Câu hỏi:

07/05/2026 72 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    For more than fifteen years, environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned for stronger protection of the High Seas – the vast areas of ocean beyond national jurisdiction. These waters, covering nearly half of the planet, had long remained largely unregulated and vulnerable to intensive resource exploitation. In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty, creating a new legal framework for international marine governance.

    Before the Treaty, less than one percent of the High Seas was fully or highly protected. Industrial fishing fleets operated with minimal restrictions, and proposals for deep-sea mining raised concerns about irreversible ecological damage and long-term habitat degradation. [I] By establishing a formal process to designate marine protected areas, the Treaty provides governments with tools to conserve biodiversity on a scale not previously possible in international waters.

    Supporters argue that protecting the High Seas is essential not only for marine life but also for climate stability. Oceans absorb vast amounts of carbon dioxide and regulate global temperatures. Moreover, billions of people depend on healthy marine ecosystems for food security and economic livelihoods. In this context, ocean conservation is increasingly viewed as central to sustainable development rather than a purely environmental objective.

    Nevertheless, adoption of the Treaty did not occur without resistance. [II] Some governments were initially reluctant to accept binding obligations that might limit industrial expansion. Negotiations required compromise, and implementation will depend on continued political will and institutional coordination. Under the agreement, proposals for protected areas must be based on scientific evidence and involve consultation with affected communities, ensuring legitimacy and accountability.

    World leaders have committed to protecting 30 percent of the world’s oceans by 2030 – the “30x30” goal. [III] Achieving this target will demand consistent monitoring, transparent reporting and meaningful enforcement. Past environmental agreements demonstrate that ambitious pledges alone do not automatically produce measurable results.

    [IV] The Global Ocean Treaty therefore represents both a diplomatic achievement and a test of global commitment. Its ultimate impact will depend on whether governments transform negotiated promises into sustained protection for marine ecosystems.

(Adapted from https://www.greenpeace.org.uk)

According to paragraph 1, the coming into force of the Global Ocean Treaty can best be seen as the result of ____________.

A. economic incentives generated by expanding marine industries worldwide
B. a sudden rise in international disputes over ocean resource exploitation
C. a rapid shift in government policy triggered by recent scientific discoveries
D. prolonged and coordinated pressure from environmental and scientific advocates

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, việc Hiệp ước Đại dương Toàn cầu có hiệu lực có thể được xem là kết quả của ____________.

A. các động lực kinh tế được tạo ra bởi việc mở rộng các ngành công nghiệp hàng hải trên toàn thế giới.

B. sự gia tăng đột ngột của các tranh chấp quốc tế về khai thác tài nguyên đại dương.

C. sự thay đổi nhanh chóng trong chính sách của chính phủ do các khám phá khoa học gần đây gây ra.

D. áp lực phối hợp và kéo dài từ các nhà vận động môi trường và khoa học.

Đoạn văn chỉ ra rằng các tổ chức môi trường, nhà khoa học và cộng đồng bản địa đã vận động (tạo áp lực) trong "hơn 15 năm" (kéo dài). Những nỗ lực này cuối cùng đã dẫn đến sự ra đời của Hiệp ước.

Thông tin: "For more than fifteen years, environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned for stronger protection of the High Seas... In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty..." (Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và các cộng đồng bản địa đã vận động để bảo vệ mạnh mẽ hơn cho Vùng biển Quốc tế... Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đi đến kết quả là sự có hiệu lực của Hiệp ước Đại dương Toàn cầu...)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned as a reason for protecting the High Seas?    

A. Maintaining planetary climate stability 
B. Supporting coastal economic livelihoods   
C. Preserving global marine biodiversity   
D. Expanding international trade networks

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một lý do để bảo vệ Vùng biển Quốc tế?

A. Duy trì sự ổn định khí hậu hành tinh (Có: "climate stability" - đoạn 3).

B. Hỗ trợ sinh kế kinh tế ven biển (Có: "economic livelihoods" - đoạn 3).

C. Bảo tồn đa dạng sinh học biển toàn cầu (Có: "conserve biodiversity" - đoạn 2).

D. Mở rộng các mạng lưới thương mại quốc tế (Không được nhắc đến).

Chọn D.

Câu 3:

The word their in paragraph 1 refers to ____________.

A. environmental groups, scientists and Indigenous communities
B. environmental advocacy organisations
C. national governments in treaty negotiations
D. scientific research institutions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” ở đoạn 1 chỉ ____________.

A. environmental groups, scientists and Indigenous communities: các nhóm môi trường, nhà khoa học và cộng đồng bản địa

B. environmental advocacy organisations: các tổ chức vận động môi trường

C. national governments in treaty negotiations: các chính phủ quốc gia trong các cuộc đàm phán hiệp ước

D. scientific research institutions: các tổ chức nghiên cứu khoa học

Đại từ sở hữu "their" (của họ) được dùng để thay thế cho chủ ngữ số nhiều đứng trước nó nhằm tránh lặp từ. "Những nỗ lực của họ" ở đây là nỗ lực của ba nhóm người vừa được liệt kê ở câu trước.

Thông tin: "...environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned... In early 2026, their efforts culminated..." (...các tổ chức môi trường, nhà khoa học và cộng đồng bản địa đã vận động... Đầu năm 2026, nỗ lực của họ đã đi đến kết quả...)

Chọn A.

Câu 4:

The phrase culminated in paragraph 1 mostly means ____________.    

A. accelerated           
B. initiated               
C. resulted in 
D. complicated

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “culminated in” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.

culminate in (phrasal verb): lên đến đỉnh điểm và kết thúc bằng một kết quả nào đó, dẫn đến kết quả

A. accelerated (v): tăng tốc

B. initiated (v): khởi xướng, bắt đầu

C. resulted in (v): dẫn đến kết quả

D. complicated (v): làm phức tạp

culminated in  = resulted in

Thông tin: In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty, creating a new legal framework for international marine governance. (Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đi đến kết quả là sự có hiệu lực của Hiệp ước Đại dương Toàn cầu, tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới cho quản trị hàng hải quốc tế.)

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. Rising concern over deep-sea mining encouraged stronger international regulation of marine activities.
B. Some protections in international waters existed, but they remained too limited to prevent ecological damage.
C. Industrial exploitation in the High Seas revealed regulatory failings that the Treaty was designed to address.
D. Weak protection and growing exploitation in the High Seas highlighted the need for the Treaty framework.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Mối lo ngại ngày càng tăng về khai thác khoáng sản dưới đáy biển sâu đã khuyến khích các quy định quốc tế mạnh mẽ hơn. (Thiếu ý về đánh bắt cá và sự bảo vệ của Hiệp ước).

B. Một số sự bảo vệ trong vùng biển quốc tế đã tồn tại, nhưng chúng quá hạn chế. (Chưa bao quát được vai trò của Hiệp ước ở cuối đoạn).

C. Sự bóc lột công nghiệp ở Vùng biển Quốc tế đã bộc lộ những thất bại về mặt quản lý. (Thiếu đi giải pháp của Hiệp ước).

D. Sự bảo vệ yếu kém và sự khai thác ngày càng tăng ở Vùng biển Quốc tế đã làm nổi bật sự cần thiết của khuôn khổ Hiệp ước. (Đúng, bao quát được thực trạng yếu kém ở đầu đoạn và giải pháp/công cụ mà Hiệp ước mang lại ở cuối đoạn).

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Efforts to safeguard marine ecosystems are mainly promoted for environmental reasons, while their developmental role remains uncertain.
B. The protection of marine ecosystems is increasingly discussed within sustainability debates, yet still treated chiefly as an ecological issue.
C. Beyond environmental considerations, protecting the oceans is increasingly regarded as integral to long-term social and economic progress.
D. Policies supporting marine protection are increasingly linked to economic development, though environmental priorities are becoming less central.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

In this context, ocean conservation is increasingly viewed as central to sustainable development rather than a purely environmental objective. (Trong bối cảnh này, việc bảo tồn đại dương ngày càng được xem là trung tâm của sự phát triển bền vững chứ không chỉ đơn thuần là một mục tiêu môi trường.)

A. Những nỗ lực bảo vệ hệ sinh thái biển chủ yếu được thúc đẩy vì lý do môi trường, trong khi vai trò phát triển của chúng vẫn chưa chắc chắn. (Sai nghĩa).

B. Việc bảo vệ hệ sinh thái biển ngày càng được thảo luận nhiều hơn trong các cuộc tranh luận về phát triển bền vững, nhưng vẫn chủ yếu được xem như một vấn đề sinh thái. (Sai, câu gốc nói nó KHÔNG CHỈ ĐƠN THUẦN là vấn đề sinh thái nữa).

C. Vượt ra ngoài những cân nhắc về môi trường, việc bảo vệ đại dương ngày càng được coi là không thể thiếu đối với sự tiến bộ kinh tế và xã hội lâu dài.

(Đúng, "integral" = "central", "long-term social and economic progress" = "sustainable development").

D. Các chính sách hỗ trợ bảo vệ biển ngày càng gắn liền với phát triển kinh tế, mặc dù các ưu tiên về môi trường đang trở nên ít trọng tâm hơn. (Sai, môi trường không bị xem nhẹ đi).

Chọn C.

Câu 7:

According to paragraph 4, one challenge during negotiations was that some governments ____________.

A. withdrew from multilateral discussions entirely
B. rejected community involvement requirements
C. resisted accepting legally binding obligations
D. opposed formal scientific consultation processes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 4, một thách thức trong các cuộc đàm phán là một số chính phủ đã ____________.

A. rút lui hoàn toàn khỏi các cuộc thảo luận đa phương

B. từ chối các yêu cầu về sự tham gia của cộng đồng

C. chống lại việc chấp nhận các nghĩa vụ ràng buộc về mặt pháp lý

D. phản đối các quá trình tham vấn khoa học chính thức

Bài đọc chỉ ra rằng sự phản kháng đến từ việc một số chính phủ ban đầu không muốn ("reluctant" = "resisted") gánh vác các nghĩa vụ có tính ràng buộc vì sợ ảnh hưởng đến kinh tế.

Thông tin: "Some governments were initially reluctant to accept binding obligations that might limit industrial expansion." (Một số chính phủ ban đầu đã miễn cưỡng trong việc chấp nhận các nghĩa vụ mang tính ràng buộc có thể giới hạn sự mở rộng công nghiệp.)

Chọn C.

Câu 8:

It can be inferred from the passage that the Treaty’s effectiveness will hinge on ____________.

A. legal adoption automatically producing ecological recovery
B. preventing economic expansion in marine industries altogether
C. the 30x30 pledge guaranteeing universal compliance
D. national priorities aligning with collective enforcement mechanisms

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận từ bài đọc rằng hiệu quả của Hiệp ước sẽ phụ thuộc vào ____________.

A. việc thông qua luật tự động tạo ra sự phục hồi sinh thái

(Sai, đoạn 5 nói cam kết không tự động tạo ra kết quả).

B. việc ngăn chặn hoàn toàn sự mở rộng kinh tế trong các ngành công nghiệp hàng hải

(Sai, hiệp ước yêu cầu sự thỏa hiệp - "compromise").

C. cam kết 30x30 đảm bảo sự tuân thủ trên toàn cầu (Sai).

D. các ưu tiên quốc gia phù hợp với các cơ chế thực thi tập thể.

Đoạn 4, 5 và 6 liên tục nhấn mạnh rằng việc đàm phán xong chỉ là bước đầu. Hiệu quả thực sự đòi hỏi "ý chí chính trị", "sự phối hợp thể chế", "thực thi có ý nghĩa" và việc các chính phủ phải biến lời hứa thành hành động bảo vệ thực tế. Điều này đồng nghĩa với việc các ưu tiên của quốc gia (ý chí chính trị) phải đi đôi với sự thực thi tập thể.

Thông tin: "...implementation will depend on continued political will and institutional coordination... Its ultimate impact will depend on whether governments transform negotiated promises into sustained protection for marine ecosystems." (...việc thực thi sẽ phụ thuộc vào ý chí chính trị liên tục và sự phối hợp thể chế... Tác động cuối cùng của nó sẽ phụ thuộc vào việc liệu các chính phủ có biến những lời hứa đã được đàm phán thành sự bảo vệ bền vững cho các hệ sinh thái biển hay không.)

Chọn D.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Such hesitation illustrates the tension between environmental ambition and economic calculation.”

A. [II]                          

B. [I]                        
C. [III]                             
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"Such hesitation illustrates the tension between environmental ambition and economic calculation." (Sự do dự như vậy minh họa cho sự căng thẳng giữa tham vọng môi trường và sự tính toán kinh tế.)

Cụm từ "Such hesitation" (Sự do dự như vậy) đòi hỏi phải có một sự kháng cự hoặc ngập ngừng được nhắc đến ngay trước đó. Ngay trước vị trí [II] là câu: "adoption of the Treaty did not occur without resistance" (việc thông qua Hiệp ước không diễn ra mà không có sự phản kháng). "Hesitation" ở đây chính là nói đến sự phản kháng này. Ngay sau vị trí [II] là câu giải thích sự do dự/phản kháng đó là gì: "Một số chính phủ miễn cưỡng... vì sợ giới hạn sự mở rộng công nghiệp" (đây chính là sự tính toán kinh tế). Do đó, đặt ở vị trí [II] tạo ra sự liên kết logic phù hợp.

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. International marine agreements often project ambitious goals but risk remaining symbolic unless backed by rigorous enforcement and political commitment.
B. Structural challenges in regulating international waters continue to undermine attempts at comprehensive ocean protection, despite diplomatic progress.
C. The Treaty is a landmark achievement, yet its credibility depends on governments translating negotiated promises into sustained ecological protection.
D. Efforts to conserve the High Seas reveal persistent tensions between environmental imperatives and economic expansion, complicating global governance.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Các thỏa thuận hàng hải quốc tế thường đề ra những mục tiêu đầy tham vọng nhưng có nguy cơ chỉ mang tính biểu tượng nếu không được hỗ trợ bởi việc thực thi nghiêm ngặt và cam kết chính trị.

(Quá chung chung, không lấy Hiệp ước Đại dương Toàn cầu làm trọng tâm).

B. Những thách thức về cấu trúc trong việc điều tiết vùng biển quốc tế tiếp tục làm suy yếu các nỗ lực bảo vệ đại dương toàn diện, bất chấp những tiến bộ ngoại giao.

(Sai, đoạn văn mang tính tích cực về một "thành tựu" dù còn thách thức).

C. Hiệp ước là một thành tựu mang tính bước ngoặt, nhưng uy tín của nó phụ thuộc vào việc các chính phủ chuyển hóa những lời hứa đã đàm phán thành sự bảo vệ sinh thái bền vững.

(Tóm tắt tốt: Nêu được thành tựu ở 3 đoạn đầu, và điều kiện để thành công ở 3 đoạn cuối. Khớp hoàn toàn với câu chốt của bài).

D. Những nỗ lực bảo tồn vùng biển quốc tế cho thấy những căng thẳng dai dẳng giữa các yêu cầu về môi trường và sự mở rộng kinh tế, làm phức tạp thêm việc quản trị toàn cầu.

(Chỉ tóm tắt được khía cạnh khó khăn ở đoạn 4).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và các cộng đồng bản địa đã vận động để bảo vệ mạnh mẽ hơn cho Vùng biển Quốc tế (High Seas) – những vùng đại dương rộng lớn nằm ngoài quyền tài phán quốc gia. Những vùng nước này, bao phủ gần một nửa hành tinh, từ lâu đã phần lớn không được quản lý và dễ bị tổn thương trước việc khai thác tài nguyên chuyên sâu. Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đi đến kết quả là sự có hiệu lực của Hiệp ước Đại dương Toàn cầu, tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới cho quản trị hàng hải quốc tế.

Trước Hiệp ước, chưa đến một phần trăm Vùng biển Quốc tế được bảo vệ hoàn toàn hoặc ở mức độ cao. Các đội tàu đánh bắt công nghiệp hoạt động với những hạn chế tối thiểu, và các đề xuất khai thác khoáng sản dưới đáy biển sâu đã làm dấy lên những lo ngại về thiệt hại sinh thái không thể đảo ngược và sự suy thoái môi trường sống lâu dài. [I] Bằng cách thiết lập một quy trình chính thức để chỉ định các khu bảo tồn biển, Hiệp ước cung cấp cho các chính phủ những công cụ để bảo tồn đa dạng sinh học trên một quy mô chưa từng có trước đây ở vùng biển quốc tế.

Những người ủng hộ lập luận rằng việc bảo vệ Vùng biển Quốc tế là điều cần thiết không chỉ đối với sinh vật biển mà còn đối với sự ổn định khí hậu. Các đại dương hấp thụ lượng lớn carbon dioxide và điều hòa nhiệt độ toàn cầu. Hơn nữa, hàng tỷ người phụ thuộc vào các hệ sinh thái biển khỏe mạnh để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế kinh tế. Trong bối cảnh này, việc bảo tồn đại dương ngày càng được xem là trung tâm của sự phát triển bền vững chứ không chỉ đơn thuần là một mục tiêu môi trường.

Tuy nhiên, việc thông qua Hiệp ước không diễn ra mà không có sự phản kháng. [II] (Sự do dự như vậy minh họa cho sự căng thẳng giữa tham vọng môi trường và sự tính toán kinh tế.) Một số chính phủ ban đầu đã miễn cưỡng trong việc chấp nhận các nghĩa vụ mang tính ràng buộc có thể giới hạn sự mở rộng công nghiệp. Các cuộc đàm phán đòi hỏi sự thỏa hiệp, và việc thực thi sẽ phụ thuộc vào ý chí chính trị liên tục và sự phối hợp thể chế. Theo thỏa thuận, các đề xuất về các khu bảo tồn phải dựa trên bằng chứng khoa học và bao gồm sự tham vấn với các cộng đồng bị ảnh hưởng, đảm bảo tính hợp pháp và trách nhiệm giải trình.

Các nhà lãnh đạo thế giới đã cam kết bảo vệ 30% đại dương trên thế giới vào năm 2030 – mục tiêu "30x30". [III] Việc đạt được mục tiêu này sẽ đòi hỏi sự giám sát nhất quán, báo cáo minh bạch và sự thực thi có ý nghĩa. Các hiệp định môi trường trong quá khứ đã chứng minh rằng chỉ riêng những lời cam kết đầy tham vọng không tự động tạo ra những kết quả có thể đo lường được.

[IV] Do đó, Hiệp ước Đại dương Toàn cầu đại diện cho cả một thành tựu ngoại giao và một phép thử đối với cam kết toàn cầu. Tác động cuối cùng của nó sẽ phụ thuộc vào việc liệu các chính phủ có biến những lời hứa đã được đàm phán thành sự bảo vệ bền vững cho các hệ sinh thái biển hay không.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. whose                            

B. who             
C. which                                 
D. whom

Lời giải

A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (theo sau bắt buộc phải có danh từ).

B. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người.

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật/sự việc.

D. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).

Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là "an annual event" (một sự kiện thường niên) - danh từ chỉ sự việc. Khoảng trống cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "celebrates" phía sau. Do đó, "which" là đáp án chính xác.

Chọn C. which

→ The Edinburgh Science Festival is an annual event which celebrates scientific discovery and innovation.

Dịch nghĩa: Lễ hội Khoa học Edinburgh là một sự kiện thường niên nhằm tôn vinh sự khám phá và đổi mới khoa học.

Câu 2

A. Hardware storage capacity                       
B. Touch-based interaction    
C. Performance and responsiveness          
D. Limited screen space

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sử dụng trên thiết bị di động?

A. Hardware storage capacity: Dung lượng lưu trữ phần cứng (Không được nhắc đến)

B. Touch-based interaction: Tương tác dựa trên cảm ứng (Có nhắc đến ở đoạn 1)

C. Performance and responsiveness: Hiệu suất và khả năng phản hồi (Có nhắc đến ở đoạn 4)

D. Limited screen space: Không gian màn hình bị giới hạn (Có nhắc đến ở đoạn 1)

Các yếu tố B, C, D đều xuất hiện rõ ràng trong bài ("touch-based interaction", "Performance and responsiveness", "limited screen space"). Chỉ có yếu tố A là không xuất hiện.

Chọn A.

Câu 3

A. b – a – c                  

B. c – a – b               
C. c – b – a  
D. b – c – a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. This may seem counterintuitive, as businesses are generally expected to highlight their achievements
B. This is often driven by companies’ desire to improve their image through environmental communication
C. In addition, sustainability reporting has become an important tool for corporate communication
D. For this reason, many firms attempt to expand their environmental campaigns to reach wider audiences

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP