Câu hỏi:

06/05/2026 126 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

    Studying abroad can be an enriching experience, but it also involves a number of uncertainties that prospective students must carefully consider. These may include concerns about academic standards, cultural differences, financial pressures, or (18) ____________. Before making a final decision, students often weigh the likelihood of such challenges occurring, assess whether they can be managed effectively, and consider the long-term impact they may have on their personal and professional development.

    For some individuals, uncertainty is part of the appeal, as it encourages independence and personal growth, (19) ____________. Others, however, prefer stability and predictability, and therefore seek to minimize uncertainty as much as possible. Naturally, the perceived seriousness of potential difficulties plays a crucial role in this process. (20) ____________. As a result, more cautious students tend to favour institutions with established reputations, well-defined support systems, and clearly structured programmes, as these features help reduce uncertainty and perceived risk.

    (21) ____________. Research suggests that many students still hesitate to rely solely on online platforms when selecting overseas universities. This hesitation can be explained partly by the absence of direct interaction with experienced advisors and partly by (22) ____________.

(Adapted from Higher Education and Global Mobility)

These may include concerns about academic standards, cultural differences, financial pressures, or (18) ____________.

A. the education system is directly experienced upon arrival    
B. to directly experience the education system after arrival   
C. lacking direct experience of the education system until arrival    
D. having experienced the education system directly

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đây là cấu trúc liệt kê (Parallel Structure). Các yếu tố đứng trước từ nối "or" đều là các cụm danh từ (Noun phrases): "academic standards" (tiêu chuẩn học thuật), "cultural differences" (khác biệt văn hóa), "financial pressures" (áp lực tài chính). Do đó, vị trí (18) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ hoặc cụm danh động từ (Gerund phrase) để giữ sự cân bằng ngữ pháp.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. hệ thống giáo dục được trải nghiệm trực tiếp khi đến nơi (Mệnh đề - Sai cấu trúc).

B. để trực tiếp trải nghiệm hệ thống giáo dục sau khi đến (Động từ nguyên thể có "to" - Sai cấu trúc).

C. việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi đến nơi (Cụm danh động từ - Đúng cấu trúc).

D. việc đã trải nghiệm hệ thống giáo dục một cách trực tiếp (Cụm danh động từ, nhưng sai logic: việc "đã trải nghiệm" không tạo ra sự lo lắng/vô định).

Đáp án C đáp ứng cả yêu cầu về ngữ pháp (cấu trúc song song) lẫn logic ý nghĩa (liệt kê thêm một nỗi lo lắng/sự vô định nữa của du học sinh).

Chọn C.

→ These may include concerns about academic standards, cultural differences, financial pressures, or lacking direct experience of the education system until arrival.

Dịch nghĩa: Những điều này có thể bao gồm những lo ngại về tiêu chuẩn học thuật, sự khác biệt văn hóa, áp lực tài chính, hoặc việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi thực sự đến nơi.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

For some individuals, uncertainty is part of the appeal, as it encourages independence and personal growth, (19) ____________.

A. although it does not necessarily deter them from pursuing such opportunities    
B. if independence is prevented by uncertainty    
C. because it creates barriers that cannot be overcome    
D. so uncertainty itself always discourages international study

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Vế trước khẳng định: "For some individuals, uncertainty is part of the appeal..." (Đối với một số cá nhân, sự vô định là một phần của sức hấp dẫn...). Chỗ trống (19) cần một mệnh đề bổ sung làm rõ thái độ tích cực này.

Dịch nghĩa:

A. mặc dù điều đó không nhất thiết cản trở họ theo đuổi các cơ hội như vậy

B. nếu sự tự lập bị ngăn cản bởi sự vô định (Nghĩa tiêu cực, sai logic).

C. bởi vì nó tạo ra những rào cản không thể vượt qua (Nghĩa tiêu cực, sai logic).

D. vì vậy sự vô định luôn cản trở việc du học quốc tế (Nghĩa tiêu cực, sai logic).

Vì sự vô định được coi là "sức hấp dẫn" (appeal), nó chắc chắn không làm những cá nhân này chùn bước. Các đáp án B, C, D đều mang nghĩa tiêu cực cản trở. Chỉ có A giữ được mạch logic phù hợp: sự vô định không làm nản lòng những người ưa thử thách.

Chọn A.

→ For some individuals, uncertainty is part of the appeal, as it encourages independence and personal growth, although it does not necessarily deter them from pursuing such opportunities.

Dịch nghĩa: Đối với một số cá nhân, sự vô định là một phần của sức hấp dẫn, vì nó khuyến khích sự tự lập và phát triển cá nhân, mặc dù điều đó không nhất thiết cản trở họ theo đuổi các cơ hội như vậy.

Câu 3:

Naturally, the perceived seriousness of potential difficulties plays a crucial role in this process. (20) ____________.

A. All potential difficulties are generally considered manageable    
B. Challenges perceived as severe are more likely to discourage risk-taking    
C. Students tend to underestimate the impact of potential difficulties    
D. Serious challenges are often viewed as opportunities for personal development

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước đó nhấn mạnh tầm quan trọng của "perceived seriousness" (mức độ nghiêm trọng được nhận thức). Câu phía sau bắt đầu bằng "As a result" (Kết quả là) để chỉ ra hành động của những "cautious students" (sinh viên thận trọng) là chọn các trường danh tiếng để giảm rủi ro. Vị trí (20) đóng vai trò là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hành vi né tránh rủi ro này.

Dịch nghĩa:

A. Tất cả những khó khăn tiềm ẩn nhìn chung được coi là có thể kiểm soát được (Nếu kiểm soát được thì không cần phải quá thận trọng → Sai logic).

B. Những thách thức được coi là nghiêm trọng có nhiều khả năng làm nản lòng việc chấp nhận rủi ro (Hợp lý: Thấy rủi ro cao thì không dám mạo hiểm).

C. Sinh viên có xu hướng đánh giá thấp tác động của những khó khăn tiềm ẩn (Đánh giá thấp thì sẽ không thận trọng → Sai logic).

D. Những thách thức nghiêm trọng thường được xem như cơ hội để phát triển cá nhân (Đi ngược với hành vi của nhóm "sinh viên thận trọng").

Đáp án B kết nối chuỗi logic: Nhận thức mức độ nghiêm trọng → Thách thức càng cao càng làm giảm ý định mạo hiểm → Do đó (As a result), sinh viên chọn trường an toàn để giảm rủi ro.

Chọn B.

→ Naturally, the perceived seriousness of potential difficulties plays a crucial role in this process. Challenges perceived as severe are more likely to discourage risk-taking.

Dịch nghĩa: Đương nhiên, mức độ nghiêm trọng được nhận thức của những khó khăn tiềm ẩn đóng một vai trò quan trọng trong quá trình này. Những thách thức được coi là nghiêm trọng có nhiều khả năng làm nản lòng việc chấp nhận rủi ro.

Câu 4:

(21) ____________. Research suggests that many students still hesitate to rely solely on online platforms when selecting overseas universities.

A. The methods students use to gather information are also influenced by risk perception   
B. Information is gathered by students through methods that are risky    
C. Students gather information after risks and methods are chosen carefully    
D. Risky methods are chosen when students gather information

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đây là câu chủ đề (Topic sentence) mở đầu đoạn văn cuối. Đoạn cuối đang thảo luận về việc sinh viên dùng "online platforms" (nền tảng trực tuyến) để "selecting overseas universities" (chọn trường) và sự e ngại/do dự (hesitation) của họ khi dùng cách này. Vị trí (21) cần một câu khái quát bao trùm ý tưởng đó và nối tiếp được ý "nhận thức rủi ro" từ đoạn trước.

Dịch nghĩa:

A. Các phương pháp sinh viên sử dụng để thu thập thông tin cũng bị ảnh hưởng bởi nhận thức về rủi ro.

B. Thông tin được thu thập bởi sinh viên thông qua các phương pháp đầy rủi ro. (Sai trọng tâm).

C. Sinh viên thu thập thông tin sau khi rủi ro và phương pháp được lựa chọn cẩn thận. (Lủng củng, sai logic).

D. Các phương pháp rủi ro được chọn khi sinh viên thu thập thông tin. (Sai trọng tâm).

Đáp án A đóng vai trò là một câu chuyển ý (transition sentence) xuất sắc. Nó liên kết "risk perception" (nhận thức rủi ro - ý của đoạn 2) với "methods to gather information" (phương pháp thu thập thông tin - ý của đoạn 3).

Chọn A.

The methods students use to gather information are also influenced by risk perception. Research suggests that many students still hesitate to rely solely on online platforms...

Dịch nghĩa: Các phương pháp sinh viên sử dụng để thu thập thông tin cũng bị ảnh hưởng bởi nhận thức về rủi ro. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều sinh viên vẫn do dự khi chỉ dựa hoàn toàn vào các nền tảng trực tuyến...

Câu 5:

This hesitation can be explained partly by the absence of direct interaction with experienced advisors and partly by (22) ____________.

 

A. reliable and objective information is doubted by online platforms    
B. objectivity is ensured through online information reliability    
C. doubts regarding the reliability and objectivity of online information    
D. the online information is reliable despite doubts about objectivity

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc song song: "partly by + Danh từ/Cụm danh từ + and partly by + Danh từ/Cụm danh từ".

Phía trước ta có: "...partly by the absence of direct interaction..." (một cụm danh từ). Do đó, sau "and partly by" bắt buộc phải là một cụm danh từ tương đương.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. thông tin đáng tin cậy và khách quan bị nghi ngờ bởi các nền tảng trực tuyến (Mệnh đề - Sai ngữ pháp, sai nghĩa).

B. tính khách quan được đảm bảo thông qua độ tin cậy của thông tin trực tuyến (Mệnh đề - Sai ngữ pháp).

C. những nghi ngờ về độ tin cậy và tính khách quan của thông tin trực tuyến (Cụm danh từ có danh từ chính là "doubts" - Đúng ngữ pháp và logic).

D. thông tin trực tuyến là đáng tin cậy bất chấp những nghi ngờ về tính khách quan (Mệnh đề - Sai ngữ pháp).

Đáp án C là cụm danh từ duy nhất, hoàn thiện đúng cấu trúc ngữ pháp song song của câu và chỉ ra lý do hợp lý cho sự "e ngại" của sinh viên.

Chọn C.

→ This hesitation can be explained partly by the absence of direct interaction with experienced advisors and partly by doubts regarding the reliability and objectivity of online information.

Dịch nghĩa: Sự do dự này có thể được giải thích một phần là do thiếu sự tương tác trực tiếp với các cố vấn giàu kinh nghiệm và một phần do những nghi ngờ về độ tin cậy và tính khách quan của thông tin trực tuyến.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Studying abroad can be an enriching experience, but it also involves a number of uncertainties that prospective students must carefully consider. These may include concerns about academic standards, cultural differences, financial pressures, or lacking direct experience of the education system until arrival. Before making a final decision, students often weigh the likelihood of such challenges occurring, assess whether they can be managed effectively, and consider the long-term impact they may have on their personal and professional development.

For some individuals, uncertainty is part of the appeal, as it encourages independence and personal growth, although it does not necessarily deter them from pursuing such opportunities. Others, however, prefer stability and predictability, and therefore seek to minimize uncertainty as much as possible. Naturally, the perceived seriousness of potential difficulties plays a crucial role in this process. Challenges perceived as severe are more likely to discourage risk-taking. As a result, more cautious students tend to favour institutions with established reputations, well-defined support systems, and clearly structured programmes, as these features help reduce uncertainty and perceived risk.

The methods students use to gather information are also influenced by risk perception. Research suggests that many students still hesitate to rely solely on online platforms when selecting overseas universities. This hesitation can be explained partly by the absence of direct interaction with experienced advisors and partly by doubts regarding the reliability and objectivity of online information.

Du học có thể là một trải nghiệm làm phong phú thêm vốn sống, nhưng nó cũng đi kèm với một số điểm vô định mà các sinh viên tương lai phải cân nhắc cẩn thận. Những điều này có thể bao gồm những lo ngại về tiêu chuẩn học thuật, sự khác biệt văn hóa, áp lực tài chính, hoặc việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi thực sự đến nơi. Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, sinh viên thường cân nhắc khả năng xảy ra của những thách thức đó, đánh giá xem liệu chúng có thể được kiểm soát hiệu quả hay không, và xem xét tác động lâu dài mà chúng có thể gây ra đối với sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.

Đối với một số cá nhân, sự vô định là một phần của sức hấp dẫn, vì nó khuyến khích sự tự lập và phát triển cá nhân, mặc dù điều đó không nhất thiết cản trở họ theo đuổi các cơ hội như vậy. Tuy nhiên, những người khác lại thích sự ổn định và khả năng dự đoán, và do đó tìm cách giảm thiểu rủi ro càng nhiều càng tốt. Đương nhiên, mức độ nghiêm trọng được nhận thức của những khó khăn tiềm ẩn đóng một vai trò quan trọng trong quá trình này. Những thách thức được coi là nghiêm trọng có nhiều khả năng làm nản lòng việc chấp nhận rủi ro. Kết quả là, những sinh viên thận trọng hơn có xu hướng ưu ái các tổ chức có uy tín lâu năm, hệ thống hỗ trợ được xác định rõ ràng và các chương trình có cấu trúc rõ rệt, vì những đặc điểm này giúp giảm bớt sự vô định và rủi ro được nhận thức.

Các phương pháp sinh viên sử dụng để thu thập thông tin cũng bị ảnh hưởng bởi nhận thức về rủi ro. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều sinh viên vẫn do dự khi chỉ dựa hoàn toàn vào các nền tảng trực tuyến khi lựa chọn các trường đại học ở nước ngoài. Sự do dự này có thể được giải thích một phần là do thiếu sự tương tác trực tiếp với các cố vấn giàu kinh nghiệm và một phần do những nghi ngờ về độ tin cậy và tính khách quan của thông tin trực tuyến.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The End of Traditional Language Classrooms.    
B. How AI Algorithms Work in Education.    
C. Why Human Teachers are Better than Machines.    
D. AI in Language Learning: A Double-Edged Sword.

Lời giải

Câu nào sau đây phù hợp nhất làm tiêu đề cho bài đọc?

A. Sự kết thúc của các lớp học ngôn ngữ truyền thống. (Sai, giáo viên không bị thay thế mà chỉ chuyển đổi vai trò).

B. Cách các thuật toán AI hoạt động trong giáo dục. (Chỉ là một ý nhỏ ở đoạn đầu).

C. Tại sao giáo viên con người lại tốt hơn máy móc. (Chỉ đề cập ở đoạn 3 và 4, không bao quát toàn bài).

D. AI trong việc học ngôn ngữ: Con dao hai lưỡi.

Bài đọc phân tích cả những lợi ích to lớn (tính cá nhân hóa, phản hồi tức thì ở đoạn 2) và những thách thức/nguy cơ đáng kể (thiếu yếu tố con người, sự nông cạn ở đoạn 3, vấn đề bảo mật dữ liệu ở đoạn 5). Cụm từ "a double-edged sword" (con dao hai lưỡi) phản ánh chính xác nhất tính chất hai mặt này.

Chọn D.

Câu 2

A. brink           
B. edge              
C. foot                                     
D. range

Lời giải

A. brink (n): bờ vực (nghĩa bóng).

B. edge (n): rìa, mép, bờ.

C. foot (n): chân (đồi, núi).

D. range (n): phạm vi, dãy.

Ta có cụm từ cố định (collocation): on/to the brink of extinction (bên bờ vực tuyệt chủng).

Chọn A. brink

→ Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the brink of extinction.

Dịch nghĩa: Mất môi trường sống và nạn phá rừng do việc chặt phá rừng gây ra đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.

Câu 3

A. to make       
B. making         
C. maked                                 
D. that make

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The misleading adage about doing what you love.    
B. The debate between passion and stability.    
C. The approach of trying out small versions of a job.    
D. The commitment to years of education.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. incredibly    
B. incredibility   
C. incredibleness                     
D. incredible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP