Câu hỏi:

26/03/2026 14 Lưu

Task 2. Choose the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

There were any cinemas in my hometown. It was so boring.     

A. There                  
B. were                            
C. was              
D. so

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

Cấu trúc: There + be + (any) + danh từ.

Căn cứ vào: Từ "any" thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu sau là "It was so boring" (Nó thật là nhàm chán) → chứng tỏ thực tế là không có rạp chiếu phim nào.

Sửa lỗi: "were" → "weren't" (hoặc "were not").

→ Câu đúng: There weren't any cinemas in my hometown. It was so boring.

Dịch: Đã không có bất kỳ rạp chiếu phim nào ở quê tôi cả. Chuyện đó thật là nhàm chán.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

For lunch, Ann prefers eat sandwiches and eggs.     

A. For                      
B. prefers                 
C. eat                
D. and

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Cấu trúc: prefer + V-ing / to-V (thích làm gì hơn).

Căn cứ vào: Sau động từ "prefers", động từ theo sau không thể để ở dạng nguyên thể không "to" (eat).

Sửa lỗi: "eat" → "eating" (hoặc "to eat").

→ Câu đúng: For lunch, Ann prefers eating sandwiches and eggs.

Dịch: Vào bữa trưa, Ann thích ăn bánh mì kẹp và trứng hơn.

Câu 3:

I can’t understand Liz because she talked in French.     

A. can’t                    
B. because               
C. she               
D. in

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Căn cứ vào: Động từ "talked" ở vế sau đang được chia ở thì quá khứ đơn.

Quy tắc: Để đảm bảo sự hòa hợp về thì trong câu, vế trước (chỉ khả năng) cũng phải chia ở thì quá khứ để tương xứng với hành động đã xảy ra.

Sửa lỗi: "can’t" → "couldn’t" (dạng quá khứ của can't).

→ Câu đúng: I couldn’t understand Liz because she talked in French.

Dịch: Mình đã không thể hiểu Liz vì cô ấy đã nói bằng tiếng Pháp.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

Lời giải

eating

Căn cứ vào ngữ cảnh: "Pizzas" là đồ ăn → chọn động từ eat.

→ John loves eating pizzas.

Dịch: John rất thích ăn pizza.

Lời giải

(1) tasty

tasty

Cấu trúc: Be + Adjective (Tính từ)

Căn cứ vào: Đứng sau động từ "is" cần một tính từ để miêu tả tính chất của thức ăn.

taste (n/v: vị/nếm) → tasty (adj: ngon).

→ The food in this restaurant is tasty.

Dịch: Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.

Câu 3

A. Buy one soda and you will get a free one. 
B. You can buy soda here. 
C. You cannot refill soda here. 
D. You can take free soda here.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Vegetables 
B. Fruits 
C. Sweets 
D. Pasta

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP