Câu hỏi:

07/05/2026 45 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

    According to the United Nations’ Food and Agriculture Organization (FAO), global demand for meat has increased over 500 percent in the past 50 years. Two things explain this: the Earth's population is rising rapidly, and people with higher incomes tend to consume more meat.

    If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet. Thirty percent of Earth's entire land surface – a massive 70 percent of all land available for agricultural use – is used for raising livestock.

    Fortunately, food scientists have been anticipating this need for change. They are working on some interesting alternatives to current methods of meat production. A group of Dutch scientists are engineering meats that can be grown in laboratories. This involves using cells taken from cows to grow "muscle" that can be mixed with other things to make beef. They say that this process could reduce the amount of energy and land needed to raise cattle by about 40 percent. Twenty other scientists from the United States and China are working to create "meaty" flavors from mushrooms, which could be used to flavor foods. They feel people can detect chemical flavors, and that natural flavors are better for the body.

    For now, lab-grown meat is not a threat to traditional farming. Although scientists say that their beef could be ready for testing (and eating) soon, large-scale manufacturing won't be possible for another ten years. It's far too exorbitant to develop in large quantities – the Dutch team will spend over $200,000 making enough meat for one burger – and not everyone will be keen on the idea of eating lab-grown meat. While the general public isn't quite ready to accept "fake" meat, the day will come when we may not have a choice.

In paragraph 2, the word "catastrophic" is closest in meaning to:    

A. beneficial             
B. unnecessary        
C. unattractive                  
D. disastrous

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ "catastrophic" ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.

catastrophic (adj): thảm khốc, thê thảm.

A. beneficial (adj): có lợi

B. unnecessary (adj): không cần thiết

C. unattractive (adj): không hấp dẫn

D. disastrous (adj): thảm khốc, tai hại (đồng nghĩa)

→ catastrophic = disastrous

Thông tin: If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet.

(Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In paragraph 4, the word "exorbitant" is opposite in meaning to:    

A. extortionate          
B. affordable            
C. prohibitive                   
D. efficient

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "exorbitant" ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.

exorbitant (adj): đắt cắt cổ, quá đáng.

A. extortionate (adj): đắt cắt cổ (đồng nghĩa)

B. affordable (adj): giá cả phải chăng (trái nghĩa)

C. prohibitive (adj): đắt đỏ đến mức không thể mua được (đồng nghĩa)

D. efficient (adj): hiệu quả

→ exorbitant >< affordable

Thông tin: It's far too exorbitant to develop in large quantities – the Dutch team will spend over $200,000 making enough meat for one burger...

(Việc phát triển với số lượng lớn là quá đắt đỏ – nhóm nghiên cứu Hà Lan sẽ chi hơn 200.000 đô la để làm đủ thịt cho một chiếc bánh mì kẹp thịt...)

Chọn B.

Câu 3:

In the first line of paragraph 3, the word "they" refers to:    

A. scientists              
B. methods               
C. consequences               
D. incomes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "they" ở dòng đầu tiên của đoạn 3 chỉ ____________.

A. scientists: các nhà khoa học

B. methods: các phương pháp

C. consequences: các hậu quả

D. incomes: các khoản thu nhập

Thông tin: Fortunately, food scientists have been anticipating this need for change. They are working on some interesting alternatives...

(May mắn thay, các nhà khoa học thực phẩm đã dự đoán được nhu cầu thay đổi này. Họ đang làm việc về một số giải pháp thay thế thú vị...)

→ they = scientists.

Chọn A.

Câu 4:

Which of the following best paraphrases the final sentence of the text?

A. The general public may currently accept "fake" meat; however, a time could arrive when no alternative remains.
B. "Fake" meat is widely accepted by the public, so the future may force us to adopt it whether we like it or not.
C. Because people are not yet fully prepared to embrace so-called "fake" meat, there is less likelihood that it becomes unavoidable.
D. Even if consumers are hesitant about "fake" meat now, they might one day find themselves with no other option.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu cuối cùng của bài đọc?

While the general public isn't quite ready to accept "fake" meat, the day will come when we may not have a choice.

(Mặc dù công chúng chưa hoàn toàn sẵn sàng chấp nhận thịt "giả", nhưng sẽ đến ngày chúng ta không có lựa chọn nào khác.)

Dịch nghĩa:

A. Công chúng hiện tại có thể chấp nhận thịt "giả"; tuy nhiên, một thời điểm có thể đến khi không còn sự thay thế nào khác. (Sai vì câu gốc nói công chúng "chưa sẵn sàng" chấp nhận).

B. Thịt "giả" được công chúng chấp nhận rộng rãi, vì vậy tương lai có thể buộc chúng ta phải áp dụng nó dù muốn hay không. (Sai vì nói thịt giả "được chấp nhận rộng rãi").

C. Bởi vì mọi người vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng đón nhận cái gọi là thịt "giả", nên khả năng nó trở nên không thể tránh khỏi là thấp hơn. (Sai nghĩa hoàn toàn).

D. Ngay cả khi hiện tại người tiêu dùng còn do dự về thịt "giả", họ có thể một ngày nào đó thấy mình không còn lựa chọn nào khác. (Đúng và sát nghĩa nhất).

Chọn D.

Câu 5:

Based on the text, which of the following statements can be inferred?

A. Global meat demand is driven primarily by cultural shifts in Western nations.
B. Natural mushroom flavorings are considered safer than laboratory-grown cells.
C. Environmental stability is incompatible with current meat production trends.
D. Technological advancements have already made factory farming obsolete today.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Dựa vào bài đọc, nhận định nào sau đây có thể được suy luận ra?

A. Nhu cầu thịt toàn cầu chủ yếu được thúc đẩy bởi những thay đổi văn hóa ở các quốc gia phương Tây. (Không được nhắc đến, bài đọc nói do dân số tăng và thu nhập cao).

B. Hương vị nấm tự nhiên được coi là an toàn hơn so với các tế bào được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. (Sai, bài chỉ nói hương vị tự nhiên tốt cho cơ thể hơn hương vị hóa học, không so sánh với tế bào nuôi cấy).

C. Sự ổn định môi trường không tương thích với xu hướng sản xuất thịt hiện tại. (Đúng, suy ra từ đoạn 2: nếu sản xuất thịt tiếp tục tăng theo nhu cầu hiện tại, hậu quả sẽ "thảm khốc cho hành tinh" do sử dụng quá nhiều tài nguyên đất).

D. Tiến bộ công nghệ đã làm cho việc chăn nuôi công nghiệp trở nên lỗi thời vào ngày nay. (Sai, đoạn 4 nói "thịt nuôi trong phòng thí nghiệm chưa phải là mối đe dọa đối với nông nghiệp truyền thống").

Thông tin (Đoạn 2): If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet.

(Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này.)

Chọn C.

Câu 6:

Which paragraph discusses the specific percentage of land used for animal agriculture?    

A. Paragraph 4        
B. Paragraph 2         
C. Paragraph 1  
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào thảo luận về tỷ lệ phần trăm cụ thể của đất được sử dụng cho nông nghiệp chăn nuôi động vật?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 2

C. Đoạn 1

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 2): Thirty percent of Earth's entire land surface – a massive 70 percent of all land available for agricultural use – is used for raising livestock.

(Ba mươi phần trăm toàn bộ bề mặt đất của Trái Đất – một con số khổng lồ 70 phần trăm của tất cả diện tích đất dành cho nông nghiệp – được sử dụng để chăn nuôi gia súc.)

Chọn B.

Câu 7:

Which paragraph mentions the specific financial cost of producing a single lab-grown burger?    

A. Paragraph 1         
B. Paragraph 4         
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến chi phí tài chính cụ thể để sản xuất một chiếc bánh mì kẹp thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 4

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 4): ...the Dutch team will spend over $200,000 making enough meat for one burger...

(...nhóm nghiên cứu Hà Lan sẽ chi hơn 200.000 đô la để làm đủ thịt cho một chiếc bánh mì kẹp thịt...)

Chọn B.

Câu 8:

According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a focus of scientific research?

A. Developing new plant-based feed to make traditional cows grow faster.
B. Creating natural flavorings from mushrooms to mimic the savour of meat.
C. Using bovine cells to grow muscle tissue in a controlled lab environment.
D. Reducing the energy requirements for cattle raising by almost a half.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một trọng tâm của nghiên cứu khoa học?

A. Phát triển thức ăn chăn nuôi mới từ thực vật để làm cho những con bò truyền thống lớn nhanh hơn. (Không được nhắc đến).

B. Tạo ra các hương vị tự nhiên từ nấm để bắt chước hương vị của thịt.

(Có nhắc đến: "working to create "meaty" flavors from mushrooms").

C. Sử dụng tế bào bò để nuôi cấy mô cơ trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát.

(Có nhắc đến: "using cells taken from cows to grow "muscle"").

D. Giảm mức năng lượng cần thiết cho việc chăn nuôi gia súc xuống gần một nửa.

(Có nhắc đến: "reduce the amount of energy and land... by about 40 percent").

Thông tin: This involves using cells taken from cows to grow "muscle" that can be mixed with other things to make beef. They say that this process could reduce the amount of energy and land needed to raise cattle by about 40 percent. Twenty other scientists from the United States and China are working to create "meaty" flavors from mushrooms, which could be used to flavor foods. They feel people can detect chemical flavors, and that natural flavors are better for the body. (Việc này liên quan đến việc sử dụng các tế bào lấy từ bò để nuôi "cơ bắp", có thể trộn với các thứ khác để làm thành thịt bò. Họ nói rằng quá trình này có thể làm giảm khoảng 40 phần trăm lượng năng lượng và đất đai cần thiết để nuôi bò. Hai mươi nhà khoa học khác từ Hoa Kỳ và Trung Quốc đang nỗ lực tạo ra các hương vị "giống thịt" từ nấm, có thể được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm. Họ cảm thấy mọi người có thể phát hiện ra các hương vị hóa học, và các hương vị tự nhiên thì tốt cho cơ thể hơn.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), nhu cầu tiêu thụ thịt toàn cầu đã tăng hơn 500 phần trăm trong 50 năm qua. Có hai nguyên nhân giải thích cho điều này: dân số Trái Đất đang tăng nhanh và những người có thu nhập cao hơn có xu hướng tiêu thụ nhiều thịt hơn.

Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này. Ba mươi phần trăm toàn bộ bề mặt đất của Trái Đất – một con số khổng lồ 70 phần trăm của tất cả diện tích đất dành cho nông nghiệp – được sử dụng để chăn nuôi gia súc.

May mắn thay, các nhà khoa học thực phẩm đã dự đoán được nhu cầu thay đổi này. Họ đang làm việc về một số giải pháp thay thế thú vị cho các phương pháp sản xuất thịt hiện tại. Một nhóm các nhà khoa học Hà Lan đang tạo ra các loại thịt có thể được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Việc này liên quan đến việc sử dụng các tế bào lấy từ bò để nuôi "cơ bắp", có thể trộn với các thứ khác để làm thành thịt bò. Họ nói rằng quá trình này có thể làm giảm khoảng 40 phần trăm lượng năng lượng và đất đai cần thiết để nuôi bò. Hai mươi nhà khoa học khác từ Hoa Kỳ và Trung Quốc đang nỗ lực tạo ra các hương vị "giống thịt" từ nấm, có thể được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm. Họ cảm thấy mọi người có thể phát hiện ra các hương vị hóa học, và các hương vị tự nhiên thì tốt cho cơ thể hơn.

Hiện tại, thịt được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm chưa phải là mối đe dọa đối với ngành nông nghiệp truyền thống. Mặc dù các nhà khoa học nói rằng thịt bò của họ có thể sớm sẵn sàng để thử nghiệm (và ăn), nhưng việc sản xuất quy mô lớn sẽ không thể thực hiện được trong mười năm nữa. Việc phát triển với số lượng lớn là quá đắt đỏ – nhóm nghiên cứu Hà Lan sẽ chi hơn 200.000 đô la để làm đủ thịt cho một chiếc bánh mì kẹp thịt – và không phải ai cũng mặn mà với ý tưởng ăn thịt nuôi trong phòng thí nghiệm. Mặc dù công chúng chưa hoàn toàn sẵn sàng chấp nhận thịt "giả", nhưng sẽ đến ngày chúng ta không có lựa chọn nào khác.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. intimidated           
B. aggressive            
C. deceptive                    
D. exhausted

Lời giải

Trong đoạn 2, từ "apprehensive" có nghĩa gần nhất với:

apprehensive (adj): e ngại, lo lắng, sợ hãi

A. intimidated (adj): bị đe dọa, sợ hãi

B. aggressive (adj): hung hăng

C. deceptive (adj): lừa dối

D. exhausted (adj): kiệt sức

→ apprehensive = intimidated

Thông tin: "Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals..." (Hầu hết chúng tôi ban đầu khá e ngại/sợ hãi khi ở quá gần những con vật...)

Chọn A.

Câu 2

A. protect                            

B. protective      
C. protector                             
D. protection

Lời giải

A. protect (v): bảo vệ.

B. protective (adj): có tính bảo vệ.

C. protector (n): người/vật bảo vệ.

D. protection (n): sự bảo vệ.

Đứng sau tính từ "environmental" (thuộc về môi trường) cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Ta có cụm từ phổ biến: environmental protection (sự bảo vệ môi trường).

Chọn D. protection

→ The city aims to reduce air pollution and improve environmental protection.

Dịch nghĩa: Thành phố hướng tới mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm không khí và cải thiện công tác bảo vệ môi trường.

Câu 3

A. other                              

B. the other       
C. others                                 
D. another

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. encountering substantial obstacles while working towards success
B. who are liable to find it arduous to accomplish their aims
C. may still falter when striving to attain their objectives
D. encountered formidable impediments in the pursuit of their aspirations

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. extortionate          
B. affordable            
C. prohibitive                   
D. efficient

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP