Câu hỏi:

03/04/2026 39 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Gen Z is redefining traditional career paths, placing flexibility and stability above conventional notions of promotion and status. Unlike previous generations, many young workers no longer see climbing the corporate ladder as the ultimate goal. Instead, they focus on long-term employability, financial security, and personal growth. Management positions hold little automatic appeal unless accompanied by meaningful compensation or benefits, highlighting how lifestyle, well-being, and work-life balance have become central to career decisions.

    This approach is often described as the “career lily pad” mindset. Workers move from one role to another, gaining a variety of skills while avoiding putting all their eggs in one basket. Sectors such as healthcare, hospitality, and skilled trades are particularly attractive because they are less vulnerable to automation and rapid technological change. By carefully navigating opportunities, Gen Z employees balance risk and reward, building diverse experience while protecting their future prospects.

    Side projects and parallel ventures are an important component of this strategy. Many young professionals use side hustles as stepping stones, acquiring skills and additional income while avoiding rigid, linear career paths. This flexibility allows them to pivot quickly when a role does not align with their values or goals. Far from being disengaged, Gen Z employees carefully choose where to invest their effort. They dedicate themselves to work aligned with their values and leave positions that fail to meet their expectations.

    For employers, adapting to these preferences is essential. Mentorship, authentic leadership, and opportunities for development are valued far above flashy perks or high-status titles. Organisations that provide meaningful growth, flexibility, and financial independence are better positioned to attract and retain this generation. By understanding Gen Z’s approach, companies can create environments where young workers thrive, demonstrating that ambition today is less about climbing ladders and more about building sustainable, adaptable careers.

The word “rigid” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.     

A. structured                
B. flexible                    
C. traditional     
D. solid

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “rigid” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?

A. structured (adj): có cấu trúc, được tổ chức chặt chẽ

B. flexible (adj): linh hoạt

C. traditional (adj): truyền thống

D. solid (adj): vững chắc, rắn chắc

→ rigid (adj): cứng nhắc >< flexible (adj): linh hoạt

Thông tin: Many young professionals use side hustles as stepping stones, acquiring skills and additional income while avoiding rigid, linear career paths.

(Nhiều chuyên gia trẻ sử dụng nghề tay trái như những bước đệm, thu thập các kỹ năng và thu nhập bổ sung trong khi tránh những con đường sự nghiệp tuyến tính, cứng nhắc.)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as one of young people’s main goals? 

A. climbing corporate ladder 
B. long-term employability 
C. personal growth 
D. financial security

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như là một trong những mục tiêu chính của những người trẻ tuổi?

A. climbing corporate ladder: thăng tiến

B. long-term employability: khả năng được tuyển dụng dài hạn

C. personal growth: sự phát triển cá nhân

D. financial security: sự an toàn tài chính

Thông tin: Unlike previous generations, many young workers no longer see climbing the corporate ladder as the ultimate goal. Instead, they focus on long-term employability, financial security, and personal growth.

(Không giống như các thế hệ trước, nhiều lao động trẻ không còn coi việc thăng tiến là mục tiêu tối thượng. Thay vào đó, họ tập trung vào khả năng có việc làm lâu dài, an ninh tài chính và phát triển cá nhân.)

Chọn A.

Câu 3:

The word “that” in paragraph 3 refers to ______.     

A. positions                 
B. employees               
C. expectations                     
D. values

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “that” trong đoạn 3 đề cập đến ______.

A. positions: các vị trí (công việc)

B. employees: nhân viên

C. expectations: những kỳ vọng

D. values: những giá trị

Thông tin: They dedicate themselves to work aligned with their values and leave positions that fail to meet their expectations.

(Họ cống hiến hết mình cho công việc phù hợp với các giá trị của họ và rời bỏ những vị trí không đáp ứng được kỳ vọng của họ.)

→ “that” thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó là positions.

Chọn A.

Câu 4:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Gen Z employees randomly take on different responsibilities without considering how they align with their priorities. 
B. Gen Z employees avoid any work that requires effort and only do easy tasks that bring quick rewards. 
C. Rather than working on everything they desire to, Gen Z employees focus on tasks that are meaningful to them. 
D. Instead of spreading themselves thin, Gen Z employees concentrate on work aligned with their priorities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

Far from being disengaged, Gen Z employees carefully choose where to invest their effort. 

(Trái với việc thiếu gắn kết, nhân viên Gen Z lựa chọn cẩn thận nơi để đầu tư công sức của mình).

A. Nhân viên Gen Z nhận các trách nhiệm khác nhau một cách ngẫu nhiên mà không xem xét cách chúng phù hợp với các ưu tiên của họ. → Sai nghĩa.

B. Nhân viên Gen Z tránh bất kỳ công việc nào đòi hỏi nỗ lực và chỉ làm những nhiệm vụ dễ dàng mang lại phần thưởng nhanh chóng. → Sai nghĩa.

C. Thay vì làm mọi thứ họ mong muốn, nhân viên Gen Z tập trung vào những nhiệm vụ có ý nghĩa đối với họ. → Chưa sát nghĩa.

D. Thay vì dàn trải bản thân, nhân viên Gen Z tập trung vào công việc phù hợp với các ưu tiên của họ. → Câu D thể hiện chính xác nhất ý của câu trong bài: họ không hề chán nản hay lười biếng, mà họ đầu tư công sức một cách có chủ đích vào những nơi xứng đáng.

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

A. Gen Z employees are portrayed as primarily motivated by prestigious titles rather than meaningful growth. 
B. Organisations offering mentorship, authentic leadership, and flexible growth options are likely to retain Gen Z. 
C. Flashy perks and high-status incentives are described as central motivations keeping many Gen Z employees. 
D. Young workers supposedly value financial independence and well-being less than traditional promotion routes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 4?

A. Nhân viên Gen Z được miêu tả là chủ yếu bị thúc đẩy bởi các chức danh danh giá hơn là sự phát triển có ý nghĩa. → Sai.

Thông tin: Mentorship, authentic leadership, and opportunities for development are valued far above flashy perks or high-status titles.

(Sự cố vấn, sự lãnh đạo chân thành và các cơ hội phát triển được đánh giá cao hơn nhiều so với các đặc quyền hào nhoáng hay các chức danh có địa vị cao.)

B. Các tổ chức cung cấp sự cố vấn, sự lãnh đạo chân thực và các lựa chọn phát triển linh hoạt có khả năng giữ chân Gen Z. → Đúng.

Thông tin: Organisations that provide meaningful growth, flexibility, and financial independence are better positioned to attract and retain this generation.

(Các tổ chức cung cấp sự phát triển có ý nghĩa, sự linh hoạt và độc lập tài chính sẽ có vị thế tốt hơn để thu hút và giữ chân thế hệ này.)

C. Các đặc quyền hào nhoáng và các ưu đãi địa vị cao được miêu tả là động lực trung tâm giữ chân nhiều nhân viên Gen Z. → Sai.

Thông tin: Mentorship, authentic leadership, and opportunities for development are valued far above flashy perks or high-status titles.

(Sự cố vấn, sự lãnh đạo chân thành và các cơ hội phát triển được đánh giá cao hơn nhiều so với các đặc quyền hào nhoáng hay các chức danh có địa vị cao.)

D. Những lao động trẻ được cho là coi trọng sự độc lập tài chính và hạnh phúc ít hơn so với các con đường thăng tiến truyền thống. → Sai.

Thông tin: By understanding Gen Z’s approach, companies can create environments where young workers thrive, demonstrating that ambition today is less about climbing ladders and more about building sustainable, adaptable careers.

(Việc hiểu về cách tiếp cận Gen Z giúp các công ty có thể xây dựng môi trường làm việc cho người trẻ phát triển mạnh mẽ, chứng minh rằng tham vọng ngày nay ít liên quan đến việc thăng tiến mà thiên về việc xây dựng sự nghiệp bền vững, có khả năng thích ứng.)

Chọn B.

Câu 6:

The phrase “vulnerable to” in paragraph 2 can be best replaced by ______.           

A. resistant to         
B. immune to         
C. exacerbated by           
D. affected by

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ vulnerable to trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.

A. resistant to: có sức đề kháng, chống lại

B. immune to: miễn dịch với

C. exacerbated by: bị làm cho tồi tệ hơn bởi

D. affected by: bị ảnh hưởng bởi

→ vulnerable to (adj): dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng = affected by

Thông tin: Sectors such as healthcare, hospitality, and skilled trades are particularly attractive because they are less vulnerable to automation and rapid technological change.

(Các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, dịch vụ khách sạn và các nghề thủ công đặc biệt hấp dẫn vì chúng ít bị ảnh hưởng bởi quá trình tự động hóa và sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)

Chọn D.

Câu 7:

Which paragraph mentions Gen Z taking on extra work outside their main job?     

A. Paragraph 1            
B. Paragraph 2             
C. Paragraph 4     
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn nào đề cập đến việc Gen Z đảm nhận thêm công việc ngoài công việc chính của họ?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 4

D. Đoạn 3

Thông tin: Side projects and parallel ventures are an important component of this strategy. Many young professionals use side hustles as stepping stones, acquiring skills and additional income (Đoạn 3)

(Các dự án phụ và các dự án mạo hiểm song song là một thành phần quan trọng của chiến lược này. Nhiều chuyên gia trẻ sử dụng nghề tay trái như những bước đệm, thu thập các kỹ năng và thu nhập bổ sung)

Chọn D.

Câu 8:

Which paragraph explains why leadership roles are less attractive to Gen Z?     

A. Paragraph 1            
B. Paragraph 4             
C. Paragraph 3     
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn nào giải thích lý do tại sao các vai trò lãnh đạo ít hấp dẫn đối với Gen Z?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 4

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin: Management positions hold little automatic appeal unless accompanied by meaningful compensation or benefits, highlighting how lifestyle, well-being, and work-life balance have become central to career decisions. (Đoạn 1)

(Các vị trí quản lý không tự động có sức hấp dẫn trừ khi đi kèm với mức thù lao hoặc phúc lợi có ý nghĩa, làm nổi bật cách mà phong cách sống, hạnh phúc và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đã trở thành trung tâm trong các quyết định nghề nghiệp.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Gen Z đang định nghĩa lại các con đường sự nghiệp truyền thống, đặt sự linh hoạt và tính ổn định lên trên những khái niệm thông thường về thăng tiến và địa vị. Không giống như các thế hệ trước, nhiều lao động trẻ không còn coi việc leo lên những nấc thang danh vọng chốn công sở là mục tiêu tối thượng. Thay vào đó, họ tập trung vào khả năng duy trì việc làm lâu dài, an toàn tài chính và sự phát triển cá nhân. Các vị trí quản lý không mặc nhiên có sức hấp dẫn trừ khi chúng đi kèm với mức thù lao hoặc phúc lợi xứng đáng, điều này làm nổi bật việc phong cách sống, sức khỏe tinh thần và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đã trở thành yếu tố cốt lõi trong các quyết định nghề nghiệp ra sao.

Cách tiếp cận này thường được mô tả là tư duy "lá súng nghề nghiệp" (nhảy từ công việc này sang công việc khác giống như ếch nhảy trên các lá súng). Người lao động chuyển từ vai trò này sang vai trò khác, thu thập nhiều kỹ năng đa dạng trong khi tránh việc "bỏ tất cả trứng vào một rổ". Các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, dịch vụ nhà hàng - khách sạn và các nghề thủ công lành nghề đặc biệt hấp dẫn vì chúng ít bị ảnh hưởng bởi tự động hóa và sự thay đổi công nghệ nhanh chóng. Bằng cách cẩn thận điều hướng các cơ hội, nhân viên Gen Z cân bằng giữa rủi ro và phần thưởng, xây dựng kinh nghiệm đa dạng đồng thời bảo vệ triển vọng tương lai của bản thân.

Các dự án phụ và các công việc làm thêm song song là một thành phần quan trọng của chiến lược này. Nhiều chuyên gia trẻ sử dụng nghề tay trái như những bước đệm, thu thập kỹ năng và thu nhập bổ sung trong khi tránh xa những con đường sự nghiệp tuyến tính, cứng nhắc. Sự linh hoạt này cho phép họ chuyển hướng nhanh chóng khi một vai trò không còn phù hợp với các giá trị hoặc mục tiêu của họ. Không hề chán nản hay thiếu gắn kết, nhân viên Gen Z lựa chọn rất cẩn thận nơi để đầu tư công sức của mình. Họ cống hiến hết mình cho những công việc đồng điệu với giá trị của bản thân và sẵn sàng rời bỏ những vị trí không đáp ứng được kỳ vọng.

Đối với các nhà tuyển dụng, việc thích ứng với những xu hướng này là điều thiết yếu. Sự cố vấn, phong cách lãnh đạo chân thành và các cơ hội phát triển được đánh giá cao hơn nhiều so với các đặc quyền hào nhoáng hay các chức danh danh giá. Các tổ chức cung cấp sự phát triển có ý nghĩa, sự linh hoạt và độc lập tài chính sẽ có lợi thế tốt hơn để thu hút và giữ chân thế hệ này. Bằng cách thấu hiểu cách tiếp cận của Gen Z, các công ty có thể tạo ra những môi trường nơi các lao động trẻ phát triển mạnh mẽ, chứng minh rằng tham vọng ngày nay không còn đặt nặng vào việc leo lên các nấc thang thăng tiến, mà thiên về việc xây dựng những sự nghiệp bền vững và có khả năng thích ứng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Earth’s climate has always fluctuated through natural cycles, with modern warming reflecting a rapid phase shaped by both long-standing patterns and rising carbon dioxide levels. 
B. Earth’s climate naturally fluctuated through long-term cycles, yet modern warming is anomalous, rapid, and driven largely by anthropogenic carbon dioxide emissions. 
C. Earth’s climate system experienced recurring natural fluctuations, and present warming combines rapid temperature rise with familiar mechanisms involving carbon dioxide. 
D. Natural climate cycles historically governed temperature change, while recent warming represents an anomalous acceleration of these cycles alongside increased carbon dioxide concentrations.

Lời giải

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?

A. Khí hậu Trái đất luôn biến động qua các chu kỳ tự nhiên, với sự nóng lên hiện đại phản ánh một giai đoạn diễn ra nhanh chóng được định hình bởi cả các mô hình lâu đời và mức độ carbon dioxide ngày càng tăng. B. Khí hậu Trái đất dao động tự nhiên thông qua các chu kỳ dài hạn, tuy nhiên sự nóng lên hiện đại là bất thường, nhanh chóng và chủ yếu do lượng khí thải carbon dioxide của con người thúc đẩy.

C. Hệ thống khí hậu Trái đất trải qua những biến động tự nhiên lặp đi lặp lại, và sự nóng lên hiện tại kết hợp sự tăng nhiệt độ nhanh chóng với các cơ chế quen thuộc liên quan đến carbon dioxide.

D. Các chu kỳ khí hậu tự nhiên trong lịch sử đã chi phối sự thay đổi nhiệt độ, trong khi sự nóng lên gần đây thể hiện sự tăng tốc bất thường của các chu kỳ này cùng với nồng độ carbon dioxide tăng lên.

→ Bài đọc nói về chu kỳ tự nhiên của khí hậu trái đất, các bác bỏ nguyên nhân tự nhiên và khẳng định vai trò của con người.

Chọn B.

Câu 2

A. line                                  

B. queue              
C. rope     
D. row

Lời giải

A. line (n): vạch, đường

B. queue (n): hàng lối (chỉ người hoặc xe cộ đang chờ đợi)

C. rope (n): dây thừng

D. row (n): hàng (ghế, đồ vật đặt cạnh nhau)

Ta có cụm từ cố định: first line of defense: tuyến phòng thủ đầu tiên.

→ Your computer's security is your first line of defense against malware such as viruses and spyware.

Chọn A.

Dịch nghĩa: An ninh máy tính là tuyến phòng thủ đầu tiên của bạn chống lại phần mềm độc hại như virus và phần mềm gián điệp.

Câu 3

A. placing                              

B. which is placed     
C. placed                           
D. that places

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Several months passed successfully, and my confidence overall increased despite lingering personal anxiety about finances. 
B. Months passed without any success, and my initial confidence was gradually replaced by anxiety about my financial future. 
C. After several months of progress, financial anxiety eroded my confidence and hindered clearer planning for my professional future. 
D. After many months had gone by, my confidence about the future returned as my financial anxiety gradually disappeared.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. For                                    

B. In                      
C. At     
D. By

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP