Câu hỏi:

07/05/2026 35 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

    What enables a seed to press through a fissure in stone, an eagle to maintain its course in turbulent skies, or a horse to run unrestrained? The answer is confidence—often the decisive catalyst of success. Without it, even highly capable people (31) ____________.

    A familiar illustration is Richard Nixon. In 1972, Nixon was seeking re-election as U.S. President, campaigning energetically nationwide. Many assumed he would secure a comfortable victory, given the accomplishments of his first term. Yet Nixon was burdened by insecurity. Haunted by the prospect of defeat, he made a grave misjudgment: he ordered his team to break into the Watergate Hotel to spy on his opponent. Once exposed, (32) ____________. The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. (33) ____________.

    By contrast, Madame Curie exemplified the power that confidence can generate. In her pursuit of radium, she worked in a poorly equipped laboratory and endured harsh conditions. Many ridiculed her, yet she remained steadfast in her belief in her own ability. She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" (34) ____________. As a result of her pioneering accomplishments, she received two Nobel Prizes and became an enduring inspiration to generations that followed.

    Confidence equips us to confront adversity and pursue meaningful achievement. Ultimately, it is only those (35) ____________. Let us cultivate confidence and unlock the fullest measure of our potential.

Without it, even highly capable people (31) ____________.

A. encountering substantial obstacles while working towards success
B. who are liable to find it arduous to accomplish their aims
C. may still falter when striving to attain their objectives
D. encountered formidable impediments in the pursuit of their aspirations

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là "even highly capable people" (ngay cả những người rất tài năng). Chỗ trống (31) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ của câu. Toàn bộ đoạn văn đang nói về một chân lý/sự thật hiển nhiên nên sẽ dùng thì hiện tại.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. gặp phải (V-ing) những trở ngại đáng kể... (Dùng V-ing khiến câu bị khuyết động từ chính).

B. những người có khả năng thấy gian nan... (Dùng đại từ quan hệ "who" biến nó thành mệnh đề phụ thuộc, câu vẫn thiếu động từ chính).

C. vẫn có thể vấp ngã khi nỗ lực đạt được mục tiêu của họ. (Đầy đủ chủ ngữ - vị ngữ với động từ khuyết thiếu "may falter").

D. đã gặp phải những trở ngại ghê gớm... (Sai thì, động từ "encountered" ở quá khứ đơn không khớp với bối cảnh hiện tại của đoạn mở đầu).

Đáp án C vừa đúng tuyệt đối về cấu trúc ngữ pháp vừa mang lại ý nghĩa logic: Không có sự tự tin thì người giỏi đến mấy cũng có thể thất bại.

Chọn C.

→ Without it, even highly capable people may still falter when striving to attain their objectives.

Dịch nghĩa: Nếu không có nó (sự tự tin), ngay cả những người rất tài năng vẫn có thể vấp ngã khi nỗ lực đạt được mục tiêu của họ.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Once exposed, (32) ____________.

A. accountability was evaded by means of suppressing the facts
B. the facts were suppressed in an effort to evade accountability
C. he attempted to suppress the facts and evade accountability
D. he endeavoured to unmask the facts and confront accountability

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ "Once exposed" (Một khi bị bại lộ) là một mệnh đề rút gọn trạng ngữ chỉ thời gian. Theo quy tắc ngữ pháp, Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng bị "bại lộ" đó. Trong bối cảnh này, hành vi nghe lén của Nixon bị lộ, và ông ta chính là người phải đối mặt với hậu quả.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. trách nhiệm bị lảng tránh bằng cách che giấu sự thật (Sai chủ ngữ).

B. sự thật bị che giấu trong một nỗ lực nhằm trốn tránh trách nhiệm (Sai chủ ngữ).

C. ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm.

(Chủ ngữ "he" - chỉ Nixon - hoàn toàn khớp với ngữ cảnh ông ta bị bại lộ).

D. ông ta đã nỗ lực phơi bày sự thật và đối mặt với trách nhiệm.

(Đi ngược lại với lịch sử và logic: Nixon đã che đậy vụ Watergate chứ không phơi bày nó).

Đáp án C không chỉ tuân thủ đúng quy tắc mệnh đề rút gọn mà còn phản ánh chính xác hành động lấp liếm của Nixon trong vụ bê bối Watergate.

Chọn C.

→ Once exposed, he attempted to suppress the facts and evade accountability.

Dịch nghĩa: Một khi bị bại lộ, ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm.

Câu 3:

The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. (33) ____________.

A. His insecurity triggered errors that effectively ended his political trajectory
B. His deficit of confidence precipitated his downfall and tarnished his standing
C. His miscalculations derailed both his public career and private life
D. His dread of losing drove him into recklessness and cost him everything

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đây là câu kết cho đoạn văn nói về sự sụp đổ của Nixon. Đoạn này đang lấy Nixon làm minh chứng cho việc "thiếu tự tin" (burdened by insecurity) dẫn đến những quyết định sai lầm. Câu (33) cần chốt lại luận điểm này để củng cố cho chủ đề chính của bài viết.

Dịch nghĩa:

A. Sự bất an của ông đã châm ngòi cho những sai lầm kết thúc hoàn toàn quỹ đạo chính trị của ông.

B. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông.

C. Những tính toán sai lầm của ông đã làm chệch hướng cả sự nghiệp công chúng lẫn cuộc sống riêng tư.

D. Nỗi sợ hãi thất bại của ông đã đẩy ông vào sự liều lĩnh và cướp đi của ông mọi thứ.

Mặc dù các đáp án đều có vẻ hợp lý về nghĩa, đáp án B xuất sắc nhất vì sử dụng cụm từ "deficit of confidence" (sự thiếu hụt tự tin). Nó đối chiếu trực tiếp với từ khóa cốt lõi "confidence" ở đoạn mở đầu, tạo ra sự thống nhất và liên kết chủ đề (thematic cohesion) tuyệt đối cho toàn bộ bài đọc.

Chọn B.

→ The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. His deficit of confidence precipitated his downfall and tarnished his standing.

Dịch nghĩa: Vụ bê bối leo thang nhanh chóng và lên đến đỉnh điểm bằng việc ông phải từ chức, bất chấp sự thật là ông đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông.

Câu 4:

She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" (34) ____________.

A. Her accomplishments mirrored the outlook that shaped her entire scientific career
B. The hardships she endured underscore the role of single-minded determination
C. Her life story stands as a testament to relentless perseverance and unwavering self-belief
D. These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journey

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước chỗ trống là một câu trích dẫn trực tiếp nổi tiếng của Marie Curie: "We must have perseverance, especially confidence!" (Chúng ta phải có lòng kiên trì, và đặc biệt là sự tự tin!). Vị trí (34) cần một câu bình luận hoặc liên kết trực tiếp với câu nói này.

Dịch nghĩa:

A. Những thành tựu của bà phản chiếu quan điểm đã định hình toàn bộ sự nghiệp khoa học của bà.

B. Những khó khăn mà bà chịu đựng nhấn mạnh vai trò của sự quyết tâm chuyên nhất.

C. Câu chuyện cuộc đời bà là một minh chứng cho sự kiên trì không ngừng và niềm tin kiên định vào bản thân.

D. Những lời này gói gọn quan điểm đã dẫn dắt bà trong suốt chặng đường khoa học.

Đại từ chỉ định "These words" (Những lời này) ở đáp án D thay thế hoàn hảo cho câu trích dẫn ngay phía trước, tạo ra một phép nối (reference) vô cùng chặt chẽ.

Chọn D.

→ She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journey.

Dịch nghĩa: Bà đã khẳng định một câu nổi tiếng: "Chúng ta phải có lòng kiên trì, và đặc biệt là sự tự tin!". Những lời này gói gọn quan điểm đã dẫn dắt bà trong suốt chặng đường khoa học.

Câu 5:

Ultimately, it is only those (35) ____________.

A. working inattentively and remaining focused invariably achieves success
B. who trust in their own abilities that can turn aspirations into reality
C. whose determination is manifested can retain barriers in their path
D. never relinquishing their efforts are hesitantly able to realise their aims

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sử dụng cấu trúc nhấn mạnh: "Ultimately, it is only those..." (Rốt cuộc, chỉ những người...). Vị trí (35) cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "those" (những người) và theo sau là một vị ngữ để hoàn thành ý nghĩa của câu.

Dịch nghĩa:

A. làm việc thiếu chú ý và duy trì sự tập trung luôn đạt được thành công

(Sai logic, hai vế mâu thuẫn nhau).

B. những người tin tưởng vào khả năng của chính mình có thể biến khát vọng thành hiện thực. (Mệnh đề quan hệ "who trust..." kết hợp với động từ chính "can turn...", tóm gọn lại toàn bộ thông điệp của bài).

C. những người có quyết tâm được thể hiện có thể giữ lại những rào cản trên con đường của họ (Sai logic).

D. không bao giờ từ bỏ nỗ lực một cách ngập ngừng có thể nhận ra mục tiêu của mình (Dùng từ "hesitantly" - ngập ngừng - là sai logic).

Đáp án B không chỉ đúng về mặt ngữ pháp (bổ sung mệnh đề quan hệ) mà còn đúc kết lại thông điệp tích cực, khích lệ của bài đọc: Có tự tin thì sẽ biến ước mơ thành hiện thực.

Chọn B.

→ Ultimately, it is only those who trust in their own abilities that can turn aspirations into reality.

Dịch nghĩa: Rốt cuộc, chỉ những người tin tưởng vào khả năng của chính mình mới có thể biến khát vọng thành hiện thực.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

What enables a seed to press through a fissure in stone, an eagle to maintain its course in turbulent skies, or a horse to run unrestrained? The answer is confidence—often the decisive catalyst of success. Without it, even highly capable people may still falter when striving to attain their objectives.

A familiar illustration is Richard Nixon. In 1972, Nixon was seeking re-election as U.S. President, campaigning energetically nationwide. Many assumed he would secure a comfortable victory, given the accomplishments of his first term. Yet Nixon was burdened by insecurity. Haunted by the prospect of defeat, he made a grave misjudgment: he ordered his team to break into the Watergate Hotel to spy on his opponent. Once exposed, he attempted to suppress the facts and evade accountability. The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. His deficit of confidence precipitated his downfall and tarnished his standing.

By contrast, Madame Curie exemplified the power that confidence can generate. In her pursuit of radium, she worked in a poorly equipped laboratory and endured harsh conditions. Many ridiculed her, yet she remained steadfast in her belief in her own ability. She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journey. As a result of her pioneering accomplishments, she received two Nobel Prizes and became an enduring inspiration to generations that followed.

Confidence equips us to confront adversity and pursue meaningful achievement. Ultimately, it is only those who trust in their own abilities that can turn aspirations into reality. Let us cultivate confidence and unlock the fullest measure of our potential.

Điều gì giúp một hạt giống lách qua được khe nứt của đá, một con đại bàng duy trì được đường bay trong bầu trời giông bão, hay một con ngựa phi nước đại không kìm hãm? Câu trả lời chính là sự tự tin—thường là chất xúc tác mang tính quyết định của thành công. Nếu không có nó, ngay cả những người rất tài năng vẫn có thể vấp ngã khi nỗ lực đạt được mục tiêu của họ.

Một minh chứng quen thuộc là Richard Nixon. Vào năm 1972, Nixon đang tìm cách tái đắc cử chức Tổng thống Mỹ, vận động tranh cử mạnh mẽ trên toàn quốc. Nhiều người cho rằng ông sẽ giành được một chiến thắng thoải mái, nhờ vào những thành tựu trong nhiệm kỳ đầu tiên. Thế nhưng Nixon lại bị đè nặng bởi sự bất an. Bị ám ảnh bởi viễn cảnh thất bại, ông đã đưa ra một phán đoán sai lầm nghiêm trọng: ông ra lệnh cho đội của mình đột nhập vào Khách sạn Watergate để do thám đối thủ. Một khi bị bại lộ, ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm. Vụ bê bối leo thang nhanh chóng và lên đến đỉnh điểm bằng việc ông phải từ chức, bất chấp sự thật là ông đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông.

Ngược lại, Madame Curie lại là tấm gương sáng cho sức mạnh mà sự tự tin có thể tạo ra. Trong hành trình theo đuổi radium, bà đã làm việc trong một phòng thí nghiệm trang bị nghèo nàn và phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt. Nhiều người chế nhạo bà, nhưng bà vẫn kiên định với niềm tin vào khả năng của chính mình. Bà đã khẳng định một câu nổi tiếng: "Chúng ta phải có lòng kiên trì, và đặc biệt là sự tự tin!" Những lời này gói gọn quan điểm đã dẫn dắt bà trong suốt chặng đường khoa học. Nhờ vào những thành tựu tiên phong của mình, bà đã nhận được hai giải Nobel và trở thành nguồn cảm hứng trường tồn cho các thế hệ sau.

Sự tự tin trang bị cho chúng ta khả năng đương đầu với nghịch cảnh và theo đuổi những thành tựu ý nghĩa. Rốt cuộc, chỉ những người tin tưởng vào khả năng của chính mình mới có thể biến khát vọng thành hiện thực. Hãy cùng nhau trau dồi sự tự tin và mở khóa toàn bộ tiềm năng của chúng ta.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. beneficial             
B. unnecessary        
C. unattractive                  
D. disastrous

Lời giải

Từ "catastrophic" ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.

catastrophic (adj): thảm khốc, thê thảm.

A. beneficial (adj): có lợi

B. unnecessary (adj): không cần thiết

C. unattractive (adj): không hấp dẫn

D. disastrous (adj): thảm khốc, tai hại (đồng nghĩa)

→ catastrophic = disastrous

Thông tin: If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet.

(Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này.)

Chọn D.

Câu 2

A. protect                            

B. protective      
C. protector                             
D. protection

Lời giải

A. protect (v): bảo vệ.

B. protective (adj): có tính bảo vệ.

C. protector (n): người/vật bảo vệ.

D. protection (n): sự bảo vệ.

Đứng sau tính từ "environmental" (thuộc về môi trường) cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Ta có cụm từ phổ biến: environmental protection (sự bảo vệ môi trường).

Chọn D. protection

→ The city aims to reduce air pollution and improve environmental protection.

Dịch nghĩa: Thành phố hướng tới mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm không khí và cải thiện công tác bảo vệ môi trường.

Câu 3

A. other                              

B. the other       
C. others                                 
D. another

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. intimidated           
B. aggressive            
C. deceptive                    
D. exhausted

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. extortionate          
B. affordable            
C. prohibitive                   
D. efficient

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP