Câu hỏi:

03/04/2026 50 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 12 to 19. 

    The discovery of neuroplasticity - the brain's capacity to reorganize neural pathways throughout life - has revolutionized neuroscience and overturned long-held assumptions about cognitive rigidity. For decades, scientific consensus maintained that adult brains possessed fixed neural architecture, with cognitive decline being inevitable and irreversible. Contemporary research demonstrates that the brain remains remarkably adaptable, continuously restructuring in response to experiences, learning, injuries, and environmental changes.

    Neuroplasticity manifests through multiple mechanisms operating across different timescales. Synaptic plasticity, the most rapid form, involves strengthening or weakening connections between neurons based on activation patterns. This process underlies learning and memory formation, occurring within minutes to hours. Structural plasticity encompasses more dramatic changes, including neurogenesis - the birth of new neurons - and the growth or pruning of dendritic branches. These transformations require weeks to months, fundamentally altering brain circuitry. Such adaptability persists far beyond childhood development, challenging previous assumptions about critical period limitations.

    The implications for rehabilitation and cognitive enhancement prove profound. Stroke victims can recover lost functions through intensive therapy that encourages the brain to reroute neural pathways around damaged areas. Musicians demonstrate expanded auditory cortex regions compared to non-musicians, reflecting years of specialized training. Even elderly individuals show improved cognitive performance following sustained engagement with challenging mental activities, suggesting that cognitive reserve can be cultivated throughout the lifespan. These findings validate the "use it or lose it" principle while emphasizing that disease accelerates decline.

    However, neuroplasticity possesses a darker dimension. Maladaptive plasticity contributes to chronic pain conditions, phantom limb sensations, and addiction through reinforcing dysfunctional neural patterns. The same mechanisms enabling learning can entrench harmful behaviors when repeatedly activated. Understanding these dual aspects becomes essential for developing therapeutic interventions that harness beneficial plasticity while preventing detrimental reorganization patterns.

The word rigidity in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _____.     

A. stability                   
B. fragility               
C. complexity     
D. adaptability

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ rigidity trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào?

A. stability (n): sự ổn định

B. fragility (n): sự mong manh, yếu ớt

C. complexity (n): sự phức tạp

D. adaptability (n): khả năng thích nghi

→ rigidity (n): sự cứng nhắc, không thay đổi >< adaptability (n): khả năng thích nghi

Thông tin: The discovery of neuroplasticity - the brain's capacity to reorganize neural pathways throughout life - has revolutionized neuroscience and overturned long-held assumptions about cognitive rigidity.

(Việc khám phá ra tính dẻo của hệ thần kinh - khả năng tổ chức lại các con đường thần kinh của não bộ trong suốt cuộc đời - đã tạo ra một cuộc cách mạng trong khoa học thần kinh và bác bỏ những giả định đã tồn tại từ lâu về sự cứng nhắc trong nhận thức.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word Such in paragraph 2 refers to _____.

A. The mechanisms of synaptic and structural plasticity.     
B. The scientific consensus of fixed neural architecture.     
C. The process of learning and memory formation.     
D. The inevitable decline of cognitive functions.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “Such” trong đoạn 2 đề cập đến _____.

A. The mechanisms of synaptic and structural plasticity: Các cơ chế dẻo dai của khớp thần kinh và cấu trúc

B. The scientific consensus of fixed neural architecture: Sự đồng thuận khoa học về cấu trúc thần kinh cố định

C. The process of learning and memory formation: Quá trình học tập và hình thành trí nhớ

D. The inevitable decline of cognitive functions: Sự suy giảm tất yếu của các chức năng nhận thức

Thông tin: These transformations require weeks to months, fundamentally altering brain circuitry. Such adaptability persists far beyond childhood development, challenging previous assumptions about critical period limitations.

(Những biến đổi này cần từ vài tuần đến vài tháng, làm thay đổi căn bản cấu trúc mạch thần kinh của não bộ. Khả năng thích ứng này vẫn tồn tại rất lâu sau giai đoạn phát triển thời thơ ấu, thách thức những giả định trước đây về giới hạn của giai đoạn phát triển quan trọng.)

→ Such adaptability đề cập đến khả năng não bộ thay đổi thông qua các cơ chế đã được liệt kê ngay trước đó là Synaptic plasticity và Structural plasticity.

Chọn A. 

Câu 3:

The word profound in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _____.     

A. limited                   
B. temporary           
C. controversial    
D. far-reaching

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ profound trong đoạn 3 GẦN NGHĨA NHẤT với từ nào?

A. limited (adj): hạn chế

B. temporary (adj): tạm thời

C. controversial (adj): gây tranh cãi

D. far-reaching (adj): có ảnh hưởng sâu rộng, to lớn

→ profound (adj): sâu sắc, to lớn, có tác động mạnh mẽ = far-reaching (adj) có ảnh hưởng sâu rộng, to lớn

Thông tin: The implications for rehabilitation and cognitive enhancement prove profound.

(Những ý nghĩa đối với việc phục hồi chức năng và tăng cường nhận thức chứng tỏ là rất to lớn/có ảnh hưởng sâu rộng.)

Chọn D.

Câu 4:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Neuroplasticity only occurs during critical developmental periods in childhood.     
B. Structural brain changes happen within minutes of a new experience.     
C. Synaptic plasticity is a rapid process involved in learning and memory.     
D. The brain's capacity to reorganize decreases significantly with age.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Tính dẻo của hệ thần kinh chỉ xảy ra trong các giai đoạn phát triển quan trọng ở thời thơ ấu.

→ Sai.

Thông tin: Such adaptability persists far beyond childhood development, challenging previous assumptions about critical period limitations.

(Khả năng thích nghi như vậy tồn tại vượt xa giai đoạn phát triển thời thơ ấu, thách thức những giả định trước đây về những giới hạn của giai đoạn phát triển quan trọng.)

B. Những thay đổi về cấu trúc não xảy ra trong vòng vài phút sau một trải nghiệm mới.

→ Sai.

Thông tin: Structural plasticity encompasses more dramatic changes, including neurogenesis - the birth of new neurons - and the growth or pruning of dendritic branches. These transformations require weeks to months, fundamentally altering brain circuitry.

(Tính dẻo cấu trúc bao gồm những thay đổi mạnh mẽ hơn, bao gồm sự hình thành tế bào thần kinh mới (neurogenesis) và sự phát triển hoặc cắt tỉa các nhánh dendrite. Những biến đổi này cần từ vài tuần đến vài tháng, làm thay đổi cơ bản cấu trúc mạch thần kinh của não bộ.)

C. Tính dẻo của khớp thần kinh là một quá trình nhanh chóng tham gia vào việc học tập và trí nhớ. → Đúng.

Thông tin: Synaptic plasticity, the most rapid form, involves strengthening or weakening connections between neurons based on activation patterns. This process underlies learning and memory formation, occurring within minutes to hours.

(Tính dẻo dai của khớp thần kinh, hình thức nhanh nhất, liên quan đến việc củng cố hoặc làm suy yếu các kết nối giữa các tế bào thần kinh dựa trên các mô hình kích hoạt. Quá trình này là nền tảng của việc học tập và hình thành trí nhớ, diễn ra trong vòng vài phút đến vài giờ.)

D. Khả năng tổ chức lại của não bộ giảm đi đáng kể theo tuổi tác.

→ Sai.

Thông tin: - The discovery of neuroplasticity - the brain's capacity to reorganize neural pathways throughout life - has revolutionized neuroscience and overturned long-held assumptions about cognitive rigidity.

(Việc khám phá ra tính dẻo của hệ thần kinh - khả năng tổ chức lại các con đường thần kinh của não bộ trong suốt cuộc đời - đã tạo ra một cuộc cách mạng trong khoa học thần kinh và bác bỏ những giả định đã tồn tại từ lâu về sự cứng nhắc trong nhận thức.)

- Synaptic plasticity, the most rapid form, involves strengthening or weakening connections between neurons based on activation patterns. This process underlies learning and memory formation, occurring within minutes to hours.

(Tính dẻo dai của khớp thần kinh, hình thức nhanh nhất, liên quan đến việc củng cố hoặc làm suy yếu các kết nối giữa các tế bào thần kinh dựa trên các mô hình kích hoạt. Quá trình này là nền tảng của việc học tập và hình thành trí nhớ, diễn ra trong vòng vài phút đến vài giờ.)

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Repeated activation always leads to the entrenchment of harmful behaviors.     
B. Harmful behaviors are learned through different mechanisms than beneficial ones.     
C. Neural processes that support learning can also reinforce negative patterns.     
D. Learning mechanisms become inactive when applied to negative behaviors.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

The same mechanisms enabling learning can entrench harmful behaviors when repeatedly activated. (Cùng một cơ chế cho phép học tập có thể củng cố những hành vi gây hại khi được kích hoạt lặp đi lặp lại.)

A. Repeated activation always leads to the entrenchment of harmful behaviors.

(Sự kích hoạt lặp đi lặp lại luôn dẫn đến việc củng cố các hành vi gây hại.)

→ Sai nghĩa vì từ always không đồng nghĩa với can

B. Harmful behaviors are learned through different mechanisms than beneficial ones.

(Các hành vi gây hại được học thông qua các cơ chế khác với các hành vi có lợi.)

→ Sai nghĩa, bài đọc nói là the same mechanisms

C. Neural processes that support learning can also reinforce negative patterns.

(Các quá trình thần kinh hỗ trợ việc học tập cũng có thể củng cố các mô hình tiêu cực.)

→ Đúng

D. Learning mechanisms become inactive when applied to negative behaviors.

(Các cơ chế học tập trở nên không hoạt động khi áp dụng cho các hành vi tiêu cực.)

→ Sai nghĩa.

Chọn C.

Câu 6:

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

A. A negative consequence of maladaptive brain reorganization.     
B. A specific chemical involved in the process of neurogenesis.     
C. A principle related to cognitive maintenance and decline.     
D. An example of neuroplasticity in a specific professional group.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?

A. Một hậu quả tiêu cực của việc tổ chức lại não bộ thích nghi kém.

→ Đã được đề cập ở đoạn 4

Thông tin: Maladaptive plasticity contributes to chronic pain conditions, phantom limb sensations, and addiction through reinforcing dysfunctional neural patterns.

(Tính dẻo thích nghi kém góp phần gây ra các tình trạng đau mãn tính, cảm giác chi ma và chứng nghiện thông qua việc củng cố các mô hình thần kinh rối loạn chức năng.)

B. Một hóa chất cụ thể tham gia vào quá trình hình thành tế bào thần kinh mới.

→ Không được đề cập.

C. Một nguyên tắc liên quan đến việc duy trì và suy giảm nhận thức.

→ Đã được đề cập ở đoạn 3

Thông tin: These findings validate the "use it or lose it" principle while emphasizing that disease accelerates decline.

(Những phát hiện này xác nhận nguyên tắc "dùng nó hoặc mất nó" đồng thời nhấn mạnh rằng bệnh tật làm tăng tốc độ suy giảm.)

D. Một ví dụ về tính dẻo của hệ thần kinh ở một nhóm chuyên môn cụ thể.

→ Đã được đề cập ở đoạn 3

Thông tin: Musicians demonstrate expanded auditory cortex regions compared to non-musicians, reflecting years of specialized training.

(Các nhạc sĩ cho thấy các vùng vỏ não thính giác được mở rộng so với những người không phải là nhạc sĩ, phản ánh nhiều năm đào tạo chuyên môn.)

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the author compare the duration of different neural reorganization processes?     

A. Paragraph 3            
B. Paragraph 1        
C. Paragraph 2     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong đoạn văn nào tác giả so sánh thời lượng của các quá trình tổ chức lại thần kinh khác nhau?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 1

C. Đoạn 2

D. Đoạn 4

Thông tin: Synaptic plasticity, the most rapid form, involves strengthening or weakening connections between neurons based on activation patterns. This process underlies learning and memory formation, occurring within minutes to hours. (Đoạn 2)

(Tính dẻo dai của khớp thần kinh, hình thức nhanh nhất, liên quan đến việc củng cố hoặc làm suy yếu các kết nối giữa các tế bào thần kinh dựa trên các mô hình kích hoạt. Quá trình này là nền tảng của việc học tập và hình thành trí nhớ, diễn ra trong vòng vài phút đến vài giờ.)

Chọn C.

Câu 8:

In which paragraph does the author present findings that directly challenge a previously mentioned assumption about the permanence of cognitive loss?     

A. Paragraph 3            
B. Paragraph 4        
C. Paragraph 2     
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong đoạn văn nào tác giả trình bày những phát hiện trực tiếp thách thức một giả định đã được đề cập trước đó về sự vĩnh viễn của việc mất nhận thức?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 4

C. Đoạn 2

D. Đoạn 1

Thông tin: The implications for rehabilitation and cognitive enhancement prove profound. Stroke victims can recover lost functions through intensive therapy that encourages the brain to reroute neural pathways around damaged areas. Musicians demonstrate expanded auditory cortex regions compared to non-musicians, reflecting years of specialized training. Even elderly individuals show improved cognitive performance following sustained engagement with challenging mental activities, suggesting that cognitive reserve can be cultivated throughout the lifespan. These findings validate the "use it or lose it" principle while emphasizing that disease accelerates decline. (Đoạn 3)

(Những phát hiện này có ý nghĩa sâu sắc đối với phục hồi chức năng và tăng cường nhận thức. Nạn nhân đột quỵ có thể phục hồi các chức năng đã mất thông qua liệu pháp chuyên sâu, khuyến khích não bộ định tuyến lại các đường dẫn thần kinh xung quanh các vùng bị tổn thương. Các nhạc sĩ thể hiện vùng vỏ não thính giác mở rộng hơn so với những người không phải nhạc sĩ, phản ánh nhiều năm đào tạo chuyên sâu. Ngay cả người cao tuổi cũng cho thấy hiệu suất nhận thức được cải thiện sau khi tham gia liên tục vào các hoạt động trí tuệ đòi hỏi cao, cho thấy rằng khả năng dự trữ nhận thức có thể được trau dồi suốt đời. Những phát hiện này chứng minh nguyên tắc "sử dụng thì giữ được, không sử dụng thì mất đi" đồng thời nhấn mạnh rằng bệnh tật làm tăng tốc độ suy giảm.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Việc khám phá ra tính dẻo của hệ thần kinh (neuroplasticity) - khả năng tổ chức lại các con đường thần kinh của não bộ trong suốt cuộc đời - đã tạo ra một cuộc cách mạng trong khoa học thần kinh và bác bỏ những giả định đã tồn tại từ lâu về sự cứng nhắc trong nhận thức. Trong nhiều thập kỷ, sự đồng thuận khoa học cho rằng não bộ của người trưởng thành sở hữu cấu trúc thần kinh cố định, với sự suy giảm nhận thức là điều không thể tránh khỏi và không thể đảo ngược. Các nghiên cứu đương đại chứng minh rằng não bộ vẫn duy trì khả năng thích nghi đáng kinh ngạc, liên tục tái cấu trúc để phản ứng với những trải nghiệm, việc học tập, các chấn thương và những thay đổi của môi trường.

Tính dẻo của hệ thần kinh biểu hiện thông qua nhiều cơ chế hoạt động trên các khoảng thời gian khác nhau. Tính dẻo của khớp thần kinh (synaptic plasticity), hình thức nhanh nhất, liên quan đến việc tăng cường hoặc làm yếu đi các kết nối giữa các tế bào thần kinh dựa trên các mô hình kích hoạt. Quá trình này là nền tảng cho việc học tập và hình thành trí nhớ, xảy ra trong vòng vài phút đến vài giờ. Tính dẻo về mặt cấu trúc bao gồm những thay đổi mạnh mẽ hơn, bao gồm sự phát sinh tế bào thần kinh (neurogenesis) - sự ra đời của các tế bào thần kinh mới - và sự phát triển hoặc cắt tỉa các nhánh đuôi gai. Những biến đổi này đòi hỏi vài tuần đến vài tháng, làm thay đổi căn bản hệ thống mạch thần kinh của não. Khả năng thích nghi như vậy tồn tại vượt xa giai đoạn phát triển thời thơ ấu, thách thức những giả định trước đây về những giới hạn của giai đoạn phát triển quan trọng.

Những ý nghĩa đối với việc phục hồi chức năng và tăng cường nhận thức chứng tỏ là rất sâu sắc. Nạn nhân đột quỵ có thể phục hồi các chức năng đã mất thông qua liệu pháp chuyên sâu nhằm khuyến khích não bộ định tuyến lại các con đường thần kinh đi vòng qua các vùng bị tổn thương. Các nhạc sĩ cho thấy các vùng vỏ não thính giác được mở rộng so với những người không phải là nhạc sĩ, phản ánh nhiều năm đào tạo chuyên môn. Thậm chí những người cao tuổi cũng cho thấy hiệu suất nhận thức được cải thiện sau khi tham gia liên tục vào các hoạt động trí óc đầy thách thức, cho thấy rằng nguồn dự trữ nhận thức có thể được nuôi dưỡng trong suốt cuộc đời. Những phát hiện này xác nhận nguyên tắc "dùng nó hoặc mất nó" đồng thời nhấn mạnh rằng bệnh tật làm tăng tốc độ suy giảm.

Tuy nhiên, tính dẻo của hệ thần kinh cũng sở hữu một khía cạnh tối tăm hơn. Tính dẻo thích nghi kém góp phần gây ra các tình trạng đau mãn tính, cảm giác chi ma (cảm giác ở một bộ phận cơ thể đã bị cắt cụt) và chứng nghiện thông qua việc củng cố các mô hình thần kinh rối loạn chức năng. Cùng một cơ chế cho phép học tập cũng có thể củng cố những hành vi gây hại khi được kích hoạt lặp đi lặp lại. Việc hiểu được hai khía cạnh này trở nên thiết yếu đối với việc phát triển các can thiệp điều trị nhằm tận dụng tính dẻo có lợi đồng thời ngăn ngừa các mô hình tổ chức lại có hại.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [III]                             

B. [IV]                             
C. [I]     
D. [II]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

These skills are often seen as crucial for success in today's competitive job market.

(Những kỹ năng này thường được xem là rất quan trọng để thành công trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.)

A. [III]

B. [IV]

C. [I]

D. [II]

Thông tin: [I] In today's competitive job market, businesses often prioritize hard skills, such as proficiency in foreign languages and digital literacy, because these abilities can be easily measured and directly linked to job performance.

[II] While hard skills may secure a job, it is often soft skills that contribute to long-term career growth and leadership potential, helping individuals advance beyond entry-level positions.

[III] Therefore, soft skills like empathy and adaptability are equally vital, as they support not only personal success but also healthy workplace environments.

[IV]      

 ([I] Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, các doanh nghiệp thường ưu tiên các kỹ năng cứng, chẳng hạn như thành thạo ngoại ngữ và kỹ năng số, bởi vì những khả năng này có thể dễ dàng đo lường và liên quan trực tiếp đến hiệu suất công việc.

[II] Mặc dù kỹ năng cứng có thể giúp bạn có được một công việc, nhưng thường thì các kỹ năng mềm mới góp phần vào sự phát triển nghề nghiệp lâu dài và tiềm năng lãnh đạo, giúp cá nhân thăng tiến vượt qua các vị trí cấp thấp.

[III] Do đó, các kỹ năng mềm như sự đồng cảm và khả năng thích ứng cũng quan trọng không kém, vì chúng không chỉ hỗ trợ thành công cá nhân mà còn tạo ra môi trường làm việc lành mạnh.

[IV])

→ Câu cần chèn sử dụng cụm “These skills” dùng để thay thế cho các danh từ chỉ kỹ năng ở ngay câu trước đó. Ở cuối đoạn 1, câu văn vừa nhắc đến “soft skills like empathy and adaptabilitys”. Do đó, ta sẽ đặt câu này ở vị trí [IV].

Chọn B.

Câu 2

A. disappointed      

B. disappointment                         
C. disappointing         
D. disappoint

Lời giải

A. disappointed (adj): cảm thấy thất vọng (dùng chỉ cảm xúc)

B. disappointment (n): sự thất vọng

C. disappointing (adj): gây thất vọng (dùng cho bản chất của sự vật, sự việc)

D. disappoint (v): làm thất vọng

Chỗ trống đứng sau động từ to be nên cần một tính từ. Vì chủ ngữ là you nên ta dùng tính từ đuôi -ed để chỉ cảm xúc. Ta có cấu trúc: be disappointed with sth (thất vọng với cái gì).

→ Are you disappointed with traditional methods of language learning that yield little results?

Chọn A.

Dịch nghĩa: Bạn có đang thất vọng với các phương pháp học ngôn ngữ truyền thống mang lại ít kết quả không?

Câu 3

A. Many                                  

B. Much                 
C. Every                                       
D. Another 

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. a-c-b                           

B. a-b-c                        
C. b-c-a     
D. c-a-b

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. these reactions are widely experienced by most people 
B. music has no real connection to human emotions
C. its emotional impact is generally accepted by researchers 
D. scientists have completely stopped studying the subject

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. routine                                

B. procedure            
C. schedule                                   
D. principle 

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP