Living or Just Surviving?
Imagine waking up each day, only to find that the world feels exactly the same as it did the day before. [I] The routine is unchanging, and the excitement of life seems to have slipped through your fingers. [II] Research indicates that when individuals fall into a cycle of monotony, they experience higher levels of stress, dissatisfaction, and burnout. [III] This pattern can drain energy, leaving people feeling disconnected from their passions and purpose. [IV]
As time passes, the reasons for beginning a particular path can be easily forgotten. The spark of enthusiasm that once fueled people’s ambitions might fade as obligations and responsibilities take over. In fact, studies in the Journal of Positive Psychology reveal that when people reconnect with the reasons they initially set their goals, they experience a significant increase in motivation and fulfillment. A lack of reflection on one’s purpose can lead to a life that feels passive, as if decisions are made out of habit rather than intention. Those who forget why they started something often lose sight of what truly matters to them, resulting in an existence that drifts along without much meaning or direction.
To shift from mere survival to meaningful living, it’s essential to create and pursue goals with intention. Living with purpose doesn’t have to involve grand achievements. Experts have found that having a sense of purpose is linked to better health, including reduced risk of cardiovascular diseases and improved mental well-being. Purpose doesn’t need to come from a monumental task – it can arise from everyday actions like nurturing relationships, taking care of personal health, or contributing to the community.
At the end of the day, the choice between living and surviving comes down to presence and intention. Instead of following the same unthinking routine, we have the power to make conscious choices that reflect what matters most to us. By embracing even the smallest goals, individuals can overcome the numbness of survival and experience life more fully. As Viktor Frankl wisely said, “Life is never made unbearable by circumstances, but only by lack of meaning and purpose.” A life of purpose is not just about surviving – it’s about truly living.
(Adapted from health.harvard.edu)
The word they in paragraph 2 refers to _________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Are You Living or Just Surviving?
Imagine waking up each day, only to find that the world feels exactly the same as it did the day before. [I] The routine is unchanging, and the excitement of life seems to have slipped through your fingers. [II] Research indicates that when individuals fall into a cycle of monotony, they experience higher levels of stress, dissatisfaction, and burnout. [III] This pattern can drain energy, leaving people feeling disconnected from their passions and purpose. [IV]
As time passes, the reasons for beginning a particular path can be easily forgotten. The spark of enthusiasm that once fueled people’s ambitions might fade as obligations and responsibilities take over. In fact, studies in the Journal of Positive Psychology reveal that when people reconnect with the reasons they initially set their goals, they experience a significant increase in motivation and fulfillment. A lack of reflection on one’s purpose can lead to a life that feels passive, as if decisions are made out of habit rather than intention. Those who forget why they started something often lose sight of what truly matters to them, resulting in an existence that drifts along without much meaning or direction.
To shift from mere survival to meaningful living, it’s essential to create and pursue goals with intention. Living with purpose doesn’t have to involve grand achievements. Experts have found that having a sense of purpose is linked to better health, including reduced risk of cardiovascular diseases and improved mental well-being. Purpose doesn’t need to come from a monumental task – it can arise from everyday actions like nurturing relationships, taking care of personal health, or contributing to the community.
At the end of the day, the choice between living and surviving comes down to presence and intention. Instead of following the same unthinking routine, we have the power to make conscious choices that reflect what matters most to us. By embracing even the smallest goals, individuals can overcome the numbness of survival and experience life more fully. As Viktor Frankl wisely said, “Life is never made unbearable by circumstances, but only by lack of meaning and purpose.” A life of purpose is not just about surviving – it’s about truly living.
(Adapted from health.harvard.edu)
The word they in paragraph 2 refers to _________.
Quảng cáo
Trả lời:
A
Từ “they” trong đoạn 2 ám chỉ _______.
A. people (n): những người
B. reasons (n): những lý do
C. goals (n): những mục tiêu
D. studies (n): những nghiên cứu
Thông tin: Studies in the Journal of Positive Psychology reveal that when people reconnect with the reasons they initially set their goals, they experience a significant increase in motivation and fulfillment.
(Các nghiên cứu trên Journal of Positive Psychology cho thấy rằng khi mọi người kết nối lại với lý do ban đầu họ đặt ra mục tiêu, họ sẽ trải nghiệm sự gia tăng đáng kể về động lực và sự thỏa mãn.)
→ Từ “they” đứng sau chủ ngữ “people” và thực hiện hành động “set their goals” nên ám chỉ “people”.
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
D
Which of the following can be inferred from the passage?
(Điều nào sau đây có thể suy ra từ bài đọc?)
A. Research demonstrates the impact of living with purpose on lifespan.
(Nghiên cứu chứng minh tác động của việc sống có mục đích đối với tuổi thọ.)
B. Small, consistent steps toward goals are more effective than taking large ones.
(Những bước đi nhỏ, nhất quán hướng tới mục tiêu hiệu quả hơn là những bước đi lớn.)
C. It is impossible to regain motivation without taking small gradual steps.
(Không thể lấy lại động lực nếu không thực hiện từng bước nhỏ dần dần.)
D. People should consciously choose actions that reflect their personal values.
(Mọi người nên chủ động lựa chọn các hành động phản ánh giá trị cá nhân của mình.)
Thông tin: Instead of following the same unthinking routine, we have the power to make conscious choices that reflect what matters most to us.
(Thay vì đi theo thói quen vô thức, chúng ta có khả năng đưa ra những lựa chọn có ý thức phản ánh điều quan trọng nhất đối với mình.)
→ Cụm “what matters most to us” chính là “personal values” (giá trị cá nhân). Việc đưa ra “conscious choices” tương ứng với việc “consciously choose actions”.
Chọn D.
Câu 3:
The word monumental in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
The word monumental in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. indispensable
B
Từ “monumental” trong đoạn 3 trái nghĩa với _______.
monumental (adj): vĩ đại, cực kỳ quan trọng
A. indispensable (adj): không thể thiếu
B. insignificant (adj): tầm thường, không quan trọng
C. undesirable (adj): không mong muốn
D. inconsiderate (adj): thiếu chu đáo/vô tâm
Thông tin: Purpose doesn’t need to come from a monumental task – it can arise from everyday actions.
(Mục đích sống không nhất thiết phải đến từ những nhiệm vụ to lớn – nó có thể đến từ những hành động hàng ngày.)
→ monumental (vĩ đại, cực kỳ quan trọng) >< insignificant (nhỏ bé, không đáng kể).
Chọn B.
Câu 4:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
B
Câu nào sau đây đúng theo bài đọc?
A. Having a social status contributes to living a purposeful life.
(Có địa vị xã hội góp phần tạo nên một cuộc sống có mục đích.)
B. Purpose doesn’t always have to come from big achievements.
(Mục đích không phải lúc nào cũng đến từ những thành tựu lớn.)
C. People should not aim for monumental tasks to find purpose.
(Mọi người không nên nhắm tới những nhiệm vụ vĩ đại để tìm thấy mục đích.)
D. A sense of monotony may provide a strong sense of purpose.
(Cảm giác đơn điệu có thể mang lại ý thức mạnh mẽ về mục đích.)
Thông tin: Purpose doesn’t need to come from a monumental task – it can arise from everyday actions.
(Mục đích sống không cần phải đến từ nhiệm vụ lớn mà có thể đến từ hành động hàng ngày.)
→ Ý này trùng với đáp án B.
Chọn B.
Câu 5:
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
This sense of repetitiveness is a common trap many people fall into, where they aren’t really living, they’re simply surviving.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
This sense of repetitiveness is a common trap many people fall into, where they aren’t really living, they’re simply surviving.
A
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
“This sense of repetitiveness is a common trap many people fall into, where they aren’t really living, they’re simply surviving.”
(Cảm giác lặp lại này là cái bẫy phổ biến khiến nhiều người không thực sự sống mà chỉ đang tồn tại.)
Câu cần chèn có cụm “This sense of repetitiveness” (cảm giác lặp lại này).
→ “This” phải chỉ ý vừa được nói trước đó.
Câu ngay trước vị trí [II] là:
The routine is unchanging, and the excitement of life seems to have slipped through your fingers.
(Thói quen lặp đi lặp lại không thay đổi…)
→ Đây chính là “repetitiveness” (sự lặp lại).
Sau khi nói đó là một cái bẫy khiến con người chỉ tồn tại, câu tiếp theo đưa bằng chứng nghiên cứu:
Research indicates that when individuals fall into a cycle of monotony…
→ Trình tự logic của đoạn:
mô tả cuộc sống lặp lại → nói đó là cái bẫy → đưa nghiên cứu chứng minh hậu quả
Vì vậy câu cần chèn phù hợp nhất ở [II].
Thông tin: Imagine waking up each day, only to find that the world feels exactly the same as it did the day before. [I] The routine is unchanging, and the excitement of life seems to have slipped through your fingers. [II] This sense of repetitiveness is a common trap many people fall into, where they aren’t really living, they’re simply surviving. Research indicates that when individuals fall into a cycle of monotony, they experience higher levels of stress, dissatisfaction, and burnout. [III] This pattern can drain energy, leaving people feeling disconnected from their passions and purpose. [IV]
(Hãy tưởng tượng mỗi ngày thức dậy, bạn chỉ thấy thế giới vẫn y hệt như ngày hôm trước. [I] Thói quen không thay đổi, và niềm hứng thú của cuộc sống dường như đã vuột khỏi tầm tay bạn. [II] Cảm giác lặp đi lặp lại này là một cái bẫy phổ biến mà nhiều người mắc phải, nơi họ không thực sự sống, mà chỉ đơn giản là tồn tại. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi các cá nhân rơi vào vòng xoáy đơn điệu, họ sẽ trải nghiệm mức độ căng thẳng, bất mãn và kiệt sức cao hơn. [III] Mô thức này có thể rút cạn năng lượng, khiến con người cảm thấy xa rời niềm đam mê và mục đích sống của mình. [IV])
Chọn A.
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
D
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
“By embracing even the smallest goals, individuals can overcome the numbness of survival and experience life more fully.”
(Bằng cách theo đuổi cả những mục tiêu nhỏ, con người có thể vượt qua trạng thái chỉ tồn tại và trải nghiệm cuộc sống trọn vẹn hơn.)
A. Chấp nhận những thử thách lớn hơn không có nghĩa là mọi người có thể sống có mục đích.
B. Tập trung vào các nhiệm vụ ngắn hạn giúp mọi người cảm thấy kết nối hơn với những người khác.
C. Chìa khóa của cuộc sống nằm ở việc đạt được các mục tiêu giúp con người vượt qua chế độ sinh tồn.
D. Bằng cách thiết lập các mục tiêu có thể đạt được, con người có thể thoát khỏi cảm giác đơn thuần là đang tồn tại.
→ “Embracing even the smallest goals” tương ứng với “setting achievable goals” (mục tiêu nhỏ = dễ đạt được). “Overcome the numbness of survival” tương ứng với “escape the feeling of merely existing”.
Chọn D.
Câu 7:
Which of the following best summarizes the passage?
Which of the following best summarizes the passage?
C
Câu nào tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Để sống có mục đích, mỗi người cần vượt ra khỏi những công việc thường nhật và tìm kiếm cả những thành tựu nhỏ và lớn, góp phần cải thiện sức khỏe, động lực và định hướng cuộc sống.
B. Sống có mục đích không nhất thiết phải đạt được những thành tựu to lớn và tránh mọi hình thức thói quen để duy trì động lực và cải thiện sức khỏe tinh thần.
C. Một cuộc sống có mục đích có thể đạt được thông qua những hành động có chủ đích, dù nhỏ hay lớn, thúc đẩy sự phát triển cá nhân, sức khỏe tốt hơn và cảm giác viên mãn sâu sắc hơn, trái ngược với việc chỉ đơn thuần là sinh tồn.
D. Tập trung vào những mục tiêu nhỏ, nhất quán thay vì những mục tiêu to lớn có thể giúp chống lại sự nhàm chán và mang lại sự viên mãn, dẫn đến sức khỏe và hạnh phúc tốt hơn.
Tổng kết toàn bài: đối lập “living” vs “surviving”; nhấn mạnh purpose qua intentional actions, small everyday things; lợi ích health, motivation, fulfillment; trích dẫn Frankl về meaning and purpose.
→ Đáp án C bao quát được toàn bộ các khía cạnh: cách thức (intentional actions), quy mô (small or large), lợi ích (growth, health, fulfillment) và sự đối lập (survival).
Chọn C.
A thiếu nhấn mạnh small actions và contrast survival.
B sai (không phải “avoiding any form of routine”).
D quá hẹp (chỉ focus small goals, bỏ qua large và intentional actions tổng quát).
Câu 8:
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a way to create and pursue purpose?
A
According to the passage, which is NOT mentioned as a way to create and pursue purpose?
(Điều nào KHÔNG được nhắc đến là cách tạo mục đích sống?)
A. accomplishing planned feats (hoàn thành những thành tích đã lên kế hoạch)
B. building meaningful connections (xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa)
C. giving back to the community (đóng góp cho cộng đồng)
D. focusing on personal well-being (chăm sóc sức khỏe bản thân)
Thông tin: ...it can arise from everyday actions like nurturing relationships (B), taking care of personal health (D), or contributing to the community (C).
(...nó có thể nảy sinh từ những hành động hàng ngày như nuôi dưỡng các mối quan hệ (B), chăm sóc sức khỏe cá nhân (D), hoặc đóng góp cho cộng đồng (C).)
→ Ý A (hoàn thành kỳ tích) không hề được nhắc tới như một phương pháp trong bài.
Chọn A.
Câu 9:
The phrase take over in paragraph 2 could be best replaced by _________.
The phrase take over in paragraph 2 could be best replaced by _________.
A
Cụm từ “take over” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi _________.
A. overwhelm their lives (áp đảo cuộc sống của họ)
B. alleviate their responsibilities (giảm trách nhiệm)
C. attract their attention (thu hút sự chú ý)
D. surpass their expectations (vượt kỳ vọng)
Thông tin: The spark of enthusiasm might fade as obligations and responsibilities take over.
(Đam mê có thể phai nhạt khi nghĩa vụ và trách nhiệm lấn át.)
→ take over = overwhelm
Chọn A.
Câu 10:
Which of the following best summarizes paragraph 2?
Which of the following best summarizes paragraph 2?
A
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 tốt nhất?
A. Việc thiếu suy ngẫm về mục đích sống có thể dẫn đến mất động lực, khiến cuộc sống trở nên nhàm chán và thiếu định hướng.
B. Một cuộc sống thụ động có thể bắt nguồn từ việc quên đi những lý do ban đầu khi đặt ra mục tiêu, dẫn đến việc đưa ra các quyết định thiếu chủ đích.
C. Khi con người tiếp tục con đường của mình, động lực của họ có thể không phát triển theo thời gian, dẫn đến một cuộc sống thụ động.
D. Mọi người thường có xu hướng quên đi những lý do họ đặt ra mục tiêu, dẫn đến thiếu động lực và sự thỏa mãn.
Đoạn 2 nhấn mạnh vào hậu quả của việc “lack of reflection” dẫn đến “passive life” và “lose sight of what truly matters”. Đáp án A tóm gọn được cả nguyên nhân và kết quả này một cách đầy đủ nhất.
Chọn A.
B, C, D chỉ bao quát một phần, thiếu ý tổng quát về hậu quả (directionless, lack of meaning).
Dịch bài đọc:
Bạn đang sống hay chỉ đang tồn tại?
Hãy tưởng tượng bạn thức dậy mỗi ngày, chỉ để nhận ra rằng thế giới vẫn y hệt như ngày hôm qua. Thói quen lặp đi lặp lại không thay đổi, và sự hứng thú với cuộc sống dường như đã trượt khỏi tầm tay bạn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng khi con người rơi vào vòng lặp đơn điệu như vậy, họ thường trải qua mức độ căng thẳng, sự không hài lòng và kiệt sức cao hơn. Mô thức này có thể rút cạn năng lượng, khiến con người cảm thấy xa rời niềm đam mê và mục đích sống của mình.
Theo thời gian, lý do khiến chúng ta bắt đầu một con đường nào đó có thể dễ dàng bị lãng quên. Ngọn lửa nhiệt huyết từng thúc đẩy tham vọng của mỗi người có thể dần phai nhạt khi nghĩa vụ và trách nhiệm chiếm lấy cuộc sống. Thực tế, các nghiên cứu trên Journal of Positive Psychology cho thấy rằng khi con người kết nối lại với những lý do ban đầu khiến họ đặt ra mục tiêu, họ sẽ trải nghiệm sự gia tăng đáng kể về động lực và cảm giác thỏa mãn. Việc thiếu sự suy ngẫm về mục đích sống của bản thân có thể khiến cuộc sống trở nên thụ động, như thể các quyết định được đưa ra theo thói quen chứ không phải do ý thức. Những người quên mất lý do mình bắt đầu điều gì đó thường đánh mất những điều thực sự quan trọng đối với họ, dẫn đến một cuộc sống trôi đi mà thiếu ý nghĩa và định hướng.
Để chuyển từ trạng thái chỉ đơn thuần tồn tại sang một cuộc sống có ý nghĩa, điều quan trọng là phải tạo ra và theo đuổi mục tiêu một cách có chủ đích. Sống có mục đích không nhất thiết phải gắn với những thành tựu vĩ đại. Các chuyên gia đã phát hiện rằng việc có ý thức về mục đích sống liên quan đến sức khỏe tốt hơn, bao gồm việc giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và cải thiện sức khỏe tinh thần. Mục đích sống không cần phải xuất phát từ những nhiệm vụ to lớn – nó có thể hình thành từ những hành động rất đời thường như nuôi dưỡng các mối quan hệ, chăm sóc sức khỏe cá nhân hoặc đóng góp cho cộng đồng.
Cuối cùng, sự khác biệt giữa việc sống và chỉ tồn tại nằm ở sự hiện diện và ý thức lựa chọn. Thay vì tiếp tục theo đuổi những thói quen vô thức lặp đi lặp lại, chúng ta có khả năng đưa ra những lựa chọn có ý thức phản ánh điều thực sự quan trọng đối với mình. Bằng cách đón nhận ngay cả những mục tiêu nhỏ nhất, mỗi người có thể vượt qua trạng thái tê liệt của việc chỉ tồn tại và trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn hơn. Như Viktor Frankl đã từng nói: “Cuộc sống không bao giờ trở nên không thể chịu đựng được vì hoàn cảnh, mà chỉ vì thiếu ý nghĩa và mục đích.” Một cuộc sống có mục đích không chỉ là tồn tại – đó là thực sự được sống.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
- Bộ đề thi tốt nghiệp 2025 khối C00 môn Văn, Sử, Địa (có đáp án chi tiết) ( 98.000₫ )
- Sổ tay khối C00 môn Văn, Sử, Địa (chương trình mới) ( 36.000₫ )
- Bộ đề thi tốt nghiệp 2025 các môn Toán, Lí, Hóa, Văn, Anh, Sinh, Sử, Địa, KTPL (có đáp án chi tiết) ( 36.000₫ )
- Tổng ôn lớp 12 môn Toán, Lí, Hóa, Văn, Anh, Sinh Sử, Địa, KTPL (Form 2025) ( 36.000₫ )
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
D
The author mentions Socrates’s historical concerns in paragraph 1 primarily to ______.
(Tác giả nhắc đến những mối lo ngại lịch sử của Socrates trong đoạn 1 chủ yếu để ______.)
A. highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers
(làm nổi bật cuộc tranh luận triết học giữa tư tưởng cổ đại và hiện đại)
B. prove that historical anxieties about technology are always misplaced
(chứng minh rằng những nỗi lo công nghệ trong lịch sử luôn sai lầm)
C. suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory
(cho rằng chữ viết, giống như AI, cuối cùng sẽ gây hại cho trí nhớ)
D. demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies
(cho thấy nỗi sợ hãi luôn tồn tại xung quanh các công nghệ nhận thức mới)
Thông tin: This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor. Though the great philosopher’s specific fears about writing proved unfounded, the underlying anxiety about new cognitive technologies and their potential to reshape our mental faculties persists in the age of AI.
(Nỗi lo lắng này phản ánh những mối quan ngại trong lịch sử, chẳng hạn như việc Socrates không tin tưởng chữ viết vì ông sợ nó làm suy giảm trí nhớ và sự nghiêm cẩn trí tuệ. Mặc dù những nỗi sợ cụ thể của nhà triết học vĩ đại này về chữ viết là không đúng, nhưng nỗi lo sâu xa về các công nghệ nhận thức mới và khả năng chúng định hình lại năng lực tinh thần của con người vẫn tồn tại trong thời đại AI.)
→ Tác giả dùng ví dụ Socrates để chứng minh rằng nỗi lo về các công nghệ nhận thức mới (như chữ viết ngày xưa, AI ngày nay) là nỗi lo luôn tồn tại xuyên suốt lịch sử → Mục đích chính là thể hiện sự liên tục của nỗi sợ hãi này.
Chọn D.
Lời giải
C
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
“Over the years, people from different parts of the world have become more connected through various cultural exchanges.”
(Qua nhiều năm, mọi người từ các vùng khác nhau trên thế giới đã trở nên kết nối hơn thông qua các cuộc trao đổi văn hóa khác nhau.)
Câu cần chèn giải thích rõ hơn về sự gia tăng trao đổi văn hóa đã được nhắc tới ở câu [I]. Đồng thời, nó tạo tiền đề cho câu ngay sau vị trí [II] sử dụng cụm “this intensifying interconnection” (sự kết nối ngày càng tăng này). Cụm “this” phải thay thế cho ý “mọi người trở nên kết nối hơn” ở câu trước đó.
Thông tin: [I] Cultural diversity has long been a defining trait of human societies, and in recent years, the world has witnessed a significant surge in cultural exchanges. [II] Over the years, people from different parts of the world have become more connected through various cultural exchanges. Various factors, including globalization, migration, and technological innovations, have facilitated this intensifying interconnection among cultures. [III] Experts anticipate that by 2050, the global cultural landscape will be even more closely connected than it is today. [IV] This rapid cultural exchange offers great benefits but also presents significant challenges for societies worldwide.
([I] Sự đa dạng văn hóa từ lâu đã là một đặc điểm nổi bật của các xã hội loài người, và trong những năm gần đây, thế giới đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể của các hoạt động trao đổi văn hóa. [II] Nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm toàn cầu hóa, di cư và những đổi mới về công nghệ, đã thúc đẩy sự kết nối ngày càng mạnh mẽ giữa các nền văn hóa. [III] Các chuyên gia dự đoán rằng đến năm 2050, bức tranh văn hóa toàn cầu sẽ còn gắn kết chặt chẽ hơn so với hiện nay. [IV] Sự trao đổi văn hóa nhanh chóng này mang lại nhiều lợi ích to lớn nhưng cũng đặt ra những thách thức đáng kể cho các xã hội trên toàn thế giới.)
Chọn C.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.