Câu hỏi:

28/04/2026 18 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.

    Choosing a career from many possible professional paths is clearly a complex process, and personal goals often determine the final decision. Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, (36) ____________. Other candidates with little desire to explore different possibilities (37) ____________, usually for convenience rather than to ensure long-term job satisfaction. This approach is often called convenient career choice.

    Many job seekers also show a tendency to follow traditional paths, where career choices differ only slightly from what is commonly accepted. (38) ____________. Also, some graduates who have been influenced by their parents’ success may opt to follow in their footsteps without question.

    Finally, some young professionals will make career moves on impulse. (39) ____________. It is, in fact, a trend that is becoming increasingly noticeable – to the concern of employers, who then face higher turnover rates and fewer opportunities to build a stable workforce in the long run. (40) ____________, where “adaptability” needs to be prioritized, and this can be driven by the rapidly changing gig economy in particular.

(Adapted from The Modern Workplace Review)

Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, (36) ____________.

A. each of which is carefully examined and compared with personal skills
B. every one of them undergoes examination and comparison with personal skills
C. when it is similarly examined and compared with personal skills
D. those with similarities to other jobs will be examined and compared carefully

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước chỗ trống là danh từ số nhiều “industries” (các ngành nghề) và một dấu phẩy. Vị trí (36) cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ này hoặc nối tiếp ý.

Dịch nghĩa:

A. mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân (Dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho “industries”, cấu trúc “each of which” hoàn toàn chuẩn xác).

B. mỗi ngành trong số đó trải qua sự kiểm tra và so sánh với kỹ năng cá nhân (Tạo ra lỗi comma splice – nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).

C. khi nó được xem xét tương tự và so sánh với các kỹ năng cá nhân (Đại từ “it” số ít không khớp với “industries” số nhiều, và logic “tương tự” không hợp lý).

D. những ngành có sự tương đồng với các công việc khác sẽ được xem xét và so sánh cẩn thận (Câu độc lập, gây lỗi ngữ pháp tương tự B).

Phân tích:

Đáp án A là lựa chọn duy nhất đúng ngữ pháp, cung cấp một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích chi tiết quá trình phân tích các ngành nghề.

Chọn A.

→ Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, each of which is carefully examined and compared with personal skills.

Dịch nghĩa: Một số cá nhân tham gia vào một quá trình phân tích kỹ lưỡng, nơi thông tin được thu thập liên quan đến các ngành nghề khác nhau, mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Other candidates with little desire to explore different possibilities (37) ____________, usually for convenience rather than to ensure long-term job satisfaction.

A. be aware to limit themselves to a narrow range of options
B. being consciously limited themselves to fewer options
C. will consciously limit themselves to a narrow range of options
D. fewer options are consciously limited to themselves

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là “Other candidates with little desire to explore different possibilities” (Những ứng viên khác với ít mong muốn khám phá các khả năng khác nhau). Câu này hiện đang thiếu động từ chính (Main verb).

Dịch nghĩa:

A. nhận thức được việc tự giới hạn bản thân trong một phạm vi lựa chọn hẹp (“be” ở dạng nguyên thể không thể làm động từ chính cho chủ ngữ số nhiều ở thì hiện tại).

B. tự giác giới hạn bản thân trong ít lựa chọn hơn (“being” là danh động từ/phân từ hiện tại, không phải động từ chính).

C. sẽ tự ý thức giới hạn bản thân vào một phạm vi lựa chọn hẹp (Động từ “will limit” chỉ xu hướng/thói quen, hoàn toàn hợp lý làm vị ngữ).

D. ít lựa chọn hơn được tự ý thức giới hạn cho bản thân họ (Câu bị động làm đứt gãy hoàn toàn cấu trúc chủ ngữ ban đầu).

Phân tích:

Chỉ có C cung cấp một động từ chính hợp lệ để hoàn thiện cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Chọn C.

→ Other candidates with little desire to explore different possibilities will consciously limit themselves to a narrow range of options, usually for convenience rather than to ensure long-term job satisfaction.

Dịch nghĩa: Những ứng viên khác với ít mong muốn khám phá các khả năng khác nhau sẽ tự ý thức giới hạn bản thân vào một phạm vi lựa chọn hẹp, thường là vì sự tiện lợi hơn là để đảm bảo sự hài lòng với công việc lâu dài.

Câu 3:

Many job seekers also show a tendency to follow traditional paths, where career choices differ only slightly from what is commonly accepted. (38) ____________.

A. Family traditions, by contrast, are common among these seekers
B. This is a common pattern among those following family traditions, for example
C. By contrast, a tradition-following pattern is seen among family seekers
D. This is a common example of families with tradition to a seeker pattern

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước đề cập đến việc “show a tendency to follow traditional paths” (thể hiện xu hướng đi theo những con đường truyền thống). Câu sau lấy ví dụ về việc “graduates... follow in their footsteps” (sinh viên mới tốt nghiệp đi theo bước chân của cha mẹ). Chỗ trống (38) cần một câu làm cầu nối giữa khái niệm “truyền thống” và “gia đình”.

Dịch nghĩa:

A. Ngược lại, truyền thống gia đình lại phổ biến ở những người tìm việc này

(Cụm “by contrast” - ngược lại - làm sai lệch logic vì đây là sự tiếp nối, không phải đối lập).

B. Ví dụ, đây là một kiểu phổ biến ở những người theo truyền thống gia đình

(Từ “This” nối liền mạch với câu trước, và giới thiệu “family traditions” để tạo đà cho câu sau).

C. Ngược lại, một kiểu theo truyền thống được nhìn thấy ở những người tìm kiếm gia đình

(Sai logic hoàn toàn).

D. Đây là một ví dụ phổ biến của các gia đình có truyền thống đối với một kiểu người tìm việc

(Diễn đạt lủng củng và sai nghĩa).

Phân tích: Đáp án B hoàn thành xuất sắc vai trò câu bản lề (transition sentence) giữa hai ý.

Chọn B.

This is a common pattern among those following family traditions, for example. Also, some graduates who have been influenced by their parents’ success may opt to follow in their footsteps without question.

Dịch nghĩa: Ví dụ, đây là một kiểu phổ biến ở những người theo truyền thống gia đình. Ngoài ra, một số sinh viên tốt nghiệp bị ảnh hưởng bởi sự thành công của cha mẹ họ có thể quyết định nối nghiệp mà không hề thắc mắc.

Câu 4:

Finally, some young professionals will make career moves on impulse. (39) ____________.

A. The decisions involve little risk, which means they are better known and more preferred by typical employee
B. While this is more common in low-risk choices, it is by no means unusual among career builders
C. It does not matter whether choices are unknown, it is typical for builders to choose careers with little risk
D. In the meantime, careers with little risk are known to be choices usually preferred by many builders

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn cuối chuyển sang nhóm người đưa ra quyết định nghề nghiệp “on impulse” (một cách bốc đồng/ngẫu hứng). Câu tiếp theo xác nhận: “It is, in fact, a trend...” (Thực tế, đó là một xu hướng...). Vị trí (39) cần bổ sung thông tin về tính phổ biến của hành vi bốc đồng này.

Dịch nghĩa:

A. Các quyết định này chứa ít rủi ro, điều đó có nghĩa là chúng được biết đến nhiều hơn và được nhân viên điển hình ưa thích hơn

(Sai logic với từ “impulse” và câu sau nhắc đến “turnover rates” - tỷ lệ nghỉ việc cao).

B. Mặc dù điều này phổ biến hơn ở những lựa chọn rủi ro thấp, nó hoàn toàn không phải là chuyện hiếm gặp (unusual) ở những người đang xây dựng sự nghiệp

(Từ “this” ám chỉ việc quyết định bốc đồng. “By no means unusual” nghĩa là rất phổ biến, khớp với “trend” ở câu sau).

C. Không quan trọng các lựa chọn có vô danh hay không, điển hình là những người xây dựng sự nghiệp sẽ chọn nghề ít rủi ro (Sai trọng tâm).

D. Trong khi đó, những nghề nghiệp ít rủi ro được biết đến là những lựa chọn thường được nhiều người xây dựng sự nghiệp ưa thích. (Sai trọng tâm).

Phân tích:

Đáp án B là lựa chọn duy nhất duy trì chủ đề về quyết định bốc đồng (this) và khẳng định sự phổ biến của nó để làm nền tảng cho việc nó trở thành một “xu hướng”.

Chọn B.

→ Finally, some young professionals will make career moves on impulse. While this is more common in low-risk choices, it is by no means unusual among career builders.

Dịch nghĩa: Cuối cùng, một số chuyên gia trẻ sẽ thực hiện những bước đi nghề nghiệp một cách bốc đồng. Mặc dù điều này phổ biến hơn ở những lựa chọn rủi ro thấp, nhưng nó hoàn toàn không phải là hiếm gặp trong số những người đang xây dựng sự nghiệp.

Câu 5:

(40) ____________, where “adaptability” needs to be prioritized, and this can be driven by the rapidly changing gig economy in particular.

A. Though such trait of flexible selection proves to be necessary
B. So necessary is such selection trait that it proves to be flexible
C. Such trait is so flexible that it proves to be necessary to employees
D. Such flexible selection proves to be a necessary trait, though

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước là sự lo ngại của các nhà tuyển dụng (employers) về lực lượng lao động thiếu ổn định. Chỗ trống (40) tiếp nối bằng mệnh đề quan hệ “, where 'adaptability' needs to be prioritized...” (...nơi mà “sự thích nghi” cần được ưu tiên...). Điều này tạo ra một sự tương phản: đối với công ty thì đó là điều đáng lo, nhưng trong nền kinh tế hiện nay, đó lại là một đặc tính cần thiết.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Mặc dù đặc điểm của việc lựa chọn linh hoạt như vậy chứng tỏ là cần thiết (“Though” đứng đầu biến câu này thành mệnh đề phụ thuộc, khiến toàn bộ câu không có mệnh đề chính).

B. Đặc điểm lựa chọn đó cần thiết đến mức nó chứng tỏ sự linh hoạt (Sai logic).

C. Đặc điểm đó linh hoạt đến mức nó chứng tỏ là cần thiết đối với nhân viên (Cấu trúc “so... that” không khớp với vế sau bắt đầu bằng “where”).

D. Tuy nhiên, việc lựa chọn linh hoạt như vậy lại chứng tỏ là một đặc điểm cần thiết (Từ “though” đứng ở cuối câu đóng vai trò như trạng từ “however” - tuy nhiên. Đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh).

Phân tích:

Đáp án D cung cấp sự tương phản hợp lý về mặt ngữ nghĩa và đúng tuyệt đối về mặt cấu trúc ngữ pháp (Independent clause).

Chọn D.

Such flexible selection proves to be a necessary trait, though, where “adaptability” needs to be prioritized, and this can be driven by the rapidly changing gig economy in particular.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, sự lựa chọn linh hoạt như vậy lại chứng tỏ là một đặc điểm cần thiết, trong bối cảnh mà “sự thích ứng” cần được ưu tiên, và điều này có thể được thúc đẩy đặc biệt bởi nền kinh tế gig (nền kinh tế việc làm tự do) đang thay đổi nhanh chóng.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Choosing a career from many possible professional paths is clearly a complex process, and personal goals often determine the final decision. Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, each of which is carefully examined and compared with personal skills. Other candidates with little desire to explore different possibilities will consciously limit themselves to a narrow range of options, usually for convenience rather than to ensure long-term job satisfaction. This approach is often called convenient career choice.

Many job seekers also show a tendency to follow traditional paths, where career choices differ only slightly from what is commonly accepted. This is a common pattern among those following family traditions, for example. Also, some graduates who have been influenced by their parents’ success may opt to follow in their footsteps without question.

Finally, some young professionals will make career moves on impulse. While this is more common in low-risk choices, it is by no means unusual among career builders. It is, in fact, a trend that is becoming increasingly noticeable – to the concern of employers, who then face higher turnover rates and fewer opportunities to build a stable workforce in the long run. Such flexible selection proves to be a necessary trait, though, where “adaptability” needs to be prioritized, and this can be driven by the rapidly changing gig economy in particular.

Việc lựa chọn sự nghiệp từ vô số các con đường nghề nghiệp có thể đi rõ ràng là một quá trình phức tạp, và các mục tiêu cá nhân thường quyết định quyết định cuối cùng. Một số cá nhân tham gia vào một quá trình phân tích kỹ lưỡng, nơi thông tin được thu thập liên quan đến các ngành nghề khác nhau, mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân. Những ứng viên khác với ít mong muốn khám phá các khả năng khác nhau sẽ tự ý thức giới hạn bản thân vào một phạm vi lựa chọn hẹp, thường là vì sự tiện lợi hơn là để đảm bảo sự hài lòng với công việc lâu dài. Cách tiếp cận này thường được gọi là sự lựa chọn nghề nghiệp vì sự tiện lợi.

Nhiều người tìm việc cũng cho thấy xu hướng đi theo con đường truyền thống, nơi các lựa chọn nghề nghiệp chỉ khác biệt một chút so với những gì thường được chấp nhận. Ví dụ, đây là một kiểu phổ biến ở những người theo truyền thống gia đình. Ngoài ra, một số sinh viên tốt nghiệp bị ảnh hưởng bởi sự thành công của cha mẹ họ có thể quyết định nối nghiệp mà không hề thắc mắc.

Cuối cùng, một số chuyên gia trẻ sẽ thực hiện những bước đi nghề nghiệp một cách bốc đồng. Mặc dù điều này phổ biến hơn ở những lựa chọn rủi ro thấp, nhưng nó hoàn toàn không phải là hiếm gặp trong số những người đang xây dựng sự nghiệp. Thực tế, đó là một xu hướng đang ngày càng trở nên rõ rệt – dẫn đến mối lo ngại cho các nhà tuyển dụng, những người sau đó phải đối mặt với tỷ lệ nhảy việc cao hơn và ít có cơ hội xây dựng một lực lượng lao động ổn định về lâu dài. Tuy nhiên, sự lựa chọn linh hoạt như vậy lại chứng tỏ là một đặc điểm cần thiết, trong bối cảnh mà “sự thích ứng” cần được ưu tiên, và điều này có thể được thúc đẩy đặc biệt bởi nền kinh tế gig đang thay đổi nhanh chóng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. changed               
B. increased             
C. remained                      
D. decreased

Lời giải

Từ “surged” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ____________.

surge (v): tăng vọt, dâng trào

A. changed (v): thay đổi

B. increased (v): tăng lên

C. remained (v): duy trì, giữ nguyên

D. decreased (v): giảm xuống

→ surged = increased

Thông tin: “...the concept of a “digital detox”... has surged in popularity.” (...khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số”... đã tăng vọt về mức độ phổ biến.)

Chọn B.

Câu 2

A. Therefore                       

B. However       
C. Moreover                            
D. Otherwise

Lời giải

A. Therefore (adv): Do đó, vì vậy.

B. However (adv): Tuy nhiên.

C. Moreover (adv): Hơn nữa, ngoài ra.

D. Otherwise (adv): Nếu không thì.

Câu phía trước khẳng định tầm quan trọng của lối sống lành mạnh đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Câu phía sau lại nói về việc thanh thiếu niên “bỏ bê sức khỏe” (neglect their health). Hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản nhau.

Chọn B. However

However, due to the heavy pressure of schoolwork and exams, many teenagers neglect their health...

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, do áp lực nặng nề của bài vở và thi cử, nhiều thanh thiếu niên đã bỏ bê sức khỏe của mình...

Câu 3

A. volume                           

B. amount         
C. number                               
D. level

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. arrived at and tied to a port                   
B. left the ship completely    
C. remained on the ship                                                             
D. moved away from the port

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. flowers and ceremony                                                     
B. warm reception    
C. the province’s hospitality                      
D. the cruise itinerary

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP