Đọc và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi đoạn văn (từ câu 36 đến câu 40).
I love dancing and I practise it three times a week. I am going to be a famous ballet dancer when I grow up. I want to have performances in many countries in the world. I am going to hold a ballet club and work there until I am 75. I like planning my future. It is very exciting.
Đọc và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi đoạn văn (từ câu 36 đến câu 40).
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. My Country: Đất nước của tôi
B. My Job: Công việc của tôi
C. My Future Plan: Kế hoạch tương lai của tôi
D. My Exciting Week: Tuần thú vị của tôi
Đoạn văn nhắc đến các cụm từ chỉ tương lai như "am going to be" (sẽ trở thành), "when I grow up" (khi tôi lớn lên), "want to have" (muốn có), và chốt lại bằng câu "I like planning my future" (Tôi thích lên kế hoạch cho tương lai của mình). Do đó, "Kế hoạch tương lai của tôi" là tiêu đề bao quát toàn bộ nội dung nhất.
Dịch nghĩa:
Tôi yêu khiêu vũ và tôi luyện tập nó ba lần một tuần. Tôi sẽ trở thành một vũ công ba lê nổi tiếng khi tôi lớn lên. Tôi muốn có những buổi biểu diễn ở nhiều quốc gia trên thế giới. Tôi dự định sẽ thành lập một câu lạc bộ ba lê và làm việc ở đó cho đến năm 75 tuổi. Tôi thích lên kế hoạch cho tương lai của mình. Điều đó rất thú vị.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Do you love going to the beach? There are many things you can do there. You can swim in the sea, play volleyball, or build sandcastles. If you are adventurous, you can try surfing or boating. In addition, walking along the shore will bring you a feeling of freedom. The beach is really a great place to have fun with your friends and family.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. Playing Sports on the Beach: Chơi thể thao trên bãi biển
B. Swimming in the Sea: Bơi trên biển
C. Feeling of Freedom: Cảm giác tự do
D. Fun Activities on the Beach: Các hoạt động thú vị trên bãi biển
Giải thích: Các đáp án A, B, C chỉ là những hoạt động/cảm giác nhỏ lẻ được liệt kê trong bài. Đáp án D bao trọn được toàn bộ nội dung đoạn văn khi nhắc đến loạt hoạt động giải trí (bơi lội, chơi bóng chuyền, xây lâu đài cát, lướt sóng, chèo thuyền...). Câu chốt cuối bài cũng khẳng định: "The beach is really a great place to have fun..." (Bãi biển thực sự là một nơi tuyệt vời để vui chơi...).
Dịch nghĩa:
Bạn có thích đi biển không? Có rất nhiều thứ bạn có thể làm ở đó. Bạn có thể bơi dưới biển, chơi bóng chuyền hoặc xây lâu đài cát. Nếu bạn là người thích mạo hiểm, bạn có thể thử lướt sóng hoặc chèo thuyền. Ngoài ra, việc đi dạo dọc bờ biển sẽ mang lại cho bạn cảm giác tự do. Bãi biển thực sự là một nơi tuyệt vời để vui chơi cùng bạn bè và gia đình.
Câu 3:
Jack was very tired because he stayed up late watching a movie. In his first class, he tried to listen to the teacher, but his eyes were closed. Suddenly, he heard the teacher say, "Jack, can you answer my question?" Jack woke up and said, "Yes, I'll have some ice cream!" The whole class laughed a lot.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. Waking up Late: Thức dậy muộn
B. Eating in Class: Ăn trong lớp
C. Watching a Movie: Xem một bộ phim
D. Sleeping in Class: Ngủ gật trong lớp
Nội dung chính của đoạn văn kể về tình huống dở khóc dở cười khi Jack buồn ngủ ("his eyes were closed"), giật mình tỉnh dậy ("Jack woke up") trong lớp học vì thức khuya xem phim tối hôm trước, dẫn đến việc trả lời nhầm câu hỏi của giáo viên thành đồ ăn. Vậy "Ngủ gật trong lớp" là tiêu đề chính xác nhất phản ánh nội dung câu chuyện.
Dịch nghĩa:
Jack rất mệt vì cậu ấy đã thức khuya xem một bộ phim. Trong tiết học đầu tiên, cậu ấy đã cố gắng lắng nghe giáo viên, nhưng đôi mắt cứ nhắm nghiền lại. Đột nhiên, cậu nghe thấy giáo viên nói: "Jack, em có thể trả lời câu hỏi của cô không?". Jack giật mình tỉnh dậy và nói: "Vâng, em sẽ ăn một chút kem!". Cả lớp đã cười rất to.
Câu 4:
We need doctors when we are ill. Besides going to see doctors, there are things that you can do by yourself in the fight against illness, such as doing regular exercise, having a healthy diet and drinking more water. The more you follow these tips, the less you will see doctors.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. The Importance of Drinking Water: Tầm quan trọng của việc uống nước
B. How to Do Exercise Regularly: Cách tập thể dục thường xuyên
C. Help Yourself to Stay Healthy: Tự giúp bản thân sống khỏe mạnh
D. Some Tips on Healthy Eating: Một vài lời khuyên về ăn uống lành mạnh
Các đáp án A, B, D chỉ là các ví dụ cụ thể về cách giữ gìn sức khỏe. Thông điệp chính của bài nằm ở việc khuyên chúng ta tự thực hiện các thói quen tốt để chống lại bệnh tật ("things that you can do by yourself in the fight against illness") và hạn chế phải gặp bác sĩ. Do đó, "Tự giúp bản thân sống khỏe mạnh" là tiêu đề phù hợp nhất.
Dịch nghĩa:
Chúng ta cần bác sĩ khi bị ốm. Bên cạnh việc đi khám bác sĩ, có những việc bạn có thể tự mình làm trong cuộc chiến chống lại bệnh tật, chẳng hạn như tập thể dục thường xuyên, có chế độ ăn uống lành mạnh và uống nhiều nước hơn. Bạn càng làm theo những lời khuyên này, bạn càng ít phải đi gặp bác sĩ.
Câu 5:
Last Sunday, my family went to visit our grandparents in a small village, about 20 kilometers from my city. It was also our weekend picnic. The weather was very nice. We had lunch outdoors and played a lot of games in the garden with beautiful flowers. My sister and I flew kites together. It was really our happy day!
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. An Outdoor Lunch: Một bữa trưa ngoài trời
B. A Family's Picnic: Chuyến dã ngoại của một gia đình
C. A Family's Party: Bữa tiệc của một gia đình
D. A Flower Garden: Một vườn hoa
Bài viết trực tiếp gọi tên hoạt động này là "our weekend picnic" (chuyến dã ngoại cuối tuần của chúng tôi) và miêu tả cụ thể các hoạt động của cả gia đình cùng nhau tận hưởng ngoài trời (ăn trưa, chơi trò chơi, thả diều). Các đáp án A và D chỉ là những chi tiết nhỏ trong bức tranh tổng thể. Do đó, "Chuyến dã ngoại của một gia đình" là tiêu đề hoàn hảo nhất.
Dịch nghĩa:
Chủ nhật tuần trước, gia đình tôi đã về thăm ông bà ở một ngôi làng nhỏ, cách thành phố của tôi khoảng 20 km. Đó cũng là chuyến dã ngoại cuối tuần của chúng tôi. Thời tiết rất đẹp. Chúng tôi đã ăn trưa ngoài trời và chơi rất nhiều trò chơi trong khu vườn với những bông hoa tuyệt đẹp. Chị gái tôi và tôi đã cùng nhau thả diều. Đó thực sự là một ngày hạnh phúc của chúng tôi!
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. keep (v): giữ, duy trì
B. do (v): làm
C. clean (v): làm sạch, dọn dẹp
D. brush (v): chải, đánh (răng)
Cấu trúc: keep + adj: duy trì/giữ ở một trạng thái nào đó.
keep healthy: giữ gìn sức khỏe.
→ How can we keep healthy?
Dịch nghĩa: Làm thế nào chúng ta có thể giữ sức khỏe tốt?
Câu 2
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Ý của Andy là gì khi cậu ấy nói "I'm crazy about driving"?
A. He hates driving: Cậu ấy ghét lái xe.
B. He loves driving: Cậu ấy rất thích lái xe.
C. He doesn't mind driving: Cậu ấy không bận tâm/không ngại việc lái xe.
D. He dislikes driving: Cậu ấy không thích lái xe.
Be crazy about something = love + V-ing: yêu thích ….
Thông tin: I'm crazy about driving cars.
Dịch nghĩa: Tôi phát điên vì lái xe ô tô.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.