Câu hỏi:

28/04/2026 24 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to б.

LearnMaster: Your Pocket English Tutor!

    Are you looking for a fun and effective way to improve your English skills? Download LearnMaster today!

    Our app offers hundreds of (1) ______ lessons (2) ______ by language experts. Whether you want to focus (3) ______ grammar, expand your vocabulary, or practise conversations, LearnMaster has something for everyone.

    Our unique method helps you (4) ______ faster than traditional classes. You can study anytime, anywhere - just open the app on your phone! We believe learning should be enjoyable, and we've included games and quizzes to keep you motivated. Plus, track your progress easily and see how much you've learned. (5) ______ a free trial now and start speaking English more confidently! Don't miss this chance to make language learning a part of your daily (6) ______!

Our app offers hundreds of (1) ______ lessons ........

A. interactive English fun 
B. fun interactive English 
C. interactive fun English 
D. English fun interactive

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Ta cần điền vào chỗ trống một cụm tính từ theo đúng trật tự để bổ nghĩa cho danh từ “lessons” đứng sau chỗ trống.

→ Trong các đáp án đã cho, chỉ có “fun interactive English” có các tính từ được sắp xếp theo trật tự thích hợp. Tính từ “fun” (thú vị) luôn đứng đầu vì đây là cảm nhận cá nhân, sau đó là tính từ “interactive” (mang tính tương tác) chỉ loại hình của sự vật, và cuối cùng là danh từ đóng vai trò tính từ “English” bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chính “lessons”, tạo thành danh từ ghép “English lessons” (những bài học tiếng Anh).

Chọn B.

→ Our app offers hundreds of fun interactive English lessons … (Ứng dụng của chúng tôi cung cấp hàng trăm bài học tiếng Anh thú vị và mang tính tương tác …)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Our app offers hundreds of (1) ______ lessons (2) ______ by language experts.

A. which designed 
B. designed 
C. to design 
D. designing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta thấy chỗ trống đứng sau danh từ “lessons” (các bài học) và phía sau có cụm “by language experts” (bởi các chuyên gia ngôn ngữ) →  Cần điền vào chỗ trống một động từ để tạo thành một mệnh đề quan hệ rút gọn mang tính bị động, bổ nghĩa cho “lessons”, vì nó không thể tự thực hiện hành động thiết kế mà phải được thiết kế bởi các chuyên gia. Theo quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, chỉ giữ lại quá khứ phân từ (past participle), cụ thể là rút gọn “which are designed” thành “designed”.

Chọn B.

→ Our app offers hundreds of fun interactive English lessons designed by language experts.

(Ứng dụng của chúng tôi cung cấp hàng trăm bài học tiếng Anh thú vị và mang tính tương tác được thiết kế bởi các chuyên gia ngôn ngữ.)

Câu 3:

Whether you want to focus (3) ______ grammar, expand your vocabulary, or practise conversations, LearnMaster has something for everyone.

A. at 
B. on 
C. for 
D. in

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc giới từ cố định (collocation): focus on something: tập trung vào cái gì đó

Chọn B.

→ Whether you want to focus on grammar, expand your vocabulary, or practise conversations, LearnMaster has something for everyone.

(Cho dù bạn muốn tập trung vào ngữ pháp, mở rộng vốn từ vựng, hay luyện tập hội thoại, LearnMaster đều có nội dung phù hợp cho mọi người.)

Câu 4:

Our unique method helps you (4) ______ faster than traditional classes.

A. learn 
B. learning 
C. learning
D. learnt

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chỗ trống đứng sau cấu trúc “helps you ______” → Cần điền vào chỗ trống một động từ được chia ở dạng to V hoặc nguyên thể để tạo thành cấu trúc “help someome + to V/V + do something”, mang nghĩa “giúp ai đó làm gì”.

Chọn A.

→ Our unique method helps you learn faster than traditional classes. (Phương pháp độc đáo của chúng tôi giúp bạn học nhanh hơn so với các lớp học truyền thống.)

Câu 5:

(5) ______ a free trial now and start speaking English more confidently!

A. Make 
B. Do 
C. Put 
D. Get

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta cần điền vào chỗ trống một động từ đi kèm với cụm danh từ “a free trial” (một lượt dùng thử miễn phí).

A. Make (v): làm, chế tạo

B. Do (v): làm, thực hiện

C. Put (v): đặt, để

D. Get (v): lấy, có được, nhận

Dựa vào ngữ cảnh, chọn D.

Get a free trial now and start speaking English more confidently!

(Hãy nhận ngay bản dùng thử miễn phí và bắt đầu nói tiếng Anh tự tin hơn!)

Câu 6:

Don't miss this chance to make language learning a part of your daily (6) ______!

A. routine
B. habit 
C. practice 
D. custom

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. routine (n): lề thói, thói quen hằng ngày, thường dùng khi nói về một chuỗi các hành động được thực hiện theo lịch trình đều đặn

B. habit (n): thói quen, thường dùng khi nói về những hành vi mang tính bản năng, thường diễn ra vô thức và khó bỏ

C. practice (n): sự thực hành, sự luyện tập

D. custom (n): phong tục, tập quán

Dựa vào ngữ cảnh, chọn A. 

→ Don't miss this chance to make language learning a part of your daily routine!

(Đừng bỏ lỡ cơ hội biến việc học ngôn ngữ trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của bạn!)

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

LearnMaster:

Your Pocket English Tutor!

Are you looking for a fun and effective way to improve your English skills? Download LearnMaster today!

Our app offers hundreds of (1) fun interactive English lessons (2) designed by language experts. Whether you want to focus (3) on grammar, expand your vocabulary, or practise conversations, LearnMaster has something for everyone.

Our unique method helps you (4) learn faster than traditional classes. You can study anytime, anywhere - just open the app on your phone! We believe learning should be enjoyable, and we've included games and quizzes to keep you motivated. Plus, track your progress easily and see how much you've learned.

  (5) Get a free trial now and start speaking English more confidently! Don't miss this chance to make language learning a part of your daily (6) routine!

LearnMaster:

Gia sư tiếng Anh bỏ túi của bạn!

Bạn đang tìm kiếm một cách vừa thú vị vừa hiệu quả để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình? Hãy tải LearnMaster ngay hôm nay!

Ứng dụng của chúng tôi cung cấp hàng trăm bài học tiếng Anh thú vị và mang tính tương tác được thiết kế bởi các chuyên gia ngôn ngữ. Cho dù bạn muốn tập trung vào ngữ pháp, mở rộng vốn từ vựng, hay luyện tập hội thoại, LearnMaster đều có nội dung phù hợp cho mọi người.

Phương pháp độc đáo của chúng tôi giúp bạn học nhanh hơn so với các lớp học truyền thống. Bạn có thể học bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu – chỉ cần mở ứng dụng trên điện thoại! Chúng tôi tin rằng việc học nên mang lại niềm vui, vì vậy chúng tôi đã đưa vào các trò chơi và bài kiểm tra nhỏ để giúp bạn luôn có động lực. Ngoài ra, bạn còn có thể theo dõi tiến trình học tập một cách dễ dàng và xem mình đã học được bao nhiêu.

  Hãy nhận ngay bản dùng thử miễn phí và bắt đầu nói tiếng Anh tự tin hơn! Đừng bỏ lỡ cơ hội biến việc học ngôn ngữ trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của bạn!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Respecting local customs              
B. Supporting local businesses    
C. Maximizing tourist volume           
D. Conserving natural resources

Lời giải

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc của du lịch bền vững?

A. Respecting local customs: Tôn trọng phong tục tập quán bản địa

B. Supporting local businesses: Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương

C. Maximizing tourist volume: Tối đa hóa số lượng khách du lịch

D. Conserving natural resources: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

Thông tin: Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.)

Chọn C.

Câu 2

A. unaffected        
B. concerned         
C. ignored     
D. encouraged

Lời giải

Từ “alarmed” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ:

alarmed (v): đã khiến ai đó lo ngại

A. unaffected (adj): không bị ảnh hưởng

B. concerned (v): đã lo lắng, quan tâm, băn khoăn 

C. ignored (v): đã phớt lờ

D. encouraged (v): đã khuyến khích, động viên

→ alarmed = concerned

Thông tin: The Soviets use of the R7 rocket, originally designed as an intercontinental ballistic missile (ICBM), alarmed the U.S., which feared potential nuclear threats. (Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân.)

Chọn B.

Câu 3

A. designs 
B. is designed 
C. will design 
D. has designed

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Some cities that have witnessed a decrease in violent crime    
B. The fact that crime rates have fallen in some rich cities    
C. While some cities have seen a decline in violent crime    
D. Crime rates have dropped significantly in some cities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. which designed 
B. designed 
C. to design 
D. designing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP