Câu hỏi:

03/04/2026 38 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

STAY SAFE ONLINE: A QUICK SECURITY GUIDE

Why Protection Matters

Your computer's security is your first (7) _______ of defense against malware such as viruses and spyware. (8) _______ scans your system, identifies known threats, and removes them safely. (9) _______, without regular updates, even the best software can become a ticking time bomb, unable to recognise new attacks.

Firewalls at Work

A firewall, either hardware or software, (10) _______ all internet traffic entering and leaving your device. It blocks unauthorized (11) _______, stopping malware before it completes its task.

Smart User Habits

Always look out for emails from unknown senders. Suspicious links or attachments may cause your device (12) _______ malware without your knowledge—delete them immediately. Remember, better safe than sorry.

Your computer's security is your first (7) _______ of defense against malware such as viruses and spyware.

A. line                                  

B. queue              
C. rope     
D. row

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. line (n): vạch, đường

B. queue (n): hàng lối (chỉ người hoặc xe cộ đang chờ đợi)

C. rope (n): dây thừng

D. row (n): hàng (ghế, đồ vật đặt cạnh nhau)

Ta có cụm từ cố định: first line of defense: tuyến phòng thủ đầu tiên.

→ Your computer's security is your first line of defense against malware such as viruses and spyware.

Chọn A.

Dịch nghĩa: An ninh máy tính là tuyến phòng thủ đầu tiên của bạn chống lại phần mềm độc hại như virus và phần mềm gián điệp.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(8) _______ scans your system, identifies known threats, and removes them safely.

A. Antivirus software reliable                         
B. Reliable antivirus software     
C. Antivirus reliable software                     
D. Reliable software antivirus

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc cụm danh từ: adj + N

Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP

Opinion - Size - Age - Shape - Color - Origin - Material - Purpose

(Quan điểm - Kích thước - Tuổi tác - Hình dáng - Màu sắc - Nguồn gốc - Chất liệu - Mục đích)

reliable (adj - Opinion): đáng tin cậy

antivirus (adj - Purpose): diệt virus

software (n): phần mềm

→ Reliable antivirus software: Phần mềm diệt virus đáng tin cậy

Reliable antivirus software scans your system, identifies known threats, and removes them safely.

Chọn B.

Dịch nghĩa: Phần mềm diệt virus đáng tin cậy sẽ quét hệ thống của bạn, xác định các mối đe dọa đã biết và loại bỏ chúng một cách an toàn.

Câu 3:

(9) _______, without regular updates, even the best software can become a ticking time bomb, unable to recognise new attacks.

A. Otherwise                       

B. However         
C. Therefore     
D. Moreover

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. Otherwise (adv): nếu không thì

B. However (adv): tuy nhiên

C. Therefore (adv): vì vậy, do đó

D. Moreover (adv): hơn nữa, ngoài ra

Dựa vào ngữ cảnh, câu phía trước nói về lợi ích tốt của phần mềm diệt virus, nhưng câu phía sau lại cảnh báo về rủi ro. Hai vế mang ý nghĩa tương phản nhau, ta chọn đáp án B.

However, without regular updates, even the best software can become a ticking time bomb, unable to recognise new attacks.

Chọn B.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, nếu không có các bản cập nhật thường xuyên, ngay cả phần mềm tốt nhất cũng có thể trở thành một quả bom nổ chậm, không thể nhận diện các cuộc tấn công mới.

Câu 4:

A firewall, either hardware or software, (10) _______ all internet traffic entering and leaving your device.

A. observes                          

B. examines         
C. monitors     
D. oversees

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. observes (v): quan sát (thường bằng mắt)

B. examines (v): kiểm tra, xem xét chi tiết (như khám bệnh, khám xét)

C. monitors (v): giám sát, theo dõi liên tục (thường dùng cho hệ thống, máy móc, lưu lượng mạng)

D. oversees (v): giám sát, trông nom (thường dùng cho công việc, nhân sự, dự án)

Dựa vào ngữ cảnh, ta chọn đáp án C.

→ A firewall, either hardware or software, monitors all internet traffic entering and leaving your device.

Chọn C.

Dịch nghĩa: Tường lửa, dù là phần cứng hay phần mềm, đều giám sát tất cả lưu lượng internet vào và ra khỏi thiết bị của bạn.

Câu 5:

It blocks unauthorized (11) _______, stopping malware before it completes its task.

A. communication               

B. communicate
C. communicative                    
D. communicatively

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. communication (n): sự giao tiếp, sự liên lạc

B. communicate (v): giao tiếp, liên lạc

C. communicative (adj): cởi mở, thích giao tiếp

D. communicatively (adv): một cách liên quan tới giao tiếp

Ta có unauthorized là tính từ, sau tính từ có thể là 1 danh từ hoặc 1 tính từ. → Dựa vào ngữ cảnh ta cần điền danh từ trong câu này

→ It blocks unauthorized communication, stopping malware before it completes its task.

Chọn A.

Dịch nghĩa: Nó ngăn chặn sự liên lạc trái phép, chặn đứng phần mềm độc hại trước khi nó hoàn thành nhiệm vụ.

Câu 6:

Suspicious links or attachments may cause your device (12) _______ malware without your knowledge—delete them immediately.

A. installing                         

B. install              
C. installed     
D. to install

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta có cấu trúc cause somebody/something to do something: khiến cho ai/cái gì làm việc gì

→ Suspicious links or attachments may cause your device to install malware without your knowledge—delete them immediately.

Chọn D.

Dịch nghĩa: Các liên kết hoặc tệp đính kèm đáng ngờ có thể khiến thiết bị của bạn cài đặt phần mềm độc hại mà bạn không hề hay biết — hãy xóa chúng ngay lập tức.

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

STAY SAFE ONLINE: A QUICK SECURITY GUIDE

Why Protection Matters

Your computer's security is your first (7) line of defense against malware such as viruses and spyware. (8) Reliable antivirus software scans your system, identifies known threats, and removes them safely. (9) However, without regular updates, even the best software can become a ticking time bomb, unable to recognise new attacks.

Firewalls at Work

A firewall, either hardware or software, (10) monitors all internet traffic entering and leaving your device. It blocks unauthorized (11) communication, stopping malware before it completes its task.

Smart User Habits

Always look out for emails from unknown senders. Suspicious links or attachments may cause your device (12) to install malware without your knowledge—delete them immediately. Remember, better safe than sorry.

GIỮ AN TOÀN TRỰC TUYẾN: HƯỚNG DẪN BẢO MẬT NHANH

Tại sao sự bảo vệ lại quan trọng

An ninh máy tính là (7) tuyến phòng thủ đầu tiên của bạn chống lại phần mềm độc hại như virus và phần mềm gián điệp. (8) Phần mềm diệt virus đáng tin cậy sẽ quét hệ thống của bạn, xác định các mối đe dọa đã biết và loại bỏ chúng một cách an toàn. (9) Tuy nhiên, nếu không có các bản cập nhật thường xuyên, ngay cả phần mềm tốt nhất cũng có thể trở thành một quả bom nổ chậm, không thể nhận diện các cuộc tấn công mới.

Cách tường lửa hoạt động

Tường lửa, dù là phần cứng hay phần mềm, đều (10) giám sát tất cả lưu lượng internet vào và ra khỏi thiết bị của bạn. Nó ngăn chặn sự (11) liên lạc trái phép, chặn đứng phần mềm độc hại trước khi nó hoàn thành nhiệm vụ.

Thói quen người dùng thông minh

Luôn chú ý đến các email từ những người gửi không xác định. Các liên kết hoặc tệp đính kèm đáng ngờ có thể khiến thiết bị của bạn (12) cài đặt phần mềm độc hại mà bạn không hề hay biết — hãy xóa chúng ngay lập tức. Hãy nhớ rằng, phòng bệnh hơn chữa bệnh.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Earth’s climate has always fluctuated through natural cycles, with modern warming reflecting a rapid phase shaped by both long-standing patterns and rising carbon dioxide levels. 
B. Earth’s climate naturally fluctuated through long-term cycles, yet modern warming is anomalous, rapid, and driven largely by anthropogenic carbon dioxide emissions. 
C. Earth’s climate system experienced recurring natural fluctuations, and present warming combines rapid temperature rise with familiar mechanisms involving carbon dioxide. 
D. Natural climate cycles historically governed temperature change, while recent warming represents an anomalous acceleration of these cycles alongside increased carbon dioxide concentrations.

Lời giải

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?

A. Khí hậu Trái đất luôn biến động qua các chu kỳ tự nhiên, với sự nóng lên hiện đại phản ánh một giai đoạn diễn ra nhanh chóng được định hình bởi cả các mô hình lâu đời và mức độ carbon dioxide ngày càng tăng. B. Khí hậu Trái đất dao động tự nhiên thông qua các chu kỳ dài hạn, tuy nhiên sự nóng lên hiện đại là bất thường, nhanh chóng và chủ yếu do lượng khí thải carbon dioxide của con người thúc đẩy.

C. Hệ thống khí hậu Trái đất trải qua những biến động tự nhiên lặp đi lặp lại, và sự nóng lên hiện tại kết hợp sự tăng nhiệt độ nhanh chóng với các cơ chế quen thuộc liên quan đến carbon dioxide.

D. Các chu kỳ khí hậu tự nhiên trong lịch sử đã chi phối sự thay đổi nhiệt độ, trong khi sự nóng lên gần đây thể hiện sự tăng tốc bất thường của các chu kỳ này cùng với nồng độ carbon dioxide tăng lên.

→ Bài đọc nói về chu kỳ tự nhiên của khí hậu trái đất, các bác bỏ nguyên nhân tự nhiên và khẳng định vai trò của con người.

Chọn B.

Câu 2

A. structured                
B. flexible                    
C. traditional     
D. solid

Lời giải

Từ “rigid” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?

A. structured (adj): có cấu trúc, được tổ chức chặt chẽ

B. flexible (adj): linh hoạt

C. traditional (adj): truyền thống

D. solid (adj): vững chắc, rắn chắc

→ rigid (adj): cứng nhắc >< flexible (adj): linh hoạt

Thông tin: Many young professionals use side hustles as stepping stones, acquiring skills and additional income while avoiding rigid, linear career paths.

(Nhiều chuyên gia trẻ sử dụng nghề tay trái như những bước đệm, thu thập các kỹ năng và thu nhập bổ sung trong khi tránh những con đường sự nghiệp tuyến tính, cứng nhắc.)

Chọn B.

Câu 3

A. placing                              

B. which is placed     
C. placed                           
D. that places

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Several months passed successfully, and my confidence overall increased despite lingering personal anxiety about finances. 
B. Months passed without any success, and my initial confidence was gradually replaced by anxiety about my financial future. 
C. After several months of progress, financial anxiety eroded my confidence and hindered clearer planning for my professional future. 
D. After many months had gone by, my confidence about the future returned as my financial anxiety gradually disappeared.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. For                                    

B. In                      
C. At     
D. By

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP