Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
In September of last year, I joined a tour group and visited several Kenyan national parks on a tour that lasted about two weeks. It was an absolutely exhilarating experience. The awe-inspiring wildlife, pristine natural settings, and warm interactions with the local people seemed to affect everyone, even the most jaded of tourists. [I]
We saw an impressive array of wildlife at the Maasai Mara National Reserve–lions, zebras, wildebeest, gazelles, giraffes, elephants, and many more. [II] Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals, but slowly grew to appreciate the intimate experience. A woman screamed when a large lion came up to our minibus and started to lick the window. Our driver just laughed and said we had nothing to worry about–the lion was just offering his car-wash services. This calmed the woman down and she giggled along with the rest of us at his jokes.
At Amboseli National Park, we had our first encounter with the Maasai people. [III] This famous warrior tribe still lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle. We were invited to one of their villages to learn more about their traditional culture and practices, and to browse and buy handmade jewelry made from small colorful glass beads. The villagers were exceptionally friendly and gregarious, and we were made to feel very welcome.
On our last day in Amboseli, our tour guide had a special surprise–a group of Maasai were to perform traditional dances and songs for us. They sang without the accompaniment of any musical instruments and created wonderfully intricate music just by harmonizing their voices. The Maasai dances were very vigorous, with the men leaping high in the air. These dances are considered a ritual among the men to display their strength: the higher the jump, the stronger the warrior. Some people in our group joined in, dancing and leaping with the Maasai, but of course none of us could jump as high as them! The memory of the wonderful performance stayed with us long after the trip. [IV]
In paragraph 2, the word "apprehensive" is closest in meaning to:
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
In September of last year, I joined a tour group and visited several Kenyan national parks on a tour that lasted about two weeks. It was an absolutely exhilarating experience. The awe-inspiring wildlife, pristine natural settings, and warm interactions with the local people seemed to affect everyone, even the most jaded of tourists. [I]
We saw an impressive array of wildlife at the Maasai Mara National Reserve–lions, zebras, wildebeest, gazelles, giraffes, elephants, and many more. [II] Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals, but slowly grew to appreciate the intimate experience. A woman screamed when a large lion came up to our minibus and started to lick the window. Our driver just laughed and said we had nothing to worry about–the lion was just offering his car-wash services. This calmed the woman down and she giggled along with the rest of us at his jokes.
At Amboseli National Park, we had our first encounter with the Maasai people. [III] This famous warrior tribe still lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle. We were invited to one of their villages to learn more about their traditional culture and practices, and to browse and buy handmade jewelry made from small colorful glass beads. The villagers were exceptionally friendly and gregarious, and we were made to feel very welcome.
On our last day in Amboseli, our tour guide had a special surprise–a group of Maasai were to perform traditional dances and songs for us. They sang without the accompaniment of any musical instruments and created wonderfully intricate music just by harmonizing their voices. The Maasai dances were very vigorous, with the men leaping high in the air. These dances are considered a ritual among the men to display their strength: the higher the jump, the stronger the warrior. Some people in our group joined in, dancing and leaping with the Maasai, but of course none of us could jump as high as them! The memory of the wonderful performance stayed with us long after the trip. [IV]
Quảng cáo
Trả lời:
Trong đoạn 2, từ "apprehensive" có nghĩa gần nhất với:
apprehensive (adj): e ngại, lo lắng, sợ hãi
A. intimidated (adj): bị đe dọa, sợ hãi
B. aggressive (adj): hung hăng
C. deceptive (adj): lừa dối
D. exhausted (adj): kiệt sức
→ apprehensive = intimidated
Thông tin: "Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals..." (Hầu hết chúng tôi ban đầu khá e ngại/sợ hãi khi ở quá gần những con vật...)
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
In paragraph 3, what does the word "they" refer to?
Trong đoạn 3, từ "they" chỉ điều gì?
A. local villagers (những người dân làng địa phương)
B. national parks (các công viên quốc gia)
C. natural settings (các khung cảnh thiên nhiên)
D. the Maasai people (người Maasai)
Đại từ "they" (họ) dùng để thay thế cho chủ ngữ chỉ người được nhắc đến ngay trước đó để tránh lặp từ. Ở câu trước, tác giả nhắc đến bộ tộc chiến binh nổi tiếng này (This famous warrior tribe), chính là ám chỉ người Maasai. Do đó, "they" chính là người Maasai.
Thông tin: "...we had our first encounter with the Maasai people. This famous warrior tribe still lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time..." (...chúng tôi đã có cuộc chạm trán đầu tiên với người Maasai. Bộ tộc chiến binh nổi tiếng này vẫn sống theo lối sống bán du mục, nghĩa là họ thỉnh thoảng di chuyển...)
Chọn D.
Câu 3:
Based on the entire text, which of the following sentences can be inferred?
Based on the entire text, which of the following sentences can be inferred?
Dựa vào toàn bộ văn bản, câu nào sau đây có thể được suy luận?
A. Nhóm du khách đã dành phần lớn thời gian của chuyến đi hai tuần tại các ngôi làng Maasai.
(Sai, họ đến "vài công viên quốc gia" và chỉ được "mời đến một trong những ngôi làng").
B. Người Maasai dựa vào các nhạc cụ hiện đại cho các buổi biểu diễn âm nhạc của họ.
(Sai, họ hát "without the accompaniment of any musical instruments" - không có nhạc cụ đi kèm).
C. Những con sư tử ở Maasai Mara được huấn luyện để tương tác an toàn với xe của khách du lịch.
(Sai, đây là động vật hoang dã tự nhiên, tài xế chỉ nói đùa để trấn an khách).
D. Những cuộc chạm trán gần gũi với động vật hoang dã cuối cùng đã thay thế sự sợ hãi bằng sự trân trọng.
Đoạn 2 chỉ ra rõ sự chuyển biến tâm lý của du khách, từ lúc ban đầu sợ hãi (apprehensive) khi ở gần động vật, đến lúc dần dần trân trọng trải nghiệm này (grew to appreciate). Câu chuyện về con sư tử liếm cửa sổ cũng minh họa cho việc từ lúc hét lên sợ hãi đến lúc cười đùa vui vẻ.
Thông tin: "Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals, but slowly grew to appreciate the intimate experience." (Ban đầu, hầu hết chúng tôi đều khá e ngại khi ở gần các loài động vật như vậy, nhưng dần dần đã trân trọng trải nghiệm gần gũi này.)
Chọn D.
Câu 4:
Which of the following provides the best summary of paragraph 2?
Which of the following provides the best summary of paragraph 2?
Câu nào sau đây cung cấp tóm tắt tốt nhất cho đoạn 2?
A. Một câu chuyện về một người phụ nữ kinh hãi khi bị một con sư tử liếm cửa sổ xe buýt nhỏ.
(Chỉ là một chi tiết nhỏ).
B. Một sự phản ánh về việc những cuộc chạm trán động vật gần gũi đã làm thay đổi góc nhìn của nhóm như thế nào. (Đúng, bao quát được từ sự sợ hãi ban đầu đến sự thích thú, đi kèm ví dụ về con sư tử và bác tài).
C. Câu chuyện kể về cách một tài xế đã dùng khiếu hài hước để xoa dịu nỗi sợ hãi của nhóm người trước các loài động vật hoang dã. (Chỉ là một chi tiết trong đoạn).
D. Một mô tả về các loài động vật hoang dã khác nhau được tìm thấy trong Khu bảo tồn Maasai Mara. (Chỉ là câu mở đoạn).
Chọn B.
Câu 5:
Which is the best paraphrase for the underlined sentence in the text?
Which is the best paraphrase for the underlined sentence in the text?
Câu nào là cách diễn giải tốt nhất cho câu được gạch chân trong văn bản?
The villagers were exceptionally friendly and gregarious, and we were made to feel very welcome. (Những người dân làng cực kỳ thân thiện và hòa đồng, và chúng tôi được làm cho cảm thấy rất được chào đón.)
A. Sự ấm áp và hòa đồng đáng ngờ (Suspiciously), những người dân địa phương... (Sai nghĩa, không có gì đáng ngờ).
B. Những người dân làng giang rộng vòng tay chào đón chúng tôi... khiến chúng tôi ngay lập tức cảm thấy kỳ lạ (uncanny). (Sai nghĩa).
C. Chúng tôi được đối xử với sự ấm áp vô cùng bởi những người dân làng cởi mở đến mức cảm giác thuộc về nơi đây đã được cảm nhận ngay lập tức. (Đúng, "friendly and gregarious" = "immense warmth... outgoing", "feel very welcome" = "sense of belonging").
D. Một tinh thần thiếu chân thành (insincerity)... chuyển thành một sự tiếp đón thù địch (hostile). (Sai hoàn toàn về nghĩa).
Chọn C.
Câu 6:
What can be inferred about the Maasai lifestyle from the details in the text?
What can be inferred about the Maasai lifestyle from the details in the text?
Có thể suy luận gì về lối sống của người Maasai từ các chi tiết trong văn bản?
A. Sự sống còn của họ gắn liền chặt chẽ với sức khỏe và sự di chuyển của đàn gia súc của họ.
B. Họ đã từ bỏ cội nguồn du mục để xây dựng các trung tâm du lịch thường trực.
(Sai, họ vẫn bán du mục).
C. Âm nhạc truyền thống của họ được thiết kế để bắt chước âm thanh của bụi rậm châu Phi.
(Không được nhắc đến).
D. Văn hóa của họ bị cô lập nghiêm ngặt khỏi bất kỳ hình thức du lịch quốc tế hiện đại nào.
(Sai, họ vẫn mời du khách vào làng và bán đồ trang sức).
Bài đọc chỉ ra rằng người Maasai sống "bán du mục", nghĩa là họ thỉnh thoảng phải di chuyển. Lý do của sự di chuyển này là để "tìm kiếm thức ăn, nước và vùng đất chăn thả cho gia súc của họ". Điều này cho thấy sinh kế và sự sống còn của họ phụ thuộc vào gia súc.
Thông tin: "...lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle." (...họ sống theo lối sống bán du mục, nghĩa là họ di chuyển theo thời gian để tìm kiếm thức ăn, nước uống và đồng cỏ cho gia súc của mình.)
Chọn A.
Câu 7:
Based on paragraph 4, what distinguished the Maasai musical performance?
Dựa vào đoạn 4, điều gì làm nổi bật buổi biểu diễn âm nhạc của người Maasai?
A. Tốc độ chậm và nhịp nhàng (Không nhắc đến).
B. Sự vắng mặt của các nhạc cụ.
C. Các bản solo thanh nhạc the thé (Không nhắc đến).
D. Việc sử dụng phức tạp các bộ gõ (Không nhắc đến, vì họ không dùng nhạc cụ).
Đoạn văn nói rõ họ hát mà không cần bất kỳ nhạc cụ nào đi kèm, chỉ dùng giọng hát để tạo ra âm nhạc phức tạp.
Thông tin: "They sang without the accompaniment of any musical instruments and created wonderfully intricate music just by harmonizing their voices." (Họ hát mà không có sự đệm nhạc của bất kỳ nhạc cụ nào và tạo ra thứ âm nhạc phức tạp tuyệt vời chỉ bằng cách hòa âm giọng hát của họ.)
Chọn B.
Câu 8:
What can be reasonably inferred about the overall impact of the tour guide's attitude on the travelers' experience?
What can be reasonably inferred about the overall impact of the tour guide's attitude on the travelers' experience?
Có thể suy luận hợp lý điều gì về tác động tổng thể của thái độ của hướng dẫn viên (tài xế) đối với trải nghiệm của du khách?
A. Hướng dẫn viên cố tình phóng đại các mối nguy hiểm để tăng sự hồi hộp và khiến chuyến đi săn có vẻ mạo hiểm hơn. (Sai).
B. Sự hài hước và sự trấn an của hướng dẫn viên (tài xế) dần dần làm giảm lo âu và khuyến khích du khách trân trọng những cuộc chạm trán động vật hoang dã ở khoảng cách gần. (Đúng, bác tài đã cười đùa và nói "cung cấp dịch vụ rửa xe" khiến mọi người bình tĩnh và cười theo).
C. Hướng dẫn viên ưu tiên các quy trình an toàn nghiêm ngặt, ngăn cản du khách tương tác gần gũi với động vật hoặc cộng đồng địa phương. (Sai).
D. Hướng dẫn viên phần lớn giữ thái độ thờ ơ, cho phép du khách tự hình thành quan điểm của riêng mình về động vật hoang dã và văn hóa địa phương. (Sai, bác tài có tương tác để trấn an).
Thông tin: "Our driver just laughed and said we had nothing to worry about... This calmed the woman down and she giggled along with the rest of us at his jokes." (Tài xế của chúng tôi chỉ cười và nói rằng chúng tôi không có gì phải lo lắng... Điều này làm người phụ nữ bình tĩnh lại và cô ấy cũng cười khúc khích cùng với những người khác trước những câu nói đùa của anh ấy.)
Chọn B.
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?
"We all emerged from the safari radiant with joy and inspiration."
Where in the passage does the following sentence best fit?
"We all emerged from the safari radiant with joy and inspiration."
A. [I]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?
"We all emerged from the safari radiant with joy and inspiration." (Tất cả chúng tôi bước ra khỏi chuyến đi safari rạng rỡ với niềm vui và nguồn cảm hứng.)
Câu này là một lời đúc kết cảm xúc tổng thể của cả nhóm sau khi kết thúc chuyến đi (safari). Vị trí [IV] nằm ở cuối bài, ngay sau khi kể về tiết mục biểu diễn đáng nhớ cuối cùng ("Kỷ niệm về màn trình diễn tuyệt vời ở lại với chúng tôi rất lâu sau chuyến đi"). Việc đặt câu đúc kết niềm vui và cảm hứng ở vị trí cuối cùng [IV] là phù hợp để khép lại bài viết.
Chọn B.
Câu 10:
Which of the following best summarizes the passage?
Which of the following best summarizes the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Tác giả mô tả một cuộc hành trình đầy mạo hiểm qua nhiều công viên quốc gia của Kenya, chủ yếu tập trung vào những cuộc chạm trán nguy hiểm với động vật hoang dã và nỗi sợ hãi thường trực của du khách về những cuộc tấn công bất ngờ của động vật. (Sai, trải nghiệm của họ rất vui vẻ và đáng nhớ, không phải là sự sợ hãi liên tục).
B. Đoạn văn chủ yếu giải thích tầm quan trọng sinh thái của các công viên quốc gia Kenya và lối sống truyền thống của người Maasai, nhấn mạnh những thách thức trong bảo tồn và nỗ lực bảo tồn văn hóa. (Sai trọng tâm, đây là một bài kể về trải nghiệm du lịch cá nhân).
C. Văn bản thảo luận về cách du lịch ở Kenya đã làm thay đổi văn hóa Maasai và môi trường sống của động vật hoang dã, nêu bật những lợi ích kinh tế và căng thẳng văn hóa do số lượng du khách ngày càng tăng. (Không được nhắc đến).
D. Tác giả kể lại một chuyến đi safari ở Kenya với những cuộc chạm trán động vật hoang dã đáng chú ý, những tương tác có ý nghĩa với người Maasai và những màn trình diễn văn hóa đáng nhớ để lại ấn tượng sâu sắc cho du khách.
Đáp án D tóm tắt đầy đủ và chính xác 3 nội dung chính của bài: Nhìn thấy động vật (đoạn 2), tương tác với người Maasai (đoạn 3), và xem biểu diễn nghệ thuật (đoạn 4).
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Vào tháng 9 năm ngoái, tôi tham gia một nhóm du lịch và đến thăm một số công viên quốc gia ở Kenya trong một chuyến đi kéo dài khoảng hai tuần. Đó là một trải nghiệm hoàn toàn thú vị. Thế giới động vật hoang dã đáng kinh ngạc, khung cảnh thiên nhiên hoang sơ và những tương tác ấm áp với người dân địa phương dường như ảnh hưởng đến tất cả mọi người, ngay cả những du khách chai sạn nhất. [I]
Chúng tôi đã nhìn thấy một loạt các loài động vật hoang dã ấn tượng tại Khu bảo tồn Quốc gia Maasai Mara – sư tử, ngựa vằn, linh dương đầu bò, linh dương gazelle, hươu cao cổ, voi và nhiều hơn thế nữa. [II] Hầu hết chúng tôi ban đầu khá e ngại khi ở quá gần những con vật, nhưng dần dần lại trở nên trân trọng trải nghiệm thân mật này. Một người phụ nữ đã hét lên khi một con sư tử lớn tiến đến chiếc xe buýt nhỏ của chúng tôi và bắt đầu liếm cửa sổ. Bác tài xế của chúng tôi chỉ cười và nói rằng chúng tôi không có gì phải lo lắng – con sư tử chỉ đang cung cấp dịch vụ rửa xe của nó mà thôi. Điều này đã làm người phụ nữ bình tĩnh lại và cô ấy cùng cười rúc rích với phần còn lại của chúng tôi trước trò đùa của anh ấy.
Tại Công viên Quốc gia Amboseli, chúng tôi đã có cuộc chạm trán đầu tiên với người Maasai. [III] Bộ tộc chiến binh nổi tiếng này vẫn sống theo lối sống bán du mục, nghĩa là họ thỉnh thoảng di chuyển để tìm kiếm thức ăn, nước uống và vùng đất chăn thả cho gia súc của họ. Chúng tôi được mời đến một trong những ngôi làng của họ để tìm hiểu thêm về văn hóa và các tập tục truyền thống của họ, đồng thời xem và mua đồ trang sức thủ công làm từ những hạt thủy tinh nhỏ đầy màu sắc. Những người dân làng cực kỳ thân thiện và hòa đồng, và chúng tôi được làm cho cảm thấy rất được chào đón.
Vào ngày cuối cùng của chúng tôi ở Amboseli, hướng dẫn viên của chúng tôi đã có một sự bất ngờ đặc biệt – một nhóm người Maasai sẽ biểu diễn các điệu nhảy và bài hát truyền thống cho chúng tôi. Họ hát mà không có sự đệm nhạc của bất kỳ nhạc cụ nào và tạo ra thứ âm nhạc phức tạp tuyệt vời chỉ bằng cách hòa âm giọng hát của họ. Các điệu nhảy của người Maasai rất mạnh mẽ, với những người đàn ông nhảy vọt lên cao trong không trung. Những điệu nhảy này được coi là một nghi thức của nam giới để phô diễn sức mạnh của họ: nhảy càng cao, chiến binh càng mạnh. Một số người trong nhóm của chúng tôi đã tham gia, nhảy múa và bật nhảy cùng người Maasai, nhưng tất nhiên không ai trong chúng tôi có thể nhảy cao bằng họ! Kỷ niệm về màn trình diễn tuyệt vời đó đã ở lại với chúng tôi rất lâu sau chuyến đi. [IV] (Tất cả chúng tôi bước ra khỏi chuyến đi safari rạng rỡ với niềm vui và nguồn cảm hứng.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Từ "catastrophic" ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.
catastrophic (adj): thảm khốc, thê thảm.
A. beneficial (adj): có lợi
B. unnecessary (adj): không cần thiết
C. unattractive (adj): không hấp dẫn
D. disastrous (adj): thảm khốc, tai hại (đồng nghĩa)
→ catastrophic = disastrous
Thông tin: If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet.
(Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này.)
Chọn D.
Câu 2
A. other
Lời giải
A. other: khác (tính từ, bắt buộc phải có danh từ số nhiều hoặc không đếm được theo sau).
B. the other: cái/người còn lại (đại từ, dùng khi đã xác định cụ thể trong một nhóm).
C. others: những cái/người khác (đại từ, đứng độc lập không cần danh từ theo sau).
D. another: một cái/người khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).
Ta có cấu trúc đối chiếu rất phổ biến trong tiếng Anh: Some... others... (Một số... trong khi những người/vật khác...). Từ "others" ở đây đóng vai trò làm đại từ chủ ngữ thay thế cho cụm "other companies" (các công ty khác).
Chọn C. others
→ Some companies focus mainly on profit; others are committed to protecting the environment.
Dịch nghĩa: Một số công ty chủ yếu tập trung vào lợi nhuận; những công ty khác thì cam kết bảo vệ môi trường.
Câu 3
A. protect
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. c – b – a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.