Câu hỏi:

29/04/2026 52 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    Fast fashion's appeal rests on speed and novelty, but the costs are dispersed across oceans and atmospheres. [I] Polyester-heavy garments leach microfibers during washing; dye effluents overwhelm rivers near manufacturing hubs; and overproduction ensures that surplus inventory becomes landfill fodder or is incinerated. Brands tout capsule “conscious” lines, yet throughput targets remain unaltered, meaning marginal efficiency gains are swamped by absolute volume, perpetuating systemic environmental degradation and deepening long-term ecological inequities worldwide. Such dynamics reveal a production model structurally predicated on acceleration and disposability, wherein ecological costs are externalized, regulatory asymmetries persist across borders, and vulnerable populations remain disproportionately exposed to the cumulative burdens of extraction, pollution, and climate volatility.

    Supply chains, optimized for immediacy, rely on subcontracting lattices that outstrip public oversight. [II] When price points race downward, environmental externalities and labor protections are the first to be shaved off. Claims of circularity, absent durable design and infrastructure for large-scale recirculation, are marketing gloss rather than material transformation. Meanwhile, the logistics of reverse supply – collection, sorting, fiber-to-fiber recycling – struggle to keep pace with the torrent of low-grade blends that resist reprocessing, thereby perpetuating systemic waste, obscuring accountability, and delaying substantive structural reform across the industry. This persistent lag between extraction and recovery underscores how efficiency rhetoric masks structural imbalances, allowing production to expand unchecked while remediation systems remain chronically underfunded, technologically constrained, and institutionally fragmented across jurisdictions.

    Consumer behavior complicates any remedy. [III] Social-media cycles fetishize perpetual newness, converting wardrobes into content pipelines; discount platforms train shoppers to treat clothes as near-disposable. Policy can counteract these incentives – extended producer responsibility, eco-modulated fees, and right-to-repair rules – but enforcement gaps and jurisdictional patchworks dilute impact. Retailers experiment with rental and resale, only to discover that additional channels often cannibalize quality while leaving aggregate volume largely intact, suggesting that without recalibrating demand itself, incremental reforms risk being absorbed by the very growth dynamics they seek to restrain and ultimately failing to curb the sector’s escalating material footprint.

    What endures, then, beyond seasonal campaigns, is a structural arithmetic. [IV] Without binding caps on production and credible emissions accounting, sustainability talk risks net-greenwashing: relative improvements advertised as planetary salvation. The sector’s outsized water draw, chemical intensity, and fossil-fuel dependency cannot be reconciled with breakneck turnover unless growth becomes materially decoupled from throughput – a prospect that, so far, appears aspirational rather than achieved, and one that demands coordinated regulatory resolve, transparent metrics, and a fundamental reorientation of value away from volume-driven expansion toward genuine long-term ecological stability.

(Adapted from Earth.org, “Fast Fashion and Its Environmental Impact in 2025”)

The word unaltered in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. unchanged           
B. modified              
C. preserved                     
D. maintained

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “unaltered” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.

unaltered (adj): không thay đổi, được giữ nguyên

A. unchanged (adj): không thay đổi

B. modified (adj): bị thay đổi, được điều chỉnh

C. preserved (adj): được bảo tồn, giữ gìn

D. maintained (adj): được duy trì

Giải thích: “Unaltered” đồng nghĩa với “unchanged”, “preserved”, “maintained”. Vì đề bài yêu cầu tìm từ trái nghĩa (OPPOSITE), nên “modified” (bị thay đổi) là đáp án chính xác.

Thông tin: “Brands tout capsule “conscious” lines, yet throughput targets remain unaltered...” (Các thương hiệu quảng cáo rầm rộ các dòng sản phẩm “có ý thức” nhỏ gọn, nhưng mục tiêu sản lượng vẫn không thay đổi...)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word torrent in paragraph 2 is closest in meaning to ____________.    

A. a relatively small amount                      
B. a rapid and overwhelming flow    
C. a generally stable condition                  
D. a short and brief interruption

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “torrent” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ____________.

torrent (n): dòng chảy xiết, khối lượng khổng lồ/ồ ạt

A. một lượng tương đối nhỏ

B. một dòng chảy nhanh và áp đảo (khối lượng lớn ồ ạt)

C. một tình trạng nhìn chung ổn định

D. một sự gián đoạn ngắn và chớp nhoáng

Giải thích: Trong ngữ cảnh bài đọc, “torrent of low-grade blends” chỉ một lượng khổng lồ các loại vải pha trộn chất lượng thấp đổ dồn về các hệ thống tái chế khiến họ không theo kịp.

Thông tin: “...struggle to keep pace with the torrent of low-grade blends that resist reprocessing...” (...chật vật để theo kịp khối lượng ồ ạt của các loại vải pha trộn chất lượng thấp khó tái chế...)

Chọn B.

Câu 3:

The word these in paragraph 3 refers to ____________.

A. enforcement gaps and jurisdictional patchworks
B. rental and resale experiments in global markets
C. social media trends and discount-driven consumer habits
D. sustainability campaigns and environmental initiatives

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “these” trong đoạn 3 chỉ ____________.

A. những khoảng trống trong thực thi và sự chắp vá về thẩm quyền

B. các thử nghiệm cho thuê và bán lại ở thị trường toàn cầu

C. các xu hướng mạng xã hội và thói quen tiêu dùng bị thúc đẩy bởi giảm giá

D. các chiến dịch bền vững và các sáng kiến môi trường

Giải thích: Phía trước đại từ “these incentives” (những sự thúc đẩy/khuyến khích này), tác giả đang liệt kê hệ quả từ mạng xã hội (biến tủ quần áo thành nội dung) và các nền tảng giảm giá (khiến người mua coi quần áo như đồ dùng một lần). Do đó, “these” ám chỉ chính những thói quen tiêu dùng và xu hướng này.

Thông tin: “Social-media cycles fetishize perpetual newness, converting wardrobes into content pipelines; discount platforms train shoppers to treat clothes as near-disposable. Policy can counteract these incentives...” (Chu kỳ mạng xã hội tôn sùng sự mới mẻ liên tục, biến tủ quần áo thành những kênh tạo nội dung; các nền tảng giảm giá huấn luyện người mua sắm coi quần áo như đồ dùng một lần. Chính sách có thể chống lại những động lực này...)

Chọn C.

Câu 4:

Which of the following is NOT mentioned in the passage?    

A. Microfiber pollution from washing polyester                      
B. River contamination from dye effluents    
C. Noise pollution from textile factories    
D. Incineration of surplus inventory

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?

A. Ô nhiễm vi nhựa từ việc giặt chất liệu polyester (Có: “Polyester-heavy garments leach microfibers during washing”)

B. Ô nhiễm sông ngòi từ nước thải thuốc nhuộm (Có: “dye effluents overwhelm rivers”)

C. Ô nhiễm tiếng ồn từ các nhà máy dệt (Không có thông tin)

D. Đốt bỏ hàng tồn kho dư thừa (Có: “surplus inventory becomes landfill fodder or is incinerated”)

Chọn C.

Câu 5:

Where in the passage would the following sentence best fit?

This inflation of claims risks widening the gap between corporate messaging and biophysical limits, inviting regulatory and consumer backlash.

A. [I]                           

B. [II]                      
C. [III]                             
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

This inflation of claims risks widening the gap between corporate messaging and biophysical limits, inviting regulatory and consumer backlash. (Sự phóng đại các tuyên bố này có nguy cơ làm nới rộng khoảng cách giữa thông điệp của doanh nghiệp và giới hạn sinh học, dẫn đến sự phản ứng gay gắt từ giới quản lý và người tiêu dùng.)

Giải thích: Nội dung câu này nói về “inflation of claims” (sự phóng đại tuyên bố/quảng cáo) và “corporate messaging” (thông điệp doanh nghiệp). Xuyên suốt bài, đoạn 4 là nơi tập trung bàn về các thông điệp truyền thông giả tạo của doanh nghiệp: “sustainability talk” (những lời bàn luận về tính bền vững), “net-greenwashing” (tẩy xanh/làm màu vì môi trường), và việc quảng cáo “advertised as planetary salvation”. Vị trí [IV] nằm ngay vùng ngữ cảnh nói về các chiến dịch quảng cáo (“seasonal campaigns”) và những tuyên bố xanh giả tạo này.

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. Fast fashion supply chains are transparent and straightforward to regulate globally.
B. Complex supply chains and weak recycling infrastructure undermine sustainability claims.
C. Recycling systems effectively manage all forms of textile waste in the globe.
D. Marketing strategies have completely transformed the fashion industry globally.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Chuỗi cung ứng thời trang nhanh rất minh bạch và dễ quản lý trên toàn cầu. (Sai, bài nói nó vượt khỏi sự giám sát của công chúng - “outstrip public oversight”).

B. Chuỗi cung ứng phức tạp và cơ sở hạ tầng tái chế yếu kém làm suy yếu các tuyên bố về tính bền vững. (Đúng, bao quát ý về mạng lưới nhà thầu phụ và sự tụt hậu của hệ thống tái chế).

C. Các hệ thống tái chế quản lý hiệu quả tất cả các dạng rác thải dệt may trên toàn cầu. (Sai, hệ thống chật vật không theo kịp - “struggle to keep pace”).

D. Các chiến lược tiếp thị đã hoàn toàn biến đổi ngành công nghiệp thời trang trên toàn cầu. (Sai trọng tâm).

Chọn B.

Câu 7:

Which of the following statements is TRUE according to the passage?

A. Lower prices often lead to weaker environmental and labor standards.
B. Rental and resale always reduce overall clothing production worldwide.
C. Sustainability campaigns have ended overproduction on a large scale.
D. Recycling infrastructure keeps pace with textile waste in many fashion companies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Giá cả thấp hơn thường dẫn đến các tiêu chuẩn về môi trường và lao động yếu kém hơn.

B. Việc cho thuê và bán lại luôn làm giảm tổng thể lượng quần áo sản xuất trên toàn thế giới. (Sai, bài nói khối lượng tổng thể vẫn giữ nguyên - “leaving aggregate volume largely intact”).

C. Các chiến dịch bền vững đã chấm dứt việc sản xuất thừa trên quy mô lớn. (Sai).

D. Cơ sở hạ tầng tái chế theo kịp tốc độ của rác thải dệt may ở nhiều công ty thời trang. (Sai, chật vật để theo kịp).

Thông tin: “When price points race downward, environmental externalities and labor protections are the first to be shaved off.” (Khi mức giá lao dốc, các hệ lụy môi trường và bảo vệ lao động là những thứ đầu tiên bị cắt xén.)

Chọn A.

Câu 8:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Sustainability discussions are unnecessary within the fashion industry today in the current context.
B. Strict production limits and transparent emissions reporting prevent misleading environmental claims.
C. Production caps alone are enough to guarantee long-term sustainability without requiring additional measures.
D. Emissions accounting has minimal impact on meaningful environmental protection in the long run.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Without binding caps on production and credible emissions accounting, sustainability talk risks net-greenwashing: relative improvements advertised as planetary salvation.

(Nếu không có các giới hạn ràng buộc về sản xuất và việc hạch toán khí thải đáng tin cậy, những cuộc nói chuyện về tính bền vững có nguy cơ trở thành sự tẩy xanh (làm màu): những cải thiện tương đối bị quảng cáo thổi phồng như sự cứu rỗi hành tinh.)

A. Các cuộc thảo luận về tính bền vững là không cần thiết trong ngành công nghiệp thời trang hiện nay.

B. Giới hạn sản xuất nghiêm ngặt và báo cáo lượng khí thải minh bạch giúp ngăn chặn các tuyên bố gây hiểu lầm về môi trường. (Đúng, đây là cách nói lật ngược mệnh đề điều kiện của câu gốc).

C. Chỉ riêng giới hạn sản xuất là đủ để đảm bảo tính bền vững lâu dài. (Sai, cần cả hạch toán khí thải).

D. Việc hạch toán lượng khí thải có tác động tối thiểu đến việc bảo vệ môi trường có ý nghĩa về lâu dài. (Sai).

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Minor efficiency improvements are insufficient to address the environmental damage of fast fashion.
B. Consumers are fully informed about supply chain conditions and aware of environmental problems.
C. Government policies are strictly enforced worldwide and effectively protect public interests.
D. Growth in fashion production has already been separated from environmental impact.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Những cải tiến nhỏ về hiệu suất là không đủ để giải quyết thiệt hại môi trường của thời trang nhanh.

B. Người tiêu dùng được thông báo đầy đủ về các điều kiện của chuỗi cung ứng. (Sai).

C. Các chính sách của chính phủ được thực thi nghiêm ngặt trên toàn thế giới. (Sai, có những khoảng trống thực thi - “enforcement gaps”).

D. Sự tăng trưởng trong sản xuất thời trang đã được tách biệt khỏi tác động môi trường. (Sai, bài nói điều này chỉ mang tính khát vọng chứ chưa đạt được - “aspirational rather than achieved”).

Giải thích: Bài đọc liên tục nhấn mạnh rằng những nỗ lực nhỏ nhặt (như dòng sản phẩm thân thiện quy mô nhỏ, bán lại quần áo) đều bị “nuốt chửng” bởi tổng khối lượng sản xuất khổng lồ.

Thông tin: “...meaning marginal efficiency gains are swamped by absolute volume...” (...có nghĩa là những lợi ích hiệu suất cận biên bị nhấn chìm bởi khối lượng tuyệt đối...) và “...incremental reforms risk being absorbed by the very growth dynamics...” (...những cải cách gia tăng có nguy cơ bị hấp thụ bởi chính động lực tăng trưởng...)

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarises the entire passage?

A. Fast fashion can become sustainable through improved marketing strategies alone without major structural reforms.
B. Structural overproduction, weak regulation, and consumer habits make sustainability largely superficial.
C. Recycling innovations will eliminate textile waste in the foreseeable future across the global fashion industry.
D. Consumer behavior alone ultimately determines overall environmental outcomes in both rich and poor countries.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?

A. Thời trang nhanh có thể trở nên bền vững chỉ thông qua các chiến lược tiếp thị cải tiến mà không cần cải cách cấu trúc lớn.

B. Sản xuất thừa mang tính cấu trúc, quản lý lỏng lẻo và thói quen của người tiêu dùng làm cho tính bền vững phần lớn chỉ mang tính bề ngoài. (Đúng, bao quát trọn vẹn 3 yếu tố: sản xuất dư thừa ở đoạn 1, hệ thống/tái chế yếu kém ở đoạn 2, người tiêu dùng ở đoạn 3 và kết luận về sự “tẩy xanh” ở đoạn 4).

C. Những đổi mới trong tái chế sẽ loại bỏ chất thải dệt may trong tương lai gần trên toàn ngành công nghiệp thời trang toàn cầu.

D. Hành vi của người tiêu dùng cuối cùng sẽ quyết định kết quả môi trường tổng thể ở cả các nước giàu và nghèo. (Từ “alone” khiến câu này bị sai).

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Sức hấp dẫn của thời trang nhanh dựa trên tốc độ và sự mới lạ, nhưng cái giá phải trả bị phân tán khắp các đại dương và bầu khí quyển. [I] Những sản phẩm may mặc chứa nhiều polyester thải ra vi nhựa trong quá trình giặt; nước thải thuốc nhuộm làm quá tải các con sông gần các trung tâm sản xuất; và việc sản xuất thừa đảm bảo rằng hàng tồn kho dư thừa sẽ trở thành thứ bồi đắp cho các bãi rác hoặc bị đem đi đốt. Các thương hiệu quảng cáo rầm rộ các dòng sản phẩm “có ý thức” nhỏ gọn, nhưng mục tiêu về sản lượng vẫn không thay đổi, có nghĩa là những lợi ích hiệu suất nhỏ nhặt bị nhấn chìm bởi khối lượng tuyệt đối, duy trì sự suy thoái môi trường mang tính hệ thống và làm khoét sâu thêm sự bất bình đẳng sinh thái dài hạn trên toàn thế giới. Những động lực như vậy bóc trần một mô hình sản xuất mà cấu trúc của nó dựa trên sự tăng tốc và tính dùng một lần, trong đó các chi phí sinh thái bị đẩy ra ngoài, sự bất cân xứng về quy định tồn tại xuyên biên giới, và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương vẫn phải chịu mức độ tiếp xúc không cân xứng với những gánh nặng tích tụ từ việc khai thác, ô nhiễm và biến động khí hậu.

Các chuỗi cung ứng, được tối ưu hóa cho sự tức thời, dựa vào mạng lưới nhà thầu phụ vượt ra khỏi sự giám sát của công chúng. [II] Khi mức giá lao dốc, các hệ lụy môi trường và bảo vệ lao động là những thứ đầu tiên bị cắt xén. Những tuyên bố về tính tuần hoàn, nếu thiếu đi thiết kế bền bỉ và cơ sở hạ tầng cho việc tái luân chuyển quy mô lớn, chỉ là lớp vỏ bọc tiếp thị hào nhoáng chứ không phải sự chuyển đổi vật chất. Trong khi đó, bộ phận hậu cần của chuỗi cung ứng ngược – thu gom, phân loại, tái chế từ xơ sang xơ – phải chật vật để theo kịp khối lượng ồ ạt của các loại vải pha trộn chất lượng thấp khó tái chế, do đó kéo dài tình trạng lãng phí mang tính hệ thống, che mờ trách nhiệm giải trình và trì hoãn cải cách cấu trúc thực chất trên toàn ngành. Sự tụt hậu dai dẳng giữa khai thác và phục hồi này nhấn mạnh việc những lời sáo rỗng về hiệu suất đã che đậy sự mất cân bằng cấu trúc như thế nào, cho phép sản xuất mở rộng không kiểm soát trong khi các hệ thống khắc phục vẫn luôn thiếu vốn mãn tính, bị hạn chế về mặt công nghệ và bị phân mảnh về mặt thể chế trên các khu vực tài phán khác nhau.

Hành vi của người tiêu dùng làm phức tạp thêm bất kỳ giải pháp khắc phục nào. [III] Các chu kỳ trên mạng xã hội tôn sùng sự mới mẻ liên tục, biến tủ quần áo thành những đường ống sản xuất nội dung; các nền tảng giảm giá rèn luyện cho người mua hàng cách đối xử với quần áo như đồ dùng gần như xài một lần. Chính sách có thể chống lại những động lực này – trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, phí sinh thái được điều chỉnh và các quy định về quyền được sửa chữa – nhưng những khoảng trống trong việc thực thi và sự chắp vá về mặt thẩm quyền làm pha loãng tác động của chúng. Các nhà bán lẻ thử nghiệm với hình thức cho thuê và bán lại, chỉ để phát hiện ra rằng các kênh bổ sung này thường “ăn thịt” chất lượng sản phẩm trong khi vẫn giữ nguyên khối lượng tổng thể, điều này cho thấy rằng nếu không điều chỉnh lại chính nhu cầu, những cải cách gia tăng có nguy cơ bị hấp thụ bởi chính động lực tăng trưởng mà chúng tìm cách kìm hãm, và cuối cùng thất bại trong việc hạn chế dấu chân vật liệu ngày càng leo thang của ngành.

Vậy thì, điều còn đọng lại sau các chiến dịch theo mùa là một bài toán số học về mặt cấu trúc. [IV] Nếu không có các giới hạn ràng buộc về sản xuất và việc hạch toán khí thải đáng tin cậy, những cuộc nói chuyện về tính bền vững có nguy cơ trở thành sự tẩy xanh (net-greenwashing): những cải thiện tương đối bị quảng cáo thổi phồng như sự cứu rỗi hành tinh. Tình trạng tiêu thụ nước quá mức, cường độ hóa chất và sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch của ngành này không thể dung hòa được với tốc độ quay vòng chóng mặt trừ phi sự tăng trưởng thực sự được tách rời khỏi sản lượng – một viễn cảnh mà cho đến nay, có vẻ như chỉ mang tính khát vọng chứ chưa đạt được, và là điều đòi hỏi một quyết tâm phối hợp chặt chẽ về mặt pháp lý, các thước đo minh bạch, và sự định hướng lại giá trị cốt lõi: rời xa sự bành trướng dựa trên khối lượng để hướng tới sự ổn định sinh thái thực sự trong dài hạn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. who                            

B. which               
C. whose                             
D. that

Lời giải

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm chủ ngữ/tân ngữ).

B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật (đóng vai trò làm chủ ngữ/tân ngữ).

C. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (theo sau là một danh từ).

D. that: đại từ quan hệ thay thế cho cả người và vật (nhưng không dùng trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy).

Danh từ đứng trước “The Wildlife Photographer of the Year exhibition” (Buổi triển lãm Nhiếp ảnh gia Động vật hoang dã của năm) là danh từ chỉ sự vật. Ngay trước chỗ trống có dấu phẩy (,) nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định, do đó không thể dùng “that”.

Chọn B. which

→ The Wildlife Photographer of the Year exhibition, which will run from March to July 2026 at the Natural History Museum in London...

Dịch nghĩa: Buổi triển lãm Nhiếp ảnh gia Động vật hoang dã của năm, sự kiện mà sẽ diễn ra từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2026 tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên ở London...

Câu 2

A. many                          

B. every                
C. all                                   
D. another

Lời giải

A. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).

C. all: tất cả (+ danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được).

D. another: một ... khác (+ danh từ đếm được số ít).

Phân tích: Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số ít “individual” (cá nhân), do đó loại A và C. Xét về nghĩa của câu, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của “mỗi/mọi cá nhân” chứ không phải “một cá nhân khác”.

Chọn B. every

→ Protecting the environment is the responsibility of not only governments but also every individual in the community.

Dịch nghĩa: Bảo vệ môi trường là trách nhiệm không chỉ của chính phủ mà còn của mỗi cá nhân trong cộng đồng.

Câu 3

A. Unlike tides, wind waves extend to depths exceeding 100 fathoms below the sea surface.
B. Unlike tides, wind waves are surface movements felt at depths of no more than 100 fathoms.
C. Unlike tides, wind waves remain surface movements extending to depths of 100 fathoms.
D. Compared with tides, wind waves are felt at depths of 100 fathoms below the sea surface.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. leading to innovative solutions and better decision-making
B. that can result in better decision-making and innovative solutions
C. to which causes better solutions and innovative decision-making
D. led to better decision-making and innovative solutions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. renowned                    

B. notorious          
C. dominant                         
D. technical

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP