Câu hỏi:

06/05/2026 132 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 31 to 40.

AI IN LANGUAGE LEARNING

    The integration of Artificial Intelligence (AI) into language learning has revolutionized the way individuals acquire new tongues, moving the process from dusty textbooks to dynamic, interactive screens. [I] No longer confined to the rigid schedules of traditional classrooms, learners now have access to personalized tutors in their pockets, available twenty-four seven. [II] This transformation arises from advances in Natural Language Processing (NLP) and machine learning, which analyze large datasets and adapt lessons to each learner’s progress. [III] However, as with any disruptive technology, the ubiquity of AI in education brings both transformative benefits and significant challenges that merit close scrutiny. [IV]

    One of the most touted advantages of AI is its ability to provide instant, non-judgmental feedback. In a traditional setting, a student might hesitate to speak for fear of making mistakes in front of peers. AI-powered apps, conversely, offer a safe space where learners can practice pronunciation and grammar repeatedly without embarrassment. Furthermore, these systems employ adaptive learning techniques; if a user struggles with the subjunctive mood in Spanish, the program notices and adds more exercises on that topic later. This level of personalization could not be achieved in a classroom with thirty students before.

    Even so, people worry about losing the “human element” in language learning. Language is more than rules; it carries culture, emotion, and nuance. Too much dependence on AI could lead to shallow fluency: knowing the rules but not being able to use language well in real life.

    Moreover, the role of the teacher is being reconfigured rather than replaced. The fear that AI will make educators obsolete is largely unfounded. Instead, the teacher's role is shifting from a deliverer of knowledge to a facilitator and mentor. Teachers can leverage AI tools to handle repetitive tasks like grading and vocabulary drilling, freeing up valuable class time for complex interactive activities, debates, and cultural immersion that machines cannot replicate.

    Data privacy is another important issue. These apps collect lots of data to improve their programs. This raises questions about how this data is stored, who owns it, and whether it could be sold in ways that harm privacy.

    In conclusion, while AI serves as a powerful supplementary tool that makes language learning more accessible and efficient, it should not replace human interaction. The future of learning will likely mix technology with human guidance. Machines handle the mechanics, while people help with connection and culture.

Which of the following best serves as the title for the passage?    

A. The End of Traditional Language Classrooms.    
B. How AI Algorithms Work in Education.    
C. Why Human Teachers are Better than Machines.    
D. AI in Language Learning: A Double-Edged Sword.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây phù hợp nhất làm tiêu đề cho bài đọc?

A. Sự kết thúc của các lớp học ngôn ngữ truyền thống. (Sai, giáo viên không bị thay thế mà chỉ chuyển đổi vai trò).

B. Cách các thuật toán AI hoạt động trong giáo dục. (Chỉ là một ý nhỏ ở đoạn đầu).

C. Tại sao giáo viên con người lại tốt hơn máy móc. (Chỉ đề cập ở đoạn 3 và 4, không bao quát toàn bài).

D. AI trong việc học ngôn ngữ: Con dao hai lưỡi.

Bài đọc phân tích cả những lợi ích to lớn (tính cá nhân hóa, phản hồi tức thì ở đoạn 2) và những thách thức/nguy cơ đáng kể (thiếu yếu tố con người, sự nông cạn ở đoạn 3, vấn đề bảo mật dữ liệu ở đoạn 5). Cụm từ "a double-edged sword" (con dao hai lưỡi) phản ánh chính xác nhất tính chất hai mặt này.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best summarizes the reading passage?

A. AI has transformed language learning by providing 24/7 personalized, data-driven tutoring, and raises little concerns about human connection.
B. AI focuses solely on grammar and ignores cultural context but it is likely to replace teachers in language learning.
C. AI makes language learning more personalized and accessible, but human guidance remains essential for culture, nuance, and privacy.
D. AI's only benefit is faster feedback, with no significant drawbacks or considerations for culture and privacy.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. AI đã thay đổi việc học ngôn ngữ bằng cách cung cấp dịch vụ dạy kèm dựa trên dữ liệu, được cá nhân hóa 24/7 và gây ra rất ít (little) mối lo ngại về kết nối con người. (Sai, bài đọc nói rất lo ngại về sự thiếu hụt kết nối con người).

B. AI chỉ tập trung vào ngữ pháp và bỏ qua bối cảnh văn hóa nhưng nó có khả năng (likely) thay thế giáo viên trong việc học ngôn ngữ. (Sai, giáo viên không bị thay thế).

C. AI làm cho việc học ngôn ngữ mang tính cá nhân hóa và dễ tiếp cận hơn, nhưng sự hướng dẫn của con người vẫn rất cần thiết cho văn hóa, sắc thái và vấn đề quyền riêng tư. (Đúng, thâu tóm hoàn hảo các ý chính của toàn bài).

D. Lợi ích duy nhất (only benefit) của AI là phản hồi nhanh hơn, không có nhược điểm hay cân nhắc đáng kể nào về văn hóa và quyền riêng tư. (Sai hoàn toàn).

Chọn C.

Câu 3:

According to paragraph 2, why is AI considered a "safe space" for learners?

A. It connects them with other learners who are at the same level.    
B. It protects their personal data securely.    
C. It prevents them from making any grammatical errors.    
D. It allows them to practice without fear of judgment from others.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 2, tại sao AI được coi là một "không gian an toàn" đối với người học?

A. Nó kết nối họ với những người học khác ở cùng trình độ. (Sai).

B. Nó bảo vệ dữ liệu cá nhân của họ một cách an toàn.

(Sai, đoạn 5 nói bảo mật là một vấn đề đáng lo ngại).

C. Nó ngăn họ mắc bất kỳ lỗi ngữ pháp nào. (Sai).

D. Nó cho phép họ luyện tập mà không sợ bị người khác phán xét.

Bài đọc chỉ ra rằng khác với lớp học truyền thống nơi học sinh sợ mắc lỗi trước mặt bạn bè, AI cung cấp những phản hồi "không phán xét" (non-judgmental feedback), giúp người học luyện tập nhiều lần mà không sợ bị xấu hổ.

Thông tin: "In a traditional setting, a student might hesitate to speak for fear of making mistakes in front of peers. AI-powered apps, conversely, offer a safe space where learners can practice... without embarrassment." (Trong môi trường truyền thống, học sinh có thể ngần ngại phát biểu vì sợ mắc lỗi trước mặt bạn bè. Ngược lại, các ứng dụng hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo cung cấp một không gian an toàn để người học có thể thực hành... mà không cảm thấy xấu hổ.)

Chọn D.

Câu 4:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. AI tools can help save time for teachers by handling repetitive tasks.    
B. The author believes AI will eventually replace human interaction entirely.    
C. Teachers should stop teaching grammar and focus only on culture.    
D. AI is currently capable of perfectly understanding sarcasm and cultural nuance.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Các công cụ AI có thể giúp tiết kiệm thời gian cho giáo viên bằng cách xử lý các nhiệm vụ lặp đi lặp lại. (Đúng).

B. Tác giả tin rằng AI cuối cùng sẽ thay thế hoàn toàn sự tương tác của con người.

(Sai, tác giả khẳng định không nên thay thế tương tác con người).

C. Giáo viên nên ngừng dạy ngữ pháp và chỉ tập trung vào văn hóa.

(Sai, bài không khuyên ngừng dạy ngữ pháp).

D. AI hiện có khả năng hiểu hoàn hảo sự mỉa mai và sắc thái văn hóa.

(Sai, máy móc không thể sao chép được văn hóa, cảm xúc và sắc thái).

Thông tin: "Teachers can leverage AI tools to handle repetitive tasks like grading and vocabulary drilling, freeing up valuable class time..." (Giáo viên có thể tận dụng các công cụ AI để xử lý các nhiệm vụ lặp đi lặp lại như chấm điểm và rèn luyện từ vựng, giải phóng thời gian quý báu trên lớp...)

Chọn A.

Câu 5:

The word "supplementary" in the last paragraph is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. auxiliary              
B. supporting           
C. main                            
D. unnecessary

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "supplementary" trong đoạn cuối TRÁI NGHĨA với ____________.

supplementary (adj): bổ sung, phụ thêm

A. auxiliary (adj): phụ trợ, bổ sung

B. supporting (adj): hỗ trợ

C. main (adj): chính, chủ yếu

D. unnecessary (adj): không cần thiết

→ supplementary >< main

Thông tin: "...while AI serves as a powerful supplementary tool... it should not replace human interaction." (...mặc dù AI đóng vai trò là một công cụ bổ sung mạnh mẽ... nó không nên thay thế sự tương tác của con người.)

Chọn C.

Câu 6:

The word "This" in paragraph 5 refers to ____________.    

A. The ethical privacy of AI.                     
B. The compromise of user privacy.    
C. The collecting of immense amounts of user data.                            
D. The using of collected data.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "This" ở đoạn 5 chỉ ____________.

A. Đạo đức về quyền riêng tư của AI.

B. Sự thỏa hiệp về quyền riêng tư của người dùng.

C. Việc thu thập lượng lớn dữ liệu của người dùng.

D. Việc sử dụng dữ liệu đã thu thập.

Đại từ "This" (Điều này) dùng để chỉ sự việc vừa được nhắc đến ở câu ngay trước đó: "Những ứng dụng này thu thập rất nhiều dữ liệu để cải thiện chương trình của chúng". Chính việc thu thập lượng lớn dữ liệu này (This) đã làm nảy sinh các câu hỏi về việc dữ liệu được lưu trữ như thế nào.

Thông tin: "These apps collect lots of data to improve their programs. This raises questions about how this data is stored..." (Những ứng dụng này thu thập rất nhiều dữ liệu để cải thiện chương trình của chúng. Điều này đặt ra những câu hỏi về cách dữ liệu này được lưu trữ...)

Chọn C.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Teachers should take care of more engaging activities while repetitive tasks are for AI tools.
B. AI tools can do both the repetitive tasks and complex interactive activities without the help of teachers.
C. Teachers should upgrade AI tools so that they can devote to harder, more engaging activities.
D. Teachers can use AI tools to do repetitive, mechanical tasks so that they can devote to harder, more engaging activities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Teachers can leverage AI tools to handle repetitive tasks like grading and vocabulary drilling, freeing up valuable class time for complex interactive activities, debates, and cultural immersion that machines cannot replicate. (Giáo viên có thể tận dụng các công cụ AI để xử lý các nhiệm vụ lặp đi lặp lại như chấm điểm và rèn luyện từ vựng, giải phóng thời gian quý báu trên lớp cho các hoạt động tương tác phức tạp, tranh luận và đắm chìm văn hóa mà máy móc không thể sao chép.)

A. Giáo viên nên đảm nhận các hoạt động hấp dẫn hơn trong khi các nhiệm vụ lặp đi lặp lại dành cho AI. (Đúng về nghĩa nhưng diễn đạt lỏng lẻo, thiếu sự liên kết nguyên nhân - hệ quả của việc giải phóng thời gian).

B. Các công cụ AI có thể làm CẢ nhiệm vụ lặp đi lặp lại và hoạt động tương tác phức tạp mà không cần sự trợ giúp của giáo viên. (Sai, AI không làm được hoạt động phức tạp/văn hóa).

C. Giáo viên nên nâng cấp các công cụ AI để có thể dành thời gian cho các hoạt động khó hơn, hấp dẫn hơn. (Sai).

D. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ AI để làm các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, mang tính cơ học để họ có thể cống hiến cho các hoạt động hấp dẫn, khó hơn. (Đúng, diễn đạt trọn vẹn ý: dùng AI làm việc chân tay → có thời gian làm việc đầu óc/con người).

Chọn D.

Câu 8:

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

"For instance, apps like Duolingo or chatbots powered by generative AI can simulate conversations that adapt in real-time to the user's responses."

A. [IV]                        

B. [III]                     
C. [I]                                
D. [II]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

"For instance, apps like Duolingo or chatbots powered by generative AI can simulate conversations that adapt in real-time to the user's responses." (Ví dụ, các ứng dụng như Duolingo hoặc các chatbot được cung cấp năng lượng bởi AI tạo sinh có thể mô phỏng các cuộc hội thoại thích ứng theo thời gian thực với phản hồi của người dùng.)

Cụm từ "For instance" (Ví dụ) đòi hỏi câu trước đó phải nhắc đến một tính năng chung chung. Trước vị trí [II], tác giả viết: "...người học hiện có quyền truy cập vào các gia sư được cá nhân hóa trong túi của họ..." (access to personalized tutors in their pockets). Câu gạch chân lấy ví dụ cụ thể về ứng dụng (Duolingo/chatbots) chính là các "gia sư trong túi" này, và chức năng "thích ứng theo thời gian thực" là ví dụ cho sự "cá nhân hóa". Do đó, đặt ở vị trí [II] là liền mạch nhất.

Chọn D.

Câu 9:

What can be inferred about the future of language learning from the passage?

A. It will be completely automated with no need for human teachers.    
B. It will focus solely on translation rather than communication.   
C. It will likely involve a blend of AI technology and human guidance.    
D. It will return to traditional methods as people reject technology.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận gì về tương lai của việc học ngôn ngữ từ bài đọc?

A. Nó sẽ được tự động hóa hoàn toàn mà không cần giáo viên con người. (Sai).

B. Nó sẽ chỉ tập trung vào việc dịch thuật thay vì giao tiếp. (Sai).

C. Nó có thể sẽ liên quan đến sự kết hợp giữa công nghệ AI và sự hướng dẫn của con người. (Đúng).

D. Nó sẽ quay trở lại các phương pháp truyền thống vì mọi người từ chối công nghệ. (Sai).

Tác giả khẳng định rõ ràng ở đoạn cuối rằng tương lai sẽ là sự kết hợp: Máy móc lo phần cơ học, con người lo phần kết nối và văn hóa.

Thông tin: "The future of learning will likely mix technology with human guidance. Machines handle the mechanics, while people help with connection and culture." (Tương lai của việc học có thể sẽ là sự pha trộn giữa công nghệ với sự hướng dẫn của con người. Máy móc xử lý phần cơ học, trong khi con người giúp đỡ về sự kết nối và văn hóa.)

Chọn C.

Câu 10:

The word "reconfigured" in paragraph 4 is closest in meaning to ____________.    

A. ignored                
B. preserved             
C. reshaped                      
D. eliminated

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "reconfigured" ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với ____________.

reconfigure (v): tái cấu trúc, thiết lập lại, định hình lại

A. ignored (v): phớt lờ

B. preserved (v): bảo tồn

C. reshaped (v): định hình lại

D. eliminated (v): loại bỏ

→ reconfigured = reshaped

Thông tin: "...the role of the teacher is being reconfigured rather than replaced." (...vai trò của người giáo viên đang được định hình lại/thiết lập lại chứ không phải bị thay thế.)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

AI TRONG VIỆC HỌC NGÔN NGỮ

Việc tích hợp Trí tuệ Nhân tạo (AI) vào việc học ngôn ngữ đã cách mạng hóa cách các cá nhân tiếp thu những ngôn ngữ mới, chuyển quá trình này từ những cuốn sách giáo khoa bụi bặm sang các màn hình tương tác, năng động. [I] Không còn bị giới hạn bởi các lịch trình cứng nhắc của các lớp học truyền thống, người học hiện có quyền truy cập vào các gia sư được cá nhân hóa ngay trong túi của họ, sẵn sàng phục vụ hai mươi bốn trên bảy. [II] (Ví dụ, các ứng dụng như Duolingo hoặc các chatbot được cung cấp năng lượng bởi AI tạo sinh có thể mô phỏng các cuộc hội thoại thích ứng theo thời gian thực với phản hồi của người dùng.) [III] Sự chuyển đổi này bắt nguồn từ những tiến bộ trong Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) và học máy, những thứ phân tích các tập dữ liệu lớn và điều chỉnh các bài học cho phù hợp với tiến độ của từng người học. [IV] Tuy nhiên, cũng giống như bất kỳ công nghệ mang tính đột phá nào, sự hiện diện ở khắp mọi nơi của AI trong giáo dục mang lại cả những lợi ích mang tính biến đổi lẫn những thách thức đáng kể cần được xem xét kỹ lưỡng.

Một trong những lợi thế được ca ngợi nhiều nhất của AI là khả năng cung cấp phản hồi tức thì và không phán xét. Trong một môi trường truyền thống, một học sinh có thể ngần ngại lên tiếng vì sợ mắc lỗi trước mặt bạn bè. Ngược lại, các ứng dụng do AI hỗ trợ cung cấp một không gian an toàn, nơi người học có thể luyện tập phát âm và ngữ pháp nhiều lần mà không hề cảm thấy xấu hổ. Hơn nữa, các hệ thống này sử dụng các kỹ thuật học tập thích ứng; nếu một người dùng gặp khó khăn với thức giả định trong tiếng Tây Ban Nha, chương trình sẽ nhận ra và thêm nhiều bài tập hơn về chủ đề đó vào lúc sau. Mức độ cá nhân hóa này là điều không thể đạt được trong một lớp học có ba mươi học sinh trước đây.

Dù vậy, mọi người vẫn lo lắng về việc đánh mất "yếu tố con người" trong việc học ngôn ngữ. Ngôn ngữ không chỉ là các quy tắc; nó mang theo văn hóa, cảm xúc và các sắc thái. Việc phụ thuộc quá nhiều vào AI có thể dẫn đến một sự trôi chảy nông cạn: biết các quy tắc nhưng không thể sử dụng ngôn ngữ tốt trong cuộc sống thực.

Hơn nữa, vai trò của người giáo viên đang được định hình lại chứ không phải bị thay thế. Nỗi sợ hãi rằng AI sẽ làm cho các nhà giáo dục trở nên lỗi thời phần lớn là không có cơ sở. Thay vào đó, vai trò của giáo viên đang chuyển từ một người truyền đạt kiến thức sang một người tạo điều kiện và cố vấn. Giáo viên có thể tận dụng các công cụ AI để xử lý các nhiệm vụ lặp đi lặp lại như chấm điểm và rèn luyện từ vựng, giải phóng thời gian quý báu trên lớp cho các hoạt động tương tác phức tạp, tranh luận và đắm chìm vào văn hóa mà máy móc không thể sao chép.

Quyền riêng tư dữ liệu là một vấn đề quan trọng khác. Những ứng dụng này thu thập rất nhiều dữ liệu để cải thiện chương trình của chúng. Điều này đặt ra những câu hỏi về việc dữ liệu này được lưu trữ như thế nào, ai sở hữu nó và liệu nó có thể bị bán theo những cách gây tổn hại đến quyền riêng tư hay không.

Tóm lại, mặc dù AI đóng vai trò là một công cụ bổ sung mạnh mẽ giúp việc học ngôn ngữ trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn, nó không nên thay thế sự tương tác của con người. Tương lai của việc học có thể sẽ là sự pha trộn giữa công nghệ với sự hướng dẫn của con người. Máy móc xử lý phần cơ học, trong khi con người giúp đỡ về sự kết nối và văn hóa.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. the education system is directly experienced upon arrival    
B. to directly experience the education system after arrival   
C. lacking direct experience of the education system until arrival    
D. having experienced the education system directly

Lời giải

Đây là cấu trúc liệt kê (Parallel Structure). Các yếu tố đứng trước từ nối "or" đều là các cụm danh từ (Noun phrases): "academic standards" (tiêu chuẩn học thuật), "cultural differences" (khác biệt văn hóa), "financial pressures" (áp lực tài chính). Do đó, vị trí (18) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ hoặc cụm danh động từ (Gerund phrase) để giữ sự cân bằng ngữ pháp.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. hệ thống giáo dục được trải nghiệm trực tiếp khi đến nơi (Mệnh đề - Sai cấu trúc).

B. để trực tiếp trải nghiệm hệ thống giáo dục sau khi đến (Động từ nguyên thể có "to" - Sai cấu trúc).

C. việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi đến nơi (Cụm danh động từ - Đúng cấu trúc).

D. việc đã trải nghiệm hệ thống giáo dục một cách trực tiếp (Cụm danh động từ, nhưng sai logic: việc "đã trải nghiệm" không tạo ra sự lo lắng/vô định).

Đáp án C đáp ứng cả yêu cầu về ngữ pháp (cấu trúc song song) lẫn logic ý nghĩa (liệt kê thêm một nỗi lo lắng/sự vô định nữa của du học sinh).

Chọn C.

→ These may include concerns about academic standards, cultural differences, financial pressures, or lacking direct experience of the education system until arrival.

Dịch nghĩa: Những điều này có thể bao gồm những lo ngại về tiêu chuẩn học thuật, sự khác biệt văn hóa, áp lực tài chính, hoặc việc thiếu kinh nghiệm trực tiếp về hệ thống giáo dục cho đến khi thực sự đến nơi.

Câu 2

A. brink           
B. edge              
C. foot                                     
D. range

Lời giải

A. brink (n): bờ vực (nghĩa bóng).

B. edge (n): rìa, mép, bờ.

C. foot (n): chân (đồi, núi).

D. range (n): phạm vi, dãy.

Ta có cụm từ cố định (collocation): on/to the brink of extinction (bên bờ vực tuyệt chủng).

Chọn A. brink

→ Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the brink of extinction.

Dịch nghĩa: Mất môi trường sống và nạn phá rừng do việc chặt phá rừng gây ra đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.

Câu 3

A. to make       
B. making         
C. maked                                 
D. that make

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The misleading adage about doing what you love.    
B. The debate between passion and stability.    
C. The approach of trying out small versions of a job.    
D. The commitment to years of education.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. incredibly    
B. incredibility   
C. incredibleness                     
D. incredible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP