Câu hỏi:

06/05/2026 104 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 23 to 30.

CAREER CHOICES

    In the past, the path from high school to a career was often linear and predictable. A student would graduate, perhaps attend university, join a company, and steadily climb the corporate ladder until retirement. However, for today’s high school students, the landscape of work is shifting beneath their feet. The "job for life" concept is rapidly becoming a relic of the past, replaced by the "gig economy," remote work, and a dynamic market where adaptability is the new currency.

    One of the most significant sources of anxiety for teenagers is the pressure to choose a "perfect" career at the age of 18. This anxiety is fueled by the misconception that a choice made now is irreversible. Career counselors today emphasize that students should not focus solely on job titles, which may become obsolete in a decade due to automation. Instead, the focus should shift toward acquiring transferable skills—such as critical thinking, digital literacy, and emotional intelligence. These are the tools that will allow young people to pivot across different industries as the market evolves.

    Furthermore, the debate between following one's passion and seeking financial stability remains contentious. While the adage "do what you love, and you'll never work a day in your life" sounds appealing, it can be misleading. Not every hobby translates into a viable career. Experts suggest a "career prototype" approach: trying out small versions of a job through internships, volunteering, or shadowing professionals. This allows students to test their assumptions about a career before committing years of education to it.

    Another crucial factor is the rise of interdisciplinary fields. The most exciting opportunities often lie at the intersection of different domains, such as bioinformatics (biology and computer science) or green architecture (environmental science and design). Students are encouraged to maintain a broad curiosity rather than narrowing their focus too early.

    Ultimately, the most successful individuals in the future will be "lifelong learners." The diploma received at university graduation is no longer the finish line but merely a checkpoint. The willingness to unlearn old habits and relearn new technologies will be the defining characteristic of the modern workforce.

The word "This" in paragraph 3 refers to ____________.    

A. The misleading adage about doing what you love.    
B. The debate between passion and stability.    
C. The approach of trying out small versions of a job.    
D. The commitment to years of education.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ "This" ở đoạn 3 chỉ ____________.

A. Câu ngạn ngữ gây hiểu lầm về việc làm những gì bạn yêu thích.

B. Cuộc tranh luận giữa đam mê và sự ổn định.

C. Phương pháp thử nghiệm các phiên bản nhỏ của một công việc.

D. Sự cam kết với nhiều năm giáo dục.

Thông tin: Experts suggest a "career prototype" approach: trying out small versions of a job through internships, volunteering, or shadowing professionals. This allows students to test their assumptions...

(Các chuyên gia đề xuất phương pháp "nguyên mẫu nghề nghiệp": thử nghiệm các phiên bản nhỏ của một công việc thông qua thực tập, tình nguyện hoặc theo dõi các chuyên gia. Điều này cho phép học sinh kiểm tra các giả định của mình...)

→ This = The approach of trying out small versions of a job.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In which paragraph does the author discuss the importance of skills that can be used in various industries?    

A. Paragraph 5         
B. Paragraph 3         
C. Paragraph 2  
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả thảo luận về tầm quan trọng của các kỹ năng có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau ở đoạn nào?

A. Đoạn 5

B. Đoạn 3

C. Đoạn 2

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 2): Instead, the focus should shift toward acquiring transferable skills—such as critical thinking, digital literacy, and emotional intelligence. These are the tools that will allow young people to pivot across different industries as the market evolves.

(Thay vào đó, trọng tâm nên chuyển sang việc trang bị các kỹ năng có thể chuyển đổi (áp dụng được ở nhiều nơi)—chẳng hạn như tư duy phản biện, trình độ kỹ thuật số và trí tuệ cảm xúc. Đây là những công cụ sẽ cho phép những người trẻ tuổi chuyển hướng qua các ngành công nghiệp khác nhau khi thị trường phát triển.)

Chọn C.

Câu 3:

According to the passage, why do many teenagers feel anxious about choosing a career?

A. They are forced to choose careers that their parents prefer.    
B. They believe that their current choice cannot be changed later.    
C. They are afraid of the "gig economy" and remote work.    
D. They lack the necessary digital literacy skills for modern jobs.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, tại sao nhiều thanh thiếu niên cảm thấy lo lắng về việc chọn nghề nghiệp?

A. Họ bị buộc phải chọn những nghề nghiệp mà cha mẹ họ thích.

B. Họ tin rằng lựa chọn hiện tại của họ không thể thay đổi sau này.

C. Họ sợ "nền kinh tế gig" và làm việc từ xa.

D. Họ thiếu các kỹ năng kỹ thuật số cần thiết cho các công việc hiện đại.

Thông tin (Đoạn 2): One of the most significant sources of anxiety for teenagers is the pressure to choose a "perfect" career at the age of 18. This anxiety is fueled by the misconception that a choice made now is irreversible.

(Một trong những nguồn gây lo lắng đáng kể nhất đối với thanh thiếu niên là áp lực phải chọn một sự nghiệp "hoàn hảo" ở tuổi 18. Sự lo lắng này được thúc đẩy bởi quan niệm sai lầm rằng một sự lựa chọn được đưa ra lúc này là không thể đảo ngược/không thể thay đổi.)

Chọn B.

Câu 4:

The word "contentious" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ____________.    

A. insignificant         
B. universal              
C. controversial                
D. agreeable

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "contentious" ở đoạn 3 GẦN nghĩa nhất với ____________.

contentious (adj): hay tranh cãi, gây tranh cãi.

A. insignificant (adj): không quan trọng

B. universal (adj): phổ quát, chung

C. controversial (adj): gây tranh cãi (đồng nghĩa)

D. agreeable (adj): dễ chịu, có thể đồng tình

→ contentious = controversial

Thông tin: Furthermore, the debate between following one's passion and seeking financial stability remains contentious.

(Hơn nữa, cuộc tranh luận giữa việc theo đuổi đam mê và tìm kiếm sự ổn định tài chính vẫn còn gây tranh cãi.)

Chọn C.

Câu 5:

Which paragraph mentions the strategy of testing a job before fully committing to it?    

A. Paragraph 4         
B. Paragraph 1         
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến chiến lược thử nghiệm một công việc trước khi hoàn toàn cam kết với nó?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 3): Experts suggest a "career prototype" approach: trying out small versions of a job... This allows students to test their assumptions about a career before committing years of education to it.

(Các chuyên gia đề xuất phương pháp "nguyên mẫu nghề nghiệp": thử nghiệm các phiên bản nhỏ của một công việc... Điều này cho phép học sinh kiểm tra các giả định của mình về một nghề nghiệp trước khi cam kết dành nhiều năm giáo dục cho nó.)

Chọn C.

Câu 6:

The word "obsolete" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. expensive           
B. outdated               
C. useless                         
D. modern

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "obsolete" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

obsolete (adj): lỗi thời, không còn được sử dụng.

A. expensive (adj): đắt đỏ

B. outdated (adj): lỗi thời (đồng nghĩa)

C. useless (adj): vô dụng

D. modern (adj): hiện đại (trái nghĩa)

→ obsolete >< modern

Thông tin: ...students should not focus solely on job titles, which may become obsolete in a decade due to automation.

(...học sinh không nên chỉ tập trung vào các chức danh công việc, thứ có thể trở nên lỗi thời trong một thập kỷ nữa do tự động hóa.)

Chọn D.

Câu 7:

Which of the following is NOT true according to the passage?    

A. The concept of staying in one job for a lifetime is becoming outdated.    
B. Career counselors advise students to focus primarily on specific job titles.   
C. Interdisciplinary fields combine knowledge from different domains.    
D. A university diploma is considered just a checkpoint in a lifelong learning journey.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG đúng theo bài đọc?

A. Khái niệm gắn bó với một công việc suốt đời đang trở nên lỗi thời.

(Đúng, đoạn 1 nói "job for life" concept is rapidly becoming a relic of the past).

B. Các cố vấn nghề nghiệp khuyên học sinh chủ yếu tập trung vào các chức danh công việc cụ thể.

(Sai, đoạn 2 nói học sinh "không nên chỉ tập trung" vào chức danh - should not focus solely on job titles).

C. Các lĩnh vực liên ngành kết hợp kiến thức từ các miền khác nhau.

(Đúng, đoạn 4 nói "sự giao thoa của các miền khác nhau").

D. Bằng cấp đại học chỉ được coi là một trạm kiểm soát trong hành trình học tập suốt đời.

(Đúng, đoạn 5 nói "merely a checkpoint").

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the last paragraph?

A. Modern workers are defined by their ability to refuse old habits and reject new technologies.
B. To succeed in the modern workforce, one must be ready to discard outdated practices and acquire new technical skills.
C. Workers today are willing to learn new technologies only if they can keep their old habits.
D. The defining characteristic of the workforce is the stability of old habits combined with new technologies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn cuối?

The willingness to unlearn old habits and relearn new technologies will be the defining characteristic of the modern workforce.

(Sự sẵn sàng từ bỏ những thói quen cũ và học lại các công nghệ mới sẽ là đặc điểm xác định của lực lượng lao động hiện đại.)

Dịch nghĩa:

A. Công nhân hiện đại được xác định bởi khả năng từ chối thói quen cũ và từ chối các công nghệ mới. (Sai vì nói "từ chối công nghệ mới").

B. Để thành công trong lực lượng lao động hiện đại, người ta phải sẵn sàng loại bỏ những thực tiễn lỗi thời và học hỏi các kỹ năng kỹ thuật mới. (Đúng và sát nghĩa nhất: unlearn old habits = discard outdated practices; relearn new technologies = acquire new technical skills).

C. Người lao động ngày nay chỉ sẵn sàng học công nghệ mới nếu họ có thể giữ lại những thói quen cũ. (Sai ý nghĩa).

D. Đặc điểm xác định của lực lượng lao động là sự ổn định của các thói quen cũ kết hợp với các công nghệ mới. (Sai vì nói "sự ổn định của thói quen cũ").

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Trong quá khứ, con đường từ trường trung học đến một sự nghiệp thường mang tính tuyến tính và dễ đoán. Một học sinh sẽ tốt nghiệp, có thể theo học đại học, gia nhập một công ty và thăng tiến đều đặn trên nấc thang danh vọng cho đến khi nghỉ hưu. Tuy nhiên, đối với học sinh trung học ngày nay, bối cảnh công việc đang dịch chuyển ngay dưới chân họ. Khái niệm "công việc trọn đời" đang nhanh chóng trở thành một tàn tích của quá khứ, được thay thế bởi "nền kinh tế gig", làm việc từ xa và một thị trường năng động nơi sự thích ứng chính là loại tiền tệ mới.

Một trong những nguồn gây lo lắng đáng kể nhất đối với thanh thiếu niên là áp lực phải chọn một sự nghiệp "hoàn hảo" ở tuổi 18. Sự lo lắng này được thúc đẩy bởi quan niệm sai lầm rằng một sự lựa chọn được đưa ra lúc này là không thể thay đổi. Các cố vấn nghề nghiệp ngày nay nhấn mạnh rằng học sinh không nên chỉ tập trung vào các chức danh công việc, thứ có thể trở nên lỗi thời trong một thập kỷ nữa do tự động hóa. Thay vào đó, trọng tâm nên chuyển sang việc trang bị các kỹ năng có thể chuyển đổi—chẳng hạn như tư duy phản biện, trình độ kỹ thuật số và trí tuệ cảm xúc. Đây là những công cụ sẽ cho phép những người trẻ tuổi chuyển hướng qua các ngành công nghiệp khác nhau khi thị trường phát triển.

Hơn nữa, cuộc tranh luận giữa việc theo đuổi đam mê và tìm kiếm sự ổn định tài chính vẫn còn gây tranh cãi. Mặc dù câu ngạn ngữ "hãy làm những gì bạn yêu thích, và bạn sẽ không bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời" nghe có vẻ hấp dẫn, nhưng nó có thể gây hiểu lầm. Không phải sở thích nào cũng có thể chuyển hóa thành một nghề nghiệp khả thi. Các chuyên gia đề xuất phương pháp "nguyên mẫu nghề nghiệp": thử nghiệm các phiên bản nhỏ của một công việc thông qua thực tập, tình nguyện hoặc theo dõi các chuyên gia. Điều này cho phép học sinh kiểm tra các giả định của mình về một nghề nghiệp trước khi cam kết dành nhiều năm giáo dục cho nó.

Một yếu tố quan trọng khác là sự gia tăng của các lĩnh vực liên ngành. Những cơ hội thú vị nhất thường nằm ở sự giao thoa của các miền khác nhau, chẳng hạn như tin sinh học (sinh học và khoa học máy tính) hoặc kiến trúc xanh (khoa học môi trường và thiết kế). Học sinh được khuyến khích duy trì một sự tò mò rộng rãi thay vì thu hẹp sự tập trung của mình quá sớm.

Cuối cùng, những cá nhân thành công nhất trong tương lai sẽ là những "người học tập suốt đời." Tấm bằng nhận được khi tốt nghiệp đại học không còn là vạch đích mà chỉ là một trạm kiểm soát. Sự sẵn sàng từ bỏ những thói quen cũ và học lại các công nghệ mới sẽ là đặc điểm xác định của lực lượng lao động hiện đại.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The End of Traditional Language Classrooms.    
B. How AI Algorithms Work in Education.    
C. Why Human Teachers are Better than Machines.    
D. AI in Language Learning: A Double-Edged Sword.

Lời giải

Câu nào sau đây phù hợp nhất làm tiêu đề cho bài đọc?

A. Sự kết thúc của các lớp học ngôn ngữ truyền thống. (Sai, giáo viên không bị thay thế mà chỉ chuyển đổi vai trò).

B. Cách các thuật toán AI hoạt động trong giáo dục. (Chỉ là một ý nhỏ ở đoạn đầu).

C. Tại sao giáo viên con người lại tốt hơn máy móc. (Chỉ đề cập ở đoạn 3 và 4, không bao quát toàn bài).

D. AI trong việc học ngôn ngữ: Con dao hai lưỡi.

Bài đọc phân tích cả những lợi ích to lớn (tính cá nhân hóa, phản hồi tức thì ở đoạn 2) và những thách thức/nguy cơ đáng kể (thiếu yếu tố con người, sự nông cạn ở đoạn 3, vấn đề bảo mật dữ liệu ở đoạn 5). Cụm từ "a double-edged sword" (con dao hai lưỡi) phản ánh chính xác nhất tính chất hai mặt này.

Chọn D.

Câu 2

A. the education system is directly experienced upon arrival    
B. to directly experience the education system after arrival   
C. lacking direct experience of the education system until arrival    
D. having experienced the education system directly

Lời giải

Đây là cấu trúc liệt kê (Parallel Structure). Các yếu tố đứng trước từ nối "or" đều là các cụm danh từ (Noun phrases): "academic standards" (tiêu chuẩn học thuật), "cultural differences" (khác biệt văn hóa), "financial pressures" (áp lực tài chính). Do đó, vị trí (18) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ hoặc cụm danh động từ (Gerund phrase) để giữ sự cân bằng ngữ pháp.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. hệ thống giáo dục được trải nghiệm trực tiếp khi đến nơi (Mệnh đề - Sai cấu trúc).

B. để trực tiếp trải nghiệm hệ thống giáo dục sau khi đến (Động từ nguyên thể có "to" - Sai cấu trúc).

C. việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi đến nơi (Cụm danh động từ - Đúng cấu trúc).

D. việc đã trải nghiệm hệ thống giáo dục một cách trực tiếp (Cụm danh động từ, nhưng sai logic: việc "đã trải nghiệm" không tạo ra sự lo lắng/vô định).

Đáp án C đáp ứng cả yêu cầu về ngữ pháp (cấu trúc song song) lẫn logic ý nghĩa (liệt kê thêm một nỗi lo lắng/sự vô định nữa của du học sinh).

Chọn C.

→ These may include concerns about academic standards, cultural differences, financial pressures, or lacking direct experience of the education system until arrival.

Dịch nghĩa: Những điều này có thể bao gồm những lo ngại về tiêu chuẩn học thuật, sự khác biệt văn hóa, áp lực tài chính, hoặc việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi thực sự đến nơi.

Câu 3

A. brink           
B. edge              
C. foot                                     
D. range

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. to make       
B. making         
C. maked                                 
D. that make

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. incredibly    
B. incredibility   
C. incredibleness                     
D. incredible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP