Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 31 to 35.
Crime rates in the United States have been a subject of concern for many years. (31) ______, others are still struggling with high rates of incidents such as robbery, assault, and homicide. This disparity can be attributed to various factors, such as socioeconomic conditions, lack of education, and insufficient law enforcement resources.
Often leading to frustration and desperation, (32) ______. In areas where unemployment is high, people may turn to illegal activities as a means of survival. Furthermore, (33)______. The debate about gun control remains heated, with many arguing that stricter laws would reduce crime, while others believe that the right to bear arms is essential for personal security.
In response to the growing crime rates, (34) ______. These include community policing, which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas. Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, (35) ______.
(31) ______, others are still struggling with high rates of incidents such as robbery, assault, and homicide.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 31 to 35.
Crime rates in the United States have been a subject of concern for many years. (31) ______, others are still struggling with high rates of incidents such as robbery, assault, and homicide. This disparity can be attributed to various factors, such as socioeconomic conditions, lack of education, and insufficient law enforcement resources.
Often leading to frustration and desperation, (32) ______. In areas where unemployment is high, people may turn to illegal activities as a means of survival. Furthermore, (33)______. The debate about gun control remains heated, with many arguing that stricter laws would reduce crime, while others believe that the right to bear arms is essential for personal security.
In response to the growing crime rates, (34) ______. These include community policing, which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas. Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, (35) ______.
Quảng cáo
Trả lời:
Dịch nghĩa:
A. Một số thành phố đã chứng kiến sự giảm xuống của tội phạm bạo lực
B. Thực tế là tỷ lệ tội phạm đã giảm ở một số thành phố giàu có
C. Trong khi một số thành phố đã chứng kiến sự giảm số lượng tội phạm bạo lực
D. Tỷ lệ tội phạm đã giảm đáng kể ở một số thành phố
(31) _____, others are still struggling with high rates of incidents such as robbery, assault, and homicide.
((31) _____, thì những nơi khác vẫn đang phải vật lộn với tỷ lệ cao của các vụ việc như cướp bóc, hành hung và giết người.)
→ Ta thấy sau chỗ trống xuất hiện “others are still struggling…”, vì vậy nội dung của mệnh đề trước phải tạo cặp tương phản, để so sánh hai tình huống trái ngược. Chỗ trống cũng cần một mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ chỉ sự tương phản (While/Although).
→ Đáp án C phù hợp vì sử dụng “While some cities have seen…” để tạo sự tương phản với “others are still struggling…” phía sau.
→ Crime rates in the United States have been a subject of concern for many years. While some cities have seen a decline in violent crime, others are still struggling with high rates of incidents such as robbery, assault, and homicide. (Tỷ lệ tội phạm ở Hoa Kỳ đã là một vấn đề đáng lo ngại trong nhiều năm. Trong khi một số thành phố đã chứng kiến sự giảm số lượng tội phạm bạo lực, thì những nơi khác vẫn đang phải vật lộn với tỷ lệ cao của các vụ việc như cướp bóc, hành hung và giết người.)
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Often leading to frustration and desperation, (32) ______.
Dịch nghĩa:
A. nghèo đói được xem là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm
B. hầu hết mọi người tin rằng nghèo đói là nguyên nhân chính khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng
C. tỷ lệ tội phạm chủ yếu được cho là do nghèo đói và sự bất mãn trong cuộc sống
D. chính sự bất mãn trong cuộc sống đã khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng ở Hoa Kỳ
Often leading to frustration and desperation, (32) ______.
(Thường dẫn đến cảm giác thất vọng và tuyệt vọng, (32) ______.)
→ Ta thấy cụm “Often leading to frustration and desperation” là mệnh đề phân từ hiện tại (present participle clause) dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau. Vì vậy, chủ ngữ của câu chính phải là nguyên nhân gây ra sự thất vọng và tuyệt vọng.
→ Đáp án A phù hợp vì “poverty” là chủ ngữ hợp lý cho cụm phân từ được nhắc đến ở trên.
→ Often leading to frustration and desperation, poverty is considered one of the main factors influencing crime rates. (Thường dẫn đến cảm giác thất vọng và tuyệt vọng, nghèo đói được xem là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm.)
Chọn A.
Câu 3:
Furthermore, (33)______.
Dịch nghĩa:
A. hầu hết người Mỹ phàn nàn rằng các quyền con người của họ chưa được đảm bảo và bảo vệ đầy đủ
B. việc buôn bán, vận chuyển và sử dụng súng được xem là bất hợp pháp ở một số bang
C. việc súng đạn dễ dàng được tiếp cận tại Hoa Kỳ góp phần làm cho tình hình trở nên nghiêm trọng hơn
D. tỷ lệ tội phạm cao ở Hoa Kỳ gây lo ngại trong nhiều lĩnh vực khác nhau
In areas where unemployment is high, people may turn to illegal activities as a means of survival. Furthermore, (33) ______. The debate about gun control remains heated, with many arguing that stricter laws would reduce crime, while others believe that the right to bear arms is essential for personal security.
(Ở những khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao, nhiều người có thể tìm đến các hoạt động phi pháp để sinh tồn. Hơn nữa, (33) ______. Cuộc tranh luận về việc kiểm soát súng vẫn rất gay gắt: nhiều người cho rằng các quy định chặt chẽ hơn sẽ giúp giảm tội phạm, trong khi những người khác tin rằng quyền sở hữu súng để đảm bảo an ninh cá nhân là điều cần thiết.)
→ Ta thấy câu trước chỗ trống nói thất nghiệp là một trong những nguyên nhân của tội phạm. Từ nối “Furthermore” dùng để bổ sung một nguyên nhân hoặc yếu tố khác cùng chủ đề. Vì vậy chỗ trống cần nêu một yếu tố khác làm tình hình tội phạm nghiêm trọng hơn. Câu sau chỗ trống nói về cuộc tranh luận gay gắt về việc kiểm soát súng, nên nội dung trước đó phải liên quan trực tiếp đến súng để tạo mạch văn dẫn vào chủ đề kiểm soát súng.
→ Đáp án C phù hợp vì nó đưa ra một nguyên nhân bổ sung cho tội phạm (sự dễ tiếp cận súng), phù hợp đi với từ nối “Furthermore”, vừa dẫn dắt đến ý nói về cuộc tranh luận về kiểm soát súng ở câu sau.
→ In areas where unemployment is high, people may turn to illegal activities as a means of survival. Furthermore, the availability of firearms in the US contributes to the severity of the situation. The debate about gun control remains heated, with many arguing that stricter laws would reduce crime, while others believe that the right to bear arms is essential for personal security. (Ở những khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao, nhiều người có thể tìm đến các hoạt động phi pháp để sinh tồn. Hơn nữa, việc dễ dàng tiếp cận với súng đạn tại Hoa Kỳ góp phần làm tình hình trở nên nghiêm trọng hơn. Cuộc tranh luận về việc kiểm soát súng vẫn rất gay gắt: nhiều người cho rằng các quy định chặt chẽ hơn sẽ giúp giảm tội phạm, trong khi những người khác tin rằng quyền sở hữu súng để đảm bảo an ninh cá nhân là điều cần thiết.)
Chọn C.
Câu 4:
In response to the growing crime rates, (34) ______.
Dịch nghĩa:
A. chính quyền địa phương đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm cải thiện an toàn công cộng
B. an toàn công cộng phải được đặt lên hàng đầu trong các chính sách phát triển xã hội
C. công dân Mỹ đã phải sống trong tình trạng thiếu an toàn trong nhiều thập kỷ
D. những vấn đề liên quan đến bạo lực và tài sản vẫn là vấn đề cấp bách trong xã hội Mỹ
In response to the growing crime rates, (34) ______. These include community policing,
which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas.
(Để đối phó với tình trạng tội phạm gia tăng, (34) ______. Những biện pháp này bao gồm mô hình cảnh sát cộng đồng, giúp xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn giữa cảnh sát và người dân, cũng như tăng cường giám sát ở những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.)
→ Ta thấy cụm “In response to the growing crime rates” cho thấy câu cần điền phải nói về hành động hoặc biện pháp đã được thực hiện để đối phó với tội phạm. Đồng thời, câu sau bắt đầu bằng “These include…”, đại từ “These” dùng để thay thế cho một danh từ số nhiều đã được nhắc trước đó. Vì vậy, câu cần điền có chứa một từ số nhiều chỉ biện pháp.
→ Đáp án A phù hợp vì nói về việc chính quyền địa phương đã thực hiện những biện pháp để cải thiện an toàn công cộng, đồng thời nó chứa cụm “several measures” (nhiều biện pháp), tạo tiền đề để câu sau liệt kê các biện pháp cụ thể.
→ In response to the growing crime rates, local governments have taken several measures to improve public safety. These include community policing, which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas. (Để đối phó với tình trạng tội phạm gia tăng, chính quyền địa phương đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm cải thiện an toàn công cộng. Những biện pháp này bao gồm mô hình cảnh sát cộng đồng, giúp xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn giữa cảnh sát và người dân, cũng như tăng cường giám sát ở những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.)
Chọn A.
Câu 5:
Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, (35) ______.
Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, (35) ______.
Dịch nghĩa:
A. có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong việc giải quyết vấn đề tội phạm
B. dẫn đến những tác động quan trọng đối với tỷ lệ tội phạm
C. điều đã cho thấy những tác động tích cực đối với tội phạm
D. và giải quyết các vấn đề liên quan đến tội phạm theo hướng tích cực
Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, (35) ______.
(Mặc dù việc giảm tội phạm là một vấn đề phức tạp, nhưng có những dấu hiệu cho thấy các nỗ lực có mục tiêu, khi được kết hợp với sự hỗ trợ của cộng đồng, (35) ______.)
→ Ta thấy trong câu có cấu trúc “there are signs + that”, mà theo sau “that” phải là một mệnh đề hoàn chỉnh theo cấu trúc S + V, trong đó ta đã có chủ ngữ là “targerted efforts”. Cụm “when combined with community support” chỉ là mệnh đề rút gọn bổ nghĩa cho chủ ngữ này, nên vẫn cần điền một động từ chính phía sau.
→ Đáp án A phù hợp vì có cụm động từ chính “can lead to…”, tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh “targeted efforts … can lead to positive changes…”. Đáp án này cũng phù hợp với nghĩa của câu: các nỗ lực/biện pháp khi kết hợp với sự hỗ trợ từ cộng đồng sẽ tạo nên những kết quả tích cực.
→ Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, can lead to positive changes in addressing crime.
(Mặc dù việc giảm tội phạm là một vấn đề phức tạp, nhưng có những dấu hiệu cho thấy các nỗ lực có mục tiêu, khi được kết hợp với sự hỗ trợ của cộng đồng, có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong việc giải quyết vấn đề tội phạm.)
Chọn A.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc của du lịch bền vững?
A. Respecting local customs: Tôn trọng phong tục tập quán bản địa
B. Supporting local businesses: Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương
C. Maximizing tourist volume: Tối đa hóa số lượng khách du lịch
D. Conserving natural resources: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thông tin: Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Từ “alarmed” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ:
alarmed (v): đã khiến ai đó lo ngại
A. unaffected (adj): không bị ảnh hưởng
B. concerned (v): đã lo lắng, quan tâm, băn khoăn
C. ignored (v): đã phớt lờ
D. encouraged (v): đã khuyến khích, động viên
→ alarmed = concerned
Thông tin: The Soviets use of the R7 rocket, originally designed as an intercontinental ballistic missile (ICBM), alarmed the U.S., which feared potential nuclear threats. (Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân.)
Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. e-a-d-c-b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.