Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks from 36 to 40.
James Watson and Francis Crick set out to solve the structure of DNA by tinkering with toy-like physical models. (36) ____________, they deduced the structure of the double helix. This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, (37) ____________.
A growing body of evidence is showing that play is a vital activity. It is associated with the development of cognitive and emotional skills, such as critical thinking, problem-solving, and resilience. (38) ____________, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.
Evidence is also emerging that certain kinds of play can help children learn as well as formal instruction. Guided play involves a playful educational task where children have freedom of choice, (39) ____________. Research indicates that guided play is as effective as conventional teaching for developing key skills such as literacy, numeracy, and thinking skills.
There are links, too, between play and creativity, a central pillar of the scientific endeavour. You’re creating, you are experimenting, you are buzzing ideas together. There is an obvious parallel with playing imaginatively or playing with friends. (40) ____________. It eventually won Watson and Crick a Nobel Prize and unlocked one of the greatest mysteries of biology.
(Adapted from https://www.newscientist.com/)
(36) ____________, they deduced the structure of the double helix.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks from 36 to 40.
James Watson and Francis Crick set out to solve the structure of DNA by tinkering with toy-like physical models. (36) ____________, they deduced the structure of the double helix. This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, (37) ____________.
A growing body of evidence is showing that play is a vital activity. It is associated with the development of cognitive and emotional skills, such as critical thinking, problem-solving, and resilience. (38) ____________, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.
Evidence is also emerging that certain kinds of play can help children learn as well as formal instruction. Guided play involves a playful educational task where children have freedom of choice, (39) ____________. Research indicates that guided play is as effective as conventional teaching for developing key skills such as literacy, numeracy, and thinking skills.
There are links, too, between play and creativity, a central pillar of the scientific endeavour. You’re creating, you are experimenting, you are buzzing ideas together. There is an obvious parallel with playing imaginatively or playing with friends. (40) ____________. It eventually won Watson and Crick a Nobel Prize and unlocked one of the greatest mysteries of biology.
(Adapted from https://www.newscientist.com/)
Quảng cáo
Trả lời:
Câu trước nói về việc Watson và Crick bắt đầu giải quyết cấu trúc DNA bằng cách “tinkering” (mày mò) với các mô hình đồ chơi. Câu (36) đóng vai trò là một trạng ngữ chỉ phương thức, dẫn tới kết quả ở vế sau “they deduced the structure...” (họ đã suy luận ra cấu trúc...).
Cấu trúc “By + V-ing” (Bằng cách làm gì) là phù hợp nhất để chỉ phương pháp thực hiện hành động.
Dịch nghĩa:
A. Bằng cách theo đuổi trí tò mò của họ và điều tra các khả năng khác nhau
B. Bị điều tra vào sự tò mò của họ để theo đuổi các khả năng khác nhau (Sai ngữ pháp và tối nghĩa)
C. Nếu họ theo đuổi cuộc điều tra vào các khả năng khác nhau của sự tò mò (Sai logic câu điều kiện)
D. Nếu sự tò mò của họ được theo đuổi và điều tra bởi các khả năng khác nhau (Sai logic và cấu trúc bị động)
Phân tích:
Chỉ có A đúng cấu trúc ngữ pháp (By + V-ing) và hợp lý về mặt logic: nhờ việc đi theo trí tò mò và mày mò các phương án, họ mới tìm ra kết quả.
Chọn A.
→ By following their curiosity and investigating different possibilities, they deduced the structure of the double helix.
Dịch nghĩa: Bằng cách theo đuổi trí tò mò của họ và điều tra các khả năng khác nhau, họ đã suy luận ra cấu trúc của chuỗi xoắn kép.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, (37) ____________.
Phía trước chỗ trống là danh từ “play” (sự vui chơi/trò chơi). Vị trí (37) cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho từ “play” này. Vì có dấu phẩy phía trước, đây phải là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
Dịch nghĩa:
A. nó là một thứ thường gợi lên những hình ảnh tầm thường (Câu độc lập, tạo ra lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề bằng dấu phẩy).
B. một hình ảnh hoặc một từ cái mà thường được gợi lên bởi một thứ gì đó tầm thường (Sai logic ý nghĩa).
C. cái mà là một từ thường gợi lên những hình ảnh về một thứ gì đó tầm thường.
D. một hình ảnh cái mà thường được gợi lên bởi những thứ tầm thường (Từ “play” không phải là hình ảnh, nó là một từ ngữ/khái niệm).
Phân tích:
Đại từ quan hệ “which” trong câu C thay thế cho khái niệm/từ “play”. Cấu trúc này giải thích rằng từ “play” thường khiến người ta nghĩ đến những thứ nhỏ nhặt, tầm thường (trivial), tạo sự tương phản với “scientific breakthroughs” (đột phá khoa học).
Chọn C.
→ This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, which is a word that often conjures up images of something trivial.
Dịch nghĩa: Đây là một ví dụ về cách các đột phá khoa học có thể xuất hiện từ một thứ trông rất giống như sự vui chơi, một từ thường gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó tầm thường.
Câu 3:
(38) ____________, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.
(38) ____________, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.
Phía sau chỗ trống là liên từ “and” nối với một mệnh đề độc lập: “and the main mechanism for them to deal with that unknown is...” (và cơ chế chính để chúng đối phó với sự vô định đó là...). Từ “them” (chúng) và “that unknown” (sự vô định đó) ám chỉ đến đối tượng và bối cảnh ở vế trước. Do đó, (38) phải là một mệnh đề độc lập có chủ ngữ tương ứng với “them” (trẻ em).
Dịch nghĩa:
A. Chúng ta không chắc chắn về thế giới nơi mà trẻ em được sinh ra và ném vào (Chủ ngữ “We” không khớp với “them” ở vế sau).
B. Trẻ em được sinh ra với sự không chắc chắn về thế giới nơi chúng bị ném vào (Đây chỉ là một cụm danh từ, không phải mệnh đề độc lập).
C. Trẻ em bị ném vào một thế giới của sự vô định khi chúng được sinh ra.
D. Khi trẻ em được sinh ra và ném vào thế giới của sự vô định (Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng “When”, không thể đứng trước “and” để nối 2 mệnh đề độc lập).
Phân tích:
C cung cấp một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Từ “children” khớp với “them”, và “a world of uncertainty” khớp với “that unknown” ở vế sau.
Chọn C.
→ Children are thrown into a world of uncertainty when they are born, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.
Dịch nghĩa: Trẻ em bị ném vào một thế giới vô định khi chúng được sinh ra, và cơ chế chính để chúng đối phó với điều chưa biết đó là vui chơi, cảm nhận và thử nghiệm với những thứ xung quanh.
Câu 4:
Guided play involves a playful educational task where children have freedom of choice, (39) ____________.
Đoạn văn đang giải thích khái niệm “Guided play” (vui chơi có hướng dẫn). Câu có mệnh đề quan hệ “...where children have freedom of choice...” (...nơi trẻ em có quyền tự do lựa chọn...). Vị trí (39) cần một vế nối tiếp để mô tả trọn vẹn sự “hướng dẫn” (guided) kết hợp với “tự do” (freedom). Ta cần cấu trúc song song bổ nghĩa cho chủ ngữ “children”.
Dịch nghĩa:
A. hoặc một mục tiêu học tập sẽ nhẹ nhàng hướng chúng đến tuổi trưởng thành
B. nhưng được nhẹ nhàng hướng dẫn tới một mục tiêu học tập bởi một người lớn
C. và được nhẹ nhàng hướng dẫn tới tuổi trưởng thành bởi một mục tiêu học tập
D. trong khi một người lớn sẽ nhẹ nhàng hướng nó tới một mục tiêu học tập
Phân tích:
B đúng cấu trúc song song: “children have freedom of choice, but are gently steered...”. Nó thể hiện rõ định nghĩa: vừa có tự do vui chơi, nhưng lại có định hướng (guided) từ người lớn (adult) để đạt mục tiêu học tập (learning goal).
Chọn B.
→ Guided play involves a playful educational task where children have freedom of choice, but are gently steered towards a learning goal by an adult.
Dịch nghĩa: Vui chơi có hướng dẫn bao gồm một nhiệm vụ giáo dục mang tính vui chơi, nơi trẻ em có quyền tự do lựa chọn, nhưng được nhẹ nhàng hướng dẫn tới một mục tiêu học tập bởi người lớn.
Câu 5:
(40) ____________.
(40) ____________.
Câu ngay phía sau viết: “It eventually won Watson and Crick a Nobel Prize...” (Cuối cùng nó đã mang về cho Watson và Crick một giải Nobel...). Từ “It” (nó) đóng vai trò chủ ngữ, ám chỉ một sự việc ở câu (40). Vị trí (40) cần một câu hoàn chỉnh tóm tắt lại “trò chơi” của Watson và Crick và nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.
Dịch nghĩa:
A. Mặc dù nó có thể hóa ra là quan trọng, việc chơi với dây và bìa các tông trông giống như một điều gì đó đơn giản. (Sai trọng tâm, câu này nhấn mạnh sự đơn giản, không phù hợp để nối vào việc đoạt giải Nobel).
B. Những gì trông giống như một trò chơi đơn giản với dây và bìa các tông hóa ra lại không hề kém phần quan trọng. (anything but = hoàn toàn không).
C. Dây và bìa các tông trông đơn giản nhưng chúng hóa ra lại là một thứ quan trọng cho việc vui chơi. (Sai logic ngữ cảnh khoa học).
D. Tầm quan trọng của những gì trông giống như việc chơi với dây và bìa các tông hóa ra lại không hề đơn giản. (Cách diễn đạt lủng củng và thiếu tự nhiên).
Phân tích:
B dùng mệnh đề danh từ (Noun clause) “What looked like simple play with wire and cardboard” làm chủ ngữ. Cấu trúc “anything but unimportant” (không hề tầm thường/kém quan trọng) là bước đệm hoàn hảo để câu sau giải thích sự vĩ đại của nó (giải Nobel).
Chọn B.
→ What looked like simple play with wire and cardboard turned out to be anything but unimportant. It eventually won Watson and Crick a Nobel Prize and unlocked one of the greatest mysteries of biology.
Dịch nghĩa: Những gì trông giống như một trò chơi đơn giản với dây thép và bìa các tông hóa ra lại không hề kém phần quan trọng. Cuối cùng nó đã mang về cho Watson và Crick một giải thưởng Nobel và giải mã một trong những bí ẩn vĩ đại nhất của sinh học.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Từ “coveted” có thể được thay thế bằng ____________.
coveted (adj): được thèm muốn, khao khát
A. rather lowly (khá thấp kém)
B. quite awful (khá tồi tệ)
C. strongly desired (rất được khao khát/mong muốn)
D. slightly favoured (được yêu thích một chút)
Từ “coveted” mang nghĩa là một thứ gì đó rất được mọi người ao ước hoặc thèm muốn có được. Do đó, “strongly desired” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.
Thông tin: “If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying.” (Nếu ai đó có nhiều aura, họ ngầu một cách dễ dàng và toát ra một địa vị xã hội được khao khát mà không cần cố gắng.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Theo đoạn 1, các yếu tố di truyền ____________.
A. account for more than half of the variation in how long people live: chiếm hơn một nửa sự khác biệt về việc con người sống được bao lâu
B. used to be widely overestimated among the scientific community: từng bị đánh giá quá cao một cách rộng rãi trong cộng đồng khoa học
C. play an important role in reducing the speed of the ageing process: đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tốc độ của quá trình lão hóa
D. have various effects on longevity across different population groups: có những ảnh hưởng khác nhau đến tuổi thọ ở các nhóm dân cư khác nhau
Thông tin: About 55% of the human lifespan is heritable, meaning that more than half of the variation in longevity across a population is attributable to genetics.
(Khoảng 55% tuổi thọ của con người có tính di truyền, nghĩa là hơn một nửa sự khác biệt về tuổi thọ trong một quần thể có thể là do di truyền.)
Chọn A.
Câu 3
A. acceptable
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. make out
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. d – c – a – b – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.