Câu hỏi:

28/04/2026 36 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Texting the Television

    (I) In the past, TV shows targeting young audiences relied on email addresses for interaction. (II) Today in Europe, emails are increasingly replaced by mobile phone numbers, allowing viewers to text shows directly. (III) Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers in France, Britain, and Germany responding to programs via text, showing how texting has become a key way to engage with television. (IV)

    This trend is largely driven by reality TV shows such as Big Brother, where audiences vote to influence outcomes through text messages. Texting is not limited to voting; news programs invite comments, game shows involve audiences in competitions, music shows take song requests, and broadcasters provide on-screen chatrooms. Texting transforms TV from a passive experience to an interactive one, with viewers keeping their phones close while watching.

    Texting is also highly profitable. For example, British Big Brother received 5.4 million votes, generating over £1 million. In Germany, MTV’s Videoclash collects tens of thousands of texts per hour, and Belgian quiz shows attract hundreds of thousands of participants monthly. Mobile operators usually take 40-50% of revenue, while the rest is shared among broadcasters, producers, and technology providers. Some companies, like Endemol, are developing direct billing systems to bypass operators and retain more profits.

    A key factor behind TV-texting's success is the introduction of short, memorable codes. Initially controlled individually by providers, short codes have become increasingly universal, allowing viewers to use the same codes across networks. These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement.

    Operator cooperation is part of a broader trend. Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue. Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services.

    Television itself is evolving. Instead of one-way broadcasting, shows now include viewer reactions. Interactive TV using set-top boxes proved costly and limited, with low market penetration. Mobile phones, on the other hand, are widespread, cheaper to develop, and allow rapid deployment. Providers are even integrating texting functions into set-top boxes to combine old and new methods.

    The success of TV texting highlights that audiences want more than passive viewing. Even simple, low-tech solutions can replace complex technologies while satisfying demand for interactivity. Viewers clearly enjoy participating rather than just watching, showing that interactive services are both popular and profitable, reshaping the television experience.

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

“Texting has become a popular way for young viewers to engage with TV shows.”

A. (I)                       

B. (II)                   
C. (III)     
D. (IV)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong đoạn 1?

"Texting has become a popular way for young viewers to engage with TV shows."

(Nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để khán giả trẻ tương tác với

các chương trình truyền hình.)

A. (I)                   

B. (II)                           

C. (III)                           

D. (IV)

Dịch đoạn:

(I) In the past, TV shows targeting young audiences relied on email addresses for interaction. (II) Today in Europe, emails are increasingly replaced by mobile phone numbers, allowing viewers to text shows directly. (III) Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers in France, Britain, and Germany responding to programs via text, showing how texting has become a key way to engage with television. (IV)

((I) Trong quá khứ, các chương trình truyền hình hướng tới khán giả trẻ thường sử dụng địa chỉ email để tương tác với người xem. (II) Ngày nay ở châu Âu, email dần được thay thế bằng số điện thoại di động, cho phép khán giả gửi tin nhắn trực tiếp tới chương trình. (III) Nhắn tin thậm chí còn vượt qua cả việc sử dụng Internet; rất nhiều thanh thiếu niên ở Pháp, Anh và Đức phản hồi các chương trình thông qua tin nhắn. Điều này cho thấy nhắn tin đã trở thành một cách quan trọng để người xem tương tác với truyền hình. (IV))  

→ Xét câu thứ hai của đoạn văn và câu văn sau chỗ trống (III), ta thấy nội dung đang chuyển sang việc nhắn tin trở thành hình thức tương tác mới với chương trình truyền hình. Vì vậy, ta cần điền vào chỗ trống (III) một câu khái quát về sự phổ biến của việc nhắn tin trước khi đưa ra minh chứng cụ thể. Khi đặt câu chèn vào chỗ trống này, nó sẽ đóng vai trò tổng quát việc xu hướng nhắn tin trở nên phổ biến, rất phù hợp để nối ý từ câu thứ hai sang câu “Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers…”, là minh chứng cụ thể cho nhận định rằng nhắn tin đã trở nên phổ biến. Khi đó, ta sẽ có mạch logic: nêu nhận định khái quát xu hướng chung → nêu ví dụ minh họa.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to paragraph 2, which of the following is NOT a way viewers interact with TV via texting?    

A. Voting in reality shows                     
B. Sending song requests    
C. Sending text messages to the TV screen                          
D. Answering email surveys

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là cách khán giả tương tác với truyền hình thông qua tin nhắn?

A. Voting in reality shows: Bình chọn trong các chương trình truyền hình thực tế

B. Sending song requests: Gửi yêu cầu phát bài hát

C. Sending text messages to the TV screen: Gửi tin nhắn hiển thị lên màn hình TV

D. Answering email surveys: Trả lời các khảo sát qua email

Thông tin: This trend is largely driven by reality TV shows such as Big Brother, where audiences vote to influence outcomes through text messages. Texting is not limited to voting; news programs invite comments, game shows involve audiences in competitions, music shows take song requests, and broadcasters provide on-screen chatrooms. Texting transforms TV from a passive experience to an interactive one, with viewers keeping their phones close while watching. (Xu hướng này phần lớn được thúc đẩy bởi các chương trình truyền hình thực tế như Big Brother, nơi khán giả có thể nhắn tin bình chọn để ảnh hưởng đến kết quả. Tuy nhiên, việc nhắn tin không chỉ giới hạn ở hoạt động bình chọn. Các chương trình thời sự mời khán giả gửi ý kiến, các chương trình trò chơi cho phép người xem tham gia thi đấu, các chương trình âm nhạc nhận yêu cầu bài hát, và nhiều đài truyền hình còn cung cấp các phòng trò chuyện hiển thị ngay trên màn hình. Nhờ đó, nhắn tin đã biến việc xem TV từ một trải nghiệm thụ động trở thành một trải nghiệm mang tính tương tác, khi người xem luôn giữ điện thoại bên mình trong lúc xem.)

Chọn D.

Câu 3:

The word “retain” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.    

A. keep                
B. maintain           
C. hold     
D. give away

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “retain” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.

retain (v): giữ

A. keep (v): giữ, giữ lại

B. maintain (v): giữ, duy trì, bảo quản

C. hold (v): cầm nắm, giữ

D. give away (phr. v): cho đi, tiết lộ

→ retain >< give away

Thông tin: Some companies, like Endemol, are developing direct billing systems to bypass operators and retain more profits. (Một số công ty, như Endemol, thậm chí đang phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp nhằm tránh phụ thuộc vào nhà mạng và giữ lại nhiều lợi nhuận hơn.)

Chọn D.

Câu 4:

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. Texting generates substantial revenue, and some companies are developing direct billing systems to increase profits.    
B. Texting is highly profitable for both operators and producers, but companies are limited in the share they can retain.    
C. Television shows are losing money due to the costs of mobile infrastructure and limited audience participation.    
D. Mobile operators are refusing to share profits with broadcasters, which reduces the overallfinancial benefit of texting.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 3?

A. Việc nhắn tin mang lại doanh thu lớn, và một số công ty đang phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp để tăng lợi nhuận.

B. Nhắn tin mang lại lợi nhuận cho cả nhà mạng và nhà sản xuất, nhưng các công ty bị hạn chế về phần lợi nhuận họ có thể giữ lại.

C. Các chương trình truyền hình đang bị thua lỗ do chi phí hạ tầng di động cao và số lượng người tham gia hạn chế.

D. Các nhà mạng từ chối chia sẻ lợi nhuận với các đài truyền hình, làm giảm lợi ích tài chính tổng thể từ việc nhắn tin.

Đoạn 3 nói về việc nhắn tin tương tác với chương trình truyền hình mang lại lợi nhuận lớn và doanh thu được chia cho nhiều bên như nhà mạng, đài truyền hình, nhà sản xuất, nên một số công ty đang tìm cách giữ nhiều lợi nhuận hơn, chẳng hạn như phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp.

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

“These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement.”

A. Short codes make it easier for viewers to participate, although remembering them may still be confusing for some audiences.    
B. Short codes simplify participation but are only recognized on certain networks, which limits full audience engagement.    
C. Short codes simplify participation and are easy to remember, encouraging more viewers toactively engage with the show.    
D. Short codes are easy to recall, but they do not necessarily increase overall viewer participation or engagement levels.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Nội dung nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement.

(Các mã số ngắn này dễ nhớ khi hiển thị trên màn hình và giúp việc tham gia trở nên đơn giản hơn, từ đó thu hút nhiều người xem tham gia hơn.)

A. Short codes make it easier for viewers to participate, although remembering them may still be confusing for some audiences. (Các mã số ngắn giúp người xem dễ tham gia hơn, mặc dù một số khán giả vẫn có thể thấy khó nhớ.)

→ Sai nghĩa

B. Short codes simplify participation but are only recognized on certain networks, which limits full audience engagement. (Các mã số ngắn giúp việc tham gia trở nên đơn giản nhưng chỉ được nhận diện trên một số mạng nhất định, làm hạn chế sự tham gia của khán giả.)

→ Sai nghĩa

C. Short codes simplify participation and are easy to remember, encouraging more viewers to actively engage with the show. (Các mã số ngắn giúp việc tham gia trở nên đơn giản và dễ nhớ, từ đó khuyến khích nhiều người xem tích cực tham gia hơn.)

→ Phù hợp

D. Short codes are easy to recall, but they do not necessarily increase overall viewer participation or engagement levels. (Các mã số ngắn dễ nhớ nhưng không nhất thiết làm tăng mức độ tham gia hoặc tương tác của khán giả.)

→ Sai nghĩa

Chọn C.

Câu 6:

What does the word “this” in paragraph 5 refer to?

A. The success of earlier technologies like WAР    
B. The introduction of new interactive TV services    
C. The unwillingness of providers to share revenue    
D. The cooperation between operators and broadcasters

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “this trong đoạn 5 đề cập đến điều gì?

A. The success of earlier technologies like WAР: Sự thành công của các công nghệ trước đây như WAP

B. The introduction of new interactive TV services: Việc giới thiệu các dịch vụ truyền hình tương tác mới

C. The unwillingness of providers to share revenue: Việc các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu

D. The cooperation between operators and broadcasters: Sự hợp tác giữa các nhà mạng và các đài truyền hình

Thông tin: Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue. Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Trước đây, những công nghệ như WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau. Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

→ Từ “this” dùng để thay thế cho toàn bộ ý ở câu trước, cụ thể là việc các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu khiến các công nghệ như WAP thất bại. Vì vậy, “this” chỉ việc các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu - nguyên nhân dẫn đến thất bại trước đó và là điều mà các công ty sau này rút kinh nghiệm.

Chọn C.

Câu 7:

The phrase “revenue-sharing models” in paragraph 5 could be best replaced by ______.

A. methods that reduce TV profits for broadcasters and producers    
B. systems in which income from texting is distributed among multiple stakeholders    
C. schemes dividing revenue between operators, producers, and broadcasters   
D. strategies that prevent viewers from participating in interactive TV

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “revenue-sharing models” trong đoạn 5 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng ______.

revenue-sharing models: những mô hình chia sẻ doanh thu

A. methods that reduce TV profits for broadcasters and producers: các phương thức làm giảm lợi nhuận của các đài truyền hình và nhà sản xuất

B. systems in which income from texting is distributed among multiple stakeholders: các hệ thống trong đó thu nhập từ việc nhắn tin được phân chia cho nhiều bên liên quan

C. schemes dividing revenue between operators, producers, and broadcasters: các cơ chế chia doanh thu giữa nhà mạng, nhà sản xuất và đài truyền hình

D. strategies that prevent viewers from participating in interactive TV: các chiến lược ngăn cản khán giả tham gia vào truyền hình tương tác

→ revenue-sharing models = systems in which income from texting is distributed among multiple stakeholders

Thông tin: Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following is TRUE according to paragraph 5?

A. WAP technology succeeded due to cooperation among operators, improving access to interactive services. 
B. Operators are refusing to share revenue with content providers, which has encouraged new billing methods 
C. Revenue-sharing models encourage the growth of mobile interactive services by making profit distribution transparent    
D. Companies are abandoning revenue-sharing models, which has limited the expansion of textbased interaction

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung đoạn 5?

A. Công nghệ WAP đã thành công nhờ sự hợp tác giữa các nhà mạng, giúp cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ tương tác.

Thông tin: Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue. (Trước đây, những công nghệ như WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau.)

→ Thông tin này cho thấy công nghệ WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau, không phải thành công nhờ sự hợp tác giữa các nhà mạng.   

→ Sai

B. Các nhà mạng từ chối chia sẻ doanh thu với các nhà cung cấp nội dung, điều này đã thúc đẩy sự ra đời của các phương thức thanh toán mới.

Thông tin: Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue. Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Trước đây, những công nghệ như WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau. Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

→ Thông tin này chỉ nói rằng việc các nhà cung cấp không chia sẻ doanh thu trước đây đã khiến các công ty đưa ra các mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, không đề cập đến sự ra đời của các phương thức thanh toán mới.

→ Sai

C. Các mô hình chia sẻ doanh thu khuyến khích sự phát triển của các dịch vụ tương tác trên di động bằng cách làm cho việc phân chia lợi nhuận trở nên minh bạch.

Thông tin: Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

→ Thông tin này cho rằng mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch giúp thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ tương tác trên di động.

→ Đúng

D. Các công ty đang từ bỏ mô hình chia sẻ doanh thu, điều này đã hạn chế sự phát triển của hình thức tương tác qua tin nhắn.

Thông tin: Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

→ Thông tin này cho thấy các công ty đang áp dụng mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, không phải từ bỏ mô hình này.

→ Sai

Chọn C.

Câu 9:

Which ofthe following can be inferred from paragraph 6?

A. Set-top boxes are cheaper and easier to develop than mobile apps, making them the preferred interactive platform.    
B. Mobile phones are not widely used, limiting the effectiveness of text-based interactive TV.    
C. Mobile texting is more practical and widely accessible than traditional interactive TV using settop boxes. 
D. Television shows no longer include viewer reactions, as texting has replaced interaction entirely.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn 6?

A. Các đầu thu truyền hình rẻ hơn và dễ phát triển hơn ứng dụng di động, nên chúng là nền tảng tương tác được ưa chuộng hơn.

Thông tin: Interactive television systems using set-top boxes have often been complicated and expensive to develop. (Truyền hình tương tác thông qua các đầu thu truyền hình từng được thử nghiệm nhưng chi phí cao và mức độ phổ biến thấp.)

→ Thông tin này cho thấy việc sử dụng các đầu thu truyền hình có chi phí cao và mức độ phổ biến thấp, nên không thể nói rằng chúng rẻ và được ưa chuộng hơn.

→ Sai

B. Điện thoại di động không được sử dụng rộng rãi, làm hạn chế hiệu quả của truyền hình tương tác bằng tin nhắn.

Thông tin: Mobile phones, on the other hand, are widespread, cheaper to develop, and allow rapid deployment. (Ngược lại, điện thoại di động thì phổ biến hơn, chi phí phát triển thấp hơn và có thể triển khai nhanh chóng.)

→ Thông tin này cho rằng điện thoại di động phổ biến hơn và có thể triển khai nhanh chóng, nên không thể nói rằng chúng không được sử dụng rộng rãi và làm hạn chế hiệu quả.  

→ Sai

C. Nhắn tin qua điện thoại di động thực tế và phổ biến hơn so với truyền hình tương tác truyền thống sử dụng đầu thu truyền.

Thông tin: Interactive TV using set-top boxes proved costly and limited, with low market penetration. (Truyền hình tương tác thông qua các đầu thu truyền hình từng được thử nghiệm nhưng chi phí cao và mức độ phổ biến thấp.)

→ Ta có thể suy ra rằng hình thức tương tác qua điện thoại di động thực tế và phổ biến hơn so với hình thức tương tác truyền thống sử dụng đầu thu truyền hình.  

→ Đúng

D. Các chương trình truyền hình không còn sử dụng phản hồi của khán giả nữa vì việc nhắn tin đã thay thế hoàn toàn các hình thức tương tác.

Thông tin: Providers are even integrating texting functions into set-top boxes to combine old and new methods. (Thậm chí, một số nhà cung cấp còn đang tích hợp chức năng nhắn tin vào các đầu thu truyền hình để kết hợp cả hai phương thức.)

→ Thông tin này cho rằng chức năng nhắn tin còn được tích hợp với đầu thu truyền hình, không phải việc nhắn tin đã thay thế hoàn toàn hình thức tương tác khác.

→ Sai

Chọn C.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Texting has made television less popular among young audiences, reducing the overall viewership for shows.    
B. TV texting benefits only mobile operators, while broadcasters and producers gain minimal profits.    
C. Texting allows viewers to interact with TV, generates revenue, and demonstrates strong demand for participatory viewing experiences.    
D. Set-top boxes are the most effective method to engage TV audiences, outperforming mobile texting in popularity. 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?

A. Nhắn tin đã khiến truyền hình trở nên kém phổ biến hơn đối với khán giả trẻ và làm giảm tổng lượng người xem.

B. Việc nhắn tin cho truyền hình chỉ mang lại lợi ích cho các nhà mạng, trong khi các đài truyền hình và nhà sản xuất thu được rất ít lợi nhuận.

C. Nhắn tin cho phép khán giả tương tác với truyền hình, tạo ra doanh thu và cho thấy nhu cầu mạnh mẽ đối với trải nghiệm xem mang tính tham gia.

D. Các đầu thu truyền hình là phương pháp hiệu quả nhất để thu hút khán giả truyền hình và phổ biến hơn so với nhắn tin qua điện thoại.

Bài đọc nói về sự phát triển của truyền hình tương tác thông qua tin nhắn điện thoại di động. Việc nhắn tin đã trở thành một cách hiệu quả để kết nối khán giả với truyền hình, cho phép khán giả tham gia và phản hồi trực tiếp, đồng thời tạo ra nguồn doanh thu cho các bên liên quan. So với các hệ thống truyền hình tương tác sử dụng đầu thu truyền hình, điện thoại di động phổ biến và dễ triển khai hơn, nên hình thức này ngày càng được sử dụng rộng rãi.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Nhắn tin cho truyền hình

Trong quá khứ, các chương trình truyền hình hướng tới khán giả trẻ thường sử dụng địa chỉ email để tương tác với người xem. Ngày nay ở châu Âu, email dần được thay thế bằng số điện thoại di động, cho phép khán giả gửi tin nhắn trực tiếp tới chương trình. Nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để khán giả trẻ tương tác với các chương trình truyền hình. Nhắn tin thậm chí còn vượt qua cả việc sử dụng Internet; rất nhiều thanh thiếu niên ở Pháp, Anh và Đức phản hồi các chương trình thông qua tin nhắn. Điều này cho thấy nhắn tin đã trở thành một cách quan trọng để người xem tương tác với truyền hình.

Xu hướng này phần lớn được thúc đẩy bởi các chương trình truyền hình thực tế như Big Brother, nơi khán giả có thể nhắn tin bình chọn để ảnh hưởng đến kết quả. Tuy nhiên, việc nhắn tin không chỉ giới hạn ở hoạt động bình chọn. Các chương trình thời sự mời khán giả gửi ý kiến, các chương trình trò chơi cho phép người xem tham gia thi đấu, các chương trình âm nhạc nhận yêu cầu bài hát, và nhiều đài truyền hình còn cung cấp các phòng trò chuyện hiển thị ngay trên màn hình. Nhờ đó, nhắn tin đã biến việc xem TV từ một trải nghiệm thụ động trở thành một trải nghiệm mang tính tương tác, khi người xem luôn giữ điện thoại bên mình trong lúc xem.

Hoạt động nhắn tin này cũng mang lại lợi nhuận rất lớn. Chẳng hạn, chương trình Big Brother tại Anh đã nhận được 5,4 triệu lượt bình chọn, tạo ra hơn 1 triệu bảng Anh doanh thu. Tại Đức, chương trình Videoclash của MTV nhận hàng chục nghìn tin nhắn mỗi giờ, còn các chương trình đố vui ở Bỉ thu hút hàng trăm nghìn người tham gia mỗi tháng. Các nhà mạng di động thường giữ lại khoảng 40–50% doanh thu, phần còn lại được chia cho các đài truyền hình, nhà sản xuất và các công ty công nghệ. Một số công ty, như Endemol, thậm chí đang phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp nhằm tránh phụ thuộc vào nhà mạng và giữ lại nhiều lợi nhuận hơn.

Một yếu tố quan trọng giúp việc nhắn tin trên truyền hình trở nên phổ biến là sự ra đời của các mã số ngắn, dễ nhớ. Ban đầu, mỗi nhà cung cấp sử dụng các mã riêng của mình, nhưng dần dần các mã này trở nên thống nhất hơn, cho phép người xem sử dụng cùng một mã trên nhiều mạng khác nhau. Các mã số ngắn này dễ nhớ khi hiển thị trên màn hình và giúp việc tham gia trở nên đơn giản hơn, từ đó thu hút nhiều lượt tương tác hơn.

Sự hợp tác giữa các nhà mạng cũng phản ánh một xu hướng rộng hơn. Trước đây, những công nghệ như WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau. Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.

Bản thân truyền hình cũng đang thay đổi. Thay vì chỉ phát sóng theo một chiều như trước đây, nhiều chương trình giờ đã tích hợp phản hồi của khán giả. Truyền hình tương tác thông qua các đầu thu truyền hình từng được thử nghiệm nhưng chi phí cao và mức độ phổ biến thấp. Ngược lại, điện thoại di động thì phổ biến hơn, chi phí phát triển thấp hơn và có thể triển khai nhanh chóng. Thậm chí, một số nhà cung cấp còn đang tích hợp chức năng nhắn tin vào các đầu thu truyền hình để kết hợp cả hai phương thức.

Sự thành công của việc nhắn tin cho truyền hình cho thấy khán giả ngày nay không chỉ muốn xem một cách thụ động. Ngay cả những giải pháp đơn giản và ít công nghệ cũng có thể thay thế các hệ thống phức tạp nếu chúng đáp ứng được nhu cầu tương tác của người xem. Rõ ràng, khán giả thích được tham gia vào chương trình hơn là chỉ xem, và điều này chứng minh rằng các dịch vụ tương tác vừa được ưa chuộng vừa mang lại lợi nhuận, từ đó đang thay đổi trải nghiệm xem truyền hình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. covers over 5.5 million square kilometers    
B. which covers over 5.5 million square kilometers    
C. covering over 5.5 million square kilometers    
D. from which the total area is 5.5 million square kilometers

Lời giải

Dịch nghĩa:

A. trải rộng trên 5,5 triệu km vuông

B. cái mà trải rộng trên 5,5 triệu km vuông

C. trải rộng trên 5,5 triệu km vuông

D. từ đó tổng diện tích là 5,5 triệu km vuông  

The Amazon Rainforest, a vast tropical rainforest located in South America, (17) ______.

(Rừng Amazon, một khu rừng mưa nhiệt đới rộng lớn nằm ở Nam Mỹ, (17) ______.)

Ta thấy trước chỗ trống là một đồng vị ngữ cho chủ ngữ “The Amazon forest” → Như vậy, câu đã cho mới có chủ ngữ và cụm danh từ bổ nghĩa cho nó, nhưng chưa có động từ chính để tạo thành câu hoàn chỉnh.

→ Đáp án A phù hợp, vì nó có chứa động từ chính “covers” được chia ở thì hiện tại đơn, phù hợp với chủ ngữ số ít đã có trong câu.

Loại đáp án các đáp án còn lại vì chúng đều là mệnh đề quan hệ.

→ The Amazon Rainforest, a vast tropical rainforest located in South America, covers over 5.5 million square kilometers. (Rừng Amazon, một khu rừng mưa nhiệt đới rộng lớn nằm ở Nam Mỹ, bao phủ hơn 5,5 triệu kilômét vuông.)

Chọn A.

Lời giải

Cụm danh từ “chronic health issues” là danh từ đếm được số nhiều → cần điền một từ chỉ số lượng phù hợp.

A. range → phù hợp, vì cấu trúc “a range of” mang nghĩa “một loạt”, thường dùng để chỉ sự đa dạng của sự vật, nhiều loại khác nhau

B. lots → không phù hợp, vì “lots” không đi sau mạo từ “a”        

C. great deal → không phù hợp, vì nó chỉ đi với danh từ không đếm được                  

D. plenty of → không phù hợp, vì “plenty of” không đi sau mạo từ “a”        

Chọn A.

→ Even minor improvements in diet, exercise, or mindset can prevent a range of chronic health issues. (Ngay cả những cải thiện nhỏ trong chế độ ăn uống, việc tập luyện hay cách suy nghĩ cũng có thể ngăn ngừa một loạt các vấn đề sức khỏe mãn tính.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. enhanced memory retention rates  
B. specialized content curation    
C. advertising effectiveness rates       
D. tactile reading experience

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. culturally immersive project touring
B. immersive cultural exploration program 
C. exploration program-cultural immersive 
D. culturally exploring immersive program

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP