Câu hỏi:

28/04/2026 43 Lưu

Read the following passage about sustainable tourism and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 13 to 20.

    Sustainable tourism aims to minimize the negative impacts of travel while maximizing benefits for local communities, cultures, and environments. Unlike mass tourism, which often prioritizes volume and profit, sustainable practices focus on long-term well-being. This approach recognizes that natural landscapes, cultural heritage, and local economies are valuable assets that need protection. Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites.

    The benefits of adopting sustainable tourism are significant. Environmentally, it helps protect biodiversity and reduce pollution and waste generated by tourist activities. Economically, it ensures that revenue stays within the local community, supporting small enterprises and creating fair employment opportunities. Its focus on authentic cultural experiences also helps preserve local traditions and crafts, offering visitors deeper, more meaningful interactions. This approach fosters mutual respect between hosts and guests, enhancing the overall travel experience for everyone involved and promoting cross-cultural understanding.

    However, implementing truly sustainable tourism faces several challenges. Balancing economic development with conservation requires careful planning and regulation, which can be difficult to enforce. “Greenwashing,” where businesses falsely market themselves as sustainable, can mislead consumers and undermine genuine efforts. Educating tourists about responsible behavior and managing visitor numbers to prevent damage in popular destinations like Machu Picchu remain ongoing struggles. Furthermore, the initial investment required for sustainable infrastructure can be prohibitive for smaller communities or businesses.

    Despite these difficulties, the movement towards sustainable travel is growing. Consumers are increasingly aware of their impact and seeking more responsible options. Governments and international organizations are developing frameworks and certifications to guide the industry. Innovations in ecofriendly transport and accommodation are also emerging. Ultimately, achieving sustainability in tourism requires a collaborative effort from travelers, businesses, and policymakers to ensure that exploring our world does not come at the cost of damaging it for future generations.

Which of the following is NOT mentioned as a principle of sustainable tourism?    

A. Respecting local customs              
B. Supporting local businesses    
C. Maximizing tourist volume           
D. Conserving natural resources

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc của du lịch bền vững?

A. Respecting local customs: Tôn trọng phong tục tập quán bản địa

B. Supporting local businesses: Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương

C. Maximizing tourist volume: Tối đa hóa số lượng khách du lịch

D. Conserving natural resources: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

Thông tin: Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “Its” in paragraph 2 refers to:     

A. local community's                                         
B. cultural experience's    
C. mass tourism's                              
D. sustainable tourism's

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “Its trong đoạn 2 đề cập đến: 

A. local community’s: của cộng đồng địa phương

B. cultural experience’s: của trải nghiệm văn hóa

C. mass tourism’s: của du lịch đại trà

D. sustainable tourism’s: của du lịch bền vững

Thông tin: The benefits of adopting sustainable tourism are significant. … Its focus on authentic cultural experiences also helps preserve local traditions and crafts, offering visitors deeper, more meaningful interactions. (Việc áp dụng du lịch bền vững đem lại những lợi ích đáng kể. … Việc chú trọng vào những trải nghiệm văn hóa chân thực của hình thức du lịch này cũng góp phần bảo tồn các truyền thống và nghề thủ công địa phương, đồng thời mang lại cho du khách những sự tương tác sâu sắc và ý nghĩa hơn.)

→ Có thể thấy rằng, câu mở đầu của đoạn 2 đóng vai trò khái quát nội dung của cả đoạn, về những lợi ích của việc áp dụng du lịch bền vững. Vì vậy, đại từ sở hữu “Its” ở đây dùng để thay thế cho “sustainable tourism” được nhắc đến trước đó ở câu đầu đoạn.

Chọn D.

Câu 3:

The word “prohibitive” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:    

A. affordable        
B. necessary         
C. expensive     
D. protective

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “prohibitive” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với:

prohibitive (adj): quá cao, đến mức không thể chi trả (nói về giá cả)

A. affordable (adj): có khả năng chi trả

B. necessary (adj): cần thiết, thiết yếu

C. expensive (adj): đắt tiền

D. protective (adj): bảo vệ, phòng ngừa

→ prohibitive >< affordable

Thông tin: Furthermore, the initial investment required for sustainable infrastructure can be prohibitive for smaller communities or businesses. (Hơn nữa, chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng bền vững có thể quá cao đối với các cộng đồng hoặc doanh nghiệp nhỏ.)

Chọn A.

Câu 4:

The word "fragile" in paragraph 1 could be best replaced by:    

A. rigid                 
B. resilient            
C. stable    
D. delicate

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “fragile” trong đoạn 1 có thể thay thế phù hợp nhất bằng từ:

fragile (adj): dễ vỡ, mong manh

A. rigid (adj): cứng rắn, cứng nhắc

B. resilient (adj): co giãn, đàn hồi, kiên cường

C. stable (adj): vững chắc, ổn định, kiên định

D. delicate (adj): mỏng manh, tinh xảo

→ fragile = delicate

Thông tin: Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.)

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Consumers are developing frameworks to guide the sustainable tourism industry. 
B. Businesses are creating their own certifications to guide government policies on sustainable tourism. 
C. The tourism industry is guiding governments to develop sustainable frameworks. 
D. Frameworks and certifications are being created by authorities to direct sustainable tourism practices.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

Governments and international organizations are developing frameworks and certifications to guide the industry. (Các chính phủ và tổ chức quốc tế cũng đang xây dựng những khuôn khổ và hệ thống chứng nhận nhằm định hướng ngành du lịch.)

A. Consumers are developing frameworks to guide the sustainable tourism industry. (Người tiêu dùng đang xây dựng các khuôn khổ để định hướng ngành du lịch bền vững.) → Sai nghĩa

B. Businesses are creating their own certifications to guide government policies on sustainable tourism. (Các doanh nghiệp đang tạo ra các chứng nhận riêng để định hướng chính sách của chính phủ về du lịch bền vững.) → Sai nghĩa

C. The tourism industry is guiding governments to develop sustainable frameworks. (Ngành du lịch đang hướng dẫn chính phủ xây dựng các khuôn khổ bền vững.) → Sai nghĩa

D. Frameworks and certifications are being created by authorities to direct sustainable tourism

practices. (Các khuôn khổ và hệ thống chứng nhận đang được các cơ quan có thẩm quyền xây dựng nhằm định hướng các hoạt động du lịch bền vững.) → Phù hợp

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. “Greenwashing” helps consumers identify genuinely sustainable businesses.    
B. Mass tourism focuses primarily on long-term well-being.    
C. Managing visitor numbers is a challenge for sustainable tourism.    
D. Sustainable tourism guarantees that no pollution is generate.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A. “Greenwashing” giúp người tiêu dùng xác định các doanh nghiệp thực sự bền vững.

Thông tin: "Greenwashing," where businesses falsely market themselves as sustainable, can mislead consumers and undermine genuine efforts. (Hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) – khi các doanh nghiệp quảng bá sai lệch rằng hoạt động của họ thân thiện với môi trường – có thể đánh lừa người tiêu dùng và làm suy yếu những nỗ lực chân chính.) (Đoạn 3)

→ Thông tin này cho thấy hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) có thể đánh lừa người tiêu dùng, không thể giúp họ xác định các doanh nghiệp thực sự bền vững.

→ Sai

B. Du lịch đại trà chủ yếu tập trung vào phúc lợi lâu dài.

Thông tin: Unlike mass tourism, which often prioritizes volume and profit, sustainable practices focus on long-term well-being. (Khác với du lịch đại trà, vốn thường ưu tiên số lượng du khách và lợi nhuận, các hoạt động du lịch bền vững chú trọng phúc lợi lâu dài.) (Đoạn 1)

→ Thông tin này cho thấy việc tập trung vào phúc lợi lâu dài là đặc điểm của du lịch bền vững, không phải đặc điểm của du lịch đại trà.

→ Sai

C. Việc quản lý số lượng du khách là một thách thức đối với du lịch bền vững.

Thông tin: Educating tourists about responsible behavior and managing visitor numbers to

prevent damage in popular destinations like Machu Picchu remain ongoing struggles. (Ngoài ra, giáo dục du khách về hành vi du lịch có trách nhiệm và kiểm soát số lượng khách tham quan để tránh gây tổn hại cho những điểm đến nổi tiếng như Machu Picchu vẫn là những thách thức đang tiếp diễn.) (Đoạn 3)

→ Thông tin này đã khẳng định việc quản lý số lượng khách tham quan vẫn là một trong những thách thức đang tiếp diễn đối với du lịch bền vững.

→ Đúng

D. Du lịch bền vững đảm bảo rằng không có ô nhiễm nào được tạo ra.

Thông tin: Environmentally, it helps protect biodiversity and reduce pollution and waste generated by tourist activities. (Về mặt môi trường, việc này giúp bảo vệ đa dạng sinh học và giảm ô nhiễm cũng như rác thải phát sinh từ các hoạt động du lịch.) (Đoạn 2)

→ Thông tin này cho rằng du lịch bền vững giúp làm giảm ô nhiễm, nhưng không khẳng định rằng du lịch bền vững loại bỏ hoàn toàn ô nhiễm.

→ Sai

Chọn C.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mainly discuss the obstacles or difficulties in implementing sustainable tourism?    

A. Paragraph 2      
B. Paragraph 3      
C. Paragraph 1     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

In which paragraph does the writer mainly discuss the obstacles or difficulties in implementing sustainable tourism? ( Tác giả chủ yếu thảo luận về những trở ngại hoặc khó khăn trong việc triển khai du lịch bền vững trong đoạn văn nào?)

A. Đoạn 2             B. Đoạn 3             C. Đoạn 1             D. Đoạn 4

Thông tin: “However, implementing truly sustainable tourism faces several challenges. Balancing economic development with conservation requires careful planning and regulation, which can be difficult to enforce. "Greenwashing," where businesses falsely market themselves as sustainable, can mislead consumers and undermine genuine efforts. Educating tourists about responsible behavior and managing visitor numbers to prevent damage in popular destinations like Machu Picchu remain ongoing struggles. Furthermore, the initial investment required for sustainable infrastructure can be prohibitive for smaller communities or businesses. (Tuy nhiên, việc triển khai du lịch thực sự bền vững vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đòi hỏi sự lên kế hoạch và quản lý chặt chẽ, điều này có thể khó thực thi. Hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) – khi các doanh nghiệp quảng bá sai lệch rằng hoạt động của họ thân thiện với môi trường – có thể đánh lừa người tiêu dùng và làm suy yếu những nỗ lực chân chính. Ngoài ra, giáo dục du khách về hành vi du lịch có trách nhiệm và kiểm soát số lượng khách tham quan để tránh gây tổn hại cho những điểm đến nổi tiếng như Machu Picchu vẫn là những thách thức đang tiếp diễn. Hơn nữa, chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng bền vững có thể quá cao đối với các cộng đồng hoặc doanh nghiệp nhỏ.)

(Đoạn 3)

→ Đoạn 3 tập trung trình bày những khó khăn và thách thức trong việc triển khai du lịch bền vững. Điều này trước hết được thể hiện ở câu đầu của đoạn văn. Trong những câu tiếp theo, tác giả đã đề cập đến những thử thách, chẳng hạn như việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn môi trường, hiện tượng tẩy xanh, việc giáo dục du khách về hành vi có trách nhiệm, kiểm soát số lượng khách du lịch, cũng như chi phí đầu tư ban đầu cao cho cơ sở hạ tầng bền vững.

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph does the writer primarily define sustainable tourism and its core ideas?    

A. Paragraph 2      
B. Paragraph 3      
C. Paragraph 1     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

In which paragraph does the writer primarily define sustainable tourism and its core ideas? (Tác giả chủ yếu đưa ra định nghĩa về du lịch bền vững và các ý tưởng cốt lõi của nó trong đoạn văn nào?)

A. Đoạn 2             B. Đoạn 3             C. Đoạn 4            D. Đoạn 1

Thông tin: Sustainable tourism aims to minimize the negative impacts of travel while maximizing benefits for local communities, cultures, and environments … sustainable practices focus on long-term well-being. … Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Du lịch bền vững hướng đến mục tiêu giảm thiểu những tác động tiêu cực của hoạt động du lịch, đồng thời tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng, văn hóa và môi trường tự nhiên … các hoạt động du lịch bền vững chú trọng phúc lợi lâu dài. … Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.) (Đoạn 1)

→ Đoạn 1 đã đề cập đến định nghĩa về “sustainable tourism” (du lịch bền vững) qua việc nêu mục tiêu, đặc điểm của nó và trình bày 4 nguyên tắc cốt lõi của hình thức du lịch này.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Du lịch bền vững hướng đến mục tiêu giảm thiểu những tác động tiêu cực của hoạt động du lịch, đồng thời tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng, văn hóa và môi trường tự nhiên của địa phương. Khác với du lịch đại trà, vốn thường ưu tiên số lượng du khách và lợi nhuận, các hoạt động du lịch bền vững chú trọng phúc lợi lâu dài. Cách tiếp cận này công nhận rằng cảnh quan thiên nhiên, di sản văn hóa và nền kinh tế địa phương là những nguồn tài sản quý giá cần được bảo vệ. Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.

Việc áp dụng du lịch bền vững đem lại những lợi ích đáng kể. Về mặt môi trường, việc này giúp bảo vệ đa dạng sinh học và giảm ô nhiễm cũng như rác thải phát sinh từ các hoạt động du lịch. Về mặt kinh tế, việc này đảm bảo rằng nguồn thu từ du lịch được giữ lại trong cộng đồng địa phương, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và tạo ra cơ hội việc làm công bằng. Việc chú trọng vào những trải nghiệm văn hóa chân thực của hình thức du lịch này cũng góp phần bảo tồn các truyền thống và nghề thủ công địa phương, đồng thời mang lại cho du khách những sự tương tác sâu sắc và ý nghĩa hơn. Cách tiếp cận này còn thúc đẩy sự tôn trọng giữa người dân địa phương và du khách, từ đó nâng cao trải nghiệm du lịch nói chung và thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.

Tuy nhiên, việc triển khai du lịch thực sự bền vững vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đòi hỏi sự lên kế hoạch và quản lý chặt chẽ, điều này có thể khó thực thi. Hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) – khi các doanh nghiệp quảng bá sai lệch rằng hoạt động của họ thân thiện với môi trường – có thể đánh lừa người tiêu dùng và làm suy yếu những nỗ lực chân chính. Ngoài ra, giáo dục du khách về hành vi du lịch có trách nhiệm và kiểm soát số lượng khách tham quan để tránh gây tổn hại cho những điểm đến nổi tiếng như Machu Picchu vẫn là những thách thức đang tiếp diễn. Hơn nữa, chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng bền vững có thể quá cao đối với các cộng đồng hoặc doanh nghiệp nhỏ.

Mặc dù tồn tại những khó khăn đó, xu hướng hướng tới du lịch bền vững đang ngày càng phát triển. Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của mình và tìm kiếm những lựa chọn du lịch có trách nhiệm hơn. Các chính phủ và tổ chức quốc tế cũng đang xây dựng những khuôn khổ và hệ thống chứng nhận nhằm định hướng ngành du lịch. Các đổi mới trong giao thông và cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường cũng đang xuất hiện. Cuối cùng, để đạt được sự bền vững trong du lịch, cần có sự nỗ lực hợp tác giữa du khách, doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách, nhằm đảm bảo rằng việc khám phá thế giới không phải trả giá bằng sự tổn hại đối với các thế hệ tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. unaffected        
B. concerned         
C. ignored     
D. encouraged

Lời giải

Từ “alarmed” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ:

alarmed (v): đã khiến ai đó lo ngại

A. unaffected (adj): không bị ảnh hưởng

B. concerned (v): đã lo lắng, quan tâm, băn khoăn 

C. ignored (v): đã phớt lờ

D. encouraged (v): đã khuyến khích, động viên

→ alarmed = concerned

Thông tin: The Soviets use of the R7 rocket, originally designed as an intercontinental ballistic missile (ICBM), alarmed the U.S., which feared potential nuclear threats. (Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân.)

Chọn B.

Câu 2

A. interactive English fun 
B. fun interactive English 
C. interactive fun English 
D. English fun interactive

Lời giải

Ta cần điền vào chỗ trống một cụm tính từ theo đúng trật tự để bổ nghĩa cho danh từ “lessons” đứng sau chỗ trống.

→ Trong các đáp án đã cho, chỉ có “fun interactive English” có các tính từ được sắp xếp theo trật tự thích hợp. Tính từ “fun” (thú vị) luôn đứng đầu vì đây là cảm nhận cá nhân, sau đó là tính từ “interactive” (mang tính tương tác) chỉ loại hình của sự vật, và cuối cùng là danh từ đóng vai trò tính từ “English” bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chính “lessons”, tạo thành danh từ ghép “English lessons” (những bài học tiếng Anh).

Chọn B.

→ Our app offers hundreds of fun interactive English lessons … (Ứng dụng của chúng tôi cung cấp hàng trăm bài học tiếng Anh thú vị và mang tính tương tác …)

Câu 3

A. designs 
B. is designed 
C. will design 
D. has designed

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Some cities that have witnessed a decrease in violent crime    
B. The fact that crime rates have fallen in some rich cities    
C. While some cities have seen a decline in violent crime    
D. Crime rates have dropped significantly in some cities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. which designed 
B. designed 
C. to design 
D. designing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP