Câu hỏi:

07/05/2026 9 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

The Evolving Landscape of Food Safety

    A decade ago, food safety scandals tended to occur sporadically, prompting brief public outrage before fading from view. Today, however, concerns over what ends up on our plates have become a constant preoccupation, shaping both consumer behaviour and regulatory agendas. From farm to fork, the modern food chain has grown so complex that tracing contamination is often extremely difficult.

    At the heart of the issue lies the industrialisation of food production. Large-scale processing plants operate at high speeds, handling vast quantities of raw ingredients sourced from multiple regions. While such efficiency keeps supermarket shelves well stocked, it also means that a single lapse in hygiene can quickly lead to a widespread health crisis. Recent incidents involving contaminated ready meals have underscored how swiftly pathogens can bypass quality checks that are, in theory, watertight.

    Retailers, for their part, have sought to restore public confidence by tightening supplier audits and embracing traceability technologies. [I] QR codes now allow shoppers to scrutinise a product’s journey in real time, while blockchain systems promise tamper-proof records. Yet critics argue that these measures, though reassuring on the surface, risk being little more than a temporary fix. [II] Without addressing systemic pressures, such as cost-cutting and just-in-time delivery, food safety remains vulnerable to corner-cutting practices that prioritise speed over scrutiny.

    [III] Meanwhile, regulators face the difficult task of keeping pace with an ever-evolving industry. [IV] Food standards agencies have rolled out stricter inspections and heavier penalties, but enforcement often lags behind innovation. Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling. As a result, the debate has shifted from isolated incidents to a broader question: whether the current model of mass production is fundamentally fit for purpose.

    In the end, safeguarding what we eat may require more than minor adjustments. It calls for a recalibration of priorities across the supply chain – one that places transparency and accountability front and centre, rather than treating them as afterthoughts. Until then, consumers are left navigating a marketplace where assurances abound, but certainty remains elusive.

According to paragraph 1, modern concerns about food safety ____________.    

A. are no longer significant                      
B. are limited to production    
C. have become a persistent issue             
D. arise only after major scandals

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, những mối quan tâm hiện đại về an toàn thực phẩm ____________.

A. không còn quan trọng nữa (Sai).

B. chỉ giới hạn trong khâu sản xuất (Sai, "từ trang trại đến bàn ăn").

C. đã trở thành một vấn đề dai dẳng.

D. chỉ phát sinh sau các vụ bê bối lớn (Sai, đó là trong quá khứ).

Tác giả phân biệt rõ rằng trong quá khứ, các vụ bê bối chỉ xảy ra thỉnh thoảng (sporadically), nhưng ngày nay, nó đã trở thành một "mối bận tâm thường trực" (constant preoccupation). "Constant preoccupation" đồng nghĩa với "persistent issue" (vấn đề dai dẳng/thường trực).

Thông tin: "Today, however, concerns over what ends up on our plates have become a constant preoccupation..." (Tuy nhiên, ngày nay, những lo ngại về những gì xuất hiện trên đĩa của chúng ta đã trở thành một mối bận tâm thường trực...)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. Large processing plants may seem to reduce risks through centralisation.
B. Hygiene lapses are considered uncommon due to monitoring advanced systems.
C. The scale and speed of production can amplify the impact of minor safety failures.
D. Industrial food production ensures absolute safety through strict controls.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Các nhà máy chế biến lớn dường như giảm thiểu rủi ro thông qua việc tập trung hóa. (Sai, bài đọc nói ngược lại).

B. Những sơ suất về vệ sinh được coi là hiếm gặp do các hệ thống giám sát tiên tiến. (Sai).

C. Quy mô và tốc độ sản xuất có thể khuếch đại tác động của những sự cố an toàn nhỏ. (Đúng).

D. Sản xuất thực phẩm công nghiệp đảm bảo an toàn tuyệt đối thông qua các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt. (Sai).

Đoạn 2 giải thích rằng vì các nhà máy hoạt động ở quy mô lớn và tốc độ cao ("high speeds, handling vast quantities"), nên chỉ cần một sự cố vệ sinh nhỏ ("a single lapse in hygiene") cũng có thể nhanh chóng dẫn đến một cuộc khủng hoảng y tế trên diện rộng ("widespread health crisis").

Chọn C.

Câu 3:

The word “watertight” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ____________.    

A. secure                  
B. outdated               
C. unreliable                     
D. flexible

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "watertight" ở đoạn 2 GẦN NGHĨA nhất với ____________.

watertight (adj): kín nước; (nghĩa bóng) chặt chẽ, không có sơ hở, an toàn tuyệt đối

A. secure (adj): an toàn, bảo đảm

B. outdated (adj): lỗi thời

C. unreliable (adj): không đáng tin cậy

D. flexible (adj): linh hoạt

→ watertight = secure

Thông tin: "...pathogens can bypass quality checks that are, in theory, watertight." (...mầm bệnh có thể vượt qua các cuộc kiểm tra chất lượng mà về mặt lý thuyết là kín kẽ/an toàn tuyệt đối.)

Chọn A.

Câu 4:

Which of the following is NOT mentioned as a response by retailers?    

A. implementing supplier audits                
B. using blockchain technology    
C. applying traceability tools                    
D. reducing production speed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một phản ứng/biện pháp của các nhà bán lẻ?

A. implementing supplier audits (thực hiện kiểm toán nhà cung cấp) - Có nhắc đến.

B. using blockchain technology (sử dụng công nghệ chuỗi khối) - Có nhắc đến.

C. applying traceability tools (áp dụng các công cụ truy xuất nguồn gốc) - Có nhắc đến.

D. reducing production speed (giảm tốc độ sản xuất).

Đoạn 3 có nhắc đến các công nghệ như kiểm toán (audits), mã QR (traceability tools), và hệ thống chuỗi khối (blockchain systems). Tuy nhiên, việc giảm tốc độ sản xuất hoàn toàn không được đề cập.

Thông tin: "Retailers... tightening supplier audits and embracing traceability technologies. QR codes... blockchain systems..."

Chọn D.

Câu 5:

The word “these measures” in paragraph 3 refers to ____________.

A. systemic pressures and industrial practices affecting food production
B. recent incidents and health scares involving contaminated food
C. diverse products and raw ingredients stocked in modern supermarkets
D. supplier audits and traceability technologies used by retailers

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ "these measures" (những biện pháp này) ở đoạn 3 chỉ ____________.

A. những áp lực hệ thống và thực tiễn công nghiệp ảnh hưởng đến sản xuất thực phẩm

B. những sự cố gần đây và những nỗi sợ hãi về sức khỏe liên quan đến thực phẩm bị ô nhiễm

C. các sản phẩm đa dạng và nguyên liệu thô đa dạng được bày bán trong các siêu thị hiện đại

D. các cuộc kiểm toán nhà cung cấp và công nghệ truy xuất nguồn gốc được sử dụng bởi các nhà bán lẻ.

Đại từ chỉ thị "these measures" dùng để nhắc lại các hành động/giải pháp vừa được liệt kê ở hai câu trước đó, cụ thể là việc "thắt chặt kiểm toán nhà cung cấp", sử dụng "công nghệ truy xuất", "mã QR" và "chuỗi khối" của các nhà bán lẻ.

Thông tin: "Retailers... tightening supplier audits and embracing traceability technologies. QR codes... blockchain systems... Yet critics argue that these measures..."

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

“Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling.”

A. Minor manufacturers also face difficulties with the expenses of meeting regulations, which can be devastating.
B. Local suppliers often struggle to pay for modern equipment, which can lead to serious financial problems.
C. Small companies are also finding it hard to manage the high costs of production that may partly affect their profit.
D. Many minor producers are choosing to ignore safety rules because the costs of following them are too high.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling. (Các nhà sản xuất nhỏ cũng nhận thấy bản thân họ đang phải chật vật với các chi phí tuân thủ có thể mang tính tàn phá/gây tê liệt.)

A. Các nhà sản xuất nhỏ (Minor manufacturers) cũng phải đối mặt với khó khăn trước các chi phí (expenses) để đáp ứng quy định (meeting regulations), điều mà có thể gây ra sự tàn phá (devastating). (Đúng, bám sát các từ khóa: small producers = minor manufacturers, compliance costs = expenses of meeting regulations, crippling = devastating).

B. Các nhà cung cấp địa phương thường gặp khó khăn trong việc thanh toán cho thiết bị hiện đại, điều này có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng. (Sai, không nhắc đến thiết bị hiện đại).

C. Các công ty nhỏ cũng đang gặp khó khăn trong việc quản lý chi phí sản xuất cao, điều này có thể ảnh hưởng một phần đến lợi nhuận của họ. (Sai, đây là chi phí tuân thủ quy định, không phải chi phí sản xuất chung).

D. Nhiều nhà sản xuất nhỏ đang lựa chọn bỏ qua các quy tắc an toàn vì chi phí tuân thủ chúng quá cao. (Sai, không có ý nói họ phớt lờ luật).

Chọn A.

Câu 7:

According to the passage, regulators are described as ____________.    

A. struggling to match the pace of change 
B. fully in control of industry developments    
C. unwilling to enforce regulations            
D. focused solely on large corporations

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, các cơ quan quản lý (regulators) được miêu tả là ____________.

A. đang chật vật để bắt kịp tốc độ thay đổi.

B. hoàn toàn kiểm soát được những sự phát triển của ngành. (Sai).

C. không sẵn lòng thực thi các quy định. (Sai).

D. chỉ tập trung vào các tập đoàn lớn. (Sai).

Đoạn 4 chỉ ra rằng các nhà quản lý đang phải đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn là "giữ nhịp" (keeping pace) với một ngành công nghiệp liên tục phát triển. Việc thực thi pháp luật thường "tụt hậu" (lags behind) so với sự đổi mới.

Thông tin: "...regulators face the difficult task of keeping pace with an ever-evolving industry... but enforcement often lags behind innovation." (...các cơ quan quản lý phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là bắt kịp nhịp độ với một ngành công nghiệp không ngừng phát triển... nhưng việc thực thi thường tụt hậu so với sự đổi mới.)

Chọn A.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Technological solutions alone cannot guarantee food safety.
B. Mass production has completely solved contamination issues.
C. Small producers benefit from stricter regulations.
D. Consumers fully trust modern food safety systems.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận gì từ bài đọc?

A. Chỉ riêng các giải pháp công nghệ không thể đảm bảo an toàn thực phẩm. (Đúng).

B. Sản xuất hàng loạt đã giải quyết hoàn toàn các vấn đề ô nhiễm. (Sai, bài đọc nói ngược lại).

C. Các nhà sản xuất nhỏ hưởng lợi từ các quy định nghiêm ngặt hơn. (Sai, chi phí tuân thủ làm họ điêu đứng).

D. Người tiêu dùng hoàn toàn tin tưởng vào các hệ thống an toàn thực phẩm hiện đại. (Sai, cuối bài nói "sự chắc chắn vẫn còn rất xa vời").

Ở đoạn 3, tác giả chỉ ra việc áp dụng các công nghệ hiện đại như QR Code hay Blockchain (technological solutions) được các nhà phê bình coi chỉ là "một giải pháp tạm thời" (a temporary fix). Nếu không giải quyết các vấn đề cốt lõi/hệ thống như cắt giảm chi phí hay giao hàng đúng lúc, thì các biện pháp công nghệ đó cũng không thể đảm bảo an toàn.

Chọn A.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Even so, such efforts often fall short of addressing deeper structural flaws.”

A. [I]                           

B. [II]                      
C. [IV]                             
D. [III]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"Even so, such efforts often fall short of addressing deeper structural flaws." (Dù vậy, những nỗ lực như thế thường thất bại trong việc giải quyết những lỗ hổng cấu trúc sâu sắc hơn.)

Trước vị trí [II] là các câu liệt kê nỗ lực của nhà bán lẻ ("efforts"): dùng mã QR, chuỗi khối để tạo hồ sơ chống giả mạo. Tuy nhiên, câu gạch chân lật ngược vấn đề: Dù vậy, những nỗ lực đó vẫn không giải quyết được lỗ hổng cấu trúc sâu sắc hơn. Câu ngay sau vị trí [II] bắt đầu làm rõ "lỗ hổng cấu trúc" đó là gì: "Nếu không giải quyết các áp lực mang tính hệ thống, chẳng hạn như cắt giảm chi phí..." (Without addressing systemic pressures, such as cost-cutting...). Mạch logic rất tốt.

Chọn B.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Despite advances in monitoring and regulation, structural weaknesses continue to undermine food safety.
B. Small-scale production and local supply chains represent the only viable solution to safety concerns.
C. Modern technology and stricter regulations have effectively resolved historical food safety issues.
D. Informed consumers and responsible retailers are primarily tasked with ensuring overall food security.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Bất chấp những tiến bộ trong giám sát và quản lý, các điểm yếu về cấu trúc tiếp tục làm suy yếu an toàn thực phẩm. (Bao quát toàn bộ bài: sự nỗ lực của nhà bán lẻ/quản lý (đoạn 3,4) nhưng không vượt qua được các lỗi cấu trúc/hệ thống do sản xuất hàng loạt (đoạn 2,4)).

B. Sản xuất quy mô nhỏ và chuỗi cung ứng địa phương là giải pháp khả thi duy nhất cho các vấn đề an toàn. (Sai, không được đề cập).

C. Công nghệ hiện đại và các quy định nghiêm ngặt đã giải quyết hiệu quả các vấn đề an toàn thực phẩm lịch sử. (Sai, bài đọc nói vẫn chưa giải quyết được).

D. Người tiêu dùng có hiểu biết và các nhà bán lẻ có trách nhiệm được giao nhiệm vụ chính trong việc đảm bảo an ninh lương thực tổng thể. (Sai trọng tâm).

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Bức Tranh Đang Chuyển Mình Của An Toàn Thực Phẩm

Một thập kỷ trước, các vụ bê bối về an toàn thực phẩm thường chỉ xảy ra rải rác, gây ra sự phẫn nộ ngắn ngủi trong công chúng trước khi chìm vào quên lãng. Tuy nhiên, ngày nay, những lo ngại về những gì xuất hiện trên đĩa của chúng ta đã trở thành một mối bận tâm thường trực, định hình cả hành vi của người tiêu dùng lẫn các chương trình nghị sự quản lý. Từ trang trại đến bàn ăn, chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại đã phát triển phức tạp đến mức việc truy tìm nguồn gốc ô nhiễm thường vô cùng khó khăn.

Cốt lõi của vấn đề nằm ở quá trình công nghiệp hóa sản xuất thực phẩm. Các nhà máy chế biến quy mô lớn hoạt động với tốc độ cao, xử lý một lượng lớn nguyên liệu thô có nguồn gốc từ nhiều khu vực khác nhau. Mặc dù hiệu quả như vậy giúp các kệ siêu thị luôn được dự trữ đầy đủ, nhưng nó cũng đồng nghĩa với việc chỉ một sơ suất duy nhất trong khâu vệ sinh cũng có thể nhanh chóng dẫn đến một cuộc khủng hoảng y tế trên diện rộng. Các sự cố gần đây liên quan đến các bữa ăn làm sẵn bị ô nhiễm đã nhấn mạnh mức độ nhanh chóng mà các mầm bệnh có thể vượt qua các cuộc kiểm tra chất lượng mà về mặt lý thuyết là kín kẽ, an toàn tuyệt đối.

Về phần mình, các nhà bán lẻ đã tìm cách khôi phục niềm tin của công chúng bằng cách thắt chặt kiểm toán nhà cung cấp và áp dụng các công nghệ truy xuất nguồn gốc. [I] Hiện nay, mã QR cho phép người mua hàng xem xét kỹ lưỡng hành trình của một sản phẩm trong thời gian thực, trong khi các hệ thống chuỗi khối hứa hẹn các hồ sơ chống giả mạo. Tuy nhiên, các nhà phê bình lập luận rằng những biện pháp này, mặc dù bề ngoài có vẻ trấn an người dùng, nhưng lại có nguy cơ chỉ là một giải pháp tạm thời. [II] (Dù vậy, những nỗ lực như thế thường thất bại trong việc giải quyết những lỗ hổng cấu trúc sâu sắc hơn.) Nếu không giải quyết các áp lực mang tính hệ thống, chẳng hạn như cắt giảm chi phí và giao hàng vừa đúng lúc (just-in-time), an toàn thực phẩm vẫn sẽ dễ bị tổn thương trước các hành vi "đốt cháy giai đoạn" vốn ưu tiên tốc độ hơn là sự giám sát kỹ lưỡng.

[III] Trong khi đó, các cơ quan quản lý phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là bắt kịp nhịp độ với một ngành công nghiệp không ngừng phát triển. [IV] Các cơ quan tiêu chuẩn thực phẩm đã triển khai các cuộc thanh tra nghiêm ngặt hơn và các hình phạt nặng nề hơn, nhưng việc thực thi thường tụt hậu so với sự đổi mới. Các nhà sản xuất nhỏ cũng nhận thấy bản thân họ đang phải chật vật với các chi phí tuân thủ có thể mang tính tàn phá/gây tê liệt. Kết quả là, cuộc tranh luận đã chuyển từ các sự cố riêng lẻ sang một câu hỏi rộng lớn hơn: liệu mô hình sản xuất hàng loạt hiện tại về cơ bản có còn phù hợp với mục đích ban đầu hay không.

Cuối cùng, việc bảo vệ những gì chúng ta ăn có thể đòi hỏi nhiều thứ hơn là chỉ những điều chỉnh nhỏ. Nó kêu gọi một sự tinh chỉnh lại các ưu tiên trên toàn bộ chuỗi cung ứng – một sự tinh chỉnh đặt tính minh bạch và trách nhiệm giải trình lên hàng đầu và ở vị trí trung tâm, thay vì coi chúng là những suy nghĩ đến sau. Cho đến lúc đó, người tiêu dùng vẫn phải tự mình điều hướng trong một khu chợ nơi mà những lời cam đoan thì đầy rẫy, nhưng sự chắc chắn vẫn còn rất xa vời.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. in                                   

B. at                 
C. on                                       
D. of

Lời giải

A. in (prep): trong.

B. at (prep): tại.

C. on (prep): trên.

D. of (prep): của.

Ta cần một giới từ để liên kết hai danh từ "a routine" (một thói quen) và "active learning" (việc học tập chủ động). Giới từ "of" được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mô tả đặc điểm, bản chất của danh từ đứng trước nó.

Ta có: a routine of something (một thói quen/lộ trình về việc gì đó).

Chọn D. of

→ ...help you build a routine of active learning.

Dịch nghĩa: ...giúp bạn xây dựng một thói quen học tập chủ động.

Lời giải

A. that: đại từ quan hệ (không đứng sau dấu phẩy hoặc giới từ).

B. who: đại từ quan hệ chỉ người (làm chủ ngữ, không đứng sau giới từ).

C. whom: đại từ quan hệ chỉ người (đứng sau giới từ).

D. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc (đứng sau giới từ).

Phía trước khoảng trống là giới từ "of" trong cụm "many of", do đó ta chỉ có thể dùng "whom" (nếu thay thế cho người) hoặc "which" (nếu thay thế cho vật/tổ chức).

Cụm danh từ đứng ngay trước là "travel agencies and NGOs" (các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ). Trong ngữ cảnh "áp dụng/giới thiệu các mô hình du lịch bền vững", chủ thể thực hiện hành động này chính là các tổ chức/doanh nghiệp. Do đó, ta dùng "which" để thay thế cho các tổ chức này.

Chọn D. which

→ ...travel agencies and NGOs, many of which have introduced successful sustainable tourism models...

Dịch nghĩa: ...các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ, nhiều tổ chức trong số đó đã áp dụng thành công các mô hình du lịch bền vững...

Câu 4

A. having clear understanding of which poses burn the most energy
B. adjusting to the mental focus that genuine practice demands
C. deciding whether the poses are suitable for advanced learners
D. being unaware of how long each session actually lasts

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. It helps teachers adjust their teaching.   
B. It allows quick access to information.    
C. It supports flexible learning.                 
D. It replaces teachers in the classroom.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. or                                   

B. so                 
C. but                                      
D. nor

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP