Câu hỏi:

28/04/2026 20 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.

The Science Behind Digital Detox: Fact or Fashion?

    In recent years, the concept of a “digital detox”- a period during which an individual refrains from using electronic devices - has surged in popularity. From luxury retreats that confiscate guests’ smartphones to mobile applications designed to limit screen time, the market for “unplugging” is expanding. While the idea of resetting the brain by disconnecting from technology is appealing to many chronically connected users, researchers are now questioning whether this practice provides genuine psychological benefits or is merely a passing health trend.

    To understand the phenomenon, one must first define its scope. For some, a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week. For others, it is more targeted, such as silencing notifications or deleting a specific social media app that consumes excessive time. The primary motivations behind these efforts are usually to break compulsive habits, reclaim focus, and redirect energy toward more productive, real-world activities. Proponents of the practice claim that it reduces stress and improves mental clarity.

    However, the growing demand for these interventions does not necessarily guarantee their effectiveness. Much of the support for digital detoxing comes from anecdotal evidence and online testimonials. While these positive reviews can be persuasive, they are often biased. For instance, an individual who invests a significant amount of money in an expensive tech-free retreat may feel psychologically compelled to report a positive outcome to justify the expense. This is a common bias in self-reported wellness data.

    To determine if digital detoxing truly works, scientific scrutiny is essential. [I] Controlled experimental studies are needed to distinguish between the “placebo effect” of taking a vacation and the actual benefits of removing technology. [II] Early research suggests that while temporary disconnection can lower immediate anxiety, the effects often vanish once the individual returns to their normal routine.

    [III] Therefore, the long-term solution may not be a total detox, but rather the development of sustainable digital habits. [IV] As the debate continues, the focus is shifting from “quitting” technology to finding a healthier balance in an increasingly digital world.

(Adapted from https://www.medicalnewstoday.com/articles/digital-detox#benefits)

The word “surged” in paragraph 1 mostly means ____________.    

A. changed               
B. increased             
C. remained                      
D. decreased

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “surged” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ____________.

surge (v): tăng vọt, dâng trào

A. changed (v): thay đổi

B. increased (v): tăng lên

C. remained (v): duy trì, giữ nguyên

D. decreased (v): giảm xuống

→ surged = increased

Thông tin: “...the concept of a “digital detox”... has surged in popularity.” (...khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số”... đã tăng vọt về mức độ phổ biến.)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is mentioned as one form of a digital detox?

A. Attending a retreat where personal smartphones are temporarily taken away.
B. Participating in therapy sessions focused on reducing workplace pressure.
C. Replacing digital communication with handwritten letters and journals.
D. Avoiding all modern technology for professional and academic purposes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây được nhắc đến như một hình thức của cai nghiện kỹ thuật số?

A. Tham dự một kỳ nghỉ dưỡng nơi điện thoại thông minh cá nhân tạm thời bị tịch thu.

B. Tham gia các buổi trị liệu tập trung vào việc giảm bớt áp lực nơi làm việc.

C. Thay thế giao tiếp kỹ thuật số bằng các bức thư viết tay và nhật ký.

D. Tránh mọi công nghệ hiện đại cho các mục đích học tập và công việc.

Giải thích: Ngay ở đoạn đầu, tác giả đã đưa ra ví dụ về các khu nghỉ dưỡng cao cấp có hành động tịch thu điện thoại của khách hàng.

Thông tin: “From luxury retreats that confiscate guests’ smartphones to mobile applications designed to limit screen time...” (Từ những khu nghỉ dưỡng sang trọng tịch thu điện thoại thông minh của khách cho đến các ứng dụng di động được thiết kế để giới hạn thời gian sử dụng màn hình...)

Chọn A.

Câu 3:

According to paragraph 2, which of the following is mentioned as a primary motivation for engaging in a digital detox?

A. To regain concentration on meaningful activities
B. To strengthen one’s online influence and visibility
C. To increase efficiency in professional communication
D. To expand participation in digital social networks

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 2, điều nào sau đây được nhắc đến như một động lực chính để tham gia cai nghiện kỹ thuật số?

A. Để lấy lại sự tập trung vào các hoạt động có ý nghĩa.

B. Để củng cố tầm ảnh hưởng và sự hiện diện trực tuyến của một người.

C. Để tăng cường hiệu quả trong giao tiếp công việc.

D. Để mở rộng sự tham gia vào các mạng xã hội kỹ thuật số.

Giải thích: Đoạn văn nêu rõ mục đích của những nỗ lực này là phá vỡ thói quen xấu, lấy lại sự tập trung và hướng năng lượng vào các hoạt động thực tế hiệu quả hơn.

Thông tin: “The primary motivations behind these efforts are usually to break compulsive habits, reclaim focus, and redirect energy toward more productive, real-world activities.” (Động lực chính đằng sau những nỗ lực này thường là để phá vỡ các thói quen mang tính cưỡng chế, lấy lại sự tập trung, và chuyển hướng năng lượng sang các hoạt động trong thế giới thực hiệu quả hơn.)

Chọn A.

Câu 4:

The word “abstention” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. avoidance            
B. withdrawal           
C. balance                        
D. connection

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “abstention” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

abstention (n): sự kiêng cữ, sự tránh xa (không làm gì đó)

A. avoidance (n): sự tránh né

B. withdrawal (n): sự rút lui, sự cai (nghiện)

C. balance (n): sự cân bằng

D. connection (n): sự kết nối, sự tiếp xúc

→  abstention>< connection

Thông tin: “...a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week.” (...một đợt cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc kiêng/tránh xa hoàn toàn tất cả các công cụ kỹ thuật số trong một tuần.)

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 3?

A. Anecdotal evidence supporting digital detox is often unreliable and biased.
B. Scientific studies have confirmed the benefits reported by detox participants.
C. Most digital detox programs are too expensive for the average person.
D. The effectiveness of digital detox is proven by user testimonials.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn 3?

A. Những bằng chứng mang tính giai thoại ủng hộ cai nghiện kỹ thuật số thường không đáng tin cậy và mang tính thành kiến.

B. Các nghiên cứu khoa học đã xác nhận những lợi ích được báo cáo bởi những người tham gia cai nghiện.

C. Hầu hết các chương trình cai nghiện kỹ thuật số đều quá đắt đỏ đối với người bình thường.

D. Hiệu quả của cai nghiện kỹ thuật số được chứng minh bởi những lời chứng thực của người dùng.

Giải thích: Đoạn 3 tập trung phân tích việc các bằng chứng ủng hộ trào lưu này hiện nay chủ yếu là từ chuyện kể cá nhân (anecdotal evidence) và những lời đánh giá (reviews) thường mang nặng tính thiên vị (biased), ví dụ như do họ đã lỡ bỏ nhiều tiền nên cố nói tốt về nó.

Chọn A.

Câu 6:

The pronoun “they” in paragraph 3 refers to ____________.    

A. interventions        
B. proponents           
C. reviews                        
D. testimonials

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đại từ “they” trong đoạn 3 chỉ ____________.

A. interventions (sự can thiệp)

B. proponents (những người ủng hộ)

C. reviews (những đánh giá)

D. testimonials (lời chứng thực)

Giải thích: Đại từ “they” nằm ở vế sau để thay thế cho danh từ số nhiều đứng ngay trước nó nhằm tránh lặp từ. Ở đây, nó thay thế cho “positive reviews” (những đánh giá tích cực).

Thông tin: “While these positive reviews can be persuasive, they are often biased.” (Mặc dù những đánh giá tích cực này có thể mang tính thuyết phục, nhưng chúng thường bị thiên vị.)

Chọn C.

Câu 7:

Where in the passage does the following sentence best fit?

This suggests that the perceived benefits might be short-lived rather than transformative.

A. [I] 
B. [II]         
C. [III]       
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

This suggests that the perceived benefits might be short-lived rather than transformative. (Điều này cho thấy rằng những lợi ích được cảm nhận có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn chứ không mang tính biến đổi sâu sắc.)

Giải thích: Câu gạch chân kết luận rằng lợi ích “chỉ tồn tại trong thời gian ngắn” (short-lived). Ở câu liền trước vị trí [III], tác giả viết rằng “tác dụng thường biến mất ngay khi người đó quay lại thói quen bình thường” (the effects often vanish...). Do đó, đặt câu này vào vị trí [III] là hoàn toàn logic để chốt lại hệ quả của việc tác dụng bị biến mất nhanh chóng.

Thông tin: “...the effects often vanish once the individual returns to their normal routine. [III] This suggests that the perceived benefits might be short-lived rather than transformative. Therefore, the long-term solution may not be a total detox...”

Chọn C.

Câu 8:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. The discussion about technology’s role is moving towards complete abandonment.
B. People are less concerned with stopping technology use and more with integrating it healthily.
C. A healthier balance in the digital world means completely avoiding technology.
D. The controversy around digital use is ending as everyone agrees to quit technology.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn cuối?

As the debate continues, the focus is shifting from “quitting” technology to finding a healthier balance in an increasingly digital world. (Khi cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, trọng tâm đang chuyển từ việc “từ bỏ” công nghệ sang việc tìm kiếm một sự cân bằng lành mạnh hơn trong một thế giới ngày càng kỹ thuật số.)

A. Cuộc thảo luận về vai trò của công nghệ đang chuyển hướng tới sự từ bỏ hoàn toàn.

(Sai ý nghĩa).

B. Mọi người ít quan tâm hơn đến việc ngừng sử dụng công nghệ và quan tâm nhiều hơn đến việc tích hợp nó một cách lành mạnh.

(Đúng, “ít quan tâm việc ngừng” = “shifting from quitting”, “tích hợp lành mạnh” = “healthier balance”).

C. Sự cân bằng lành mạnh hơn trong thế giới kỹ thuật số có nghĩa là tránh hoàn toàn công nghệ.

(Sai, mâu thuẫn nội bộ).

D. Cuộc tranh cãi xung quanh việc sử dụng kỹ thuật số đang kết thúc khi mọi người đồng ý từ bỏ công nghệ. (Sai, tranh luận vẫn “continues”).

Chọn B.

Câu 9:

What can be inferred about the future approach to digital wellness based on the passage?

A. Digital detox retreats may gradually lose appeal as doubts about their long-term impact increase.
B. Ongoing scientific research is likely to confirm the lasting psychological value of short detox periods.
C. Complete withdrawal from digital technology may become a widely accepted lifestyle choice.
D. Greater attention will be given to managing technology use in a balanced and sustainable way.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều gì có thể được suy luận về phương pháp tiếp cận sức khỏe kỹ thuật số trong tương lai dựa trên bài đọc?

A. Các khu nghỉ dưỡng cai nghiện kỹ thuật số có thể dần mất đi sức hấp dẫn khi những nghi ngờ về tác động lâu dài của chúng gia tăng.

(Chưa đủ bao quát ý tác giả muốn hướng tới).

B. Các nghiên cứu khoa học đang diễn ra có khả năng xác nhận giá trị tâm lý lâu dài của các đợt cai nghiện ngắn hạn.

(Sai, bài nói tác dụng thường biến mất nhanh).

C. Việc rút lui hoàn toàn khỏi công nghệ kỹ thuật số có thể trở thành một lối sống được chấp nhận rộng rãi. (Sai, bài đang phản bác ý này).

D. Sự chú ý lớn hơn sẽ được dành cho việc quản lý việc sử dụng công nghệ theo một cách cân bằng và bền vững.

Giải thích: Đoạn cuối nhấn mạnh rằng giải pháp lâu dài không phải là “total detox” (cai nghiện hoàn toàn) mà là phát triển “sustainable digital habits” (thói quen kỹ thuật số bền vững) và “healthier balance” (sự cân bằng lành mạnh). Do đó, xu hướng tương lai sẽ tập trung vào quản lý công nghệ cân bằng và bền vững.

Chọn D.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Scientific discussions increasingly question whether digital detox practices can produce lasting psychological benefits beyond short-term relief.
B. Digital detox has gained widespread popularity due to strong evidence showing its effectiveness in reducing stress and improving mental well-being.
C. Although digital detox is widely promoted, its benefits remain uncertain, leading to a shift toward developing healthier long-term technology habits.
D. The rise of digital detox programs mainly reflects consumer willingness to invest in expensive retreats rather than genuine mental health concerns.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Các cuộc thảo luận khoa học ngày càng đặt câu hỏi liệu các biện pháp cai nghiện kỹ thuật số có thể mang lại lợi ích tâm lý lâu dài ngoài việc giảm căng thẳng ngắn hạn hay không.

(Chỉ tóm tắt được một nửa sau của bài).

B. Cai nghiện kỹ thuật số đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ bằng chứng mạnh mẽ cho thấy hiệu quả của nó trong việc giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

(Sai, bài đọc nói bằng chứng hiện tại là thiếu tin cậy/thiên vị).

C. Mặc dù cai nghiện kỹ thuật số được quảng bá rộng rãi, nhưng lợi ích của nó vẫn chưa chắc chắn, dẫn đến xu hướng chuyển sang phát triển các thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh hơn về lâu dài.

(Tóm tắt toàn bộ logic bài: Sự phổ biến → Hoài nghi hiệu quả/Bằng chứng yếu → Hướng đi mới bền vững).

D. Sự gia tăng của các chương trình cai nghiện kỹ thuật số chủ yếu phản ánh sự sẵn lòng của người tiêu dùng đầu tư vào các khu nghỉ dưỡng đắt tiền hơn là những lo ngại thực sự về sức khỏe tâm thần.

(Quá chi tiết vào một ví dụ, không bao quát toàn bài).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Khoa học đằng sau Cai nghiện Kỹ thuật số: Sự thật hay Trào lưu?

Trong những năm gần đây, khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số” - một khoảng thời gian mà một cá nhân kiêng sử dụng các thiết bị điện tử - đã tăng vọt về mức độ phổ biến. Từ những khu nghỉ dưỡng sang trọng tịch thu điện thoại thông minh của khách cho đến các ứng dụng di động được thiết kế để giới hạn thời gian sử dụng màn hình, thị trường “ngắt kết nối” đang ngày càng mở rộng. Mặc dù ý tưởng thiết lập lại bộ não bằng cách ngắt kết nối khỏi công nghệ rất hấp dẫn đối với nhiều những người dùng mắc chứng nghiện kết nối, các nhà nghiên cứu hiện đang đặt câu hỏi liệu thực hành này có mang lại lợi ích tâm lý thực sự hay chỉ đơn thuần là một trào lưu sức khỏe nhất thời.

Để hiểu được hiện tượng này, trước tiên người ta phải xác định phạm vi của nó. Đối với một số người, cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc kiêng cữ hoàn toàn tất cả các công cụ kỹ thuật số trong một tuần. Đối với những người khác, nó có mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa một ứng dụng mạng xã hội tiêu tốn quá nhiều thời gian. Động lực chính đằng sau những nỗ lực này thường là để phá vỡ các thói quen mang tính cưỡng chế, lấy lại sự tập trung và chuyển hướng năng lượng sang các hoạt động trong thế giới thực hiệu quả hơn. Những người ủng hộ phương pháp này cho rằng nó làm giảm căng thẳng và cải thiện sự minh mẫn của tinh thần.

Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng đối với những sự can thiệp này không nhất thiết đảm bảo tính hiệu quả của chúng. Phần lớn sự ủng hộ đối với việc cai nghiện kỹ thuật số đến từ các bằng chứng mang tính giai thoại (những chuyện kể cá nhân) và các lời chứng thực trực tuyến. Mặc dù những đánh giá tích cực này có thể mang tính thuyết phục, nhưng chúng thường bị thiên vị. Ví dụ, một cá nhân đầu tư một khoản tiền đáng kể vào một kỳ nghỉ dưỡng không công nghệ đắt đỏ có thể cảm thấy bị thôi thúc về mặt tâm lý để báo cáo một kết quả tích cực nhằm biện minh cho khoản chi phí đã bỏ ra. Đây là một sự thiên lệch phổ biến trong các dữ liệu báo cáo sức khỏe tự cung cấp.

Để xác định xem liệu việc cai nghiện kỹ thuật số có thực sự hiệu quả hay không, sự xem xét kỹ lưỡng về mặt khoa học là điều cần thiết. [I] Cần có các nghiên cứu thực nghiệm có kiểm soát để phân biệt giữa “hiệu ứng giả dược” của việc đi nghỉ mát và những lợi ích thực sự của việc loại bỏ công nghệ. [II] Các nghiên cứu ban đầu cho thấy rằng mặc dù việc ngắt kết nối tạm thời có thể làm giảm sự lo lắng ngay lập tức, nhưng các tác dụng này thường biến mất ngay khi cá nhân đó trở lại thói quen bình thường của họ.

[III] Do đó, giải pháp lâu dài có thể không phải là cai nghiện hoàn toàn, mà là phát triển các thói quen kỹ thuật số bền vững. [IV] Khi cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, trọng tâm đang chuyển từ việc “từ bỏ” công nghệ sang việc tìm kiếm một sự cân bằng lành mạnh hơn trong một thế giới ngày càng kỹ thuật số.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Therefore                       

B. However       
C. Moreover                            
D. Otherwise

Lời giải

A. Therefore (adv): Do đó, vì vậy.

B. However (adv): Tuy nhiên.

C. Moreover (adv): Hơn nữa, ngoài ra.

D. Otherwise (adv): Nếu không thì.

Câu phía trước khẳng định tầm quan trọng của lối sống lành mạnh đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Câu phía sau lại nói về việc thanh thiếu niên “bỏ bê sức khỏe” (neglect their health). Hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản nhau.

Chọn B. However

However, due to the heavy pressure of schoolwork and exams, many teenagers neglect their health...

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, do áp lực nặng nề của bài vở và thi cử, nhiều thanh thiếu niên đã bỏ bê sức khỏe của mình...

Câu 2

A. volume                           

B. amount         
C. number                               
D. level

Lời giải

A. volume (n): thể tích, âm lượng.

B. amount (n): số lượng, khối lượng (dùng trước danh từ không đếm được).

C. number (n): số lượng (dùng trước danh từ đếm được số nhiều).

D. level (n): mức độ, cấp độ.

Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ đếm được số nhiều “penguins” (những con chim cánh cụt). Cấu trúc đúng là The number of + N (đếm được số nhiều): Số lượng những...

Chọn C. number

→ The number of penguins in the Southern Hemisphere is declining rapidly.

Dịch nghĩa: Số lượng chim cánh cụt ở Nam Bán cầu đang suy giảm nhanh chóng.

Câu 3

A. each of which is carefully examined and compared with personal skills
B. every one of them undergoes examination and comparison with personal skills
C. when it is similarly examined and compared with personal skills
D. those with similarities to other jobs will be examined and compared carefully

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. arrived at and tied to a port                   
B. left the ship completely    
C. remained on the ship                                                             
D. moved away from the port

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. flowers and ceremony                                                     
B. warm reception    
C. the province’s hospitality                      
D. the cruise itinerary

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP