Câu hỏi:

23/03/2026 25 Lưu

1. Remote work, also known as telecommuting or working from home, has become increasingly prevalent in recent years, accelerated by advancements in technology and changing work patterns.

2. This shift away from traditional office spaces offers numerous benefits, including increased flexibility, reduced commuting time, and a better work-life balance for some employees.

3. However, remote work also presents challenges, such as maintaining communication and collaboration among team members, ensuring data security, and blurring the lines between work and personal life.

4. As remote work becomes more common, companies and individuals need to adapt and develop strategies to address these challenges effectively.

5. Creating a productive and supportive remote work environment requires careful planning, clear communication, and a focus on building strong relationships within teams.

What is the main topic of the passage?

A. The benefits of working in a traditional office.
B. The challenges and opportunities of remote work.
C. The history of remote work.
D. The definition of remote work.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn văn tập trung vào cả lợi ích và thách thức của nền kinh tế gig, không chỉ riêng lợi ích hay thách thức, cũng không phải lịch sử hay định nghĩa.

Bản dịch đoạn văn: Nền kinh tế gig, được đặc trưng bởi các công việc tạm thời, linh hoạt được tạo điều kiện thuận lợi bởi các nền tảng kỹ thuật số, đang thay đổi bản chất của công việc. Mô hình này mang lại cho người lao động quyền tự chủ và sự linh hoạt cao hơn, cho phép họ đặt giờ làm việc của riêng mình và chọn các dự án phù hợp với kỹ năng và sở thích của họ. Tuy nhiên, nó cũng làm dấy lên lo ngại về an ninh việc làm, thiếu phúc lợi và khả năng bị bóc lột. Khi nền kinh tế gig tiếp tục phát triển, điều cần thiết là phải giải quyết những thách thức này và đảm bảo các hoạt động lao động công bằng cho tất cả người lao động. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tính linh hoạt và bảo vệ người lao động sẽ rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của mô hình kinh tế mới này.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What has accelerated the prevalence of remote work?

A. Decreased access to technology.

B. Traditional work patterns.

 

C. Advancements in technology and changing work patterns.
D. Increased commuting costs.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu 2 nêu rõ người lao động có quyền tự chủ và linh hoạt hơn.

Câu 3:

What is one benefit of remote work mentioned in the passage?

A. Increased commuting time.                   
B. Reduced work-life balance.
C. Increased flexibility.                  
D. Weakened communication.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu 3 đề cập đến mối lo ngại về việc thiếu phúc lợi.

Câu 4:

What is a challenge associated with remote work?

A. Improved data security.
B. Clear separation between work and personal life.
C. Maintaining communication and collaboration.
D. Reduced need for planning.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu 5 nêu rõ việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tính linh hoạt và bảo vệ người lao động là điều cần thiết.

Câu 5:

The word “prevalent” in sentence 1 is closest in meaning to:

  A. Rare                        
B. Uncommon              
C. Widespread            
D. Limited

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

“Widespread” nghĩa là phổ biến, tương đồng với “prevalent”.

Câu 6:

What is required to create a productive remote work environment?

A. Ignoring communication and relationships.
B. Lack of planning.
C. Careful planning and clear communication.
D. Strict adherence to traditional office practices.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu 1 nói rõ nền kinh tế gig đang thay đổi bản chất công việc.

Câu 7:

According to the passage, remote work is also known as:

A. Office work.                  
B. Telecommuting.      
C. On-site work.                       
D. Traditional employment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Giọng điệu của đoạn văn là lạc quan thận trọng (“cautiously optimistic”) vì nó đề cập đến cả tiềm năng và thách thức của nền kinh tế gig.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The benefits of fake news.
B. The ease of accessing information online.
C. The dangers and solutions related to “fake news.”
D. The history of journalism.

Lời giải

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Đoạn văn tập trung vào những nguy hiểm và giải pháp liên quan đến “tin giả”.

Bản dịch đoạn văn: Khái niệm “tin giả”, hay việc cố tình lan truyền thông tin sai lệch, ngày càng trở nên phổ biến trong thời đại kỹ thuật số. Việc dễ dàng tạo và phổ biến thông tin sai lệch trực tuyến đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với diễn ngôn công khai sáng suốt và các quy trình dân chủ. Việc xác định và chống lại tin giả đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện và hiểu biết về truyền thông. Các cá nhân nên hoài nghi về thông tin gặp phải trực tuyến, đặc biệt là từ các nguồn không quen thuộc. Xác minh thông tin thông qua các trang web kiểm tra sự kiện uy tín và tham khảo nhiều nguồn là những bước quan trọng để phân biệt sự thật với sự giả dối. Hơn nữa, các nền tảng truyền thông xã hội có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để hạn chế sự lan truyền tin giả và quảng bá thông tin chính xác. Giải quyết thách thức của tin giả đòi hỏi nỗ lực chung từ các cá nhân, tổ chức và nền tảng trực tuyến.

Câu 2

A. Diễn dịch, biểu cảm.       
B. Quy nạp, tự sự.
C. Diễn dịch, miêu tả.                          
D. Quy nạp, nghị luận.

Lời giải

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Thao tác lập luận diễn dịch: Đoạn trích bắt đầu bằng ý khái quát “Cái nhà ở thụt vào mãi trong làng,” sau đó đi vào các chi tiết cụ thể như ngõ gạch, ngõ trũng, và chuồng ngựa. Điều này thể hiện cách lập luận từ tổng quát đến cụ thể, phù hợp với diễn dịch.

Phương thức biểu đạt miêu tả: Tác giả tập trung vào việc tái hiện cảnh vật qua các chi tiết hình ảnh cụ thể: ngõ vào, rác rưởi, lá mục, chuồng ngựa, và cả cảm giác “lún chân” khi đi trên lối đi. Các hình ảnh này đều nhằm mục đích miêu tả cảnh vật, không phải kể chuyện hay biểu cảm.

A. Diễn dịch, biểu cảm: Sai vì đoạn trích không nhằm bày tỏ cảm xúc mà chỉ miêu tả khách quan.

B. Quy nạp, tự sự: Sai vì không có sự kết luận chung ở cuối (quy nạp) và đoạn trích không kể chuyện (tự sự).

D. Quy nạp, nghị luận: Sai vì đoạn trích không bàn luận một vấn đề mà chỉ miêu tả cảnh vật.

Câu 3

A. Cháy rừng trồng và cháy rừng hoang dã
B. Cháy đô thị và cháy rừng hoang dã
C. Cháy nhà dân và cháy nhà cao tầng
D. Cháy do thiên tai và cháy do con người

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

  A. 1.                                   
B. 2.                                   
C. 3.                                  
D. 4.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. \(f\left( 1 \right) - \frac{2}{3}\).                                 
B. \(f\left( 2 \right) + \frac{2}{3}\).     
C. \(\frac{2}{3}\).                
D. \(f\left( { - 1} \right) + \frac{2}{3}\).

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP