Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Huế có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Ninh có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đồng Nai có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Huế có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh mã đề lẻ có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Lào Cai có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
How to Build Better Study Habits
If you struggle to stay organised or motivated in your studies, here are practical tips to help you build a routine (1) ____________ active learning. Developing strong academic habits doesn’t happen overnight, but steady daily effort can create meaningful and lasting progress.
• Set realistic weekly goals and manage your tasks with a study planner (2) ____________ a digital checklist, especially when exam periods become demanding.
• Use every chance to apply active learning strategies such as rewriting notes, asking questions, or keeping (3) ____________ with you for quick revision during breaks.
• Invite classmates and (4) ____________ friends to join group study sessions, and try (5) ____________ everyone’s focus with short, fun challenges like timed quizzes or vocabulary games to make studying more dynamic.
• Give yourself small rewards after completing difficult tasks; even simple encouragements can bear (6) ____________ and help you maintain steady momentum throughout the semester.
Lời giải
A. in (prep): trong.
B. at (prep): tại.
C. on (prep): trên.
D. of (prep): của.
Ta cần một giới từ để liên kết hai danh từ "a routine" (một thói quen) và "active learning" (việc học tập chủ động). Giới từ "of" được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mô tả đặc điểm, bản chất của danh từ đứng trước nó.
Ta có: a routine of something (một thói quen/lộ trình về việc gì đó).
Chọn D. of
→ ...help you build a routine of active learning.
Dịch nghĩa: ...giúp bạn xây dựng một thói quen học tập chủ động.
Lời giải
A. or (conj): hoặc (dùng để đưa ra sự lựa chọn).
B. so (conj): vì vậy, do đó.
C. but (conj): nhưng.
D. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).
Câu đưa ra hai công cụ để quản lý công việc: "a study planner" (một cuốn sổ tay lập kế hoạch học tập) và "a digital checklist" (một danh sách kiểm tra kỹ thuật số). Đây là hai lựa chọn thay thế cho nhau, người học có thể chọn một trong hai. Do đó, liên từ "or" là chính xác nhất.
Chọn A. or
→ ...manage your tasks with a study planner or a digital checklist...
Dịch nghĩa: ...quản lý các công việc của bạn bằng một cuốn sổ tay học tập hoặc một danh sách kiểm tra kỹ thuật số...
Câu 3/40
Lời giải
Cụm danh từ này có danh từ chính là "guides" (tài liệu hướng dẫn) nên phải đứng cuối. "study" đóng vai trò là danh từ phụ bổ nghĩa, tạo thành danh từ ghép "study guides" (tài liệu hướng dẫn học tập). "essential" (thiết yếu, quan trọng) là tính từ bổ nghĩa cho toàn bộ danh từ ghép đó nên phải đứng đầu. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn B. essential study guides
→ ...or keeping essential study guides with you for quick revision during breaks.
Dịch nghĩa: ...hoặc mang theo các tài liệu hướng dẫn học tập thiết yếu bên mình để ôn tập nhanh trong giờ giải lao.
Câu 4/40
A. another
Lời giải
A. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, + danh từ số ít).
B. others: những (người/vật) khác (đại từ, không đi kèm danh từ).
C. the others: những (người/vật) còn lại (đại từ, không đi kèm danh từ).
D. other: (những người/vật) khác (tính từ, bắt buộc đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).
Phân tích ngữ pháp: Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều "friends" (những người bạn). Do đó, chỉ có tính từ "other" là đúng ngữ pháp.
Chọn D. other
→ Invite classmates and other friends to join group study sessions...
Dịch nghĩa: Hãy mời bạn cùng lớp và những người bạn khác tham gia các buổi học nhóm...
Câu 5/40
A. stimulating
Lời giải
A. stimulating (v-ing): kích thích, khơi dậy.
B. replacing (v-ing): thay thế.
C. comparing (v-ing): so sánh.
D. contrasting (v-ing): đối chiếu, làm tương phản.
Mục đích của việc sử dụng các thử thách ngắn, vui nhộn (như câu đố tính giờ, trò chơi từ vựng) trong lúc học nhóm là để "kích thích/khơi dậy" (stimulate) sự tập trung của mọi người, giúp việc học bớt nhàm chán.
Chọn A. stimulating
→ ...and try stimulating everyone’s focus with short, fun challenges...
Dịch nghĩa: ...và thử kích thích sự tập trung của mọi người bằng những thử thách ngắn, thú vị...
Câu 6/40
A. fruit
Lời giải
A. fruit (n): trái cây, quả.
B. flowers (n): hoa.
C. foliage (n): tán lá.
D. roots (n): rễ cây.
Ta có thành ngữ (idiom): bear fruit (đơm hoa kết trái, mang lại kết quả tốt đẹp/thành quả).
Chọn A. fruit
→ ...even simple encouragements can bear fruit and help you maintain steady momentum throughout the semester.
Dịch nghĩa: ...ngay cả những lời động viên đơn giản cũng có thể đơm hoa kết trái (mang lại thành quả tốt) và giúp bạn duy trì đà tiến bộ ổn định trong suốt học kỳ.
|
Bài đọc hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
How to Build Better Study Habits If you struggle to stay organised or motivated in your studies, here are practical tips to help you build a routine (1) of active learning. Developing strong academic habits doesn’t happen overnight, but steady daily effort can create meaningful and lasting progress. • Set realistic weekly goals and manage your tasks with a study planner (2) or a digital checklist, especially when exam periods become demanding. • Use every chance to apply active learning strategies such as rewriting notes, asking questions, or keeping (3) essential study guides with you for quick revision during breaks. • Invite classmates and (4) other friends to join group study sessions, and try (5) stimulating everyone’s focus with short, fun challenges like timed quizzes or vocabulary games to make studying more dynamic. • Give yourself small rewards after completing difficult tasks; even simple encouragements can bear (6) fruit and help you maintain steady momentum throughout the semester. |
Cách Xây Dựng Những Thói Quen Học Tập Tốt Hơn Nếu bạn đang chật vật để duy trì sự có tổ chức hay động lực trong học tập, thì đây là những lời khuyên thiết thực giúp bạn xây dựng một thói quen (1) học tập chủ động. Việc phát triển các thói quen học thuật vững chắc không thể xảy ra trong một sớm một chiều, nhưng sự nỗ lực đều đặn mỗi ngày có thể tạo ra tiến bộ ý nghĩa và lâu dài. • Đặt ra các mục tiêu hàng tuần thực tế và quản lý công việc của bạn bằng một cuốn sổ tay học tập (2) hoặc một danh sách kiểm tra kỹ thuật số, đặc biệt là khi các kỳ thi trở nên căng thẳng. • Tận dụng mọi cơ hội để áp dụng các chiến lược học tập chủ động như viết lại các ghi chú, đặt câu hỏi, hoặc mang theo (3) các tài liệu hướng dẫn học tập thiết yếu bên mình để ôn tập nhanh trong giờ giải lao. • Hãy mời bạn cùng lớp và (4) những người bạn khác tham gia các buổi học nhóm, và thử (5) kích thích sự tập trung của mọi người bằng những thử thách ngắn, vui nhộn như các câu đố tính giờ hay các trò chơi từ vựng để làm cho việc học trở nên năng động hơn. • Hãy tự thưởng cho bản thân những phần thưởng nhỏ sau khi hoàn thành các nhiệm vụ khó khăn; ngay cả những lời động viên đơn giản cũng có thể (6) đơm hoa kết trái và giúp bạn duy trì đà tiến bộ vững chắc trong suốt học kỳ. |
Đoạn văn 2
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Green Travel Expo 2025
The Green Travel Expo 2025 will take place from June 12th to 15th at the Asia Convention Hall in Ho Chi Minh City. The event brings together representatives of over 120 environmentally conscious travel agencies and NGOs, many of (7) ____________ have introduced successful sustainable tourism models across Asia.
Visitors will explore a wide (8) ____________ of exhibitions featuring biodegradable products and low-carbon transport solutions. The expo will also include workshops and panel discussions (9) ____________ by environmental specialists and experienced operators.
This annual event provides valuable opportunities for travellers and businesses to learn about responsible tourism. It is an ideal place for (10) ____________ partners and green-tech companies to build connections and discover (11) ____________ innovations.
Throughout the expo, guests can purchase unique souvenirs and support local artisans. Follow our official website to (12) ____________ for upcoming news and registration details.
Lời giải
A. that: đại từ quan hệ (không đứng sau dấu phẩy hoặc giới từ).
B. who: đại từ quan hệ chỉ người (làm chủ ngữ, không đứng sau giới từ).
C. whom: đại từ quan hệ chỉ người (đứng sau giới từ).
D. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc (đứng sau giới từ).
Phía trước khoảng trống là giới từ "of" trong cụm "many of", do đó ta chỉ có thể dùng "whom" (nếu thay thế cho người) hoặc "which" (nếu thay thế cho vật/tổ chức).
Cụm danh từ đứng ngay trước là "travel agencies and NGOs" (các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ). Trong ngữ cảnh "áp dụng/giới thiệu các mô hình du lịch bền vững", chủ thể thực hiện hành động này chính là các tổ chức/doanh nghiệp. Do đó, ta dùng "which" để thay thế cho các tổ chức này.
Chọn D. which
→ ...travel agencies and NGOs, many of which have introduced successful sustainable tourism models...
Dịch nghĩa: ...các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ, nhiều tổ chức trong số đó đã áp dụng thành công các mô hình du lịch bền vững...
Câu 8/40
A. amount
Lời giải
A. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).
B. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều, thường đi với "a large/great number of", không dùng "a wide number").
C. plenty (pronoun): nhiều (thường dùng: plenty of).
D. range (n): phạm vi, một loạt.
Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): a wide range of + N (số nhiều) (một loạt các / sự đa dạng các...). Phía sau là danh từ số nhiều "exhibitions" (các buổi triển lãm).
Chọn D. range
→ Visitors will explore a wide range of exhibitions...
Dịch nghĩa: Du khách sẽ khám phá một loạt các buổi triển lãm...
Câu 9/40
A. led
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
A. potentiality
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
A. expecting
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
A. call off
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Câu 13/40
A. c – d – b – a – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
A. a – c – b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
A. c – b – d – e – a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
A. e – b – c – d – a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Yoga has become one of the world’s most widely practiced forms of physical training, largely because it offers a gentle yet powerful way of improving health. For many beginners, however, the biggest challenge is not the poses themselves but (18) ____________. While yoga is often perceived as a slow, relaxing activity, consistent practice requires discipline, patience, and a willingness to stay present, which can be demanding for those accustomed to fast-paced workouts.
Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, (19) ____________. Others view it primarily as a strength-based discipline, expecting noticeable physical transformation within weeks. In reality, the benefits of yoga depend heavily on intention, consistency, and the environment in which it is practiced.
(20) ____________. Many people join large studio classes seeking guidance, yet end up feeling intimidated by advanced practitioners. Conversely, those practicing at home rely on online instructors, but may unknowingly perform poses incorrectly, increasing the risk of injury. Therefore, learners need to choose the environment that best supports their goals and level of comfort.
Another factor influencing motivation lies in the commercialization of fitness. Yoga has gained significant presence in the modern wellness industry, with social media portraying idealised images of perfect flexibility and balance. (21) ____________. As a result, newcomers may believe that success in yoga is determined solely by appearance, rather than by bodily awareness or inner mindfulness.
Ultimately, experienced instructors emphasise that yoga is not about achieving flawless postures but about building a sustainable relationship with one’s body and breath. This perspective helps practitioners avoid the misconception that progress must be instantly visible, and counters (22) ____________ created by online content.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.