Câu hỏi:

29/04/2026 26 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 11 to 18.

    Genetics has a much larger role in how long a person lives than previously thought, challenging decades of scientific consensus. About 55% of the human lifespan is heritable, meaning that more than half of the variation in longevity across a population is attributable to genetics. This is a much greater proportion than previous estimates of 10–25%, suggesting that genetics is a primary factor in the ageing process.

    Previous estimates were too low because they did not effectively separate deaths caused by extrinsic factors, such as accidents, from intrinsic ones inside the body. To tease out these factors, researchers re-examined data from twin studies in Denmark and Sweden. By comparing identical twins, who share all their DNA, with fraternal twins, the team could accurately model the portion of lifespan determined specifically by genes.

    Excluding deaths caused by extrinsic factors made the similarity in lifespans between genetically related individuals much clearer. This connection became more apparent over time owing to improved public-health measures. In data from the late 1800s, when people often died young from infections, the genetic signal was almost invisible. However, the calculated heritability rose naturally over the twentieth century as medical advancements reduced external risks.

    Not all intrinsic causes of death are equally heritable; while cardiovascular disease showed high genetic influence, cancer showed much lower heritability, likely driven by environmental triggers. These results do not indicate a genetically encoded “destiny,” because healthy living is still heavily influenced by lifestyle choices. You cannot change the genes you are born with, but you can change your lifestyle to ensure you live a longer, healthier life.

(Adapted from https://www.nature.com/)

According to paragraph 1, genetic factors ____________.

A. account for more than half of the variation in how long people live    
B. used to be widely overestimated among the scientific community    
C. play an important role in reducing the speed of the ageing process    
D. have various effects on longevity across different population groups

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, các yếu tố di truyền ____________.

A. account for more than half of the variation in how long people live: chiếm hơn một nửa sự khác biệt về việc con người sống được bao lâu

B. used to be widely overestimated among the scientific community: từng bị đánh giá quá cao một cách rộng rãi trong cộng đồng khoa học

C. play an important role in reducing the speed of the ageing process: đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tốc độ của quá trình lão hóa

D. have various effects on longevity across different population groups: có những ảnh hưởng khác nhau đến tuổi thọ ở các nhóm dân cư khác nhau

Thông tin: About 55% of the human lifespan is heritable, meaning that more than half of the variation in longevity across a population is attributable to genetics.

(Khoảng 55% tuổi thọ của con người có tính di truyền, nghĩa là hơn một nửa sự khác biệt về tuổi thọ trong một quần thể có thể là do di truyền.)

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “consensus” in paragraph 1 is closest in meaning to ____________.    

A. arrangement         
B. organization           
C. agreement                                                      
D. issue

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “consensus” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.

consensus (n): sự đồng thuận, nhất trí.

A. arrangement (n): sự sắp xếp

B. organization (n): tổ chức

C. agreement (n): sự đồng ý, sự đồng thuận

D. issue (n): vấn đề

→ consensus = agreement

Thông tin: Genetics has a much larger role in how long a person lives than previously thought, challenging decades of scientific consensus.

(Di truyền học đóng một vai trò lớn hơn nhiều đối với tuổi thọ của một người so với những gì được nghĩ trước đây, thách thức hàng thập kỷ đồng thuận của giới khoa học.)

Chọn C.

Câu 3:

The phrase “these factors” in paragraph 2 refers to ____________.    

A. The lifespan data from Denmark and Sweden                        
B. The intrinsic and extrinsic causes of deaths    
C. The previous estimates and current findings                       
D. Identical twins and fraternal twins’ genes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “these factors” ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. The lifespan data from Denmark and Sweden: Dữ liệu về tuổi thọ từ Đan Mạch và Thụy Điển

B. The intrinsic and extrinsic causes of deaths: Các nguyên nhân tử vong nội tại và ngoại lai

C. The previous estimates and current findings: Các ước tính trước đây và những phát hiện hiện tại

D. Identical twins and fraternal twins’ genes: Gen của trẻ sinh đôi cùng trứng và khác trứng

Thông tin: Previous estimates were too low because they did not effectively separate deaths caused by extrinsic factors, such as accidents, from intrinsic ones inside the body. To tease out these factors...

(Các ước tính trước đây quá thấp vì chúng không tách biệt hiệu quả những ca tử vong do các yếu tố ngoại lai (bên ngoài), chẳng hạn như tai nạn, khỏi các yếu tố nội tại (bên trong) cơ thể. Để tách biệt các yếu tố này...)

→ “these factors” = the intrinsic and extrinsic causes of deaths.

Chọn B.

Câu 4:

The word “apparent” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. evident                
B. unclear                  
C. noticeable                                                      
D. unsuitable

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “apparent” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.

apparent (adj): rõ ràng, hiển nhiên.

A. evident (adj): hiển nhiên, rành rành (đồng nghĩa)

B. unclear (adj): không rõ ràng

C. noticeable (adj): đáng chú ý, dễ nhận thấy (đồng nghĩa)

D. unsuitable (adj): không phù hợp

→ apparent >< unclear

Thông tin: This connection became more apparent over time owing to improved public-health measures.

(Mối liên hệ này trở nên rõ ràng hơn theo thời gian nhờ vào các biện pháp y tế công cộng được cải thiện.)

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. It is highly possible that the increasing rate of heritability was caused by medical breakthroughs during the last century.
B. When external risks were reduced by medical progress, scientists began to calculate the true heritability rate more efficiently.
C. The increased effectiveness of modern medicine led to the genetic impact on lifespan becoming more obvious over time.
D. Improvements in public health meant that people were less likely to die from extrinsic causes compared to previous generations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

However, the calculated heritability rose naturally over the twentieth century as medical advancements reduced external risks.

(Tuy nhiên, tỷ lệ di truyền được tính toán đã tăng lên một cách tự nhiên trong suốt thế kỷ XX khi các tiến bộ y tế làm giảm các rủi ro bên ngoài.)

Dịch nghĩa:

A. Rất có khả năng tỷ lệ di truyền ngày càng tăng được gây ra bởi những đột phá y học trong thế kỷ trước.

B. Khi các rủi ro bên ngoài được giảm bớt nhờ tiến bộ y tế, các nhà khoa học bắt đầu tính toán tỷ lệ di truyền thực sự một cách hiệu quả hơn.

C. Sự gia tăng hiệu quả của y học hiện đại đã khiến cho tác động của di truyền lên tuổi thọ trở nên rõ ràng hơn theo thời gian.

D. Những cải thiện về y tế công cộng có nghĩa là con người ít có khả năng tử vong do các nguyên nhân ngoại lai hơn so với các thế hệ trước.

Phân tích:

A. Sai vì cụm “highly possible” (rất có khả năng) là suy đoán, trong khi câu gốc khẳng định đây là sự thật (“rose naturally”).

B. Sai vì “calculated heritability” mang nghĩa là con số/tỷ lệ di truyền đã được tính ra, chứ không phải hành động “bắt đầu tính toán” (began to calculate).

C. Đúng vì truyền tải trọn vẹn mối quan hệ nhân - quả: y học hiện đại làm giảm rủi ro bên ngoài (tăng hiệu quả), dẫn đến tác động di truyền hiển hiện rõ rệt hơn (tỷ lệ di truyền tăng).

D. Thiếu hoàn toàn vế chính nói về sự gia tăng của yếu tố di truyền (heritability).

Chọn C.

Câu 6:

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

A. Eliminating extrinsic deaths clarified the genetic connection to life expectancy.   
B. People still hold great power to improve longevity in spite of their fixed genes.    
C. Heart disease and cancer show different levels of response to lifestyle changes.    
D. Diseases with low heritability can largely be attributed to environmental factors.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?

A. Việc loại bỏ các ca tử vong ngoại lai đã làm rõ mối liên hệ di truyền với tuổi thọ.

(Được nhắc đến ở đoạn 3: “Excluding deaths caused by extrinsic factors made the similarity... much clearer.”)

B. Con người vẫn nắm giữ sức mạnh to lớn để cải thiện tuổi thọ bất chấp hệ gen cố định của họ.

(Được nhắc đến ở đoạn 4: “...you can change your lifestyle to ensure you live a longer, healthier life.”)

C. Bệnh tim và ung thư cho thấy các mức độ phản ứng khác nhau đối với những thay đổi trong lối sống.

(Không nhắc đến. Bài đọc chỉ nói bệnh tim có tính di truyền cao còn ung thư có tính di truyền thấp do tác nhân môi trường, không nói đến mức độ phản ứng của chúng với sự thay đổi lối sống.)

D. Các bệnh có khả năng di truyền thấp phần lớn có thể do các yếu tố môi trường gây ra.

(Được nhắc đến ở đoạn 4: “...cancer showed much lower heritability, likely driven by environmental triggers.”)

Chọn C.

Câu 7:

Which paragraph mentions a cause of early mortality?   

A. Paragraph 4         
B. Paragraph 1           
C. Paragraph 3                                                    
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến nguyên nhân gây tử vong sớm?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 3): In data from the late 1800s, when people often died young from infections...

(Trong dữ liệu từ cuối những năm 1800, khi mọi người thường chết trẻ do nhiễm trùng...)

→ “infections” (nhiễm trùng) chính là nguyên nhân gây tử vong sớm.

Chọn C.

Câu 8:

Which paragraph mentions the relationship between research subjects?    

A. Paragraph 2         
B. Paragraph 1           
C. Paragraph 4                                                    
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến mối quan hệ giữa các đối tượng nghiên cứu?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 4

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 2): By comparing identical twins, who share all their DNA, with fraternal twins...

(Bằng cách so sánh các cặp song sinh cùng trứng, những người chia sẻ toàn bộ DNA của họ, với các cặp song sinh khác trứng...)

→ “identical twins” và “fraternal twins” chỉ mối quan hệ sinh đôi giữa các đối tượng nghiên cứu.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Di truyền học đóng một vai trò lớn hơn nhiều đối với tuổi thọ của một người so với những gì được nghĩ trước đây, thách thức hàng thập kỷ đồng thuận của giới khoa học. Khoảng 55% tuổi thọ của con người có tính di truyền, nghĩa là hơn một nửa sự khác biệt về tuổi thọ trong một quần thể có thể là do di truyền. Đây là một tỷ lệ lớn hơn nhiều so với các ước tính trước đây là từ 10-25%, cho thấy di truyền là một yếu tố chính trong quá trình lão hóa.

Các ước tính trước đây quá thấp vì chúng không tách biệt hiệu quả những ca tử vong do các yếu tố ngoại lai (bên ngoài), chẳng hạn như tai nạn, khỏi các yếu tố nội tại (bên trong) cơ thể. Để tách biệt các yếu tố này, các nhà nghiên cứu đã kiểm tra lại dữ liệu từ các nghiên cứu về trẻ sinh đôi ở Đan Mạch và Thụy Điển. Bằng cách so sánh các cặp song sinh cùng trứng, những người chia sẻ toàn bộ DNA của họ, với các cặp song sinh khác trứng, nhóm nghiên cứu có thể lập mô hình chính xác phần tuổi thọ được quyết định cụ thể bởi các gen.

Việc loại trừ các ca tử vong do các yếu tố ngoại lai đã làm cho sự tương đồng về tuổi thọ giữa những cá nhân có quan hệ di truyền trở nên rõ ràng hơn nhiều. Mối liên hệ này trở nên rõ ràng hơn theo thời gian nhờ vào các biện pháp y tế công cộng được cải thiện. Trong dữ liệu từ cuối những năm 1800, khi mọi người thường chết trẻ do nhiễm trùng, dấu hiệu di truyền gần như vô hình. Tuy nhiên, tỷ lệ di truyền được tính toán đã tăng lên một cách tự nhiên trong suốt thế kỷ XX khi các tiến bộ y tế làm giảm các rủi ro bên ngoài.

Không phải tất cả các nguyên nhân tử vong nội tại đều có khả năng di truyền như nhau; trong khi bệnh tim mạch cho thấy ảnh hưởng di truyền cao, bệnh ung thư cho thấy khả năng di truyền thấp hơn nhiều, có khả năng bị thúc đẩy bởi các tác nhân môi trường. Những kết quả này không chỉ ra một “số phận” được mã hóa bằng di truyền, bởi vì việc sống khỏe mạnh vẫn bị ảnh hưởng nặng nề bởi các lựa chọn lối sống. Bạn không thể thay đổi những gen mà bạn sinh ra cùng, nhưng bạn có thể thay đổi lối sống của mình để đảm bảo bạn sống một cuộc sống dài hơn, khỏe mạnh hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. rather lowly         
B. quite awful            
C. strongly desired                                                           
D. slightly favoured

Lời giải

Từ “coveted” có thể được thay thế bằng ____________.

coveted (adj): được thèm muốn, khao khát

A. rather lowly (khá thấp kém)

B. quite awful (khá tồi tệ)

C. strongly desired (rất được khao khát/mong muốn)

D. slightly favoured (được yêu thích một chút)

Từ “coveted” mang nghĩa là một thứ gì đó rất được mọi người ao ước hoặc thèm muốn có được. Do đó, “strongly desired” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.

Thông tin: “If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying.” (Nếu ai đó có nhiều aura, họ ngầu một cách dễ dàng và toát ra một địa vị xã hội được khao khát mà không cần cố gắng.)

Chọn C.

Câu 2

A. acceptable                   

B. achievable          
C. suitable                            
D. available

Lời giải

A. acceptable (adj): có thể chấp nhận được

B. achievable (adj): có thể đạt được

C. suitable (adj): phù hợp

D. available (adj): có sẵn (để mua/sử dụng)

Ngữ cảnh: Đoạn quảng cáo đang giới thiệu một sản phẩm đang được bán với mức giá £749. Cụm từ “available for + số tiền” là cách diễn đạt phổ biến mang ý nghĩa “có sẵn để mua với mức giá...”.

Chọn D. available

→ Now available for £749, this cordless powerhouse is the tool experts use when other vacuums fall short.

Dịch nghĩa: Hiện có sẵn để mua với mức giá 749 bảng Anh, thiết bị không dây mạnh mẽ này là công cụ được các chuyên gia sử dụng khi những máy hút bụi khác không đáp ứng được.

Câu 4

A. make out                     

B. stand out            
C. catch on                                   
D. carry on

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. By following their curiosity and investigating different possibilities    
B. Being investigated into their curiosity to follow different possibilities    
C. If they follow the investigation into different possibilities of curiosity    
D. If their curiosity is followed and investigated by different possibilities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. A quantifiable assessment of spiritual depth.                          
B. The level of respect achieved effortlessly.    
C. An association between colors and qualities.                      
D. The perceived coolness gained by trying.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP