Câu hỏi:

23/03/2026 15 Lưu

Cái nhà ở thụt vào mãi trong làng. Từ ngoài đường nhựa có một cái ngõ gạch đi vào. Ngõ vào đến nhà ấy vừa cùng. Nhưng vòng đến sau nhà, một cái ngõ khác trũng hơn, kề một đầu lên cái ngõ kia và chạy sang tận mặt kia làng, vắt hai sợi râu đỏ của nó lên cái sườn xanh rì của một con đê lớn. Cái lối đi bẩn thỉu và rác rưởi! Lẫn rác mục, lá khô phủ trên mặt, dầy đến nỗi người ta đi thấy lún chân. Thứ và San đã đi qua đấy một vài lần, nhưng chưa bao giờ trông thấy cái nhà, có lẽ chỉ vì đến đây họ còn mải chăm chú nhìn mặt đất để tránh những thứ dơ bẩn nhan nhản ở lối đi. Vả lại cái nhà liền sát một cái chuồng ngựa đua to, ở đầu trong. Cái chuồng ngựa với những con ngựa cao lớn, nở nang, chải chuốt và kiêu hãnh như bộ binh phục mới, những con ngựa thở phì phì và đập chân kêu bôm bốp, choán hết cả sự chú ý của người ta. Người ta chỉ trông thấy cái chuồng ngựa mà thôi. Nó nuốt hết cái nhà. Đứng bên ngoài mà trông, ai cũng tưởng cái nhà là một phần chuồng ngựa.

Dừng lại trước cái cổng thấp lè tè đục ngay vào một bức tường sau, Thứ hỏi San:

- Thế ra chỗ này cũng còn một cái nhà ư?

- Tôi cũng không ngờ đấy.

(Nam Cao, Sống còn)

Đoạn trích trên sử dụng thao tác lập luận và phương thức biểu đạt nào?

A. Diễn dịch, biểu cảm.       
B. Quy nạp, tự sự.
C. Diễn dịch, miêu tả.                          
D. Quy nạp, nghị luận.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Thao tác lập luận diễn dịch: Đoạn trích bắt đầu bằng ý khái quát “Cái nhà ở thụt vào mãi trong làng,” sau đó đi vào các chi tiết cụ thể như ngõ gạch, ngõ trũng, và chuồng ngựa. Điều này thể hiện cách lập luận từ tổng quát đến cụ thể, phù hợp với diễn dịch.

Phương thức biểu đạt miêu tả: Tác giả tập trung vào việc tái hiện cảnh vật qua các chi tiết hình ảnh cụ thể: ngõ vào, rác rưởi, lá mục, chuồng ngựa, và cả cảm giác “lún chân” khi đi trên lối đi. Các hình ảnh này đều nhằm mục đích miêu tả cảnh vật, không phải kể chuyện hay biểu cảm.

A. Diễn dịch, biểu cảm: Sai vì đoạn trích không nhằm bày tỏ cảm xúc mà chỉ miêu tả khách quan.

B. Quy nạp, tự sự: Sai vì không có sự kết luận chung ở cuối (quy nạp) và đoạn trích không kể chuyện (tự sự).

D. Quy nạp, nghị luận: Sai vì đoạn trích không bàn luận một vấn đề mà chỉ miêu tả cảnh vật.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Theo đoạn trích, vì sao Thứ và San chưa bao giờ trông thấy cái nhà?

A. Vì cái nhà được giấu trong một con ngõ gạch nhỏ hẹp.
B. Vì cái chuồng ngựa lớn làm che khuất tầm nhìn của họ.
C. Vì họ chỉ chú ý vào lối đi đầy rác rưởi và lá mục.
D. Cả B và C đều đúng.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Đáp án B đúng: Cái chuồng ngựa lớn, với những con ngựa “cao lớn, nở nang, chải chuốt và kiêu hãnh,” đã thu hút toàn bộ sự chú ý của Thứ và San. Tác giả viết: “Người ta chỉ trông thấy cái chuồng ngựa mà thôi. Nó nuốt hết cái nhà.” Đây là lý do chính khiến họ không nhìn thấy cái nhà.

Đáp án C đúng: Lối đi đến cái nhà rất bẩn thỉu, đầy rác rưởi và lá mục. Thứ và San mải tập trung nhìn xuống đất để tránh “những thứ dơ bẩn nhan nhản” trên lối đi. Điều này khiến họ không để ý đến cái nhà.

Kết hợp B và C: Cả hai lý do này cùng góp phần giải thích tại sao họ không trông thấy cái nhà, và không thể thiếu bất kỳ lý do nào trong hai.

A. Sai vì ngõ gạch nhỏ hẹp không phải lý do chính khiến họ không thấy cái nhà.

B. Sai nếu đứng riêng lẻ, vì chỉ nhắc một phần lý do.

C. Sai nếu đứng riêng lẻ, vì cũng chỉ là một phần lý do.

Câu 3:

Từ việc miêu tả cái nhà và chuồng ngựa, theo bạn, tác giả muốn ẩn dụ điều gì về sự mờ nhạt và lấn át trong xã hội?

A. Sự nhỏ bé và bất lực của con người trước sức mạnh của tự nhiên.

B. Sự mờ nhạt của những cá nhân yếu thế trong xã hội khi bị cái mạnh hơn lấn át.
C. Sự bất cần và thờ ơ của con người với vẻ đẹp xung quanh.
D. Sự phân biệt rõ ràng giữa cái bình thường và cái phi thường.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Tác giả sử dụng hình ảnh cái nhà nhỏ bé, mờ nhạt và cái chuồng ngựa to lớn, oai phong để làm biểu tượng cho sự chênh lệch trong xã hội. Những cá nhân yếu thế (đại diện là cái nhà) thường bị che khuất, lấn át bởi những thế lực lớn mạnh hơn (đại diện là chuồng ngựa).

Mô tả chuồng ngựa: Các chi tiết “cao lớn, nở nang, chải chuốt và kiêu hãnh” tạo cảm giác về sự oai phong, quyền lực, giống như những người hoặc tổ chức có địa vị cao trong xã hội.

Mô tả cái nhà: Hình ảnh cái nhà “thụt vào mãi trong làng,” bị che khuất hoàn toàn, thể hiện sự mờ nhạt, không được chú ý, giống như những cá nhân yếu thế trong xã hội.

A. Sai vì đoạn trích không tập trung vào sức mạnh của tự nhiên.

C. Sai vì không có ý chỉ sự bất cần hay thờ ơ.

D. Sai vì đoạn trích không phân biệt “tự nhiên” và “nhân tạo”.

Câu 4:

Trong đoạn trích, câu “Thứ và San đã đi qua đấy một vài lần, nhưng chưa bao giờ trông thấy cái nhà” thuộc kiểu câu nào xét theo cấu trúc ngữ pháp?

A. Câu đơn.     
B. Câu ghép đẳng lập.
  C. Câu ghép chính phụ.               
D. Câu phức.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu trên gồm hai mệnh đề:

Mệnh đề chính: “Thứ và San đã đi qua đấy một vài lần.”

Mệnh đề phụ: “nhưng chưa bao giờ trông thấy cái nhà.”

Liên từ “nhưng”: Dùng để liên kết hai mệnh đề với ý nghĩa đối lập. Mệnh đề thứ hai bổ sung ý nghĩa đối lập cho mệnh đề chính, vì vậy cấu trúc này thuộc loại câu ghép chính phụ.

A. Câu đơn: Sai vì câu có hai mệnh đề, không phải câu đơn.

B. Câu ghép đẳng lập: Sai vì mối liên hệ giữa hai mệnh đề không ngang hàng mà mang tính đối lập, bổ sung.

D. Câu phức: Sai vì câu phức thường chỉ có một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ thuộc chặt chẽ.

Câu 5:

Nội dung chính của đoạn trích là gì? Bài học nào có thể rút ra từ đoạn trích?

A. Sự miêu tả một cảnh làng quê bình dị, phản ánh đời sống con người.
B. Sự đối lập giữa cái nhỏ bé, mờ nhạt với cái lớn lao, kiêu hãnh; gợi ý về tầm quan trọng của sự thấu hiểu và chú ý đến những giá trị xung quanh.
C. Phê phán lối sống hời hợt, không chú tâm vào điều quan trọng trong xã hội.
D. Khẳng định sự khác biệt giữa cái tự nhiên và cái nhân tạo.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Nội dung chính: Tác giả miêu tả sự tương phản giữa cái nhà nhỏ bé, nằm sâu trong ngõ, và cái chuồng ngựa to lớn, kiêu hãnh. Hình ảnh này không chỉ đơn thuần là miêu tả cảnh vật, mà còn ẩn chứa ý nghĩa xã hội sâu sắc về sự đối lập giữa cái yếu thế và cái mạnh mẽ.

Bài học rút ra: Đừng để những thứ lớn lao, hào nhoáng che lấp những giá trị nhỏ bé nhưng đáng trân trọng xung quanh. Sự thấu hiểu và chú ý đến những điều nhỏ bé có thể giúp ta nhìn nhận cuộc sống sâu sắc hơn.

A. Sai vì nội dung không chỉ phản ánh đời sống làng quê, mà còn có ý nghĩa sâu xa hơn.

C. Sai vì không có ý phê phán lối sống hời hợt trong xã hội.

D. Sai vì không nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa tự nhiên và nhân tạo.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The benefits of fake news.
B. The ease of accessing information online.
C. The dangers and solutions related to “fake news.”
D. The history of journalism.

Lời giải

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Đoạn văn tập trung vào những nguy hiểm và giải pháp liên quan đến “tin giả”.

Bản dịch đoạn văn: Khái niệm “tin giả”, hay việc cố tình lan truyền thông tin sai lệch, ngày càng trở nên phổ biến trong thời đại kỹ thuật số. Việc dễ dàng tạo và phổ biến thông tin sai lệch trực tuyến đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với diễn ngôn công khai sáng suốt và các quy trình dân chủ. Việc xác định và chống lại tin giả đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện và hiểu biết về truyền thông. Các cá nhân nên hoài nghi về thông tin gặp phải trực tuyến, đặc biệt là từ các nguồn không quen thuộc. Xác minh thông tin thông qua các trang web kiểm tra sự kiện uy tín và tham khảo nhiều nguồn là những bước quan trọng để phân biệt sự thật với sự giả dối. Hơn nữa, các nền tảng truyền thông xã hội có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để hạn chế sự lan truyền tin giả và quảng bá thông tin chính xác. Giải quyết thách thức của tin giả đòi hỏi nỗ lực chung từ các cá nhân, tổ chức và nền tảng trực tuyến.

Câu 2

A. The benefits of working in a traditional office.
B. The challenges and opportunities of remote work.
C. The history of remote work.
D. The definition of remote work.

Lời giải

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn văn tập trung vào cả lợi ích và thách thức của nền kinh tế gig, không chỉ riêng lợi ích hay thách thức, cũng không phải lịch sử hay định nghĩa.

Bản dịch đoạn văn: Nền kinh tế gig, được đặc trưng bởi các công việc tạm thời, linh hoạt được tạo điều kiện thuận lợi bởi các nền tảng kỹ thuật số, đang thay đổi bản chất của công việc. Mô hình này mang lại cho người lao động quyền tự chủ và sự linh hoạt cao hơn, cho phép họ đặt giờ làm việc của riêng mình và chọn các dự án phù hợp với kỹ năng và sở thích của họ. Tuy nhiên, nó cũng làm dấy lên lo ngại về an ninh việc làm, thiếu phúc lợi và khả năng bị bóc lột. Khi nền kinh tế gig tiếp tục phát triển, điều cần thiết là phải giải quyết những thách thức này và đảm bảo các hoạt động lao động công bằng cho tất cả người lao động. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tính linh hoạt và bảo vệ người lao động sẽ rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của mô hình kinh tế mới này.

Câu 3

A. Cháy rừng trồng và cháy rừng hoang dã
B. Cháy đô thị và cháy rừng hoang dã
C. Cháy nhà dân và cháy nhà cao tầng
D. Cháy do thiên tai và cháy do con người

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

  A. 1.                                   
B. 2.                                   
C. 3.                                  
D. 4.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Thầy cô luôn khuyến khích học sinh tạo lập những dự định lớn lao trong cuộc sống.
B. Cậu ta là một thanh niên rất khéo léo, biết lợi dụng người khác để đạt được mục tiêu.
C. Sau kỳ thi, nhiều thí sinh đã bày tỏ lòng biết ơn đến hội đồng giám khảo.
D. Các vận động viên đang cố gắng giành giật những cơ hội để đạt huy chương.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

  A. \(\left( { - \infty ; - 3\left] \cup \right[3; + \infty } \right)\).    

B. \(\left( { - \infty ;3} \right]\).     

C. \(\left[ { - 3;3} \right]\)    
D. \(\left( {0;3} \right]\).

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP